Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư phổi

Các xét nghiệm chẩn đoán ung thư phổi

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 2 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Để chẩn đoán ung thư phổi, bác sĩ thường kết hợp khám lâm sàng, chụp hình ảnh, lấy mẫu mô hoặc tế bào để xét nghiệm giải phẫu bệnh, và một số xét nghiệm phân tử. Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào đủ để khẳng định hoặc loại trừ ung thư phổi trong mọi trường hợp; lựa chọn xét nghiệm phụ thuộc vào triệu chứng, hình ảnh phổi, sức khỏe tổng thể và mục tiêu điều trị của từng người.

Khi nào cần đi khám và làm xét nghiệm?

Ung thư phổi có thể gây ho kéo dài hoặc thay đổi tính chất ho, ho ra máu, khó thở, đau ngực, khàn tiếng, viêm phổi tái diễn, mệt mỏi hoặc sụt cân không chủ ý. Tuy nhiên, các biểu hiện này cũng có thể do nhiễm trùng, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, lao phổi hoặc nhiều nguyên nhân khác. Một số người, đặc biệt ở giai đoạn sớm, có thể chưa có triệu chứng rõ ràng và chỉ phát hiện bất thường khi chụp phổi vì một lý do khác hoặc qua chương trình sàng lọc phù hợp.

Trước tiên, bác sĩ sẽ hỏi về thời gian xuất hiện triệu chứng, tiền sử hút thuốc, tiếp xúc nghề nghiệp, bệnh phổi trước đây, tiền sử ung thư trong gia đình và các thuốc đang dùng. Bác sĩ cũng khám hô hấp, đánh giá hạch ngoại vi, tình trạng toàn thân và khả năng gắng sức. Những thông tin này giúp xác định mức độ cần thiết và thứ tự của các xét nghiệm.

Sàng lọc ung thư phổi khác với chẩn đoán ung thư phổi. Sàng lọc nhằm tìm bệnh ở người có nguy cơ nhưng chưa có triệu chứng, thường dựa trên tiêu chí tuổi, tiền sử hút thuốc và hướng dẫn tại từng quốc gia. Nếu phát hiện một nốt bất thường, người bệnh vẫn cần được đánh giá tiếp; hình ảnh bất thường không đồng nghĩa chắc chắn là ung thư.

Các xét nghiệm hình ảnh

Chụp X quang ngực

X quang ngực có thể cho thấy khối mờ, xẹp phổi, dịch màng phổi hoặc các dấu hiệu khác gợi ý bệnh lý. Đây thường là xét nghiệm ban đầu vì thực hiện nhanh và phổ biến. Tuy nhiên, X quang có thể bỏ sót tổn thương nhỏ hoặc không mô tả đầy đủ vị trí, kích thước và mối liên quan của tổn thương với mạch máu, phế quản.

Chụp cắt lớp vi tính

Chụp cắt lớp vi tính (CT) tạo hình ảnh chi tiết hơn X quang. Chụp cắt lớp vi tính có thể giúp nhận diện nốt phổi, khối u, hạch trong lồng ngực, tổn thương màng phổi và một số dấu hiệu lan rộng. Bác sĩ có thể chỉ định chụp cắt lớp vi tính có thuốc cản quang để quan sát rõ hơn cấu trúc mạch máu và các vùng nghi ngờ. Người bệnh cần báo trước nếu từng dị ứng thuốc cản quang, có bệnh thận, đang mang thai hoặc có bệnh lý đặc biệt.

Chụp cắt lớp vi tính giúp định hướng chẩn đoán và lựa chọn vị trí lấy mẫu, nhưng bản thân hình ảnh chụp cắt lớp vi tính thường chưa đủ để khẳng định ung thư. Sẹo phổi, viêm nhiễm, lao hoặc một số bệnh lành tính cũng có thể tạo hình ảnh giống khối u.

Chụp PET/CT và các phương pháp bổ sung

Chụp PET/CT sử dụng chất đánh dấu phóng xạ để khảo sát những vùng có hoạt động chuyển hóa cao, sau đó kết hợp với hình ảnh chụp cắt lớp vi tính (CT) để xác định vị trí giải phẫu. Phương pháp này có thể hỗ trợ đánh giá mức độ lan rộng và tìm vị trí thích hợp để sinh thiết. Trong một loạt ca bệnh ở người mắc bệnh phổi kẽ liên quan xơ cứng bì, chụp PET có vai trò quan trọng trong việc làm tăng nghi ngờ ung thư và lựa chọn vị trí chẩn đoán [2].

Tuy vậy, vùng viêm hoặc nhiễm trùng cũng có thể tăng hấp thu trên chụp PET, còn một số khối u có hoạt động chuyển hóa thấp có thể không biểu hiện rõ. Vì vậy, kết quả PET/CT cần được đọc cùng chụp cắt lớp vi tính, triệu chứng và xét nghiệm mô bệnh học.

Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định cộng hưởng từ não để tìm tổn thương tại não, hoặc các phương pháp hình ảnh khác để đánh giá xương, gan, tuyến thượng thận và những cơ quan liên quan. Mục tiêu lúc này không chỉ là phát hiện khối u nguyên phát mà còn xác định bệnh đã lan đến đâu, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị.

Sinh thiết và xét nghiệm giải phẫu bệnh

Sinh thiết là bước quan trọng để khẳng định có tế bào ung thư hay không. Bác sĩ lấy một mảnh mô hoặc mẫu tế bào từ khối u, hạch hoặc vị trí nghi ngờ rồi gửi đến phòng xét nghiệm. Việc lấy mẫu có thể thực hiện bằng nhiều cách.

Nội soi phế quản đưa một ống mềm qua mũi hoặc miệng vào đường thở. Qua dụng cụ này, bác sĩ có thể quan sát phế quản, rửa phế quản, chải tế bào hoặc sinh thiết tổn thương nằm gần đường thở. Siêu âm nội soi phế quản có thể hỗ trợ lấy mẫu các hạch trong lồng ngực.

Nếu tổn thương nằm ở vùng ngoại vi của phổi, bác sĩ có thể sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc siêu âm. Một số trường hợp cần nội soi lồng ngực hoặc phẫu thuật để lấy mẫu, nhất là khi các phương pháp ít xâm lấn chưa cho kết quả rõ ràng. Mỗi thủ thuật có nguy cơ riêng, chẳng hạn chảy máu, nhiễm trùng hoặc tràn khí màng phổi. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích và nguy cơ dựa trên vị trí tổn thương, chức năng hô hấp và bệnh nền.

Giải phẫu bệnh giúp xác định loại ung thư, chẳng hạn ung thư phổi không tế bào nhỏ hoặc ung thư phổi tế bào nhỏ, đồng thời mô tả đặc điểm của tế bào u. Kết quả này có ý nghĩa quyết định vì mỗi loại ung thư có cách điều trị khác nhau. Trong một số trường hợp, mẫu tế bào từ dịch màng phổi hoặc hạch cũng có thể giúp chẩn đoán, nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được mẫu mô.

Xét nghiệm phân tử và đánh giá trước điều trị

Sau khi xác định ung thư, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm dấu ấn sinh học hoặc xét nghiệm gen trên mô u, nhằm tìm những thay đổi có thể đáp ứng với thuốc điều trị đích hoặc miễn dịch. Nếu mẫu mô quá ít hoặc khó lấy, đôi khi có thể xét nghiệm DNA của khối u lưu hành trong máu. Tuy nhiên, xét nghiệm máu âm tính không phải lúc nào cũng loại trừ được thay đổi trong khối u; bác sĩ có thể vẫn cần xét nghiệm mô nếu kết quả ảnh hưởng lớn đến lựa chọn điều trị.

Ngoài xét nghiệm xác định ung thư, người bệnh thường được kiểm tra công thức máu, chức năng gan thận, tình trạng đông máu và các bệnh đồng mắc. Đây là những xét nghiệm đánh giá khả năng chịu đựng điều trị, không phải xét nghiệm khẳng định ung thư phổi.

Nếu dự kiến phẫu thuật, chức năng hô hấp cần được đánh giá bằng đo phế dung, trong đó có FEV1, tức thể tích khí thở ra gắng sức trong giây đầu, và DLCO, tức khả năng khuếch tán khí carbon monoxide qua phổi. Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng các phương trình tham chiếu khác nhau có thể ảnh hưởng đến cách phân loại chức năng phổi và khả năng đủ điều kiện phẫu thuật ở một số người bệnh [1]. Vì vậy, kết quả cần được bác sĩ hô hấp và bác sĩ phẫu thuật diễn giải trong toàn bộ bối cảnh lâm sàng, không nên tự kết luận chỉ dựa trên một con số.

Khi nhận kết quả, người bệnh nên hỏi rõ: tổn thương nằm ở đâu, đã có mẫu mô xác nhận chưa, loại ung thư là gì, có cần xét nghiệm phân tử không, bệnh đang ở mức độ nào và xét nghiệm tiếp theo nhằm trả lời câu hỏi gì. Kết quả có thể cần thời gian vì mẫu mô phải trải qua nhiều bước xử lý. Mỗi trường hợp là khác nhau, nhất là khi phổi đã có sẹo, viêm hoặc bệnh phổi kẽ, vốn có thể làm việc nhận diện tổn thương khó hơn [2]. Người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được chọn xét nghiệm phù hợp, hiểu đúng ý nghĩa kết quả và tránh tự chẩn đoán hoặc trì hoãn thăm khám.

Nguồn tham khảo

  1. New reference equations for lung function can affect eligibility for lung cancer surgery. PMC
  2. Lung cancer in patients with scleroderma-associated interstitial lung disease: Case series and implications for screening. PMC