Ung thư vòm họng có tái phát không và làm sao theo dõi?
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Có, ung thư vòm họng có thể tái phát sau điều trị, nhưng nguy cơ và thời điểm tái phát khác nhau ở mỗi người. Theo dõi đều đặn giúp phát hiện sớm dấu hiệu tái phát hoặc biến chứng muộn của xạ trị, từ đó bác sĩ có thể đánh giá và lựa chọn hướng xử trí phù hợp hơn.
Tái phát ung thư vòm họng là gì?
Tái phát nghĩa là ung thư xuất hiện trở lại sau khi đã điều trị và từng được đánh giá là kiểm soát. Tái phát có thể xảy ra tại vòm họng, ở hạch vùng cổ, hoặc ở các cơ quan khác trong cơ thể, khi đó thường được gọi là bệnh di căn xa.
Điều quan trọng là không phải mọi bất thường sau điều trị đều là ung thư tái phát. Xạ trị, vốn là phương pháp điều trị chủ yếu của ung thư vòm họng, có thể để lại sẹo, phù nề, viêm kéo dài hoặc tổn thương xương do tia xạ. Những thay đổi này đôi khi gây triệu chứng và hình ảnh trên phim tương tự khối u. Một nghiên cứu về cộng hưởng từ ở người đã điều trị xạ trị cho thấy việc phân biệt ung thư tái phát với hoại tử xương do tia xạ là một thách thức thực tế [3].
Nguy cơ tái phát phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như giai đoạn bệnh ban đầu, mức độ lan đến hạch, đặc điểm sinh học của khối u, đáp ứng với điều trị và tình trạng sức khỏe tổng thể. Hệ thống phân giai đoạn ung thư giúp bác sĩ ước tính nguy cơ và lên kế hoạch theo dõi, nhưng không thể dự đoán chắc chắn diễn tiến ở từng cá nhân. Nghiên cứu tại các vùng có tỷ lệ ung thư vòm họng cao cũng cho thấy phân loại giai đoạn có liên quan đến nguy cơ tái phát tại vùng và di căn xa [5].
Việc từng mắc ung thư vòm họng không có nghĩa là chắc chắn tái phát. Nhiều người vẫn kiểm soát bệnh lâu dài sau điều trị. Tuy nhiên, tái khám đúng hẹn vẫn rất cần thiết, kể cả khi bạn cảm thấy khỏe.
Vì sao cần theo dõi sát sau điều trị?
Mục tiêu của theo dõi không chỉ là tìm ung thư tái phát. Bác sĩ còn đánh giá tác dụng phụ lâu dài của xạ trị và hóa trị, dinh dưỡng, khả năng nuốt, nghe, nói, chức năng tuyến giáp, sức khỏe răng miệng và tinh thần của người bệnh.
Nếu bệnh tái phát, phát hiện ở giai đoạn sớm hơn có thể tạo thêm cơ hội điều trị tại chỗ hoặc điều trị toàn thân phù hợp. Khi ung thư đã tái phát hoặc di căn, lựa chọn điều trị phụ thuộc vào vị trí bệnh, các điều trị trước đó, thể trạng và đặc điểm của khối u. Những tiến bộ gần đây cho thấy liệu pháp miễn dịch, đặc biệt nhóm thuốc tác động lên trục PD-1 và PD-L1, đang có vai trò quan trọng trong điều trị ung thư vòm họng tái phát hoặc di căn ở một số người bệnh [2].
Dù vậy, điều trị tái phát thường phức tạp hơn điều trị lần đầu. Một thử nghiệm ở nhóm người bệnh ung thư vòm họng tái phát hoặc di căn đã dùng nhiều phương pháp điều trị trước đó cho thấy vẫn có những lựa chọn thuốc mới, nhưng hiệu quả và tác dụng phụ cần được cân nhắc rất cá thể hóa [1]. Vì thế, tái phát không đồng nghĩa với hết cơ hội điều trị, nhưng cũng không nên tự suy diễn từ kinh nghiệm của người khác.
Theo dõi ung thư vòm họng gồm những gì?
Lịch tái khám cụ thể cần do bác sĩ ung bướu và bác sĩ tai mũi họng của bạn quyết định. Thông tin dưới đây là hướng dẫn chung, không thay thế lịch hẹn riêng.
Trước hết là khám lâm sàng. Bác sĩ sẽ hỏi về triệu chứng mới, sụt cân, ăn uống, giấc ngủ, đau, mức độ mệt mỏi và các tác dụng phụ còn tồn tại. Vùng cổ sẽ được khám để tìm hạch bất thường. Bác sĩ tai mũi họng có thể nội soi mũi họng bằng ống mềm để quan sát trực tiếp vùng vòm họng, hốc mũi và họng.
Tiếp theo là xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh khi cần thiết. Cộng hưởng từ vùng đầu cổ thường hữu ích để đánh giá vòm họng và các cấu trúc lân cận. Chụp cắt lớp vi tính, chụp phổi, siêu âm hạch cổ hoặc các phương tiện hình ảnh khác có thể được chỉ định tùy triệu chứng và nguy cơ của từng người.
Một xét nghiệm được quan tâm là định lượng DNA của virus Epstein Barr trong huyết tương. Virus này có liên quan với nhiều trường hợp ung thư vòm họng. Các tổng quan nghiên cứu cho thấy DNA Epstein Barr trong máu có tiềm năng hỗ trợ phân tầng nguy cơ và cá thể hóa điều trị, theo dõi [2]. Tuy nhiên, kết quả xét nghiệm này không nên được hiểu đơn độc. Chỉ số tăng không tự động khẳng định ung thư tái phát, và chỉ số thấp cũng không loại trừ hoàn toàn bệnh. Bác sĩ sẽ đối chiếu với triệu chứng, nội soi và hình ảnh học.
Nếu hình ảnh nghi ngờ nhưng chưa rõ là tái phát hay tổn thương sau xạ trị, bác sĩ có thể yêu cầu chụp thêm, theo dõi sát hơn hoặc lấy mẫu mô để xét nghiệm. Nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo trên ảnh cộng hưởng từ đã đạt độ chính xác 84 phần trăm trong việc phân biệt tái phát với hoại tử xương do tia xạ trong nhóm dữ liệu nghiên cứu [3]. Tuy nhiên, đây chưa phải là phương pháp thay thế cho đánh giá chuyên khoa, phim chụp chuẩn và sinh thiết khi cần.
Dấu hiệu nào cần liên hệ bác sĩ sớm?
Bạn nên báo cho bác sĩ điều trị nếu xuất hiện triệu chứng mới kéo dài, tăng dần hoặc khác rõ so với tình trạng sau điều trị trước đây. Các dấu hiệu đáng chú ý gồm nghẹt mũi một bên, chảy máu mũi, đau đầu tăng lên, đau vùng mặt, nhìn đôi, tê mặt, ù tai hoặc giảm nghe mới xuất hiện.
Cũng cần lưu ý khối ở cổ, đau cổ dai dẳng, nuốt đau, nuốt nghẹn, khàn tiếng, ho kéo dài, khó thở, đau xương không rõ nguyên nhân, mệt nhiều hoặc sụt cân không chủ ý. Những triệu chứng này không nhất thiết do ung thư tái phát, vì chúng có thể liên quan đến viêm nhiễm, sẹo sau xạ trị hoặc bệnh lý khác. Tuy nhiên, không nên chờ đến lịch hẹn kế tiếp nếu triệu chứng đáng lo hoặc diễn tiến nhanh.
Chảy máu nhiều ở mũi hoặc miệng, khó thở, đau đầu dữ dội đột ngột, yếu liệt tay chân, nói khó hoặc rối loạn ý thức cần được cấp cứu ngay. Người từng xạ trị vùng đầu cổ có thể gặp một số biến chứng mạch máu hoặc xương hiếm gặp nhưng nghiêm trọng sau nhiều năm [4]. Đây không phải là tình huống thường gặp, song nhận biết dấu hiệu cấp cứu là cần thiết.
Bạn có thể chủ động làm gì?
Hãy giữ sổ theo dõi gồm ngày tái khám, kết quả nội soi, xét nghiệm, phim chụp, các thuốc đang dùng và triệu chứng mới. Khi đi khám, bạn có thể ghi trước các câu hỏi như: vùng tổn thương trên phim có cần theo dõi thêm không, xét nghiệm DNA Epstein Barr có ý nghĩa gì với tôi, và khi nào cần gọi lại sớm.
Thông tin chung an toàn là nên duy trì ăn đủ năng lượng và đạm, chăm sóc răng miệng đều, tránh thuốc lá và hạn chế rượu. Nếu khô miệng, đau khi nuốt hoặc khó ăn sau xạ trị, hãy trao đổi với bác sĩ, chuyên viên dinh dưỡng hoặc phục hồi chức năng thay vì cố chịu đựng. Giấc ngủ, vận động phù hợp sức khỏe và hỗ trợ tâm lý cũng có thể giúp quá trình hồi phục dễ chịu hơn.
Mỗi trường hợp ung thư vòm họng có nguy cơ tái phát và kế hoạch theo dõi riêng. Vì vậy, hãy tái khám đúng hẹn và trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị về bất kỳ triệu chứng, kết quả xét nghiệm hoặc lo lắng nào của bạn.
Nguồn tham khảo
- Efficacy and safety of liposomal irinotecan plus nimotuzumab in immune checkpoint inhibitor-refractory recurrent or metastatic nasopharyngeal carcinoma: a single-arm, open-label, phase II trial. PMC
- The current role of immunotherapy in treating nasopharyngeal carcinoma. PMC
- Multi‐Sequence Fusion MRI Deep Learning Models for Discrimination of Recurrent Nasopharyngeal Carcinoma and Osteoradionecrosis. PMC
- Vertebral artery pseudoaneurysm with recurrent posterior circulation transient ischemic attacks in a post-radiotherapy nasopharyngeal carcinoma survivor: a case report. PMC
- Validation of the 9th Edition of the Tumor‐Node‐Metastasis Staging System for Non‐Metastatic Nasopharyngeal Carcinoma: A Multicenter Retrospective Analysis From High‐Incidence Regions. PMC
