Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư thận

Các xét nghiệm chẩn đoán ung thư thận

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 2 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Chẩn đoán ung thư thận thường không dựa vào một xét nghiệm duy nhất mà là sự kết hợp giữa khám lâm sàng, xét nghiệm máu và nước tiểu, cùng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ. Trong một số trường hợp, bác sĩ cần sinh thiết để lấy mô xác định bản chất khối u trước khi quyết định điều trị.

Nhiều ung thư thận được phát hiện tình cờ khi người bệnh đi siêu âm hoặc chụp bụng vì một lý do khác. Mỗi trường hợp có thể khác nhau tùy kích thước, vị trí khối bất thường, chức năng thận, bệnh nền và khả năng đã có di căn hay chưa.

Khám lâm sàng và những dấu hiệu gợi ý

Bước đầu tiên là bác sĩ hỏi kỹ triệu chứng, tiền sử bệnh và thăm khám toàn thân. Các thông tin quan trọng có thể gồm tiền sử hút thuốc, tăng huyết áp, béo phì, bệnh thận mạn, người thân từng mắc ung thư thận hoặc các hội chứng di truyền hiếm gặp.

Ung thư thận giai đoạn sớm thường ít gây triệu chứng. Khi bệnh tiến triển hơn, một số người có thể gặp tiểu ra máu, đau âm ỉ vùng hông lưng, sờ thấy khối ở bụng hoặc hông, mệt mỏi kéo dài, sút cân không chủ ý hay sốt không rõ nguyên nhân. Tuy nhiên, các biểu hiện này không đồng nghĩa chắc chắn là ung thư thận. Ví dụ, tiểu máu cũng có thể do sỏi tiết niệu, nhiễm trùng đường tiểu, phì đại tuyến tiền liệt hoặc bệnh lý bàng quang.

Bác sĩ cũng sẽ đánh giá huyết áp, tình trạng phù, dấu hiệu thiếu máu và khám bụng. Khám thực thể đơn thuần thường chưa đủ để phát hiện khối u nhỏ nằm sâu trong thận, nên xét nghiệm hình ảnh giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

Xét nghiệm máu và nước tiểu đánh giá sức khỏe thận

Xét nghiệm nước tiểu có thể phát hiện hồng cầu, tức tiểu máu, protein hoặc dấu hiệu viêm nhiễm. Nếu có tiểu máu, bác sĩ thường cần tìm nguyên nhân trên toàn bộ đường tiết niệu, gồm thận, niệu quản và bàng quang. Tùy hoàn cảnh, người bệnh có thể được nội soi bàng quang để quan sát trực tiếp bên trong bàng quang, nhất là khi nghi ngờ nguồn chảy máu không xuất phát từ thận.

Xét nghiệm máu không thể tự xác định ung thư thận, nhưng cần thiết để đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh và chuẩn bị điều trị. Các xét nghiệm thường bao gồm công thức máu, chức năng thận qua creatinin và mức lọc cầu thận ước tính, điện giải, chức năng gan và một số chỉ số chuyển hóa khác theo chỉ định.

Việc biết chức năng thận đặc biệt quan trọng trước khi chụp có thuốc cản quang hoặc trước phẫu thuật. Tổn thương thận cấp là biến chứng có thể gặp ở người mắc ung thư và trong quá trình điều trị ung thư; nguy cơ có thể liên quan đến thuốc, phẫu thuật, tình trạng bệnh nặng và các thủ thuật dùng thuốc cản quang [1]. Vì vậy, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ nếu từng suy thận, chỉ còn một thận hoạt động, có đái tháo đường, mất nước, đang dùng thuốc ảnh hưởng đến thận hoặc từng có phản ứng với thuốc cản quang.

Hiện chưa có xét nghiệm máu thường quy nào được khuyến cáo dùng riêng lẻ để sàng lọc ung thư thận ở cộng đồng. Một dấu ấn đang được nghiên cứu là KIM 1, chất có thể liên quan đến tổn thương ống thận và tế bào ung thư thận. Trong nghiên cứu ở người bệnh ung thư biểu mô tế bào thận tiến xa, nồng độ KIM 1 trong máu được đánh giá về mối liên quan với đặc điểm bệnh và kết quả điều trị [2]. Tuy nhiên, đây chủ yếu là hướng nghiên cứu và hỗ trợ tiên lượng, chưa thay thế chụp hình hay sinh thiết để chẩn đoán bệnh.

Chẩn đoán hình ảnh: bước then chốt để phát hiện khối u

Siêu âm bụng thường là xét nghiệm ban đầu vì không gây đau, không dùng tia X và có thể phát hiện khối ở thận, nang thận hoặc tình trạng ứ nước thận. Siêu âm có thể giúp phân biệt tương đối giữa nang đơn giản chứa dịch và khối đặc. Dù vậy, siêu âm có thể bị hạn chế ở người béo phì, nhiều hơi trong ruột hoặc khi tổn thương nhỏ, nằm sâu.

Chụp cắt lớp vi tính (CT) thường là phương tiện rất quan trọng để đánh giá một khối nghi ngờ ung thư thận. Khi dùng thuốc cản quang đường tĩnh mạch, chụp cắt lớp vi tính giúp bác sĩ quan sát khối u có bắt thuốc hay không, kích thước, vị trí, mạch máu liên quan, phần thận lành còn lại và dấu hiệu lan ra hạch, gan, phổi hoặc cơ quan khác. Đặc điểm bắt thuốc giúp phân biệt nhiều khối u đặc với nang thận lành tính.

Cộng hưởng từ, hay chụp cộng hưởng từ (MRI), có thể được chỉ định khi cần làm rõ hình ảnh trên chụp cắt lớp vi tính, khi người bệnh không phù hợp với một số loại thuốc cản quang chụp cắt lớp vi tính, hoặc khi bác sĩ cần đánh giá kỹ khả năng khối u xâm lấn vào tĩnh mạch thận hay tĩnh mạch chủ dưới. Chụp cộng hưởng từ không dùng tia X nhưng thời gian chụp thường lâu hơn và đòi hỏi người bệnh nằm yên.

Chụp X quang hoặc chụp cắt lớp vi tính ngực có thể được thực hiện để tìm tổn thương ở phổi khi bác sĩ nghi ung thư đã lan rộng. Các kỹ thuật như xạ hình xương, chụp não hoặc chụp PET/CT không phải lúc nào cũng cần thiết; chúng được cân nhắc khi có triệu chứng, xét nghiệm bất thường hoặc hình ảnh gợi ý di căn tại cơ quan tương ứng.

Sinh thiết thận, xác định giai đoạn và chuẩn bị điều trị

Sinh thiết khối u thận là thủ thuật dùng kim lấy một mảnh mô nhỏ dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT). Bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ xem tế bào dưới kính hiển vi để xác định đó có phải ung thư hay không, thuộc loại nào và có đặc điểm ác tính ra sao.

Không phải mọi khối u thận đều cần sinh thiết trước phẫu thuật. Nếu hình ảnh rất điển hình và người bệnh đủ điều kiện mổ, bác sĩ đôi khi có thể đề nghị phẫu thuật trước, sau đó xét nghiệm mô bệnh học trên toàn bộ khối u. Ngược lại, sinh thiết thường hữu ích khi hình ảnh chưa rõ ràng, khi cần phân biệt ung thư với tổn thương lành tính, khi dự tính điều trị đốt u, theo dõi chủ động, dùng thuốc toàn thân hoặc khi đã có tổn thương nghi di căn.

Sinh thiết có thể có nguy cơ như đau, chảy máu hoặc mẫu mô không đủ để kết luận. Vì thế, quyết định làm thủ thuật cần cân bằng lợi ích và nguy cơ của từng người. Nếu kết quả không xác định nhưng hình ảnh vẫn đáng ngờ, bác sĩ có thể đề xuất lấy mẫu lại, theo dõi sát hoặc lựa chọn phương án khác.

Sau khi xác định hoặc nghi ngờ mạnh ung thư thận, bác sĩ sẽ phân giai đoạn bệnh dựa trên kích thước u, mức độ xâm lấn tại chỗ, hạch vùng và di căn xa. Giai đoạn không chỉ phản ánh mức độ lan rộng mà còn giúp lựa chọn giữa theo dõi, phẫu thuật bảo tồn thận, cắt thận, đốt u hoặc điều trị toàn thân.

Nếu bạn có tiểu máu, đau hông lưng kéo dài, sụt cân không rõ lý do hoặc phát hiện khối ở thận trên siêu âm, hãy đi khám chuyên khoa tiết niệu hoặc ung bướu sớm. Hãy mang theo toàn bộ kết quả cũ và trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để chọn xét nghiệm phù hợp nhất với tình trạng thận và sức khỏe tổng thể của bạn.

Nguồn tham khảo

  1. Prediction of Acute Kidney Injury in Oncology: From Clinical Risk Scores to AI-Enabled Precision Onco-Nephrology. PMC
  2. 4 Baseline and Early On-Treatment Plasma Kidney Injury Molecule-1 (KIM-1) Levels are Associated with Outcomes in Advanced Renal Cell Carcinoma (aRCC). PMC