Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư máu (bạch cầu)

Các xét nghiệm chẩn đoán ung thư máu (bạch cầu)

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư máu, thường được gọi là bệnh bạch cầu hoặc leukemia, không thể được chẩn đoán chỉ bằng một xét nghiệm đơn lẻ. Bác sĩ thường kết hợp xét nghiệm máu, khảo sát tủy xương và các xét nghiệm chuyên sâu về tế bào, nhiễm sắc thể, gen để xác định có bệnh hay không, thuộc loại nào và mức độ nguy cơ ra sao.

Vì sao cần làm nhiều xét nghiệm?

Bệnh bạch cầu là nhóm ung thư bắt đầu từ tủy xương, nơi cơ thể tạo ra hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Khi các tế bào bạch cầu bất thường tăng sinh, chúng có thể lấn át việc tạo máu bình thường. Người bệnh vì vậy có thể mệt, xanh xao, sốt hoặc nhiễm trùng tái diễn, dễ bầm tím, chảy máu, đau xương, nổi hạch hay sụt cân. Tuy nhiên, các triệu chứng này không đặc hiệu và cũng có thể gặp ở nhiều bệnh khác.

Mục tiêu của quá trình chẩn đoán không chỉ là trả lời “có ung thư máu hay không”. Bác sĩ cần phân biệt bệnh bạch cầu cấp hay mạn, dòng tế bào B, T hay dòng tủy, đồng thời tìm các thay đổi di truyền của tế bào ung thư. Đây là cơ sở để lựa chọn điều trị, theo dõi đáp ứng và ước lượng nguy cơ tái phát.

Ví dụ, trong bệnh bạch cầu lympho cấp tế bào B ở người lớn, một số đặc điểm trên nhiễm sắc thể và gen có liên quan đến nguy cơ cao hơn, gồm nhiễm sắc thể Philadelphia, bất thường gen TP53, IKZF1, KMT2A và một số nhóm bệnh có kiểu gen giống Philadelphia [3]. Vì vậy, xét nghiệm gen không đơn thuần nhằm “tìm nguyên nhân”, mà có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược điều trị.

Xét nghiệm máu ban đầu: công thức máu và phết máu ngoại vi

Xét nghiệm thường được thực hiện đầu tiên là công thức máu toàn bộ. Xét nghiệm này đo số lượng hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và một số chỉ số liên quan. Kết quả có thể gợi ý bệnh khi người bệnh thiếu máu, giảm tiểu cầu, số lượng bạch cầu tăng hoặc giảm bất thường.

Điều quan trọng là bạch cầu cao không đồng nghĩa chắc chắn bị ung thư máu. Nhiễm trùng, viêm, dùng một số thuốc và nhiều tình trạng khác cũng có thể làm tăng bạch cầu. Ngược lại, một số người bệnh bạch cầu cấp có thể không tăng bạch cầu, thậm chí giảm bạch cầu. Vì thế, bác sĩ luôn xem kết quả trong bối cảnh triệu chứng và các xét nghiệm khác.

Phết máu ngoại vi là bước rất hữu ích. Nhân viên xét nghiệm dàn một giọt máu lên lam kính, nhuộm màu và quan sát dưới kính hiển vi. Bác sĩ có thể nhận thấy các tế bào non bất thường, còn gọi là blast, hoặc những thay đổi về hình dạng tế bào máu. Sự hiện diện của blast trong máu có thể làm tăng nghi ngờ bệnh bạch cầu cấp, nhưng vẫn cần khảo sát tủy xương để xác nhận và phân loại chính xác.

Bên cạnh đó, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm chức năng gan, thận, điện giải, acid uric, chỉ số đông máu và các xét nghiệm nhiễm trùng. Đây là các thông tin cần thiết để đánh giá sức khỏe chung, phát hiện biến chứng và chuẩn bị an toàn nếu người bệnh cần điều trị sớm. Đây là thông tin thực hành chung, không phải mọi người đều cần cùng một danh mục xét nghiệm.

Chọc hút và sinh thiết tủy xương: xét nghiệm then chốt

Nếu xét nghiệm máu gợi ý ung thư máu, bác sĩ huyết học thường đề nghị chọc hút tủy xương, đôi khi kết hợp sinh thiết tủy xương. Tủy thường được lấy ở vùng xương chậu phía sau. Thủ thuật có thể gây cảm giác đau nhói hoặc tức trong thời gian ngắn, nhưng thường được gây tê tại chỗ; người bệnh nên nói rõ nếu quá lo lắng hoặc từng có trải nghiệm đau nhiều.

Chọc hút tủy xương lấy phần dịch tủy để quan sát tế bào và thực hiện nhiều xét nghiệm chuyên sâu. Sinh thiết lấy một mảnh mô tủy nhỏ, giúp đánh giá cấu trúc tủy, mật độ tế bào và mức độ xơ hóa nếu có. Hai thủ thuật bổ sung cho nhau, vì đôi khi dịch tủy lấy được ít hoặc không phản ánh đầy đủ tình trạng mô tủy.

Từ mẫu tủy, bác sĩ giải phẫu bệnh và huyết học sẽ đánh giá tỷ lệ tế bào non, hình thái tế bào và các dấu hiệu cho thấy tế bào thuộc dòng lympho hay dòng tủy. Có những trường hợp tế bào mang đặc điểm của hơn một dòng, được gọi là bệnh bạch cầu cấp kiểu hình hỗn hợp. Một nghiên cứu về điều trị đã bao gồm cả bệnh bạch cầu lympho cấp dòng T và bệnh bạch cầu cấp kiểu hình hỗn hợp dòng T tủy, cho thấy việc nhận diện đúng nhóm bệnh có ý nghĩa thực tế trong lựa chọn phác đồ [4].

Xét nghiệm dòng tế bào, nhiễm sắc thể và gen

Miễn dịch dòng chảy

Miễn dịch dòng chảy, còn gọi là flow cytometry, là xét nghiệm dùng các dấu ấn trên bề mặt hoặc bên trong tế bào để nhận diện tế bào bất thường. Có thể hiểu đơn giản, mỗi dòng tế bào máu có một “bộ thẻ nhận dạng” riêng. Khi ung thư phát triển, tế bào có thể mang kiểu dấu ấn không bình thường.

Xét nghiệm này giúp phân biệt bệnh bạch cầu cấp dòng lympho với dòng tủy, phân biệt dòng B với dòng T và xác định các đặc điểm bất thường của quần thể tế bào ung thư. Đây cũng là một kỹ thuật quan trọng để theo dõi bệnh tồn dư có thể đo được, thường gọi tắt là MRD. MRD là lượng tế bào ung thư còn sót lại rất nhỏ sau điều trị, có thể chưa thấy qua kính hiển vi thông thường. Trong một nghiên cứu ở bệnh bạch cầu cấp dòng T và bệnh kiểu hình hỗn hợp, tình trạng MRD âm tính được đánh giá bằng miễn dịch dòng chảy [4].

MRD âm tính thường là tín hiệu đáp ứng tốt hơn, nhưng không bảo đảm bệnh sẽ không tái phát. Ngược lại, MRD dương tính không có nghĩa là hết cơ hội điều trị. Kết quả cần được bác sĩ diễn giải theo loại bệnh, thời điểm xét nghiệm và phương pháp sử dụng. Trong bệnh bạch cầu lympho cấp tế bào B nguy cơ cao, việc đạt MRD âm tính đang là một mục tiêu quan trọng khi đánh giá chất lượng đáp ứng điều trị [3].

Xét nghiệm nhiễm sắc thể và gen

Các xét nghiệm này có thể bao gồm xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ, xét nghiệm lai tại chỗ huỳnh quang (FISH), PCR và giải trình tự gen thế hệ mới. Mục đích là tìm những thay đổi trong nhiễm sắc thể hoặc gen của tế bào ung thư.

Một số thay đổi giúp xác định chẩn đoán, một số giúp tiên lượng, và một số mở ra khả năng dùng thuốc nhắm trúng đích. Chẳng hạn, ở bệnh bạch cầu tủy mạn, xét nghiệm sinh học phân tử được dùng để theo dõi mức độ lui bệnh phân tử khi điều trị bằng thuốc ức chế tyrosine kinase. Khái niệm lui bệnh không cần điều trị được định nghĩa là vẫn duy trì lui bệnh phân tử sau khi ngừng thuốc, dù tế bào gốc bạch cầu còn có thể tồn tại [5]. Điều này cho thấy xét nghiệm phân tử có vai trò rất quan trọng không chỉ lúc chẩn đoán mà cả trong theo dõi lâu dài.

Nếu người bệnh còn trẻ, có nhiều người thân mắc ung thư hoặc có tiền sử nhiều loại ung thư, bác sĩ có thể cân nhắc tư vấn di truyền. Hội chứng Li Fraumeni là một ví dụ về hội chứng di truyền làm tăng khuynh hướng ung thư; trong một phân tích, một số người mang hội chứng này đã phát triển hội chứng loạn sản tủy, bạch cầu tủy cấp hoặc thể bạch cầu cấp kiểu hình hỗn hợp [2]. Tuy vậy, xét nghiệm gen di truyền cần được tư vấn kỹ vì kết quả có thể ảnh hưởng đến cả người bệnh và gia đình.

Khi nào cần xét nghiệm dịch não tủy và cách chuẩn bị?

Một số dạng bệnh bạch cầu cấp có thể xâm nhập hệ thần kinh trung ương, gồm não và tủy sống. Khi cần đánh giá nguy cơ này, bác sĩ có thể chỉ định chọc dò thắt lưng để lấy dịch não tủy xét nghiệm tế bào và miễn dịch dòng chảy. Không phải mọi người bệnh đều cần làm ngay từ đầu; chỉ định phụ thuộc loại bệnh, triệu chứng thần kinh, kết quả máu tủy và kế hoạch điều trị.

Hệ thần kinh trung ương là vị trí điều trị khó vì hàng rào máu não hạn chế thuốc đi vào não. Đây là một thách thức được ghi nhận trong bệnh bạch cầu lympho cấp [1]. Vì vậy, đánh giá đúng nguy cơ ngay từ đầu giúp bác sĩ xây dựng kế hoạch phòng ngừa hoặc điều trị phù hợp.

Trước khi làm xét nghiệm, người bệnh nên mang theo toàn bộ kết quả máu cũ, đơn thuốc đang dùng và thông tin về tiền sử gia đình. Hãy báo bác sĩ nếu đang dùng thuốc chống đông, có chảy máu bất thường, từng phản ứng với thuốc hoặc đang mang thai. Quan trọng nhất, không nên tự kết luận từ một chỉ số bạch cầu bất thường trên phiếu xét nghiệm. Mỗi trường hợp khác nhau và cần được bác sĩ huyết học đánh giá trực tiếp, kết hợp đầy đủ các kết quả để đưa ra chẩn đoán chính xác.

Nguồn tham khảo

  1. Biohybrid M13 phage backpacks for active blood–brain barrier traversal and precision central nervous system leukemia treatment. PMC
  2. Outcomes of adult patients with Li‐Fraumeni syndrome and myeloid neoplasms. PMC
  3. High-risk features in adult patients with B-cell acute lymphoblastic leukemia: redefining risk in the era of targeted immunotherapy. PMC
  4. Venetoclax with azacitidine and dexamethasone: Non-cytotoxic induction therapy for T-cell leukemia and mixed-phenotype leukemia. PMC
  5. Treatment‐Free Remission in Chronic Myeloid Leukemia: Toward Precision and Personalized Approaches to Functional Cure. PMC