Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư vòm họng

Ung thư vòm họng có mấy giai đoạn?

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư vòm họng thường được chia thành 4 giai đoạn chính, từ giai đoạn I đến giai đoạn IV. Trong đó, giai đoạn IV có thể được phân thành IVA và IVB, tùy mức độ khối u lan tại vùng đầu cổ, hạch bạch huyết và có hay không di căn xa. Việc xác định giai đoạn không chỉ cho biết bệnh đang ở mức nào mà còn giúp bác sĩ lựa chọn hướng điều trị phù hợp cho từng người bệnh.

Giai đoạn ung thư vòm họng được xác định như thế nào?

Bác sĩ dùng hệ thống gọi là TNM để xếp giai đoạn ung thư vòm họng. Đây là cách mô tả 3 yếu tố quan trọng:

T, tức Tumor, mô tả kích thước và mức độ khối u nguyên phát đã xâm lấn sang các cấu trúc lân cận hay chưa. Ung thư bắt đầu từ niêm mạc vòm họng, là vùng nằm phía sau mũi và phía trên họng.

N, tức Node, cho biết ung thư đã lan đến hạch bạch huyết ở cổ hay chưa, lan đến một bên hay hai bên cổ, số lượng và vị trí hạch ra sao. Hạch là một phần của hệ miễn dịch; khi ung thư vòm họng lan vùng, hạch cổ thường là nơi bị ảnh hưởng khá sớm.

M, tức Metastasis, cho biết có di căn xa hay không. Di căn xa nghĩa là tế bào ung thư đã đi đến cơ quan hoặc mô ở xa vị trí vòm họng, chẳng hạn xương, phổi hoặc gan.

Hiện nay, bác sĩ thường kết hợp khám tai mũi họng, nội soi vòm họng, sinh thiết khối u, chụp cộng hưởng từ hoặc cắt lớp vi tính vùng đầu cổ, đánh giá hạch và các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh cần thiết để xếp giai đoạn. Một số trường hợp cần khảo sát thêm toàn thân nhằm tìm tổn thương di căn.

Điều quan trọng là giai đoạn không được quyết định chỉ dựa vào cảm giác đau, nghẹt mũi hay kích thước một hạch ở cổ. Có người có hạch cổ lớn nhưng chưa có di căn xa. Ngược lại, một số người triệu chứng tại vòm họng không quá rõ nhưng đã có tổn thương ở cơ quan khác. Vì vậy, cần đánh giá đầy đủ trước khi kết luận.

Bốn giai đoạn chính của ung thư vòm họng

Giai đoạn I

Đây thường là giai đoạn sớm nhất. Khối u còn khu trú ở vòm họng hoặc mới lan rất giới hạn sang khu vực lân cận, chưa có hạch cổ đáng kể và chưa di căn xa.

Ở giai đoạn này, điều trị thường tập trung vào kiểm soát khối u tại chỗ. Xạ trị là một phương pháp giữ vai trò quan trọng vì vùng vòm họng nằm sâu, khó phẫu thuật triệt để như một số ung thư khác. Tuy vậy, phác đồ cụ thể còn tùy thể trạng, vị trí u, đặc điểm mô bệnh học và đánh giá của bác sĩ chuyên khoa ung bướu, xạ trị.

Giai đoạn II

Ung thư ở giai đoạn II có thể đã lan sâu hơn tại vùng vòm họng hoặc đã xuất hiện hạch cổ ở mức độ giới hạn, nhưng chưa di căn đến cơ quan xa.

Giai đoạn này vẫn được xem là bệnh còn khu trú vùng đầu cổ, vì vậy mục tiêu điều trị thường là kiểm soát triệt để bệnh. Một số người bệnh được xạ trị đơn thuần, trong khi người khác có thể cần phối hợp hóa trị với xạ trị. Quyết định này không chỉ dựa vào tên giai đoạn mà còn dựa trên mức độ xâm lấn cụ thể của u, hạch và nguy cơ tái phát.

Cần lưu ý rằng trong các hệ thống phân loại mới, giai đoạn sớm có thể được chia nhỏ hơn để phản ánh sự khác biệt về nguy cơ. Chẳng hạn, một nghiên cứu về giai đoạn IB theo hệ thống TNM phiên bản 9 cho thấy vị trí hạch ở cổ liên quan đến tiên lượng khác nhau. Người có hạch ở vùng cổ giữa có kết quả sống còn và kiểm soát bệnh kém hơn nhóm chỉ có hạch vùng cổ trên trong nghiên cứu này [4]. Điều đó cho thấy hai người cùng được gọi là “giai đoạn sớm” vẫn có thể có mức độ nguy cơ không hoàn toàn giống nhau.

Giai đoạn III

Ở giai đoạn III, khối u thường lan rộng hơn tại vùng đầu cổ hoặc hạch cổ nhiều hơn, nhưng chưa có di căn xa. Đây thường được gọi là ung thư vòm họng tiến triển tại chỗ hoặc tại vùng.

Điều trị giai đoạn III thường cần phối hợp nhiều phương pháp, phổ biến là hóa trị và xạ trị. Hóa trị có thể được dùng trước xạ trị, đồng thời với xạ trị hoặc theo một chiến lược do hội đồng điều trị xây dựng. Mục tiêu là tiêu diệt tế bào ung thư tại vòm họng, tại hạch cổ và giảm nguy cơ tế bào ung thư lan đi nơi khác.

Một nghiên cứu ở trẻ em và thanh thiếu niên đã đánh giá người bệnh ung thư vòm họng giai đoạn III đến IVA theo hệ thống AJCC phiên bản 8 [1]. Dù đây là nhóm tuổi khác với đa số người bệnh trưởng thành, nghiên cứu cho thấy giai đoạn III và IVA đều được xem là bệnh tiến triển tại vùng, thường cần điều trị toàn thân và tại chỗ một cách thận trọng. Cường độ hóa trị cũng cần được cân nhắc để vừa duy trì hiệu quả, vừa hạn chế độc tính, đặc biệt ở người trẻ [1].

Giai đoạn IV

Giai đoạn IV là giai đoạn tiến triển nhất, nhưng không phải mọi trường hợp đều giống nhau. Bệnh thường được chia thành:

Giai đoạn IVA: Khối u xâm lấn rộng vào các cấu trúc lân cận ở đầu cổ, hoặc có hạch cổ rất lớn hay hạch nằm thấp ở cổ, nhưng chưa chứng minh có di căn xa. Một số trường hợp IVA vẫn có thể được điều trị với mục tiêu kiểm soát bệnh mạnh mẽ bằng hóa trị phối hợp xạ trị.

Giai đoạn IVB: Ung thư đã di căn xa, nghĩa là đã lan đến cơ quan ngoài vùng đầu cổ. Xương là một trong những vị trí có thể gặp. Một báo cáo ca bệnh mô tả bé gái 8 tuổi có ung thư vòm họng kèm di căn xương lan rộng ngay tại thời điểm chẩn đoán [2]. Đây là ví dụ cho thấy di căn xa có thể làm thay đổi giai đoạn và chiến lược điều trị đáng kể.

Khi bệnh di căn, điều trị thường hướng đến kiểm soát ung thư toàn thân, giảm triệu chứng, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng sống. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc “không còn điều trị được”. Nhiều người vẫn có thể nhận hóa trị, thuốc điều trị toàn thân, xạ trị giảm triệu chứng hoặc các biện pháp chăm sóc hỗ trợ phù hợp.

Vì sao cùng một giai đoạn nhưng tiên lượng có thể khác nhau?

Giai đoạn rất quan trọng, nhưng không phải là yếu tố duy nhất quyết định kết quả điều trị. Tiên lượng của mỗi người còn chịu ảnh hưởng bởi tuổi, sức khỏe tổng quát, chức năng gan thận, thể mô bệnh học, mức độ đáp ứng điều trị, vị trí hạch, mức độ xâm lấn của u và khả năng hoàn thành phác đồ.

Một số nghiên cứu đang tìm các dấu ấn sinh học, tức đặc điểm ở tế bào ung thư hoặc trong xét nghiệm, để dự báo mức độ tiến triển. Ví dụ, biểu hiện IRF2 cao được ghi nhận có liên quan với giai đoạn T tiến triển hơn và tải lượng DNA Epstein Barr virus cao hơn trong nghiên cứu thực nghiệm về ung thư vòm họng [3]. Một nghiên cứu khác cho thấy dấu ấn H3K18la tăng có tương quan với giai đoạn khối u [5]. Tuy nhiên, đây chủ yếu là hướng nghiên cứu giúp hiểu cơ chế bệnh và tìm mục tiêu điều trị trong tương lai, chưa có nghĩa mọi người bệnh đều cần làm các xét nghiệm này.

Người bệnh nên hiểu và hỏi gì khi nhận kết quả?

Khi được thông báo ung thư vòm họng, bạn hoặc người thân có thể hỏi bác sĩ: khối u thuộc T mấy, hạch thuộc N mấy, có di căn M hay không, và giai đoạn tổng thể là bao nhiêu. Cũng nên hỏi mục tiêu điều trị là triệt căn hay kiểm soát bệnh, các phương pháp được đề nghị, tác dụng phụ cần theo dõi và kế hoạch dinh dưỡng, chăm sóc răng miệng trong quá trình xạ trị.

Tóm lại, ung thư vòm họng thường có 4 giai đoạn chính từ I đến IV, trong đó giai đoạn IV có thể tách thành IVA và IVB. Dù vậy, mỗi ca bệnh là khác nhau; đừng chỉ dựa vào tên giai đoạn để tự dự đoán kết quả. Bạn nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được giải thích rõ kết quả TNM, mục tiêu điều trị và kế hoạch phù hợp nhất với tình trạng của mình.

Nguồn tham khảo

  1. Chemotherapy relative dose intensity and survival outcomes in pediatric and adolescent locoregionally advanced nasopharyngeal carcinoma: A retrospective cohort study. PMC
  2. Nasopharyngeal carcinoma with osseous metastases in an 8-year-old girl: a case report. PMC
  3. Regulatory role of IRF2 in proliferation and invasion of nasopharyngeal carcinoma and its underlying mechanism. PMC
  4. Upper Versus Middle‐Neck Involvement in TNM‐9 Stage IB Nasopharyngeal Carcinoma: Implications for De‐Escalation and Intensification Strategies. PMC
  5. H3K18la facilitates nasopharyngeal carcinoma progression through the activation of the IGF2BP1-COX2 signaling pathway. PMC