Chăm sóc người bệnh ung thư vòm họng tại nhà
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Chăm sóc người bệnh ung thư vòm họng tại nhà cần tập trung vào giảm tác dụng phụ, duy trì dinh dưỡng, giữ vệ sinh vùng miệng họng và phát hiện sớm dấu hiệu bất thường. Mỗi người có mức độ bệnh, phương pháp điều trị và khả năng hồi phục khác nhau, vì vậy hướng dẫn của bác sĩ điều trị luôn là cơ sở chính.
Hiểu những khó chịu thường gặp sau điều trị
Ung thư vòm họng thường được điều trị bằng xạ trị, có thể kết hợp hóa trị hoặc thuốc điều trị đích. Các phương pháp này có thể gây mệt mỏi, đau rát miệng họng, khô miệng, thay đổi vị giác, khó nuốt, buồn nôn, giảm thính lực hoặc ảnh hưởng đến tâm lý.
Khô miệng là một trong những biến chứng thường gặp của xạ trị ung thư vòm họng. Tuyến mang tai, một tuyến tiết nước bọt nằm hai bên mặt, có thể bị tổn thương do liều tia xạ. Nghiên cứu về cộng hưởng từ khuếch tán cho thấy những thay đổi ở tuyến mang tai diễn ra dần trong quá trình xạ trị và có liên quan đến mức độ khô miệng khi kết thúc điều trị cũng như vài tháng sau đó [1]. Vì vậy, người bệnh không nên chờ đến khi khô miệng nghiêm trọng mới báo với nhân viên y tế.
Điều trị hiện đại như xạ trị điều biến liều và xạ trị cung tròn có thể giúp kiểm soát bệnh tốt hơn, đồng thời hướng đến giảm độc tính và bảo vệ chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, nguy cơ tác dụng phụ vẫn phụ thuộc vào vị trí, giai đoạn bệnh, liều xạ, vùng điều trị, thuốc phối hợp và thể trạng từng người [2].
Chăm sóc miệng họng và giảm khô miệng
Người bệnh nên vệ sinh răng miệng nhẹ nhàng bằng bàn chải lông mềm, theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc nha sĩ. Có thể súc miệng bằng dung dịch được cơ sở điều trị khuyên dùng. Không tự ý sử dụng dung dịch súc miệng có cồn vì có thể làm niêm mạc khô và kích ứng hơn.
Nếu miệng khô, nên uống từng ngụm nhỏ và thường xuyên, trừ khi bác sĩ yêu cầu hạn chế nước do bệnh tim, bệnh thận hoặc lý do khác. Có thể để sẵn nước bên cạnh khi nghỉ ngơi, nói chuyện hoặc ăn uống. Một số người thấy dễ chịu hơn khi dùng nước mát, thức ăn có nước sốt hoặc thực phẩm mềm. Kẹo cao su không đường hoặc sản phẩm kích thích tiết nước bọt chỉ nên dùng khi người bệnh còn nhai và nuốt an toàn.
Nên tránh thuốc lá, rượu bia, thức ăn quá cay, quá mặn, quá nóng hoặc có tính acid nếu những thứ này làm đau rát hơn. Không tự mua thuốc giảm đau, thuốc chống nấm, nước bọt nhân tạo hoặc thuốc kích thích tiết nước bọt nếu chưa hỏi bác sĩ, vì lựa chọn phù hợp còn tùy tình trạng niêm mạc, bệnh nền và các thuốc đang dùng.
Nếu xuất hiện loét miệng kéo dài, chảy máu, mảng trắng bất thường, đau tăng, sốt hoặc không thể uống đủ nước, cần liên hệ cơ sở điều trị. Người bệnh bị khó nuốt nên được đánh giá bởi bác sĩ, chuyên viên dinh dưỡng hoặc chuyên viên âm ngữ trị liệu nếu có điều kiện. Không nên cố ăn nhanh hoặc ép ăn khi đang ho sặc.
Ăn uống, nghỉ ngơi và hoạt động hằng ngày
Mục tiêu của dinh dưỡng là duy trì cân nặng, sức cơ và khả năng hồi phục, không phải ép người bệnh ăn thật nhiều trong một bữa. Nên chia thành nhiều bữa nhỏ, ưu tiên thực phẩm mềm, dễ nuốt và giàu năng lượng, chẳng hạn cháo đặc, súp, trứng, cá, thịt xay, đậu phụ hoặc sản phẩm dinh dưỡng theo tư vấn của chuyên gia. Nếu người bệnh bị tiểu đường, bệnh thận hoặc dị ứng thực phẩm, chế độ ăn cần được điều chỉnh riêng.
Khi ăn, người bệnh nên ngồi thẳng, ăn chậm, nhai kỹ và ở lại tư thế ngồi một thời gian sau bữa ăn. Ho, sặc, giọng nói ướt sau khi nuốt, thức ăn mắc ở họng hoặc viêm phổi tái diễn có thể là dấu hiệu nuốt không an toàn. Khi đó, gia đình không nên tự đổi sang ống nuôi ăn hay ép uống mà cần báo bác sĩ.
Mệt mỏi là triệu chứng phổ biến trong và sau điều trị. Người bệnh nên cân bằng giữa nghỉ ngơi và vận động nhẹ, chẳng hạn đi lại trong nhà hoặc tập theo khả năng. Tránh nằm cả ngày nếu không có chỉ định, vì ít vận động có thể làm yếu cơ và giảm khả năng tự chăm sóc. Công việc nhà nên được chia nhỏ, người thân có thể hỗ trợ những việc nặng.
Giấc ngủ cũng rất quan trọng. Nên giữ giờ ngủ tương đối ổn định, hạn chế caffeine vào buổi tối, giảm sử dụng điện thoại trước khi ngủ và tạo không gian yên tĩnh. Ở những người có tổn thương não do xạ trị, nghiên cứu cho thấy gánh nặng mà người bệnh tự cảm nhận, sự kỳ thị và chất lượng giấc ngủ có liên quan đến chất lượng cuộc sống [3]. Vì vậy, mất ngủ kéo dài, lo âu hoặc cảm giác mình là gánh nặng không nên bị xem nhẹ.
Theo dõi thính lực, tuyến giáp và các dấu hiệu cảnh báo
Xạ trị vùng vòm họng có thể ảnh hưởng đến tai giữa, tai trong hoặc thần kinh thính giác. Người bệnh nên báo khi có nghe kém, ù tai, đầy tai, chóng mặt hoặc khó hiểu lời nói, đặc biệt trong môi trường đông người. Suy giảm thính lực sau xạ trị có thể ảnh hưởng đến nhận thức, cảm xúc và giao tiếp [4]. Bác sĩ có thể chỉ định kiểm tra thính lực và tư vấn các biện pháp phục hồi không phẫu thuật nếu cần.
Tuyến giáp cũng có thể bị ảnh hưởng bởi tia xạ, dẫn đến suy giáp. Các biểu hiện có thể gồm mệt mỏi kéo dài, buồn ngủ, cảm giác lạnh, táo bón, da khô, tăng cân hoặc giảm tập trung. Những dấu hiệu này không đặc hiệu và có thể do nhiều nguyên nhân khác, nên không thể chỉ dựa vào triệu chứng để kết luận. Việc xét nghiệm chức năng tuyến giáp và tái khám theo lịch giúp phát hiện sớm. Nguy cơ suy giáp có liên quan đến thể tích tuyến giáp và mức độ tiếp xúc với liều xạ, vì vậy việc theo dõi cần được cá thể hóa [6].
Cần đưa người bệnh đi khám sớm nếu sốt, khó thở, chảy máu nhiều, đau tăng nhanh, mất nước, nôn liên tục, lú lẫn, yếu liệt mới xuất hiện hoặc không thể ăn uống. Gia đình nên ghi lại nhiệt độ, lượng nước uống, mức độ đau, cân nặng, các thuốc đã dùng và triệu chứng mới để cung cấp cho bác sĩ.
Đồng hành về tinh thần và tái khám
Người chăm sóc nên hỏi người bệnh cần hỗ trợ gì thay vì tự quyết định mọi việc. Khuyến khích người bệnh bày tỏ đau đớn, lo sợ, mặc cảm hoặc khó khăn khi giao tiếp. Sự chăm sóc có thái độ tôn trọng, lắng nghe và đáp ứng nhu cầu cá nhân có liên quan tích cực đến một số khía cạnh chất lượng cuộc sống ở người bệnh ung thư vòm họng [5].
Không nên tự ý bỏ buổi xạ trị, ngừng thuốc hoặc dùng thuốc nam thay thế điều trị. Việc tái khám giúp đánh giá đáp ứng bệnh, dinh dưỡng, răng miệng, thính lực, tuyến giáp và các biến chứng muộn. Gia đình nên chuẩn bị danh sách thuốc, câu hỏi và các triệu chứng mới trước mỗi lần khám.
Thông tin trên là hướng dẫn chung, không thay thế kế hoạch điều trị riêng. Người bệnh và gia đình nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ ung bướu, bác sĩ xạ trị hoặc điều dưỡng phụ trách khi có bất kỳ thay đổi nào trong quá trình chăm sóc tại nhà.
Nguồn tham khảo
- Longitudinal multi-b-value diffusion MRI for the early assessment of radiation-induced parotid injury in nasopharyngeal carcinoma. PMC
- Strategies and challenges of toxicity reduction in nasopharyngeal carcinoma in the era of precision radiotherapy: from paradigm shift to integrated decision-making. PMC
- Self-perceived burden and quality of life in patients with radiation-induced brain injury after radiotherapy for nasopharyngeal carcinoma: a cross-sectional study on the mediating role of stigma and the moderating role of sleep quality. PMC
- Hearing impairment following radiotherapy in patients with nasopharyngeal carcinoma (Review). PMC
- Humanistic nursing care and quality of life in patients with nasopharyngeal carcinoma: a prospective observational study. PMC
- Interpretable Machine Learning for Predicting Radiation-Induced Hypothyroidism in Head and Neck Cancer: A Dual-Center Retrospective Study. PMC
