Ung thư thận có mấy giai đoạn?
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 2 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư thận thường được chia thành 4 giai đoạn, từ I đến IV. Giai đoạn càng cao thường cho thấy khối u lớn hơn, đã lan ra ngoài thận, đến hạch bạch huyết hoặc di căn tới cơ quan khác. Tuy vậy, mỗi người bệnh có thể có đặc điểm khác nhau, nên bác sĩ cần dựa vào kết quả chụp chiếu, xét nghiệm và đôi khi là giải phẫu bệnh sau mổ để xác định chính xác.
Ung thư thận được xếp giai đoạn dựa trên những gì?
Loại ung thư thận thường gặp nhất ở người lớn là ung thư biểu mô tế bào thận, tức ung thư xuất phát từ các tế bào của nhu mô thận. Khi nói về giai đoạn của loại ung thư này, bác sĩ thường dùng hệ thống TNM.
Trong đó:
- T, viết tắt của tumor, mô tả kích thước khối u và mức độ u phát triển tại thận hoặc vùng lân cận.
- N, viết tắt của node, cho biết ung thư có lan đến các hạch bạch huyết gần thận hay chưa.
- M, viết tắt của metastasis, cho biết có di căn xa hay không. M0 nghĩa là chưa thấy di căn xa, còn M1 nghĩa là đã có di căn xa.
Thông tin từ chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ, siêu âm, X quang hoặc các xét nghiệm khác giúp bác sĩ ước lượng giai đoạn trước điều trị. Sau phẫu thuật, mô bệnh học của khối u có thể cho kết quả chính xác hơn, gọi là giai đoạn bệnh lý.
Trong nghiên cứu về điều trị bổ trợ sau cắt thận ở người bệnh ung thư biểu mô tế bào thận dạng tế bào sáng, các nhà nghiên cứu cũng phân nhóm người bệnh theo tình trạng M0 hoặc M1, cho thấy vai trò quan trọng của việc đánh giá di căn khi lập kế hoạch điều trị [2].
Bốn giai đoạn ung thư biểu mô tế bào thận
Giai đoạn I
Ở giai đoạn I, khối u còn khu trú trong thận và có kích thước không quá 7 cm. Ung thư chưa lan tới hạch vùng và chưa có bằng chứng di căn xa.
Đây thường được xem là giai đoạn sớm. Nhiều người bệnh không có triệu chứng rõ ràng, hoặc tình cờ phát hiện khối u khi siêu âm hay chụp bụng vì một lý do khác. Với một số trường hợp, phẫu thuật cắt một phần thận để bảo tồn mô thận là lựa chọn có thể được cân nhắc. Tuy nhiên, quyết định này còn tùy vị trí u, chức năng thận còn lại, bệnh nền và kinh nghiệm của ê kíp điều trị.
Giai đoạn II
Ở giai đoạn II, khối u lớn hơn 7 cm nhưng vẫn còn nằm trong thận. Chưa ghi nhận ung thư lan đến hạch bạch huyết hoặc cơ quan ở xa.
Dù khối u lớn hơn, việc ung thư còn giới hạn trong thận vẫn là yếu tố quan trọng khi đánh giá khả năng điều trị tại chỗ. Phẫu thuật thường đóng vai trò chủ yếu. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ có thể cần cắt toàn bộ thận bệnh, nhưng không phải ai cũng giống nhau. Nếu người bệnh chỉ có một thận hoạt động tốt, có bệnh thận mạn hoặc có nguy cơ suy giảm chức năng thận sau mổ, kế hoạch bảo tồn chức năng thận sẽ được xem xét kỹ hơn.
Giai đoạn III
Giai đoạn III thường có nghĩa là ung thư đã lan rộng hơn tại vùng thận nhưng chưa có di căn xa. Chẳng hạn, khối u có thể xâm lấn vào tĩnh mạch thận hoặc tĩnh mạch chủ dưới, là mạch máu lớn đưa máu về tim. Ung thư cũng có thể lan vào mô mỡ quanh thận nhưng chưa vượt qua lớp bao xơ bảo vệ quanh thận.
Một tình huống khác là khối u chưa quá lan rộng tại chỗ nhưng đã xuất hiện tế bào ung thư ở hạch bạch huyết vùng. Vì vậy, chỉ nhìn vào kích thước u là chưa đủ để biết giai đoạn. Một khối u không quá lớn nhưng có hạch vùng dương tính vẫn có thể được xếp giai đoạn III.
Điều trị giai đoạn này thường phức tạp hơn giai đoạn I và II. Phẫu thuật vẫn có thể rất quan trọng, đôi khi cần xử lý phần u trong tĩnh mạch hoặc hạch nghi ngờ. Sau mổ, một số người bệnh có nguy cơ tái phát cao có thể được bác sĩ cân nhắc điều trị bổ trợ. Nghiên cứu LITESPARK 022 đã đánh giá điều trị bổ trợ ở người bệnh ung thư biểu mô tế bào thận tế bào sáng nguy cơ tái phát từ trung bình cao đến cao sau cắt thận [2]. Điều này phản ánh rằng nguy cơ tái phát không chỉ phụ thuộc vào tên giai đoạn, mà còn liên quan đặc điểm mô bệnh học và mức độ lan tràn cụ thể.
Giai đoạn IV
Giai đoạn IV là giai đoạn tiến triển nhất. Bệnh có thể được xếp vào giai đoạn này khi khối u xâm lấn qua lớp bao quanh thận vào các cấu trúc lân cận, hoặc khi đã có di căn xa.
Di căn xa nghĩa là tế bào ung thư đã đi đến cơ quan khác. Những vị trí có thể gặp gồm phổi, xương, hạch bạch huyết ở xa, gan hoặc não. Không phải người bệnh nào ở giai đoạn IV cũng có triệu chứng giống nhau. Một số người có thể đau xương, ho kéo dài, mệt nhiều, sụt cân hoặc thiếu máu, nhưng cũng có người chỉ phát hiện tổn thương di căn qua chụp kiểm tra.
Điều trị giai đoạn IV thường cần cách tiếp cận toàn thân, nghĩa là thuốc tác động lên tế bào ung thư trong cơ thể, như liệu pháp miễn dịch, thuốc nhắm trúng đích hoặc phối hợp các phương pháp tùy từng trường hợp. Phẫu thuật đôi khi vẫn được cân nhắc để kiểm soát khối u ở thận, xử trí triệu chứng, hoặc trong một số tình huống chọn lọc khi số lượng vị trí di căn hạn chế. Mục tiêu điều trị có thể là kéo dài thời gian kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng, duy trì chức năng sống và chất lượng cuộc sống.
Không phải mọi “ung thư thận” đều dùng cách xếp giai đoạn giống hệt nhau
Trong đời sống hằng ngày, cụm từ “ung thư thận” có thể được dùng cho nhiều bệnh khác nhau. Ngoài ung thư biểu mô tế bào thận, còn có ung thư niệu mạc đường tiết niệu trên, xuất phát từ bể thận hoặc niệu quản. Loại này có cách đánh giá và điều trị khác, dù đều liên quan đến cơ quan tiết niệu.
Ví dụ, bệnh thận Balkan liên quan phơi nhiễm lâu dài với acid aristolochic có liên quan chặt chẽ với ung thư niệu mạc đường tiết niệu trên [1]. Đây không phải là cùng một loại với ung thư biểu mô tế bào thận thông thường. Vì vậy, khi nhận kết quả khám, người bệnh nên hỏi rõ: “Tôi bị ung thư biểu mô tế bào thận hay ung thư niệu mạc bể thận?” Câu trả lời ảnh hưởng đến cách đọc giai đoạn, lựa chọn thuốc và tiên lượng.
Bên cạnh hệ thống phân giai đoạn TNM, bác sĩ còn xem xét loại tế bào ung thư, độ ác tính dưới kính hiển vi, mức độ hoại tử trong u, tình trạng sức khỏe chung, chức năng của hai thận và các bệnh đi kèm. Hai người cùng giai đoạn II hoặc III vẫn có thể được tư vấn điều trị khác nhau.
Người bệnh nên hiểu kết quả giai đoạn như thế nào?
Giai đoạn giúp bác sĩ trao đổi về mức độ lan tràn của bệnh và xây dựng kế hoạch điều trị, nhưng không phải là “bản án” dự đoán chính xác diễn biến của từng cá nhân. Giai đoạn thấp thường có khả năng điều trị triệt để tốt hơn, còn giai đoạn cao thường cần điều trị đa mô thức và theo dõi sát hơn. Dù vậy, đáp ứng điều trị, thể trạng, đặc điểm sinh học của khối u và khả năng tiếp cận điều trị đều có thể tạo ra khác biệt.
Khi đi khám, người bệnh hoặc người nhà có thể mang theo bản chụp kết quả chụp phim, xét nghiệm và giải phẫu bệnh, rồi hỏi bác sĩ các vấn đề cụ thể: khối u bao nhiêu, có ra ngoài thận chưa, có hạch không, có dấu hiệu di căn không, đây là giai đoạn lâm sàng hay giai đoạn sau mổ, và mục tiêu điều trị là gì.
Nếu bạn hoặc người thân vừa được chẩn đoán ung thư thận, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ tiết niệu hoặc bác sĩ ung bướu điều trị để được giải thích đúng loại ung thư, giai đoạn bệnh và lựa chọn phù hợp với tình trạng riêng của mình.
