Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư máu (bạch cầu)

Tác dụng phụ khi điều trị ung thư máu (bạch cầu) và cách giảm nhẹ

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Điều trị ung thư máu có thể gây nhiều tác dụng phụ vì thuốc và các biện pháp như hóa trị, thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch trị liệu, xạ trị hoặc ghép tế bào gốc không chỉ tác động lên tế bào ung thư mà còn ảnh hưởng đến các tế bào khỏe mạnh. Tuy vậy, không phải ai cũng gặp cùng một vấn đề hay cùng mức độ nặng, và nhiều tác dụng phụ có thể được dự phòng, phát hiện sớm hoặc giảm nhẹ nếu trao đổi kịp thời với đội ngũ điều trị.

Vì sao điều trị ung thư máu dễ gây tác dụng phụ?

Tủy xương là nơi cơ thể tạo ra hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Trong bệnh bạch cầu, quá trình tạo máu bị rối loạn; đồng thời, nhiều phương pháp điều trị lại có thể làm tủy xương hoạt động yếu đi trong một thời gian. Hậu quả thường gặp là giảm các dòng tế bào máu, còn gọi là suy tủy hoặc ức chế tủy.

Một báo cáo về điều trị bạch cầu tủy cấp tái phát ghi nhận suy tủy mức độ rất nặng cùng với triệu chứng tiêu hóa mức độ vừa ở người bệnh dùng phối hợp nhiều thuốc [2]. Đây là ví dụ cho thấy phản ứng phụ phụ thuộc đáng kể vào phác đồ, giai đoạn bệnh và đặc điểm từng người.

Ngoài tác động lên tủy xương, thuốc có thể ảnh hưởng đến niêm mạc miệng và ruột, dây thần kinh ngoại biên, tim, gan, thận, cơ quan sinh sản hoặc khả năng miễn dịch. Bản thân bệnh bạch cầu cũng làm người bệnh dễ mệt, chảy máu và nhiễm trùng hơn. Vì vậy, một triệu chứng không phải lúc nào cũng hoàn toàn do thuốc, nhưng vẫn cần được bác sĩ đánh giá.

Các tác dụng phụ thường gặp và dấu hiệu cần lưu ý

Giảm bạch cầu và nhiễm trùng. Khi bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu trung tính, giảm thấp, cơ thể khó chống lại vi khuẩn, virus và nấm. Người bệnh có thể sốt, rét run, ho, khó thở, đau họng, tiểu buốt, tiêu chảy, đau bụng, đau hoặc đỏ da quanh vết thương. Nhiễm nấm xâm lấn là biến chứng đáng lo ở người có bệnh lý huyết học, do có thể gây bệnh nặng [1].

Sốt trong khi đang điều trị ung thư máu nên được xem là tình huống cần liên hệ ngay với cơ sở điều trị, kể cả khi người bệnh chưa thấy triệu chứng rõ khác. Không tự uống kháng sinh, thuốc hạ sốt hay thuốc chống viêm để trì hoãn việc khám, vì thuốc có thể che lấp biểu hiện quan trọng hoặc không phù hợp với tình trạng máu hiện tại.

Thiếu máu. Giảm hồng cầu có thể gây mệt kiệt sức, da nhợt, chóng mặt, hồi hộp, hụt hơi khi đi lại hoặc đau đầu. Nghỉ ngơi hợp lý có ích, nhưng mệt bất thường, ngất, đau ngực, khó thở tăng lên cần được báo sớm. Bác sĩ có thể xét nghiệm công thức máu định kỳ và chỉ định truyền chế phẩm máu hoặc điều chỉnh điều trị khi cần.

Giảm tiểu cầu và nguy cơ chảy máu. Người bệnh có thể thấy chấm xuất huyết đỏ tím trên da, bầm tím dễ hơn, chảy máu mũi, chảy máu chân răng, tiểu đỏ hoặc phân đen. Cần tránh tự dùng aspirin, ibuprofen và các thuốc, thực phẩm bổ sung có thể làm tăng nguy cơ chảy máu nếu chưa được bác sĩ đồng ý. Nên dùng bàn chải lông mềm, dao cạo điện nếu phù hợp, tránh môn thể thao va chạm và hạn chế nguy cơ té ngã.

Buồn nôn, nôn, chán ăn, tiêu chảy hoặc táo bón. Đây là các triệu chứng hay gặp khi điều trị thuốc. Trong báo cáo về phác đồ có revumenib, venetoclax và azacitidine, triệu chứng tiêu hóa được ghi nhận [2]. Nôn hoặc tiêu chảy kéo dài có thể làm mất nước, rối loạn điện giải và khiến người bệnh không uống được thuốc theo đơn.

Viêm niêm mạc miệng và vấn đề răng miệng. Miệng khô, đau rát, loét miệng, thay đổi vị giác khiến ăn uống khó khăn. Khi miễn dịch suy giảm, nhiễm trùng răng miệng có thể tiến triển nhanh và ảnh hưởng toàn thân [4]. Đau răng, sưng lợi, chảy mủ, đau khi nuốt hoặc loét miệng nặng không nên tự xử trí kéo dài tại nhà.

Tê bì, châm chích và yếu tay chân. Đây có thể là bệnh lý thần kinh ngoại biên do hóa trị. Người bệnh có thể cảm giác kiến bò, bỏng rát, đau, yếu cơ, vụng về khi cài cúc áo, cầm đồ vật hoặc đi lại. Các triệu chứng này có thể làm giảm chất lượng sống và kéo dài sau điều trị ở một số người [5]. Hiện bác sĩ chủ yếu dựa vào triệu chứng người bệnh mô tả để nhận biết sớm, dù một số dấu ấn trong máu đang được nghiên cứu nhằm hỗ trợ theo dõi tổn thương thần kinh [5].

Tổn thương tim. Một số thuốc thuộc nhóm anthracycline rất hữu ích trong điều trị bạch cầu nhưng có khả năng gây độc cho tim [3]. Tổn thương đôi khi được phát hiện qua siêu âm tim trước khi xuất hiện biểu hiện suy tim rõ ràng, nên việc tái khám tim mạch theo lịch là quan trọng [3]. Hãy báo ngay nếu có khó thở mới xuất hiện, phù chân, hồi hộp kéo dài, đau ngực hoặc giảm khả năng gắng sức.

Cách giảm nhẹ và phòng ngừa trong sinh hoạt hằng ngày

Nguyên tắc quan trọng nhất là theo dõi triệu chứng đều đặn và thông báo sớm, thay vì cố chịu đựng. Có thể ghi lại nhiệt độ, số lần nôn hoặc đi ngoài, mức độ đau, lượng nước uống, cân nặng, vị trí bầm tím và các thuốc đã dùng. Thông tin này giúp bác sĩ phân biệt tác dụng phụ cần theo dõi với biến chứng cần xử trí khẩn.

Để giảm nguy cơ nhiễm trùng, người bệnh nên rửa tay thường xuyên, vệ sinh cơ thể và răng miệng nhẹ nhàng, tránh tiếp xúc gần với người đang sốt, ho hoặc mắc bệnh lây nhiễm. Ăn thức ăn nấu chín kỹ, dùng nước sạch, tránh thực phẩm sống hoặc chưa tiệt trùng là khuyến nghị an toàn chung khi miễn dịch suy giảm. Việc đeo khẩu trang ở nơi đông người có thể hữu ích tùy chỉ dẫn của bệnh viện.

Với buồn nôn, nên chia bữa nhỏ, chọn thức ăn mềm, dễ tiêu, ít mùi, uống từng ngụm nước nhỏ nhưng thường xuyên. Thuốc chống nôn cần dùng đúng đơn, đôi khi nên dùng trước thời điểm hóa trị theo hướng dẫn. Nếu bị tiêu chảy, ưu tiên bù nước và báo bác sĩ sớm; nếu táo bón, cần hỏi bác sĩ về lượng nước, vận động nhẹ và thuốc hỗ trợ phù hợp. Không tự dùng thuốc cầm tiêu chảy hay thuốc nhuận tràng khi chưa được tư vấn, nhất là nếu kèm sốt hoặc đau bụng.

Đối với viêm miệng, có thể súc miệng nhẹ bằng dung dịch được bác sĩ khuyến nghị, dùng bàn chải mềm, tránh đồ cay, chua, quá nóng, cứng hoặc sắc cạnh. Khám nha khoa cần được phối hợp với bác sĩ huyết học ung bướu, bởi thời điểm làm thủ thuật phải dựa trên tình trạng công thức máu và nguy cơ nhiễm trùng [4].

Nếu tê bì tay chân, cần phòng té ngã bằng cách mang giày dép chắc chân, giữ lối đi đủ sáng, tránh nước quá nóng vì có thể giảm cảm nhận bỏng. Vận động nhẹ và phục hồi chức năng có thể giúp duy trì sức cơ, nhưng bài tập nên phù hợp với thể trạng, mức tiểu cầu và nguy cơ nhiễm trùng của từng người.

Những tình huống cần liên hệ khẩn với bác sĩ

Người bệnh hoặc người chăm sóc cần gọi ngay cho cơ sở điều trị khi có sốt, rét run, khó thở, đau ngực, lú lẫn, ngất, chảy máu không cầm, nôn liên tục, tiêu chảy nhiều, không uống được nước, đau đầu dữ dội, yếu liệt mới xuất hiện hoặc phát ban lan nhanh. Đây là các dấu hiệu có thể liên quan đến nhiễm trùng nặng, chảy máu, mất nước hoặc biến chứng khác cần xử trí sớm.

Không tự ý giảm liều, bỏ thuốc, dùng thuốc nam, thực phẩm chức năng hay thuốc không kê đơn mà chưa hỏi bác sĩ. Một số sản phẩm có thể tương tác với thuốc điều trị hoặc làm tăng độc tính.

Điều trị ung thư máu là một hành trình nhiều thay đổi, nhưng kiểm soát tác dụng phụ tốt có thể giúp người bệnh an toàn hơn và duy trì kế hoạch điều trị. Mỗi trường hợp là khác nhau, vì vậy hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị về triệu chứng cụ thể, các thuốc đang dùng và cách chăm sóc phù hợp nhất cho bạn.

Nguồn tham khảo

  1. Amphotericin B Colloidal Dispersion Is Effective and Safe for the Treatment of Invasive Aspergillosis in Chinese Patients with Hematologic Disease: A Multicenter, Prospective, Observational, Real-World Study. PMC
  2. Successful treatment of relapsed KMT2A rearranged AML with central nervous system involvement using revumenib in combination with venetoclax and azacitidine: A case report. PMC
  3. Three-Dimensional Left Ventricle Strain Echocardiography in the Detection of Anthracycline Cardiotoxicity in Children with Acute Lymphoblastic Leukemia—Retrospective Case-Control Analysis and Relation to the Cardiotoxicity Risk Factors Assessment. PMC
  4. Conservative Management of a Primary Mandibular Second Molar With Dentoalveolar Abscess in a Four-Year-Old Child With Acute Lymphoblastic Leukemia: A Case Report. PMC
  5. Neurofilament Light Chain: A Potential Biomarker for Chemotherapy-Induced Peripheral Neuropathy in Pediatric and Adolescent Young Adults with Leukemia or Lymphoma. PMC