Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư tuyến giáp

Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học trong ung thư tuyến giáp: điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 7 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Khi nghe bác sĩ nhắc đến xét nghiệm gen hay dấu ấn sinh học, nhiều người cảm thấy lo lắng vì các thuật ngữ nghe khá xa lạ. Bài viết này giúp bạn hiểu vì sao những xét nghiệm đó ngày càng quan trọng trong chăm sóc ung thư tuyến giáp, và chúng có thể hỗ trợ bạn cùng bác sĩ đưa ra lựa chọn phù hợp như thế nào.

Ung thư tuyến giáp có nhiều thể khác nhau

Ung thư tuyến giáp không phải là một bệnh duy nhất. Có nhiều thể khác nhau, gồm ung thư dạng nhú (papillary), dạng nang (follicular), thể tủy (medullary) và thể không biệt hóa (anaplastic) vốn có xu hướng tiến triển nhanh hơn [1]. Nhiều trường hợp, đặc biệt là thể nhú, thường có tiên lượng khá thuận lợi, nhưng vẫn có khả năng tái phát, di căn hoặc kém đáp ứng với điều trị thông thường ở một số người [1][2]. Chính sự đa dạng này là lý do các xét nghiệm phân tử ngày càng được quan tâm, vì chúng giúp hiểu rõ hơn từng khối u cụ thể [3].

Các đột biến gen thường gặp

Ở tuyến giáp, một số thay đổi trong gen được xem là yếu tố khởi phát và thúc đẩy bệnh. Các gen thường được nhắc tới gồm BRAF, RAS và RET, cùng với những con đường tín hiệu trong tế bào như MAPK và PI3K/Akt/mTOR [1][3]. Đột biến BRAF V600E là một trong những dấu ấn được nghiên cứu nhiều nhất và có ý nghĩa trong chẩn đoán ung thư tuyến giáp dạng nhú [6]. Một số biến thể khác, chẳng hạn biến thể ở vùng khởi động gen TERT, có thể gợi ý nguy cơ ác tính cao hơn ở những khối u nhất định [5].

Điều quan trọng cần nhớ là việc mang một đột biến không tự động đồng nghĩa với một kết cục cố định. Các thông tin này thường được bác sĩ cân nhắc cùng nhiều yếu tố khác trước khi đưa ra hướng xử trí [3].

Xét nghiệm gen hỗ trợ chẩn đoán như thế nào

Khi phát hiện một nhân giáp, bác sĩ thường dùng chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (fine needle aspiration, FNA) để đánh giá [5]. Tuy nhiên, có những trường hợp kết quả không rõ ràng, ví dụ nhóm được phân loại là không xác định, khiến việc đánh giá nguy cơ trở nên khó khăn hơn [5]. Trong các tình huống này, xét nghiệm phân tử có thể giúp làm rõ chẩn đoán và hỗ trợ đánh giá nguy cơ tốt hơn [3].

Về mặt kỹ thuật, các phương pháp phát hiện đột biến ngày càng nhạy hơn. Ví dụ, công nghệ digital PCR (dPCR) được nghiên cứu để phát hiện đột biến BRAF V600E với độ nhạy cao, kể cả trong mẫu chọc hút bằng kim nhỏ [6]. Bên cạnh đó, giải trình tự thế hệ mới (next generation sequencing, NGS) cho phép tìm ra nhiều thay đổi di truyền trong mô u cùng lúc [2][3].

Dấu ấn sinh học và điều trị nhắm trúng đích

Một trong những giá trị lớn của xét nghiệm gen là mở ra khả năng điều trị nhắm trúng đích, tức là dùng thuốc tác động vào chính những thay đổi phân tử của khối u [2][3]. Điều này đặc biệt được quan tâm ở nhóm ung thư tuyến giáp biệt hóa không còn hấp thu iốt phóng xạ, hay còn gọi là kháng iốt phóng xạ [2].

Theo nguồn tài liệu, một số thuốc đã được phê duyệt cho các tình huống có thay đổi phân tử tương ứng, chẳng hạn larotrectinib và entrectinib cho khối u dương tính với NTRK, selpercatinib và pralsetinib cho khối u dương tính với RET, cùng một số thuốc khác cho khối u dương tính với ALK [2]. Ngoài ra còn có nhóm thuốc ức chế đa kinase như lenvatinib, sorafenib và cabozantinib được dùng trong những chỉ định nhất định [2]. Cách tiếp cận cá thể hóa này được ghi nhận là có thể tăng lợi ích điều trị đồng thời giảm bớt tác dụng không mong muốn cho một số người bệnh [2].

Với các trường hợp mang đột biến BRAF V600E, việc ức chế BRAF/MEK cũng được đề cập trong bối cảnh ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa toàn thân, dù bằng chứng ở một số tình huống đặc biệt như di căn não vẫn còn hạn chế [4].

Những hướng nghiên cứu đang tiếp tục

Ngoài phân tích DNA, các nhà nghiên cứu còn tìm hiểu nhiều lớp thông tin khác như biểu hiện gen, protein, chuyển hóa, đặc điểm miễn dịch và cả sinh thiết lỏng (liquid biopsy) [3]. Những công nghệ như giải trình tự đơn tế bào và phiên mã không gian cũng đang được dùng để hiểu rõ hơn môi trường miễn dịch quanh khối u [7]. Tuy nhiên, phần lớn các hướng này hiện vẫn mang tính nghiên cứu, và giá trị lâm sàng của chúng còn phụ thuộc vào khả năng lặp lại kết quả cũng như mức độ thực sự thay đổi cách điều trị [3].

Trao đổi với bác sĩ của bạn

Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học có thể mang lại thông tin hữu ích cho việc chẩn đoán, đánh giá nguy cơ và lựa chọn điều trị trong ung thư tuyến giáp, nhưng ý nghĩa của từng kết quả còn tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể của mỗi người. Nếu bạn đang băn khoăn liệu mình có nên làm xét nghiệm nào, kết quả có ý nghĩa gì, hay có lựa chọn điều trị nhắm trúng đích nào phù hợp, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị. Bác sĩ sẽ giúp bạn hiểu thông tin trong bối cảnh tổng thể và cùng bạn xây dựng kế hoạch chăm sóc phù hợp nhất.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, ung thư tuyến giáp là một trong những ung thư thường gặp ở nữ giới, đứng trong nhóm ba loại ung thư có số ca mắc cao nhất ở nữ theo GLOBOCAN 2024. Bệnh có thể biểu hiện khá kín đáo, thường được phát hiện khi tự sờ thấy nhân vùng cổ hoặc tình cờ qua siêu âm. Khối u lớn nhanh, cứng, kèm hạch cổ, khàn tiếng, khó nuốt hoặc khó thở là những dấu hiệu cần được khám sớm.

Theo hướng dẫn chuyên môn, xét nghiệm gen có thể liên quan đến các gen RET, RAS và BRAF. Ung thư tuyến giáp thể tủy có thể mang tính chất gia đình và di truyền, thường được xem xét trong bệnh cảnh đa u nội tiết MEN 2. Vì vậy, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ về tiền sử gia đình và loại ung thư tuyến giáp trước khi quyết định xét nghiệm gen. Kết quả xét nghiệm cần được diễn giải cùng thăm khám, siêu âm và chọc hút kim nhỏ, không nên tự hiểu riêng lẻ.

Một số dấu ấn sinh học có vai trò theo dõi và tiên lượng sau điều trị. Thyroglobulin, còn gọi là Tg, được sử dụng với ung thư tuyến giáp thể biệt hóa; calcitonin và chất chỉ điểm khối u CEA được sử dụng với thể tủy. Nồng độ FT4 và TSH trong ung thư tuyến giáp thường vẫn trong giới hạn bình thường. Người có nhân giáp hoặc dấu hiệu bất thường nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu, đồng thời hỏi rõ quyền lợi và mức chi trả của BHYT cho từng xét nghiệm, lần khám và phương án điều trị.

Nguồn tham khảo

  1. Mechanistic and Clinical Perspectives on Traditional Chinese Medicine in Thyroid Cancer Management. PMC
  2. How to manage radioiodine-refractory thyroid cancer in the era of precision medicine. PMC
  3. Genomics and Multi-Omics to Guide Clinical Management in Thyroid Cancer. PMC
  4. Programmed cell death evasion in BRAF V600E-driven primary CNS tumors and thyroid cancer brain metastases. PMC
  5. Complete pathologic necrosis of a thyroid neoplasm following pressure-enabled thyroid artery embolization. PMC
  6. Improving the Accuracy of Papillary Thyroid Cancer Pathological Evaluation With Digital PCR Detection of the
  7. The tumor immune microenvironment of thyroid cancer and colorectal cancer: cellular crosstalk and therapeutic implications. PMC