Tác dụng phụ khi điều trị ung thư hắc tố da và cách giảm nhẹ
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị ung thư hắc tố da có thể gây tác dụng phụ, nhưng mức độ rất khác nhau tùy giai đoạn bệnh, vị trí u, phương pháp điều trị và sức khỏe nền của mỗi người. Điều quan trọng là báo sớm các triệu chứng mới hoặc nặng lên cho bác sĩ, vì nhiều tác dụng phụ có thể được kiểm soát tốt khi phát hiện kịp thời.
Những điều trị nào có thể gây tác dụng phụ?
Ung thư hắc tố da có thể được điều trị bằng phẫu thuật, thuốc miễn dịch, thuốc nhắm trúng đích, xạ trị, và trong một số tình huống là các thủ thuật can thiệp tại vị trí di căn. Người bệnh không phải ai cũng cần tất cả các phương pháp này.
Phẫu thuật thường là lựa chọn quan trọng khi khối u còn có thể cắt bỏ. Tác dụng phụ hay gặp liên quan đến vết mổ, như đau, sưng, chảy máu, nhiễm trùng, sẹo hoặc tê bì vùng da quanh sẹo. Nếu phải lấy hạch bạch huyết, một số người có thể bị phù bạch huyết, nghĩa là tay hoặc chân sưng kéo dài do dịch bạch huyết lưu thông kém. Với phẫu thuật rộng hoặc ở vùng mặt, chi, bàn tay, bàn chân, việc vận động và sinh hoạt có thể bị ảnh hưởng trong giai đoạn hồi phục.
Thuốc miễn dịch, đặc biệt nhóm ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Đây là bước tiến lớn trong điều trị ung thư hắc tố tiến xa, có thể đem lại lợi ích bền vững cho một số người bệnh [1]. Tuy nhiên, do kích hoạt miễn dịch, thuốc cũng có thể làm hệ miễn dịch tấn công các cơ quan lành. Các phản ứng này được gọi là tác dụng phụ liên quan miễn dịch.
Thuốc nhắm trúng đích thường được cân nhắc khi khối u có đột biến BRAF phù hợp. Nhóm thuốc ức chế BRAF là một nền tảng trong điều trị ung thư hắc tố có đột biến BRAFV600E [3]. Bác sĩ có thể phối hợp thêm thuốc ức chế MEK để tăng hiệu quả và giảm một số cơ chế kháng thuốc. Tác dụng phụ cụ thể phụ thuộc loại thuốc và phác đồ.
Xạ trị có thể được chỉ định chọn lọc, chẳng hạn sau mổ trong một số trường hợp nguy cơ cao, hoặc để kiểm soát tổn thương tại chỗ, giảm đau do di căn. Một phân tích đa trung tâm cho thấy xạ trị bổ trợ hiện được sử dụng không thường quy mà dành cho các tình huống được chọn lọc; nghiên cứu này cũng cho thấy có thể phối hợp xạ trị với điều trị toàn thân hiện đại mà không làm tăng độc tính liên quan xạ trị [4].
Tác dụng phụ thường gặp và cách tự chăm sóc an toàn
Mệt mỏi là triệu chứng rất phổ biến trong quá trình điều trị ung thư. Mệt có thể do bản thân bệnh, thiếu ngủ, đau, căng thẳng, thiếu máu, giảm ăn, thuốc hoặc điều trị phối hợp. Người bệnh nên chia nhỏ hoạt động trong ngày, nghỉ xen kẽ, ưu tiên việc quan trọng và duy trì vận động nhẹ nếu cơ thể cho phép. Đi bộ chậm, các bài co duỗi đơn giản hoặc tập phục hồi chức năng theo hướng dẫn có thể giúp duy trì sức cơ và giấc ngủ. Tuy nhiên, mệt đột ngột, mệt kèm khó thở, đau ngực, ngất hoặc hồi hộp cần được đánh giá y tế ngay.
Các vấn đề ở da như phát ban, ngứa, khô da hoặc nhạy cảm ánh nắng có thể xảy ra với nhiều phương pháp điều trị. Đây là thông tin chăm sóc chung. Người bệnh nên dùng sữa rửa dịu nhẹ, kem dưỡng ẩm không mùi, tránh gãi mạnh và bảo vệ da khỏi nắng bằng quần áo che phủ, mũ rộng vành cùng kem chống nắng phù hợp. Không tự ý bôi thuốc có corticoid, thuốc kháng sinh hoặc các sản phẩm thảo dược lên vùng phát ban khi chưa hỏi bác sĩ, vì có thể làm kích ứng hơn hoặc che lấp dấu hiệu nhiễm trùng.
Buồn nôn, chán ăn, thay đổi vị giác, tiêu chảy hoặc táo bón cũng có thể xuất hiện, tùy thuốc và thể trạng. Có thể thử ăn lượng ít nhưng nhiều bữa, chọn thức ăn mềm, đủ năng lượng và protein, uống nước từng ngụm đều trong ngày. Khi tiêu chảy, cần chú ý nguy cơ mất nước. Nếu đi ngoài nhiều lần, phân có máu, đau bụng tăng, sốt, chóng mặt, tiểu ít hoặc không ăn uống được, cần liên hệ cơ sở điều trị. Không nên tự dùng thuốc cầm tiêu chảy kéo dài khi chưa được hướng dẫn, nhất là người đang dùng miễn dịch trị liệu, vì tiêu chảy đôi khi là dấu hiệu viêm đại tràng do miễn dịch.
Sau xạ trị, vùng da chiếu xạ có thể đỏ, khô, sẫm màu, rát hoặc bong tróc. Chăm sóc chung là giữ vùng da sạch, không chà xát, không dán cao nóng, không tự đắp lá hay dùng sản phẩm có mùi thơm mạnh. Hãy hỏi nhân viên xạ trị về loại kem bôi phù hợp và cách chăm sóc riêng cho vị trí đang chiếu tia.
Tác dụng phụ miễn dịch cần đặc biệt cảnh giác
Tác dụng phụ do thuốc miễn dịch có thể ảnh hưởng da, ruột, gan, phổi, tuyến nội tiết, thận, thần kinh và tim. Điểm cần nhớ là triệu chứng đôi khi ban đầu khá mơ hồ, như mệt khác thường, sốt nhẹ, đau cơ, giảm sức, tiêu chảy, ho mới xuất hiện hoặc thay đổi tâm trạng. Vì vậy, người bệnh cần thông báo cả những thay đổi tưởng như nhỏ, thay vì chờ đến lần tái khám kế tiếp.
Biến chứng tim mạch do thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch không thường gặp nhưng có thể nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng [1]. Viêm cơ tim là biến chứng được lo ngại nhất vì có thể khởi phát nhanh và có nguy cơ tử vong cao hơn, đặc biệt ở người dùng phối hợp nhiều thuốc miễn dịch [1]. Các vấn đề khác có thể gồm viêm màng ngoài tim, rối loạn nhịp tim, rối loạn dẫn truyền điện tim, suy tim và biến chứng mạch máu [1].
Cần đi cấp cứu hoặc gọi ngay cho bác sĩ nếu có đau tức ngực, khó thở mới xuất hiện hay tăng nhanh, tim đập nhanh hoặc không đều, choáng váng, ngất, phù chân, yếu cơ rõ rệt hoặc mệt kiệt sức bất thường. Không nên tự cho rằng những dấu hiệu này chỉ do lo âu hay mệt vì điều trị. Theo dõi tim mạch sớm và phối hợp giữa bác sĩ ung bướu với bác sĩ tim mạch có vai trò quan trọng để xử trí biến chứng mà vẫn cân nhắc được lợi ích chống ung thư [1].
Khi nghi ngờ tác dụng phụ miễn dịch, bác sĩ có thể tạm ngưng thuốc, làm xét nghiệm và điều trị chống viêm hoặc ức chế miễn dịch tùy cơ quan bị ảnh hưởng và mức độ nặng. Người bệnh tuyệt đối không tự ý ngừng điều trị, tự dùng corticoid hoặc tự giảm liều thuốc đang dùng.
Theo dõi xét nghiệm và các tình huống điều trị phức tạp
Một số tác dụng phụ chỉ phát hiện qua xét nghiệm, trước khi người bệnh cảm thấy rõ triệu chứng. Ví dụ, men gan tăng có thể liên quan thuốc, miễn dịch trị liệu, di căn gan hoặc nguyên nhân khác. Trong một thử nghiệm nhỏ trên người bệnh ung thư hắc tố di căn gan được điều trị bằng phương pháp phá hủy tổn thương phối hợp thuốc sintilimab, tác dụng phụ liên quan điều trị từ mức độ nặng trở lên xảy ra ở 14 trong 16 người; tăng men gan là tác dụng phụ thường gặp nhất [2]. Kết quả này thuộc một phác đồ chuyên biệt, nên không thể dùng để dự đoán nguy cơ cho mọi người bệnh ung thư hắc tố. Tuy vậy, nó nhấn mạnh lý do cần xét nghiệm chức năng gan đều đặn khi điều trị có liên quan đến gan.
Người bệnh nên mang theo danh sách đầy đủ các thuốc đang sử dụng, gồm thuốc huyết áp, thuốc tiểu đường, thực phẩm chức năng, thuốc nam và sản phẩm bổ sung. Một số sản phẩm có thể tương tác với thuốc điều trị hoặc gây thêm gánh nặng cho gan, thận. Không có bằng chứng từ các nguồn trên để khuyến nghị một chế độ ăn hay thực phẩm bổ sung đặc hiệu nhằm ngừa tác dụng phụ. Vì thế, hướng an toàn là ăn đa dạng, bảo đảm vệ sinh thực phẩm, hạn chế rượu bia và trao đổi với bác sĩ trước khi dùng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào.
Cách chuẩn bị để giảm ảnh hưởng của tác dụng phụ
Hãy ghi nhật ký triệu chứng: thời điểm xuất hiện, mức độ, số lần tiêu chảy hoặc nôn, nhiệt độ cơ thể, cân nặng, thuốc đã dùng và điều gì làm triệu chứng đỡ hoặc nặng hơn. Thông tin này giúp bác sĩ phân biệt tác dụng phụ điều trị với nhiễm trùng, tiến triển bệnh hay vấn đề sức khỏe khác.
Nên hỏi rõ bác sĩ về các dấu hiệu cần gọi ngay, số điện thoại liên hệ ngoài giờ và thời điểm làm xét nghiệm. Nếu có bệnh tự miễn, bệnh tim mạch, bệnh gan, bệnh phổi hoặc đang mang thai, cần báo đầy đủ trước khi bắt đầu điều trị. Mỗi ca ung thư hắc tố là khác nhau, nên kế hoạch giảm nhẹ tác dụng phụ cũng cần được cá thể hóa. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được hướng dẫn phù hợp và an toàn nhất cho tình trạng của bạn.
Nguồn tham khảo
- Immune Checkpoint Inhibitor-Associated Cardiovascular Toxicity in Melanoma: Current Evidence and Practical Clinical Management. PMC
- Efficacy and Safety of Co‐Ablation Combined With Aintilimab for Metastatic Melanoma to the Liver (CryoCheck‐001): A Phase II Trial. PMC
- Acquired BRAFi Resistance Increases Melanoma Cell Sensitivity to Metabolic Targeting with Metformin. PMC
- The Value of Adjuvant Radiotherapy in the Treatment of Melanoma: A Multi-Center Analysis. PMC
