Các xét nghiệm chẩn đoán ung thư tụy
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 3 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Chẩn đoán ung thư tụy thường không dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ mà cần kết hợp triệu chứng, xét nghiệm máu, chẩn đoán hình ảnh và trong nhiều trường hợp là lấy mô để xét nghiệm giải phẫu bệnh. Bác sĩ cũng cần đánh giá khối u có lan rộng hay chưa, có thể phẫu thuật được không và tình trạng sức khỏe chung của từng người bệnh.
Khám lâm sàng và xét nghiệm máu ban đầu
Bước đầu tiên là bác sĩ hỏi kỹ triệu chứng và tiền sử bệnh. Ung thư tụy đôi khi gây đau vùng thượng vị hoặc đau lan ra sau lưng, vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm, phân nhạt màu, ngứa, sụt cân, chán ăn, mệt mỏi hoặc mới xuất hiện đái tháo đường. Tuy nhiên, các dấu hiệu này không đặc hiệu, nghĩa là cũng có thể gặp trong sỏi mật, viêm tụy, bệnh gan mật và nhiều tình trạng khác.
Khi khám, bác sĩ có thể kiểm tra dấu hiệu vàng da, tình trạng dinh dưỡng, sụt cơ, đau bụng, gan to hoặc khối bất thường. Đánh giá dinh dưỡng rất quan trọng vì người bệnh ung thư tụy có thể giảm cân và mất khối cơ. Các nghiên cứu về ung thư biểu mô tuyến ống tụy cho thấy tình trạng khối cơ thấp trên hình ảnh học có liên quan khá nhất quán với tiên lượng kém hơn, dù cách đo và ngưỡng đánh giá giữa các nghiên cứu còn khác nhau [1]. Điều này không dùng để khẳng định chẩn đoán ung thư, nhưng giúp đội ngũ điều trị đánh giá thể trạng và chuẩn bị kế hoạch chăm sóc phù hợp.
Xét nghiệm máu thường bao gồm công thức máu, chức năng gan, bilirubin, men gan, chức năng thận, đường huyết và các chỉ số dinh dưỡng hoặc viêm khi cần. Nếu khối u chèn ép đường mật, bilirubin và men gan có thể tăng. Các chỉ số này cũng giúp bác sĩ nhận biết nguy cơ biến chứng, lựa chọn thuốc cản quang khi chụp hình và chuẩn bị cho thủ thuật hoặc phẫu thuật.
Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm chất chỉ điểm u, thường được biết đến là CA 19 9. Đây là xét nghiệm hỗ trợ chứ không thể tự nó chẩn đoán ung thư tụy. CA 19 9 có thể tăng do tắc mật, viêm đường mật, viêm tụy hay một số bệnh lý khác. Ngược lại, một số người có ung thư tụy nhưng chỉ số này không tăng. Vì vậy, kết quả cần được đọc cùng triệu chứng, hình ảnh học và các xét nghiệm khác.
Chẩn đoán hình ảnh: tìm khối u và đánh giá mức độ lan rộng
Chụp cắt lớp vi tính (CT) có tiêm thuốc cản quang là một trong các xét nghiệm quan trọng nhất khi nghi ngờ ung thư tụy. Chụp cắt lớp vi tính giúp bác sĩ xem vị trí khối bất thường ở đầu, thân hoặc đuôi tụy; kích thước; mức độ liên quan với mạch máu lớn; tình trạng gan, hạch, phúc mạc và các cơ quan khác. Những thông tin này đặc biệt cần thiết để phân loại khối u có khả năng phẫu thuật hay cần điều trị bằng phương pháp khác trước.
Trong một báo cáo ca bệnh về ung thư tụy, chụp cắt lớp vi tính tăng cường thuốc cản quang đã phát hiện khối u vùng đuôi tụy trong quá trình tìm nguyên nhân đau thượng vị [3]. Dù đây chỉ là một trường hợp, nó minh họa vai trò thực tế của chụp cắt lớp vi tính trong phát hiện tổn thương và lập kế hoạch tiếp theo.
Siêu âm bụng là xét nghiệm đơn giản, dễ thực hiện và có thể phát hiện giãn đường mật, giãn túi mật hoặc tổn thương lớn ở gan và tụy. Tuy nhiên, tụy nằm sâu trong ổ bụng, dễ bị che bởi hơi trong ruột hoặc lớp mỡ bụng, nên siêu âm qua thành bụng có thể không nhìn rõ các tổn thương nhỏ. Kết quả siêu âm bình thường không luôn loại trừ được bệnh nếu triệu chứng còn đáng ngờ.
Chụp cộng hưởng từ (MRI) có thể được chỉ định khi chụp cắt lớp vi tính chưa cung cấp đủ thông tin, khi cần xem kỹ tổn thương ở gan hoặc khi người bệnh không phù hợp với một số loại thuốc cản quang chụp cắt lớp vi tính. Kỹ thuật chụp cộng hưởng từ đường mật tụy, còn gọi là MRCP, đặc biệt hữu ích để quan sát ống mật và ống tụy, tìm vị trí tắc nghẽn hoặc đánh giá các nang tụy.
Chụp PET/CT có thể được cân nhắc trong một số tình huống chọn lọc để tìm tổn thương ngoài tụy hoặc làm rõ các bất thường chưa chắc chắn trên các phương tiện khác. Tuy nhiên, đây không phải xét nghiệm cần làm cho mọi người nghi ngờ ung thư tụy.
Siêu âm nội soi và sinh thiết: bước xác nhận bằng mô bệnh học
Siêu âm nội soi là phương pháp đưa một ống mềm có đầu dò siêu âm qua miệng xuống dạ dày và tá tràng. Vì đầu dò nằm sát tụy hơn so với siêu âm ngoài da, kỹ thuật này có thể phát hiện và đánh giá rõ các tổn thương nhỏ. Quan trọng hơn, bác sĩ có thể dùng kim đi qua đầu dò để lấy tế bào hoặc mảnh mô từ khối u. Thủ thuật này được gọi là chọc hút hoặc sinh thiết dưới hướng dẫn siêu âm nội soi.
Mẫu mô được gửi đến phòng giải phẫu bệnh để tìm tế bào ung thư và xác định loại ung thư. Đây là bước có giá trị cao trong việc xác nhận chẩn đoán, nhất là trước hóa trị, xạ trị hoặc điều trị đích. Trong báo cáo ca bệnh nêu trên, kết hợp chụp cắt lớp vi tính (CT) tăng cường và chọc hút kim nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm nội soi đã dẫn đến chẩn đoán ung thư tụy [3].
Tuy vậy, sinh thiết đôi khi chưa lấy trúng vùng tổn thương hoặc mẫu không đủ tế bào để kết luận. Kết quả âm tính không phải lúc nào cũng loại trừ hoàn toàn ung thư nếu hình ảnh học và diễn biến lâm sàng vẫn rất nghi ngờ. Khi đó, bác sĩ có thể đề nghị lấy mẫu lại, đổi kỹ thuật lấy mẫu, hội chẩn đa chuyên khoa hoặc theo dõi sát tùy từng trường hợp.
Nội soi mật tụy ngược dòng, thường gọi là ERCP, chủ yếu được dùng khi cần can thiệp đường mật, chẳng hạn đặt ống stent để giảm tắc mật và cải thiện vàng da. Xét nghiệm này có thể hỗ trợ lấy mẫu trong một số trường hợp, nhưng thường không phải lựa chọn đầu tiên chỉ để chẩn đoán khối u tụy.
Đánh giá giai đoạn bệnh và phối hợp chuyên khoa
Sau khi xác định hoặc nghi ngờ mạnh ung thư tụy, mục tiêu tiếp theo là xác định giai đoạn bệnh. Bác sĩ sẽ xem khối u chỉ khu trú tại tụy, đã xâm lấn mạch máu lân cận hay đã lan tới gan, phúc mạc, phổi hoặc cơ quan khác. Giai đoạn bệnh ảnh hưởng lớn đến lựa chọn phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, chăm sóc giảm nhẹ triệu chứng và hỗ trợ dinh dưỡng.
Việc quyết định thường cần sự phối hợp của bác sĩ tiêu hóa, ngoại khoa, ung bướu, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh, dinh dưỡng và chăm sóc giảm nhẹ. Một nghiên cứu so sánh đề xuất chẩn đoán và điều trị ung thư tụy của công cụ trí tuệ nhân tạo với hội chẩn đa chuyên khoa cho thấy mức độ tương hợp không hoàn toàn [2]. Điều này nhấn mạnh rằng các công cụ hỗ trợ có thể cung cấp thông tin tham khảo, nhưng không thay thế đánh giá trực tiếp và quyết định của nhóm chuyên môn.
Nếu có vàng da tăng nhanh, sốt kèm rét run, đau bụng dữ dội, nôn nhiều, ngứa không chịu được, sụt cân nhanh hoặc mệt lả, người bệnh nên đi khám sớm. Không nên tự kết luận dựa trên một chỉ số máu hay một phim chụp đơn lẻ. Mỗi trường hợp có biểu hiện, nguy cơ và kết quả xét nghiệm khác nhau, vì vậy hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được chọn xét nghiệm phù hợp và giải thích kết quả một cách đầy đủ.
Nguồn tham khảo
- Pretherapeutic radiological sarcopenia in pancreatic ductal adenocarcinoma: a narrative review. PMC
- Concordance between GPT-4 and a multidisciplinary tumor board in pancreatic cancer: A prospective pilot study. PMC
- Isolated Port-Site Recurrence after Laparoscopic Distal Pancreatectomy for Pancreatic Adenosquamous Carcinoma: A Case Report. PMC
