Các phương pháp điều trị ung thư thực quản hiện nay
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Hiện nay, điều trị ung thư thực quản thường phối hợp nhiều phương pháp, gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, hóa xạ trị, thuốc miễn dịch, thuốc nhắm trúng đích và một số kỹ thuật nội soi hoặc điều trị giảm nhẹ. Lựa chọn cụ thể phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí và loại mô học của khối u, tình trạng sức khỏe, khả năng nuốt, dinh dưỡng và mong muốn của người bệnh. Mỗi trường hợp cần được hội chẩn bởi nhóm chuyên khoa, vì không có một phác đồ phù hợp cho tất cả mọi người.
Điều gì quyết định phương pháp điều trị?
Bác sĩ thường đánh giá ung thư thực quản bằng nội soi sinh thiết, chụp cắt lớp vi tính, siêu âm nội soi và các xét nghiệm hình ảnh khác khi cần. Mục tiêu là xác định khối u nằm ở đâu, đã xâm lấn thành thực quản hay chưa, có hạch vùng hoặc di căn xa không. Hai nhóm mô học thường được quan tâm là ung thư biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tuyến. Đặc điểm này có thể ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị.
Về cơ bản, bệnh được chia thành ba tình huống. Thứ nhất là ung thư còn khu trú, có khả năng điều trị triệt căn. Thứ hai là ung thư tiến triển tại chỗ, thường cần phối hợp hóa trị, xạ trị và phẫu thuật hoặc hóa xạ trị triệt căn. Thứ ba là bệnh di căn hoặc không còn phù hợp với điều trị triệt căn, khi đó trọng tâm là kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng và duy trì chất lượng cuộc sống.
Giai đoạn không phải yếu tố duy nhất. Tuổi, bệnh tim phổi, chức năng gan thận, tình trạng dinh dưỡng, mức độ sụt cân và khả năng chịu đựng điều trị cũng rất quan trọng. Một nghiên cứu trên người bệnh đang xạ trị hoặc hóa xạ trị ghi nhận các triệu chứng thường gặp gồm khó nuốt, mệt mỏi, sụt cân, rối loạn giấc ngủ, khô miệng, khó thở và buồn nôn. Nghiên cứu cũng xác định các cụm triệu chứng liên quan đến tâm lý cơ thể, nuốt nghẹn, phản ứng bất lợi và trào ngược ho; mức độ triệu chứng chịu ảnh hưởng bởi giai đoạn, vị trí tổn thương và phương thức điều trị [2].
Phẫu thuật và điều trị qua nội soi
Phẫu thuật cắt thực quản thường được cân nhắc khi khối u còn có khả năng lấy bỏ, người bệnh đủ sức khỏe và nguy cơ phẫu thuật được chấp nhận. Bác sĩ có thể cắt một phần hoặc phần lớn thực quản, đồng thời nạo vét hạch. Sau đó, dạ dày hoặc một đoạn ruột có thể được tạo hình để nối với phần thực quản còn lại. Đây là cuộc phẫu thuật lớn, có thể ảnh hưởng đến ăn uống, hô hấp, giọng nói và tiêu hóa, vì vậy cần đánh giá kỹ trước mổ.
Trong nhiều trường hợp ung thư tiến triển tại chỗ, hóa trị hoặc hóa xạ trị trước phẫu thuật được sử dụng nhằm làm nhỏ khối u và điều trị các tế bào ung thư có thể đã lan ra ngoài vùng nhìn thấy. Sau phẫu thuật, một số người bệnh có thể cần điều trị bổ sung tùy kết quả giải phẫu bệnh và nguy cơ tái phát.
Với tổn thương rất sớm, còn nông và đáp ứng tiêu chuẩn lựa chọn, cắt bỏ qua nội soi như cắt niêm mạc hoặc bóc tách dưới niêm mạc có thể là lựa chọn ít xâm lấn hơn. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ phù hợp khi nguy cơ còn tế bào ung thư ở lớp sâu hoặc hạch bạch huyết thấp. Một phân tích trên các trường hợp ung thư pT1 chưa được hóa trị hoặc xạ trị trước đó cho thấy vẫn có người bệnh được phát hiện di căn hạch sau phẫu thuật, cho thấy việc đánh giá độ sâu xâm lấn và nguy cơ hạch rất quan trọng [4]. Vì vậy, không nên tự xem điều trị nội soi là phù hợp chỉ vì khối u có kích thước nhỏ.
Hóa trị, xạ trị và hóa xạ trị
Hóa trị sử dụng thuốc đi vào máu để tiêu diệt hoặc kìm hãm tế bào ung thư. Hóa trị có thể được dùng trước phẫu thuật, sau phẫu thuật, kết hợp với xạ trị hoặc trong bệnh di căn. Thuốc và lịch điều trị được chọn dựa trên loại ung thư, chức năng cơ quan và phác đồ của cơ sở chuyên khoa. Tác dụng phụ có thể gồm buồn nôn, mệt mỏi, giảm tế bào máu, viêm niêm mạc, nhiễm trùng hoặc tê bì đầu chi, nhưng mức độ khác nhau giữa từng người.
Xạ trị dùng tia năng lượng cao để làm tổn thương tế bào ung thư tại vùng điều trị. Xạ trị có thể phối hợp hóa trị để tăng hiệu quả, dùng trước phẫu thuật hoặc dùng như phương pháp triệt căn khi người bệnh không thể phẫu thuật. Xạ trị cũng có vai trò giảm đau, giảm chảy máu hoặc cải thiện nuốt nghẹn trong bệnh tiến triển.
Tuy nhiên, đáp ứng với xạ trị không giống nhau ở mọi khối u. Các cơ chế sửa chữa tổn thương DNA, thiếu oxy trong khối u, thay đổi chu kỳ tế bào, tái phát triển tế bào và ảnh hưởng của môi trường miễn dịch đều có thể góp phần gây kháng xạ trị [5]. Đây là lý do các nghiên cứu hiện nay tìm cách nhận diện dấu ấn sinh học và phối hợp phương pháp để làm khối u nhạy hơn với tia xạ. Những hướng nghiên cứu này có triển vọng, nhưng không phải mọi phương pháp đang nghiên cứu đã trở thành điều trị tiêu chuẩn.
Miễn dịch, thuốc nhắm trúng đích và điều trị bệnh tiến triển
Thuốc miễn dịch giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Một số thuốc thuộc nhóm này có thể được cân nhắc trong ung thư thực quản tiến triển, tái phát hoặc trong một số tình huống sau điều trị ban đầu, tùy loại mô học, kết quả xét nghiệm dấu ấn miễn dịch và phác đồ được phê duyệt. Hiệu quả không đồng đều, đồng thời thuốc có thể gây phản ứng viêm ở da, ruột, gan, phổi, tuyến giáp hoặc cơ quan khác. Người bệnh cần báo sớm các triệu chứng mới xuất hiện.
Nghiên cứu về miễn dịch trong ung thư thực quản đang phát triển nhanh, tập trung vào sự tương tác giữa tế bào T, đại thực bào liên quan đến u, tế bào mô đệm liên quan đến ung thư và các tế bào miễn dịch khác. Những tương tác này được cho là có liên quan đến tình trạng kháng miễn dịch, nhưng một số mối liên hệ vẫn chưa được hiểu đầy đủ [3]. Do đó, kết quả nghiên cứu cơ chế chưa đồng nghĩa với việc người bệnh có thể dùng ngay một thuốc thử nghiệm.
Thuốc nhắm trúng đích chỉ phù hợp khi khối u có đặc điểm phân tử tương ứng. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm mô bệnh học và dấu ấn phân tử để tìm những mục tiêu có khả năng điều trị. Không phải người bệnh nào cũng có đích điều trị, và thuốc thường có các tác dụng phụ riêng như tiêu chảy, phát ban, tăng huyết áp hoặc ảnh hưởng chức năng cơ quan.
Khi bệnh đã di căn hoặc không thể điều trị triệt căn, mục tiêu thường là làm chậm tiến triển, giảm khó nuốt, kiểm soát đau và duy trì dinh dưỡng. Nếu lòng thực quản bị hẹp, bác sĩ có thể đặt stent để giúp thức ăn đi qua, nong thực quản trong một số trường hợp, xạ trị giảm nhẹ hoặc dùng các kỹ thuật tại chỗ. Liệu pháp quang động học là một ví dụ đang được nghiên cứu và sử dụng trong một số hoàn cảnh chọn lọc. Trong một thử nghiệm giai đoạn hai trên người bệnh ung thư thực quản tiến triển, không phù hợp hoặc không lựa chọn điều trị triệt căn, liệu pháp này được đánh giá nhằm cải thiện nuốt nghẹn; các biến cố được ghi nhận gồm đau ngực không do tim, thiếu máu và phản ứng nhạy cảm với ánh sáng [1]. Đây không phải lựa chọn thay thế cho phẫu thuật hay hóa xạ trị ở người còn khả năng điều trị triệt căn.
Người bệnh nên chuẩn bị gì?
Dinh dưỡng cần được đánh giá sớm, đặc biệt khi khó nuốt hoặc sụt cân. Người bệnh nên ăn thức ăn mềm, giàu năng lượng theo khả năng dung nạp, chia thành nhiều bữa nhỏ và trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Không nên tự dùng thuốc nam, thực phẩm bổ sung hoặc bỏ điều trị chuẩn vì có thể gây tương tác hoặc làm chậm điều trị.
Trước khi quyết định, người bệnh nên hỏi rõ mục tiêu điều trị là chữa khỏi, kiểm soát bệnh hay giảm triệu chứng; lợi ích dự kiến, tác dụng phụ, thời gian điều trị và các lựa chọn thay thế. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị và nhóm ung bướu để lựa chọn kế hoạch phù hợp nhất với giai đoạn bệnh, sức khỏe và hoàn cảnh riêng của mình.
Nguồn tham khảo
- Efficacy and Safety of DVDMS ‐Photodynamic Therapy for Dysphagia in Advanced Esophageal Cancer: A Phase II Clinical Trial. PMC
- Identification of symptom clusters and associated factors based on disease characteristics in patients with esophageal cancer undergoing radiotherapy or chemoradiotherapy. PMC
- Research Progress and Future Directions in Immune Cell Crosstalk in the Esophageal Cancer: A Bibliometric Analysis. PMC
- Incidence of lymph node metastases in pT1 chemo- and radiotherapy-naïve esophageal and gastric cancer in the Nordic countries: a retrospective multinational cohort analysis. PMC
- Mechanisms for Enhancing Radiosensitivity in Esophageal Cancer. PMC
