Liệu pháp nhắm trúng đích trong ung thư máu (bạch cầu): những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nếu bạn hoặc người thân vừa nhận chẩn đoán ung thư máu, hẳn có rất nhiều câu hỏi và lo lắng. Một tin đáng khích lệ là cách điều trị bệnh bạch cầu (leukemia) đang thay đổi nhiều trong những năm gần đây. Bên cạnh hóa trị truyền thống, các bác sĩ ngày càng có thêm những loại thuốc gọi là liệu pháp nhắm trúng đích (targeted therapy). Bài viết này giúp bạn hiểu ý nghĩa của những phương pháp đó một cách gần gũi hơn.
Liệu pháp nhắm trúng đích là gì
Hóa trị thường tác động lên nhiều tế bào trong cơ thể, kể cả tế bào lành. Trong khi đó, liệu pháp nhắm trúng đích cố gắng tập trung vào những đặc điểm riêng của tế bào ung thư, ví dụ như một gen bất thường hay một protein đặc biệt xuất hiện trên bề mặt tế bào. Nhờ vậy, hy vọng là thuốc có thể tấn công đúng "gốc rễ" của bệnh và ít ảnh hưởng đến phần còn lại của cơ thể hơn.
Việc lựa chọn cách điều trị ngày nay phụ thuộc nhiều vào đặc điểm gen của bệnh. Các kỹ thuật phân tích gen hiện đại giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về từng trường hợp bệnh và phân loại nguy cơ, từ đó chọn hướng điều trị phù hợp hơn [1][3].
Trong bệnh bạch cầu lympho cấp dòng B (B-ALL)
Với bệnh bạch cầu lympho cấp dòng B ở người lớn, cách xác định "nguy cơ cao" trước đây thường dựa vào tuổi, số lượng bạch cầu và tình trạng nhiễm sắc thể Philadelphia (Ph). Ngày nay, nhờ nhiều loại thuốc mới, bức tranh điều trị đã khác đi khá nhiều [1].
Một số nhóm thuốc nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch đang được nhắc đến gồm:
• Thuốc ức chế tyrosine kinase thế hệ mới (như ponatinib)
• Kháng thể gắn kết tế bào T (bispecific T-cell engager, ví dụ blinatumomab)
• Kháng thể liên hợp thuốc (antibody-drug conjugate)
• Liệu pháp tế bào T mang thụ thể kháng nguyên dạng khảm (CAR-T)
Kết quả điều trị cho người bệnh có nhiễm sắc thể Philadelphia dương tính đã cải thiện rõ, đặc biệt với các phác đồ dựa trên ponatinib và blinatumomab. Một số bằng chứng cho thấy việc đưa liệu pháp miễn dịch vào sớm trong quá trình điều trị có thể giúp đáp ứng tốt hơn, kể cả ở những trường hợp nguy cơ cao [1].
Tuy vậy, vẫn còn những nhóm bệnh khó điều trị hơn, chẳng hạn nhóm mang đột biến TP53, nhóm giảm bội thể (hypodiploid), nhóm giống Ph (Ph-like) hay nhóm có tái sắp xếp gen KMT2A. Tái phát vẫn là một thách thức lớn, và việc phối hợp thuốc mới với ghép tế bào gốc hay liệu pháp tế bào miễn dịch như thế nào cho tối ưu vẫn đang được nghiên cứu [1].
Trong bệnh bạch cầu tủy mạn (CML)
Bệnh bạch cầu tủy mạn gắn với một bất thường gen gọi là BCR::ABL1. Thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) đã tạo ra thay đổi lớn, giúp nhiều người kiểm soát bệnh tốt. Với một số người bệnh, sau thời gian điều trị và duy trì đáp ứng ổn định, việc ngừng thuốc mà vẫn giữ được lui bệnh ở mức phân tử được gọi là "lui bệnh không cần điều trị" (treatment-free remission). Đây được xem như một dạng "khỏi bệnh về mặt chức năng" [2].
Điều thú vị là kết quả sau khi ngừng thuốc dường như phụ thuộc vào sự cân bằng giữa những tế bào gốc bệnh còn sót lại và khả năng giám sát của hệ miễn dịch. Các tế bào diệt tự nhiên (NK) cho thấy mối liên hệ đáng chú ý nhất với khả năng duy trì lui bệnh, bên cạnh nhiều yếu tố miễn dịch khác đang được tìm hiểu [2].
Một khó khăn còn tồn tại là các tế bào gốc bệnh có thể "trốn tránh" thuốc bằng những con đường sống sót khác, dựa vào môi trường bảo vệ trong tủy xương. Vì vậy, nhiều nhóm nghiên cứu đang thử tìm cách tác động vào mối liên hệ giữa tế bào bệnh và môi trường xung quanh. Một nghiên cứu tìm hiểu trục CD70/CD27 cho thấy việc chặn con đường này kết hợp với thuốc ức chế tyrosine kinase chưa mang lại hiệu quả loại bỏ tế bào gốc bệnh tốt hơn so với dùng thuốc ức chế tyrosine kinase đơn thuần, điều này cho thấy đây có thể chưa phải là hướng đi lý tưởng [4].
Trong bệnh bạch cầu tủy cấp (AML)
Bệnh bạch cầu tủy cấp là một bệnh phức tạp, và có những dạng không đáp ứng tốt với hóa trị. Ở trẻ em, các nghiên cứu cho thấy những thay đổi gen của AML có thể khác với người lớn, điều này đang làm thay đổi cách bác sĩ suy nghĩ về hướng điều trị và mở đường cho các liệu pháp nhắm trúng đích [3].
Một hướng được quan tâm là nhắm vào đột biến FLT3-ITD, vốn liên quan đến tiên lượng kém. Các thuốc ức chế FLT3 như gilteritinib và quizartinib ban đầu có hiệu quả, nhưng đề kháng thường xuất hiện do đột biến thứ phát. Một nghiên cứu ở giai đoạn tiền lâm sàng (trên dòng tế bào và mô hình chuột) tìm thấy hợp chất XL999 có hoạt tính đáng chú ý và có thể vượt qua một số đột biến kháng thuốc. Đây là kết quả sớm và cần thêm nghiên cứu trước khi áp dụng cho người bệnh [7].
Ngoài ra còn có những nghiên cứu cơ bản khác đang khám phá cách làm tế bào bệnh nhạy cảm trở lại với thuốc, ví dụ tìm hiểu vai trò của thụ thể histamine H2 và tín hiệu glucocorticoid, hay tác dụng của một số chiết xuất tự nhiên trên dòng tế bào CML trong phòng thí nghiệm. Những kết quả này thuộc giai đoạn rất sớm, chủ yếu trên tế bào và mô hình động vật, nên chưa thể xem là phương pháp điều trị [5][6].
Khi có nhiều bất thường gen cùng lúc
Đôi khi một người bệnh có thể mang nhiều bất thường gen phức tạp. Một báo cáo trường hợp mô tả người bệnh mắc bạch cầu cấp kiểu hình hỗn hợp, có nhiễm sắc thể Philadelphia dương tính, đã đạt lui bệnh hoàn toàn sau một chu kỳ điều trị phối hợp azacitidine, venetoclax và dasatinib (một thuốc TKI), rồi tiến hành ghép tế bào gốc. Đây là kinh nghiệm từ một ca bệnh, cho thấy việc kết hợp các thuốc nhắm trúng đích có thể là hướng đi trong những tình huống khó, nhưng cần lưu ý đây không phải là quy chuẩn áp dụng cho mọi người [8].
Lời nhắn gửi đến bạn
Điều trị ung thư máu đang tiến triển theo hướng cá thể hóa nhiều hơn, dựa trên đặc điểm gen và sinh học riêng của từng người bệnh. Nhiều tiến bộ đã và đang mở ra thêm lựa chọn, dù vẫn còn những thách thức như đề kháng thuốc và tái phát. Cũng cần nhớ rằng một phần thông tin ở trên đến từ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm hoặc báo cáo ca bệnh, nghĩa là còn cần thời gian và nghiên cứu thêm.
Mỗi trường hợp bệnh là khác nhau, và không có một câu trả lời chung cho tất cả. Nếu bạn quan tâm đến liệu pháp nhắm trúng đích hay bất kỳ hướng điều trị nào được nhắc đến ở đây, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ huyết học của bạn. Bác sĩ có thể giải thích rõ tình trạng cụ thể, các lựa chọn phù hợp và những lợi ích cũng như rủi ro đi kèm, để cùng bạn đưa ra quyết định tốt nhất.
Bối cảnh tại Việt Nam
Theo GLOBOCAN 2024, bệnh bạch cầu tại Việt Nam có 3.754 ca mắc mới trong năm, xếp thứ 10 trong các loại ung thư và chiếm 2,1% tổng số ca ung thư. Bệnh gây 2.470 ca tử vong, xếp thứ 9; đồng thời có 11.057 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy ung thư máu là gánh nặng đáng lưu ý, cần được phát hiện, chẩn đoán và điều trị đúng chuyên khoa.
Với người bệnh bạch cầu, liệu pháp nhắm trúng đích có thể là một lựa chọn quan trọng trong kế hoạch điều trị tùy theo loại bệnh, đặc điểm xét nghiệm và tình trạng sức khỏe. Không phải mọi người bệnh đều dùng cùng một thuốc hoặc cùng một phác đồ, vì vậy cần trao đổi kỹ với bác sĩ về mục tiêu điều trị, lợi ích dự kiến, tác dụng không mong muốn, lịch theo dõi và các xét nghiệm cần thiết.
Người bệnh nên khám và điều trị tại cơ sở chuyên khoa ung bướu hoặc huyết học có khả năng chẩn đoán, theo dõi ung thư máu. Khi đi khám, hãy mang đầy đủ kết quả xét nghiệm, tủy đồ hoặc sinh thiết nếu có, và chủ động hỏi nhân viên y tế về quyền lợi bảo hiểm y tế, phạm vi chi trả thuốc, xét nghiệm và điều trị.
Nguồn tham khảo
- High-risk features in adult patients with B-cell acute lymphoblastic leukemia: redefining risk in the era of targeted immunotherapy. PMC
- Treatment‐Free Remission in Chronic Myeloid Leukemia: Toward Precision and Personalized Approaches to Functional Cure. PMC
- A New Paradigm for Pediatric AML: Improving the Pipeline for Treatments Targeting Cytogenetic and Molecular Alterations. PMC
- The CD70 / CD27 Axis in Tyrosine Kinase Inhibitor-Treated Chronic Phase Chronic Myeloid Leukemia Cells Is Not an Achilles Heel. PMC
- Cross‐Talk Between Histamine H 2
- Antileukemic Activity of Sechium Hybrid H387 Extract Associated with SIRT1 Downregulation and p53 Acetylation in Human Chronic Myeloid Leukemia Cells. PMC
- The type I FLT3 inhibitor XL999 overrides secondary FLT3-ITD mutations that arise under gilteritinib and quizartinib treatment in acute myeloid leukemia. PMC
- Successful induction of remission with azacitidine, venetoclax, and dasatinib followed by allogeneic hematopoietic stem cell transplantation in a patient with Philadelphia chromosome-positive mixed phenotype acute leukemia (B/myeloid): a case report. PMC
