Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư buồng trứng

Ung thư buồng trứng có tái phát không và làm sao theo dõi?

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 7 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Có, ung thư buồng trứng có thể tái phát, ngay cả khi đã điều trị ban đầu và không còn thấy bệnh trên các xét nghiệm. Tuy nhiên, nguy cơ và thời điểm tái phát khác nhau ở từng người, vì vậy cần theo dõi lâu dài theo kế hoạch riêng của bác sĩ, kết hợp triệu chứng, khám lâm sàng, xét nghiệm và hình ảnh học khi cần.

Vì sao ung thư buồng trứng có thể tái phát?

“Tái phát” nghĩa là ung thư xuất hiện trở lại sau một thời gian điều trị và kiểm soát được bệnh. Tế bào ung thư có thể còn tồn tại ở mức rất nhỏ, chưa phát hiện được bằng các phương tiện kiểm tra thông thường. Theo thời gian, chúng có thể phát triển trở lại.

Ung thư buồng trứng thường đáp ứng với hóa trị chứa platinum, nhưng cũng thường tái phát và có thể dần kháng thuốc. Đây là một trong những lý do bệnh được xem là khó điều trị lâu dài [1], [2]. Tình trạng kháng thuốc có thể liên quan đến sự khác nhau giữa các nhóm tế bào trong cùng một khối u. Một số tế bào có thể nhạy với thuốc, trong khi nhóm khác tồn tại và tiếp tục phát triển.

Các nghiên cứu gần đây còn cho thấy tế bào ung thư có khả năng thay đổi trạng thái để thích nghi với điều trị. Những thay đổi về biểu sinh, tức là cách tế bào bật hoặc tắt các gen mà không nhất thiết làm thay đổi trình tự DNA, có thể giúp tế bào chuyển sang trạng thái giống tế bào gốc và dung nạp thuốc tốt hơn [3]. Một số tế bào bước vào trạng thái “lão hóa tế bào” sau điều trị. Trạng thái này đôi khi giúp kìm hãm ung thư, nhưng trong bối cảnh khác lại có thể tạo điều kiện cho kháng thuốc và tái phát [6].

Điều đó không có nghĩa là mọi người bệnh đều sẽ tái phát. Nguy cơ phụ thuộc vào loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh, mức độ đáp ứng sau điều trị, khả năng phẫu thuật lấy hết tổn thương nhìn thấy, đặc điểm sinh học của khối u và tình trạng sức khỏe chung.

Theo dõi sau điều trị gồm những gì?

Lịch theo dõi cần được cá thể hóa. Trong mỗi lần tái khám, bác sĩ thường hỏi về các triệu chứng mới, khả năng ăn uống, cân nặng, tiêu hóa, tiểu tiện, đau bụng hoặc đau vùng chậu. Khám bụng và khám phụ khoa có thể được thực hiện tùy tình trạng và loại phẫu thuật trước đó.

Xét nghiệm CA 125 thường được cân nhắc, đặc biệt nếu chỉ số này từng tăng khi bệnh hoạt động và giảm sau điều trị. CA 125 là một chất có thể được giải phóng vào máu trong một số trường hợp ung thư buồng trứng. Tuy nhiên, đây không phải là xét nghiệm có thể tự mình khẳng định ung thư tái phát. Chỉ số này có thể thay đổi vì nhiều nguyên nhân khác, và ở một số người bệnh, ung thư tái phát nhưng CA 125 không tăng rõ.

Vì vậy, bác sĩ sẽ xem xét CA 125 cùng với triệu chứng, kết quả khám và diễn biến trước đó. Không nên tự kết luận bệnh tái phát chỉ vì một lần xét nghiệm tăng nhẹ. Ngược lại, cũng không nên bỏ qua triệu chứng chỉ vì CA 125 đang trong giới hạn bình thường.

Siêu âm, chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ hoặc các phương tiện hình ảnh khác thường được chỉ định khi có triệu chứng, dấu hiệu bất thường, xét nghiệm thay đổi đáng lưu ý hoặc khi cần đánh giá trước một quyết định điều trị. Không phải người bệnh nào cũng cần chụp hình ảnh ở mọi lần tái khám. Việc kiểm tra quá dày khi chưa có chỉ định có thể làm tăng lo lắng, chi phí và nguy cơ phát hiện những bất thường không liên quan.

Bác sĩ sẽ tự điều chỉnh khoảng cách giữa các lần hẹn dựa trên thời gian từ khi kết thúc điều trị, nguy cơ cá nhân và tình trạng hiện tại. Người bệnh nên giữ hồ sơ điều trị, kết quả mô bệnh học, các lần xét nghiệm CA 125 và phim chụp để bác sĩ có thể so sánh theo thời gian.

Những dấu hiệu nào cần báo bác sĩ sớm?

Một số triệu chứng có thể gặp khi ung thư buồng trứng tái phát gồm bụng to hoặc chướng kéo dài, cảm giác nhanh no, ăn kém, đau bụng hay đau vùng chậu, thay đổi thói quen đi tiêu, táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài, buồn nôn, khó thở, sụt cân không chủ ý, mệt mỏi nhiều hoặc ra máu âm đạo bất thường.

Các triệu chứng này không đặc hiệu. Chúng cũng có thể do rối loạn tiêu hóa, tác dụng muộn của điều trị, bệnh phụ khoa lành tính hoặc những vấn đề sức khỏe khác. Tuy nhiên, nếu triệu chứng kéo dài, tăng dần hoặc khác rõ so với thường ngày, người bệnh nên liên hệ với cơ sở điều trị thay vì chờ đến lịch hẹn kế tiếp.

Cần đi khám sớm hơn nếu có đau tăng nhanh, nôn nhiều, không đi tiêu hoặc không trung tiện được, khó thở, bụng căng nhanh, chảy máu bất thường hoặc suy kiệt rõ. Đây có thể là dấu hiệu cần được đánh giá khẩn cấp, dù nguyên nhân không nhất thiết là ung thư tái phát.

Nếu tái phát, bác sĩ sẽ đánh giá và điều trị ra sao?

Chẩn đoán tái phát thường cần tổng hợp nhiều thông tin. Bác sĩ có thể yêu cầu khám, xét nghiệm máu, chụp hình ảnh và đôi khi sinh thiết nếu kết quả này giúp lựa chọn thuốc. Mục tiêu là xác định bệnh có thực sự trở lại hay không, vị trí và phạm vi tổn thương, đồng thời đánh giá sức khỏe và mong muốn của người bệnh.

Việc lựa chọn điều trị phụ thuộc đáng kể vào thời gian đáp ứng với hóa trị platinum trước đó, các thuốc đã dùng, mức độ lan rộng của bệnh, triệu chứng và đặc điểm phân tử của khối u. Một số trường hợp có thể cân nhắc phẫu thuật, hóa trị lại, thuốc duy trì hoặc thuốc nhắm trúng đích. Tuy nhiên, ung thư buồng trứng có tính không đồng nhất cao, nên một phương pháp hiệu quả ở người này chưa chắc phù hợp với người khác [1], [4].

Các thuốc ức chế PARP, thuốc chống tạo mạch, thuốc miễn dịch và những phương pháp phối hợp đang được nghiên cứu hoặc sử dụng trong những tình huống được lựa chọn. Lợi ích của liệu pháp miễn dịch không giống nhau giữa các nhóm bệnh nhân; hiệu quả còn phụ thuộc vào loại thuốc phối hợp, tình trạng kháng platinum và các dấu ấn sinh học của khối u [4], [7]. Vì vậy, không nên tự mua thuốc hoặc xem một kết quả nghiên cứu là chỉ định điều trị cho riêng mình.

Bác sĩ cũng có thể trao đổi về xét nghiệm di truyền hoặc xét nghiệm đặc điểm phân tử của khối u. Một số thay đổi di truyền có thể ảnh hưởng đến nguy cơ gia đình và khả năng lựa chọn điều trị. Nguồn nghiên cứu ghi nhận một trường hợp ung thư buồng trứng tái phát liên quan hội chứng Lynch và biến thể MSH6 di truyền, trong đó pembrolizumab đem lại đáp ứng kéo dài [5]. Đây là một trường hợp cụ thể, không thể dùng để dự đoán kết quả cho mọi người bệnh.

Theo dõi sau điều trị không chỉ nhằm phát hiện tái phát. Người bệnh cũng cần được hỗ trợ kiểm soát đau, dinh dưỡng, giấc ngủ, sức khỏe tâm lý, tình dục và các tác dụng muộn của điều trị. Ăn uống cân bằng, vận động phù hợp với thể trạng, không hút thuốc và dùng thuốc đúng hướng dẫn là những nguyên tắc chung an toàn, nhưng không thay thế việc theo dõi chuyên khoa.

Mỗi trường hợp ung thư buồng trứng có diễn biến riêng. Người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị về lịch tái khám, xét nghiệm CA 125, chỉ định chụp chiếu và những triệu chứng cần báo sớm, thay vì tự theo dõi hoặc tự diễn giải một kết quả xét nghiệm đơn lẻ.

Nguồn tham khảo

  1. Receptor Co‑targeting Strategies for Personalized Ovarian Cancer Therapy. PMC
  2. Context-dependent roles of HtrA2/Omi in ovarian cancer: mitochondrial apoptotic function linking platinum sensitivity and acquired chemoresistance—a narrative review. PMC
  3. Epigenetic mechanisms and clinical translation in ovarian cancer: from molecular pathways to precision therapy. PMC
  4. The evolving role of immunotherapy in ovarian cancer. PMC
  5. Clinical Benefit of Pembrolizumab in Lynch Syndrome‐Associated Advanced Ovarian Cancer With Germline MSH6 Variant: A Case Report. PMC
  6. The Bidirectional Role of Cellular Senescence in the Treatment of Ovarian Cancer. PMC
  7. Immune checkpoint inhibitor–based combination therapy for platinum-resistant or platinum-refractory recurrent ovarian cancer: a systematic review and meta-analysis of prospective trials. PMC