Ung thư vòm họng giai đoạn cuối: điều cần biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư vòm họng giai đoạn cuối thường chỉ bệnh đã tái phát hoặc lan đến cơ quan xa, vì vậy mục tiêu điều trị thường là kiểm soát ung thư lâu nhất có thể, giảm triệu chứng và duy trì chất lượng sống. Tuy nhiên, “giai đoạn cuối” không đồng nghĩa với hết cơ hội điều trị: hiện có nhiều lựa chọn như hóa trị, miễn dịch trị liệu, xạ trị giảm nhẹ và chăm sóc giảm nhẹ, được cá thể hóa theo từng người bệnh.
Hiểu đúng “giai đoạn cuối” và vì sao cần đánh giá lại kỹ
Ung thư vòm họng là ung thư xuất phát ở vùng sau mũi, phía trên họng. Bệnh có thể lan tại chỗ đến các cấu trúc gần nền sọ, hạch cổ, hoặc lan xa đến những cơ quan khác. Trong thực tế, cụm từ “giai đoạn cuối” có thể được dùng theo hai tình huống khác nhau.
Tình huống thứ nhất là ung thư tiến triển tại chỗ hoặc tại vùng, nghĩa là khối u lớn, xâm lấn vùng lân cận hoặc có hạch cổ nhiều nhưng chưa chắc đã di căn xa. Một số người bệnh ở nhóm này vẫn có thể được điều trị với mục tiêu triệt căn bằng phối hợp hóa trị và xạ trị. Các nghiên cứu về ung thư vòm họng tiến triển tại vùng cho thấy điều trị có thể làm khối u và phần xâm lấn xương nền sọ đáp ứng đáng kể ở một số người bệnh [4].
Tình huống thứ hai là ung thư tái phát sau điều trị hoặc đã di căn, chẳng hạn đến xương, gan, phổi. Đây thường là tình trạng được gọi là ung thư vòm họng giai đoạn cuối theo nghĩa phổ biến. Khi đó, điều trị toàn thân là nền tảng vì thuốc có thể tác động đến các ổ ung thư ở nhiều vị trí. Ví dụ, một báo cáo ở trẻ em mô tả ung thư vòm họng có di căn xương rộng ngay khi chẩn đoán, với biểu hiện đau xương, mệt mỏi, sụt cân và nổi hạch cổ [2].
Việc phân biệt hai tình huống này rất quan trọng vì quyết định điều trị, khả năng kiểm soát bệnh và ưu tiên của người bệnh có thể khác nhau. Bác sĩ thường cần xem xét lại hình ảnh học, sinh thiết nếu cần, sức khỏe tổng thể, chức năng thận gan, thính lực, dinh dưỡng, các điều trị trước đó và vị trí di căn. Một số xét nghiệm như nồng độ DNA virus Epstein Barr trong máu hoặc biểu hiện PD-L1 trên mô u có thể hỗ trợ phân tầng nguy cơ và lựa chọn điều trị phù hợp hơn, nhưng không phải ai cũng cần hoặc có thể dùng cùng một xét nghiệm [3].
Những phương pháp điều trị có thể được cân nhắc
Với ung thư tiến triển tại vùng, hóa trị trước xạ trị rồi hóa xạ trị đồng thời là một chiến lược thường được sử dụng. Mục đích là thu nhỏ và kiểm soát khối u, sau đó tăng hiệu quả điều trị tại vùng vòm họng và hạch cổ. Dù vậy, điều trị có thể gây mệt, viêm loét miệng họng, nuốt đau, buồn nôn, giảm tế bào máu, suy giảm thính lực hoặc ảnh hưởng chức năng thận tùy thuốc. Liều thuốc cần được điều chỉnh theo thể trạng, chứ không nên cố “đủ liều” bằng mọi giá.
Ở bệnh tái phát hoặc di căn, hóa trị toàn thân vẫn là lựa chọn quan trọng. Miễn dịch trị liệu, đặc biệt thuốc tác động lên trục PD-1 và PD-L1, ngày càng có vai trò trong ung thư vòm họng tái phát hoặc di căn. Các thuốc này giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư tốt hơn ở một số người bệnh. Tổng quan nghiên cứu cho thấy miễn dịch trị liệu dùng đơn độc hoặc phối hợp với hóa trị hay thuốc chống tạo mạch có thể cải thiện kết quả điều trị ở nhóm tái phát, di căn [3].
Tuy nhiên, đáp ứng với miễn dịch trị liệu không giống nhau giữa các cá nhân. Thuốc cũng có thể gây tác dụng không mong muốn do hệ miễn dịch tấn công nhầm cơ quan lành, như viêm da, viêm ruột, viêm phổi, viêm gan hoặc rối loạn tuyến nội tiết. Người bệnh cần báo sớm khi có khó thở, tiêu chảy kéo dài, vàng da, sốt, mệt tăng nhanh hoặc phát ban nhiều.
Khi bệnh đã tiến triển sau miễn dịch trị liệu, lựa chọn điều trị thường hạn chế hơn nhưng vẫn có thể có phương án tiếp theo tùy đặc điểm khối u. Trong một thử nghiệm giai đoạn II ở người bệnh ung thư vòm họng tái phát hoặc di căn, có biểu hiện EGFR dương tính và không còn đáp ứng với miễn dịch trị liệu, phối hợp irinotecan dạng liposome với nimotuzumab tạo đáp ứng khách quan ở 13 trên 36 người bệnh; kiểm soát được bệnh ở 22 trên 36 người bệnh. Thời gian sống không tiến triển trung vị là 3,0 tháng [1]. Đây là kết quả bước đầu từ nghiên cứu một nhánh, không có nghĩa phác đồ này phù hợp cho tất cả mọi người, nhưng cho thấy vẫn có hướng điều trị sau khi bệnh kháng thuốc.
Xạ trị vẫn có thể hữu ích ở giai đoạn muộn, không chỉ để điều trị khối u tại vùng mà còn nhằm giảm đau do di căn xương, giảm chèn ép, giảm chảy máu hoặc cải thiện triệu chứng tại chỗ. Phẫu thuật đôi khi được cân nhắc cho một số tổn thương tái phát khu trú, nhưng cần được đánh giá tại cơ sở có kinh nghiệm.
Mục tiêu điều trị và chất lượng sống cần được đặt song song
Ở giai đoạn cuối, điều trị không chỉ được đánh giá bằng kích thước khối u trên phim chụp. Những câu hỏi thiết thực cũng rất quan trọng: người bệnh có đỡ đau không, ăn uống và ngủ được không, có thể giao tiếp với gia đình không, có cần nằm viện nhiều không, tác dụng phụ có chấp nhận được không.
Chăm sóc giảm nhẹ là phần thiết yếu của điều trị ung thư, không phải là “bỏ điều trị”. Chăm sóc này giúp kiểm soát đau, khó thở, buồn nôn, táo bón, mất ngủ, lo âu, trầm cảm, khô miệng, khó nuốt và các vấn đề tâm lý xã hội. Có thể phối hợp chăm sóc giảm nhẹ ngay từ khi bắt đầu điều trị chống ung thư để người bệnh dễ chịu hơn và gia đình được hỗ trợ tốt hơn.
Với người khó nuốt hoặc đau miệng họng, thông tin chung an toàn là nên ưu tiên thức ăn mềm, ẩm, giàu năng lượng và giàu đạm; chia thành nhiều bữa nhỏ; uống đủ nước nếu bác sĩ không yêu cầu hạn chế dịch. Tránh tự dùng thuốc nam, thực phẩm chức năng hoặc thuốc giảm đau không rõ thành phần vì có thể tương tác với thuốc điều trị hoặc làm tổn thương gan thận. Nếu sụt cân, ăn rất ít, sặc khi uống nước hoặc nuốt nghẹn tăng lên, cần gặp bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng sớm.
Dấu hiệu cần liên hệ cơ sở y tế sớm
Người bệnh đang điều trị cần đi khám hoặc liên hệ ngay với đội ngũ điều trị khi sốt, rét run, khó thở, đau ngực, ho ra máu, chảy máu bất thường, lú lẫn, yếu liệt mới xuất hiện, đau dữ dội không giảm với thuốc đã kê, nôn liên tục hoặc không thể ăn uống. Đây có thể là dấu hiệu nhiễm trùng, tác dụng phụ điều trị, biến chứng do ung thư hoặc tình trạng cần xử trí khẩn.
Người nhà có thể hỗ trợ bằng cách ghi lại triệu chứng mỗi ngày, thời điểm dùng thuốc, mức độ đau, lượng ăn uống và những thay đổi về tinh thần. Những thông tin này giúp bác sĩ điều chỉnh điều trị sát hơn. Mỗi ca ung thư vòm họng giai đoạn cuối đều khác nhau, vì vậy người bệnh và gia đình nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ ung bướu điều trị để hiểu rõ mục tiêu, lợi ích, nguy cơ và lựa chọn phù hợp nhất với mình.
Nguồn tham khảo
- Efficacy and safety of liposomal irinotecan plus nimotuzumab in immune checkpoint inhibitor-refractory recurrent or metastatic nasopharyngeal carcinoma: a single-arm, open-label, phase II trial. PMC
- Nasopharyngeal carcinoma with osseous metastases in an 8-year-old girl: a case report. PMC
- The current role of immunotherapy in treating nasopharyngeal carcinoma. PMC
- Quantitative MRI in the assessment of clival invasion in locally advanced nasopharyngeal carcinoma. PMC
