Ung Thư Info
Từ điển ung thư

Thuật ngữ khác

Tràn dịch màng phổi ác tính

Tràn dịch màng phổi ác tính là khi ung thư làm dịch tích tụ giữa phổi và thành ngực, gây khó thở, ho. Điều trị nhằm giảm triệu chứng: chọc tháo, đặt ống dẫn lưu hoặc làm dính màng phổi.

Bài giải thích thuật ngữ giúp bạn hiểu giấy tờ khám bệnh và trao đổi với bác sĩ, không thay thế tư vấn của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Tràn dịch màng phổi là gì

Phổi được bọc bởi hai lớp màng mỏng gọi là màng phổi: một lớp áp sát phổi, một lớp lót mặt trong thành ngực. Giữa hai lớp bình thường chỉ có một lượng dịch rất nhỏ giúp chúng trượt lên nhau khi thở [2]. Tràn dịch màng phổi là khi dịch tích tụ quá nhiều trong khoang này [2].

Tràn dịch màng phổi ác tính là khi chính ung thư gây ra lượng dịch bất thường đó [1]. Phần lớn trường hợp do ung thư phổi, ung thư vú, u lympho và bệnh bạch cầu [1]. Tràn dịch màng phổi cũng có thể do điều trị ung thư hoặc do bệnh khác như suy tim, viêm phổi, bệnh gan, bệnh thận [3] [2].

Có thể hình dung phổi như một quả bóng được bơm căng trong lồng ngực. Khi nước tràn vào khoảng trống xung quanh, quả bóng bị ép lại và không nở hết được, nên người bệnh thấy hụt hơi.

Vì sao điều này quan trọng với người bệnh

Dấu hiệu thường gặp là khó thở và ho [3]. Người bệnh có thể thấy tức ngực, phải ngồi dậy mới thở được, hoặc hụt hơi khi làm việc nhẹ.

Tràn dịch màng phổi ác tính thường gặp khi ung thư đã ở giai đoạn muộn, không mổ được, hoặc tiếp tục phát triển dù đang điều trị [3]. Vì vậy, mục tiêu điều trị thường là giảm nhẹ: làm giảm khó thở và cải thiện chất lượng sống [3]. Tìm đúng nguyên nhân của dịch giúp bác sĩ lập kế hoạch điều trị [3].

Chẩn đoán và điều trị

Chẩn đoán. Bác sĩ nghe phổi, gõ ngực và thường chụp X quang ngực, siêu âm ngực hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực [2]. Bác sĩ có thể lấy một ít dịch màng phổi bằng kim để xét nghiệm, gồm tìm tế bào ung thư trong dịch [2]. Kết quả tìm thấy tế bào ung thư giúp xác nhận tràn dịch là ác tính.

Chọc tháo dịch màng phổi. Bác sĩ đưa một kim nhỏ qua khe giữa hai xương sườn để rút dịch ra [3]. Rút dịch giúp phổi nở ra, người bệnh thở dễ hơn [2]. Tuy nhiên hiệu quả thường chỉ tạm thời: vài ngày sau dịch có thể bắt đầu tích tụ lại [3]. Nguy cơ của thủ thuật gồm chảy máu, nhiễm trùng, xẹp phổi, phù phổi và tụt huyết áp đột ngột [3].

Đặt ống dẫn lưu màng phổi lâu dài. Một ống nhỏ được đặt và để lại, một đầu nằm trong lồng ngực, đầu kia ra ngoài cơ thể để có thể tháo dịch khi cần trong thời gian dài, mà không phải chọc kim nhiều lần [3]. Nguy cơ gồm nhiễm trùng và tắc ống [3].

Gây dính màng phổi. Sau khi rút hết dịch qua ống dẫn lưu, bác sĩ đưa một chất như bột talc vào khoang màng phổi để gây viêm và làm hai lớp màng dính vào nhau, nhờ đó dịch không còn chỗ tích tụ [3] [4].

Phẫu thuật. Một số ít trường hợp có thể phẫu thuật đặt ống dẫn dịch từ khoang màng phổi xuống ổ bụng, hoặc cắt bỏ một phần màng phổi [3].

Điều trị ung thư. Nếu khối u đáp ứng với hoá trị, thuốc nhắm trúng đích hay thuốc miễn dịch, lượng dịch có thể giảm theo. Cách xử lý phù hợp tuỳ vào mức độ khó thở, tốc độ dịch tích tụ lại, thể trạng và mong muốn của người bệnh.

Khi nào cần đi khám ngay: khó thở tăng nhanh, khó thở cả khi nghỉ, đau ngực, sốt, hoặc ống dẫn lưu có dấu hiệu đỏ, chảy mủ, tắc.

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  • Dịch màng phổi của tôi có tìm thấy tế bào ung thư không?
  • Nếu dịch tích tụ lại nhanh, tôi nên chọn chọc tháo nhiều lần, đặt ống dẫn lưu hay làm dính màng phổi?
  • Nếu đặt ống dẫn lưu, ai sẽ hướng dẫn gia đình tôi tháo dịch và chăm sóc ống tại nhà?
  • Điều trị ung thư hiện tại có giúp giảm dịch không?
  • Tôi có thể làm gì để dễ thở hơn trong sinh hoạt hằng ngày?

Nguồn tham khảo

  1. NCI Dictionary of Cancer Terms, malignant pleural effusion: https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/malignant-pleural-effusion
  2. MedlinePlus, Pleural effusion: https://medlineplus.gov/ency/article/000086.htm
  3. National Cancer Institute, Cardiopulmonary Syndromes (PDQ®), Patient Version: https://www.cancer.gov/about-cancer/treatment/side-effects/cardiopulmonary-pdq
  4. NCI Dictionary of Cancer Terms, pleurodesis: https://www.cancer.gov/publications/dictionaries/cancer-terms/def/pleurodesis

Thuật ngữ cùng nhóm