Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư não

Tác dụng phụ khi điều trị ung thư não và cách giảm nhẹ

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Điều trị ung thư não có thể gây tác dụng phụ, nhưng mức độ và loại triệu chứng rất khác nhau giữa từng người. Một số khó chịu do chính khối u gây ra, chẳng hạn đau đầu, yếu liệt hoặc co giật, trong khi một số khác liên quan đến phẫu thuật, xạ trị, hóa trị hay thuốc điều trị toàn thân. Mục tiêu quan trọng là báo sớm triệu chứng để đội ngũ điều trị có thể xử trí kịp thời, giúp duy trì an toàn và chất lượng sống.

Vì sao người bệnh có thể gặp nhiều triệu chứng thần kinh?

Não điều khiển vận động, cảm giác, ngôn ngữ, trí nhớ, thị lực, cảm xúc và nhiều chức năng sống còn. Vì vậy, một tổn thương ở não dù là do khối u hay do điều trị cũng có thể tạo ra biểu hiện thần kinh. Vị trí khối u, kích thước, tốc độ phát triển, tình trạng phù não và thể trạng nền đều ảnh hưởng đến triệu chứng của mỗi người.

Tổng quan về điều trị u não cho thấy người bệnh có thể gặp biến chứng thần kinh do chính bệnh hoặc sau khi tiếp xúc với các phương pháp chống ung thư. Những biến chứng này có thể làm giảm chất lượng sống và cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa như ung bướu, ngoại thần kinh, xạ trị, phục hồi chức năng, dinh dưỡng và chăm sóc giảm nhẹ [2].

Cần lưu ý rằng triệu chứng mới không phải lúc nào cũng có nghĩa là ung thư tiến triển. Ví dụ, đau đầu hoặc yếu tay chân có thể liên quan đến phù não, tác dụng phụ của thuốc, nhiễm trùng, rối loạn điện giải, thiếu ngủ hay vấn đề sức khỏe khác. Vì vậy, không nên tự kết luận hoặc tự ngừng thuốc điều trị.

Tác dụng phụ thường gặp theo từng phương pháp điều trị

Sau phẫu thuật não

Phẫu thuật nhằm lấy tối đa phần u có thể lấy an toàn, giảm áp lực trong sọ và cung cấp mô để xét nghiệm. Sau mổ, người bệnh có thể đau đầu, buồn nôn, mệt, sưng vùng mổ hoặc khó ngủ. Một số người tạm thời yếu liệt, nói khó, nhìn mờ, thay đổi cảm giác, mất thăng bằng hay rối loạn trí nhớ, đặc biệt khi vùng mổ liên quan đến các chức năng này.

Co giật cũng có thể xuất hiện ở một số trường hợp. Ngoài ra, bác sĩ sẽ theo dõi các biến chứng cần xử trí sớm như chảy máu, nhiễm trùng, rò dịch não tủy hoặc huyết khối. Tuy nhiên, nguy cơ thực tế phụ thuộc rất lớn vào vị trí u, phạm vi mổ và tình trạng sức khỏe từng người.

Để giảm khó chịu, người bệnh nên dùng thuốc giảm đau, chống nôn, chống co giật hoặc các thuốc khác đúng đơn. Giữ vết mổ sạch, tái khám đúng hẹn và thực hiện phục hồi chức năng sớm khi bác sĩ chỉ định có thể hỗ trợ lấy lại vận động, thăng bằng, ngôn ngữ và khả năng tự chăm sóc. Không tự lái xe, leo cao hoặc bơi nếu còn yếu, chóng mặt hay chưa được bác sĩ đánh giá nguy cơ co giật.

Trong và sau xạ trị

Xạ trị dùng tia năng lượng cao để phá hủy tế bào ung thư. Đây là phương pháp quan trọng sau phẫu thuật hoặc khi không thể mổ. Tuy nhiên, tia xạ cũng có thể ảnh hưởng đến mô lành xung quanh, dù bác sĩ đã lập kế hoạch để giảm tối đa vùng bị chiếu.

Trong thời gian xạ trị, các triệu chứng thường gặp có thể gồm mệt mỏi tăng dần, đau đầu, buồn nôn, rụng tóc tại vùng chiếu, đỏ da đầu, ngứa hoặc khô da. Phù não tạm thời có thể làm nặng thêm đau đầu, yếu liệt, nói khó hoặc buồn nôn. Khi đó, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc giảm phù não và theo dõi sát.

Về lâu dài, một số người có thể gặp giảm tập trung, chậm xử lý thông tin, suy giảm trí nhớ, thay đổi nội tiết nếu vùng tuyến yên bị ảnh hưởng, hoặc tổn thương thần kinh tùy khu vực được xạ trị. Điều trị ung thư não bằng các phương pháp kinh điển, trong đó có xạ trị và thuốc toàn thân, có thể đi kèm độc tính nặng và tác dụng phụ kéo dài ở một số người [4].

Để chăm sóc da đầu, nên dùng sản phẩm dịu nhẹ theo hướng dẫn của nơi xạ trị, tránh chà xát, tránh nhiệt quá nóng và bảo vệ vùng da điều trị khỏi nắng. Mệt mỏi thường không chỉ do xạ trị mà còn do thiếu máu, đau, lo âu và giấc ngủ kém. Nghỉ ngơi xen kẽ vận động nhẹ, chia nhỏ công việc và nhờ người thân hỗ trợ thường thiết thực hơn là cố gắng chịu đựng một mình.

Hóa trị, thuốc nhắm trúng đích và miễn dịch

Hóa trị có thể gây mệt, buồn nôn, nôn, chán ăn, táo bón hoặc tiêu chảy, loét miệng, rụng tóc, giảm tế bào máu và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Không phải mọi thuốc đều gây tất cả triệu chứng này. Bác sĩ thường xét nghiệm máu định kỳ để đánh giá bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu và điều chỉnh điều trị khi cần.

Thuốc nhắm trúng đích và miễn dịch có cơ chế khác hóa trị nên kiểu tác dụng phụ cũng khác. Có người gặp phát ban, tiêu chảy, mệt hoặc bất thường ở các cơ quan như gan, phổi, tuyến giáp. Vì triệu chứng có thể khởi đầu nhẹ nhưng diễn tiến nhanh, người bệnh cần thông báo sớm thay vì tự mua thuốc uống.

Một số hướng điều trị mới đang được nghiên cứu nhằm đưa thuốc qua hàng rào máu não tốt hơn và tăng tính chọn lọc với khối u, qua đó có tiềm năng giảm độc tính toàn thân [3], [4]. Tuy nhiên, nhiều công nghệ vẫn ở giai đoạn tiền lâm sàng hoặc thử nghiệm lâm sàng, chưa thay thế điều trị chuẩn. Chẳng hạn, liệu pháp gắn trastuzumab với chất phóng xạ cho di căn não từ ung thư vú có biểu hiện thụ thể HER2 cho kết quả tiền lâm sàng đáng chú ý, nhưng chưa phải lựa chọn thường quy cho tất cả người bệnh [1].

Cách giảm nhẹ triệu chứng trong đời sống hằng ngày

Nguyên tắc đầu tiên là ghi lại triệu chứng: bắt đầu từ khi nào, nặng lên hay giảm đi, có liên quan đến thuốc hoặc buổi xạ trị không, và có ảnh hưởng ăn uống, ngủ, đi lại hay không. Nhật ký đơn giản này giúp bác sĩ đánh giá chính xác hơn.

Với buồn nôn, có thể chia nhỏ bữa ăn, chọn thức ăn mềm, dễ tiêu, uống từng ngụm nước và dùng thuốc chống nôn đúng giờ nếu được kê. Với táo bón, cần trao đổi bác sĩ về lượng nước phù hợp, vận động trong khả năng và thuốc làm mềm phân khi cần. Nếu nuốt khó, ho sặc hoặc giảm tỉnh táo, không nên tự ép ăn uống vì có nguy cơ sặc.

Với suy giảm trí nhớ hoặc khó tập trung, nên dùng sổ ghi chép, nhắc lịch trên điện thoại, thực hiện từng việc một và bố trí không gian sinh hoạt ít nguy cơ té ngã. Người thân có thể hỗ trợ quản lý thuốc, đưa đi tái khám và quan sát thay đổi hành vi, ngôn ngữ hoặc ý thức.

Đây là thông tin chăm sóc chung. Không nên tự dùng thuốc nam, thực phẩm bổ sung, thuốc giảm đau, thuốc ngủ hay thuốc chống co giật mà chưa hỏi bác sĩ, vì chúng có thể tương tác với thuốc ung thư hoặc ảnh hưởng chức năng gan, thận, đông máu.

Dấu hiệu cần liên hệ cấp cứu hoặc bác sĩ ngay

Người bệnh cần đi cấp cứu hoặc liên hệ ngay với cơ sở điều trị khi có đau đầu dữ dội mới xuất hiện hoặc tăng nhanh, nôn liên tục, co giật kéo dài hay tái diễn, lơ mơ, ngất, yếu liệt tăng nhanh, méo miệng, nói khó, nhìn giảm đột ngột, sốt, khó thở, đau ngực, chảy máu bất thường hoặc vết mổ sưng đỏ, chảy dịch.

Chăm sóc giảm nhẹ không có nghĩa là ngừng điều trị ung thư. Đây là hỗ trợ kiểm soát đau, mệt, buồn nôn, lo âu, mất ngủ và các khó khăn của gia đình ở bất kỳ giai đoạn nào. Mỗi ca ung thư não có đặc điểm riêng, vì vậy người bệnh và người nhà nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để có kế hoạch giảm nhẹ tác dụng phụ phù hợp nhất.

Nguồn tham khảo

  1. 177 Lu-trastuzumab radionuclide therapy: a promising strategy for trastuzumab-resistant brain metastases in HER2+ breast cancer. PMC
  2. Obstacles and Trials in Treating Primary Brain Tumors. PMC
  3. Biomimetic Nanocarriers for Glioblastoma Therapy: Translational Advances and Strategic Challenges. PMC
  4. Nanotechnology-based immunotherapy: integrating Artificial Intelligence (AI) with current strategies in combating brain cancer disease. PMC