Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư buồng trứng

Ung thư buồng trứng có chữa được không?

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 7 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư buồng trứng có thể điều trị khỏi ở một số người bệnh, đặc biệt khi phát hiện ở giai đoạn sớm và khối u có thể được phẫu thuật lấy bỏ triệt để. Tuy nhiên, nhiều trường hợp được phát hiện muộn, khi bệnh đã lan trong ổ bụng, nên mục tiêu điều trị thường là kiểm soát bệnh lâu dài, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống.

“Chữa khỏi” trong ung thư buồng trứng nghĩa là gì?

Trong ung thư, bác sĩ thường thận trọng khi dùng từ “khỏi hoàn toàn”. Sau điều trị, người bệnh có thể không còn thấy tổn thương trên hình ảnh học, không có triệu chứng và các chỉ số theo dõi ổn định. Tình trạng này được gọi là đáp ứng hoàn toàn hoặc thuyên giảm hoàn toàn. Tuy vậy, ung thư buồng trứng vẫn có khả năng tái phát sau một thời gian, nhất là với các bệnh đã lan rộng khi chẩn đoán.

Khả năng điều trị thành công khác nhau đáng kể giữa từng người. Nó phụ thuộc vào loại ung thư buồng trứng, giai đoạn bệnh, mức độ lan tràn, khả năng lấy bỏ u khi phẫu thuật, đáp ứng với hóa trị và đặc điểm gen của khối u. Ung thư buồng trứng không phải chỉ là một bệnh duy nhất mà gồm nhiều thể khác nhau, có hành vi sinh học và độ nhạy thuốc khác nhau.

Phát hiện sớm thường tạo điều kiện thuận lợi hơn vì tổn thương còn khu trú. Tuy nhiên, các triệu chứng ban đầu có thể mơ hồ như đầy bụng, chướng bụng, đau vùng chậu, nhanh no, thay đổi thói quen đi tiểu hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân. Vì vậy, nhiều người bệnh chỉ được chẩn đoán khi bệnh đã tiến triển. Đây là một trong những lý do ung thư buồng trứng vẫn là thách thức lớn trong điều trị [6].

Điều trị hiện nay nhằm loại bỏ và kiểm soát bệnh như thế nào?

Điều trị thường cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa, trong đó phẫu thuật và hóa trị là hai nền tảng quan trọng. Phẫu thuật nhằm xác định mức độ lan rộng và lấy đi tối đa tổ chức ung thư có thể nhìn thấy. Với một số người bệnh, bác sĩ có thể phẫu thuật trước rồi hóa trị. Với trường hợp khối u lan rộng hoặc thể trạng chưa phù hợp để mổ lớn, hóa trị có thể được dùng trước để làm giảm bệnh, sau đó mới phẫu thuật.

Hóa trị chứa platinum, chẳng hạn nhóm thuốc có carboplatin, là điều trị phổ biến đối với nhiều ung thư buồng trứng biểu mô. Nhiều người bệnh ban đầu đáp ứng với thuốc platinum, nhưng một bộ phận có thể tái phát và dần hình thành tình trạng kháng thuốc. Tổng quan về HtrA2/Omi cho thấy sự đáp ứng hoặc kháng platinum có liên quan đến các cơ chế chết tế bào theo chương trình, còn gọi là apoptosis, và các thay đổi của tế bào ung thư dưới áp lực điều trị [2]. Nói đơn giản, thuốc có thể làm tổn thương tế bào ung thư, nhưng một số tế bào lại tìm được cách sống sót và phát triển trở lại.

Sau đáp ứng với điều trị ban đầu, một số người bệnh phù hợp có thể được điều trị duy trì. Thuốc ức chế PARP là một ví dụ quan trọng, đặc biệt ở khối u có đột biến BRCA1, BRCA2 hoặc bất thường sửa chữa DNA tương đồng. Các thuốc này có thể giúp kéo dài thời gian bệnh không tiến triển ở nhóm phù hợp [5]. Tuy nhiên, không phải mọi người bệnh đều có lợi ích như nhau, và kháng thuốc vẫn có thể xảy ra.

Thuốc kháng tạo mạch, liệu pháp nhắm trúng đích và các phương án điều trị khác cũng có thể được bác sĩ cân nhắc tùy tình huống. Việc lựa chọn không chỉ dựa vào tên bệnh ung thư buồng trứng mà cần dựa vào kết quả phẫu bệnh, xét nghiệm gen, các điều trị đã dùng trước đó, chức năng cơ quan và mong muốn của người bệnh.

Vì sao xét nghiệm gen và đặc điểm khối u rất quan trọng?

Xét nghiệm gen có thể giúp cá thể hóa điều trị, tức là chọn phương án phù hợp hơn với đặc điểm riêng của khối u và người bệnh. Ví dụ, đột biến BRCA có thể liên quan đến khả năng đáp ứng với thuốc ức chế PARP [5]. Một số người bệnh cũng cần được đánh giá nguy cơ ung thư di truyền trong gia đình, vì kết quả này có thể ảnh hưởng đến điều trị, theo dõi lâu dài và tư vấn cho người thân.

Một báo cáo ca bệnh cho thấy người bệnh ung thư buồng trứng tiến triển có hội chứng Lynch do biến thể gen MSH6 đã đạt đáp ứng bền vững với pembrolizumab khi bệnh tái phát [7]. Tuy nhiên, đây là báo cáo trên một trường hợp, không có nghĩa thuốc này sẽ hiệu quả tương tự cho tất cả người bệnh. Giá trị chính của báo cáo là nhấn mạnh vai trò của đánh giá di truyền và xét nghiệm sinh học phân tử, nhất là ở người bệnh trẻ tuổi hoặc có tiền sử gia đình gợi ý ung thư di truyền.

Miễn dịch trị liệu, trong đó có thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, đã tạo bước tiến ở nhiều loại ung thư nhưng hiệu quả trong ung thư buồng trứng nhìn chung còn hạn chế nếu dùng đơn độc. Các nghiên cứu hiện tập trung vào phối hợp miễn dịch trị liệu với hóa trị, thuốc kháng tạo mạch, thuốc ức chế PARP hoặc các liệu pháp mới khác. Lợi ích rõ hơn được ghi nhận ở một số nhóm bệnh kháng platinum có biểu hiện PD-L1, trong khi vai trò của miễn dịch trị liệu ở điều trị duy trì ban đầu hoặc tái phát còn nhạy platinum vẫn chưa thật sự rõ ràng [3].

Một hướng phát triển khác là nuôi cấy “cơ quan thu nhỏ” từ mẫu u của chính người bệnh, gọi là organoid. Các mô hình này có thể được thử với thuốc để dự đoán khối u có khả năng đáp ứng với điều trị nào. Tổng quan hệ thống gồm 12 nghiên cứu cho thấy các nghiên cứu tiến cứu báo cáo độ chính xác dự đoán đáp ứng lâm sàng là 89% và 91,7%, nhưng phương pháp này vẫn đang phát triển và chưa thay thế hoàn toàn các quyết định điều trị chuẩn [4].

Nếu ung thư tái phát thì còn điều trị được không?

Tái phát không đồng nghĩa là hết cơ hội điều trị. Nhiều người bệnh vẫn có thể tiếp tục được điều trị bằng hóa trị khác, phẫu thuật trong những tình huống chọn lọc, thuốc nhắm trúng đích, điều trị duy trì hoặc tham gia thử nghiệm lâm sàng. Mục tiêu khi tái phát có thể là làm khối u nhỏ lại, giảm triệu chứng, kéo dài thời gian kiểm soát bệnh và giữ chất lượng sống tốt nhất có thể.

Bác sĩ thường xem xét khoảng thời gian từ lần dùng platinum gần nhất đến khi bệnh tái phát, vì điều này có thể gợi ý mức độ nhạy cảm với platinum. Tuy nhiên, đây chỉ là một phần của bức tranh tổng thể. Tình trạng sức khỏe, vị trí tái phát, lượng bệnh còn lại, đặc điểm gen và các tác dụng phụ từng gặp đều ảnh hưởng đến lựa chọn tiếp theo.

Nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng đang tìm cách vượt qua kháng thuốc. Chẳng hạn, metformin cho thấy khả năng làm giảm sự tăng sinh, di chuyển, xâm lấn và hình thành cụm tế bào ung thư buồng trứng trong phòng thí nghiệm; thuốc cũng làm tăng nhẹ độ nhạy với carboplatin trong mô hình tế bào [1]. Dù vậy, kết quả trong tế bào hoặc mô hình nghiên cứu chưa đủ để người bệnh tự dùng metformin điều trị ung thư. Thuốc này chỉ nên dùng khi có chỉ định rõ ràng của bác sĩ, chẳng hạn để điều trị đái tháo đường.

Người bệnh nên làm gì để tăng cơ hội điều trị tốt?

Điều quan trọng là điều trị tại cơ sở có bác sĩ ung bướu phụ khoa và đội ngũ đa chuyên khoa. Người bệnh nên hỏi rõ loại ung thư, giai đoạn, mục tiêu điều trị, khả năng phẫu thuật tối đa, xét nghiệm BRCA hoặc các xét nghiệm gen cần thiết, lợi ích và tác dụng không mong muốn của từng phương án.

Thông tin chung an toàn là cố gắng duy trì dinh dưỡng đủ năng lượng và đạm, vận động nhẹ phù hợp thể lực, nghỉ ngơi, báo sớm các triệu chứng mới và giữ lịch tái khám. Người bệnh không nên tự bỏ hóa trị, dùng thuốc nam, thực phẩm chức năng hoặc thuốc đái tháo đường với hy vọng chữa ung thư khi chưa trao đổi với bác sĩ, vì có thể gây tương tác thuốc hoặc làm chậm điều trị hiệu quả.

Tóm lại, ung thư buồng trứng có thể chữa được ở một số trường hợp, nhưng với bệnh tiến triển hoặc tái phát, điều trị thường hướng đến kiểm soát lâu dài bằng các phương án ngày càng cá thể hóa. Mỗi ca bệnh là khác nhau, vì vậy người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để hiểu rõ tiên lượng và lựa chọn phù hợp nhất cho mình.

Nguồn tham khảo

  1. Metformin Suppresses Metastatic Potential and Sensitizes Ovarian Cancer Cells to Chemotherapeutics. PMC
  2. Context-dependent roles of HtrA2/Omi in ovarian cancer: mitochondrial apoptotic function linking platinum sensitivity and acquired chemoresistance—a narrative review. PMC
  3. The evolving role of immunotherapy in ovarian cancer. PMC
  4. Patient-derived organoids as predictor of clinical response in ovarian cancer: a systematic review. PMC
  5. BCLX L blockade rewires cell fate to overcome PARP inhibitor resistance in ovarian cancer. PMC
  6. Artificial intelligence in ovarian cancer prevention and control: a brief review of detection, treatment, and equity (2021–2026). PMC
  7. Clinical Benefit of Pembrolizumab in Lynch Syndrome‐Associated Advanced Ovarian Cancer With Germline MSH6 Variant: A Case Report. PMC