Ung thư tuyến giáp có mấy giai đoạn?
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 3 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư tuyến giáp không có một cách chia giai đoạn duy nhất cho tất cả người bệnh. Số giai đoạn phụ thuộc vào loại ung thư, tuổi lúc chẩn đoán và việc bệnh có lan ra ngoài tuyến giáp hay không. Với ung thư tuyến giáp thể biệt hóa, là nhóm thường gặp gồm thể nhú và thể nang, người dưới 55 tuổi thường được xếp 2 giai đoạn, còn người từ 55 tuổi trở lên thường có các giai đoạn từ I đến IV.
Điều quan trọng là giai đoạn giúp bác sĩ mô tả mức độ lan tràn và lập kế hoạch điều trị, nhưng không thể một mình dự đoán chính xác diễn biến của từng cá nhân. Cùng một giai đoạn, nguy cơ tái phát và lựa chọn điều trị vẫn có thể khác nhau.
Giai đoạn ung thư tuyến giáp được xác định như thế nào?
Bác sĩ thường dùng hệ thống TNM để xếp giai đoạn ung thư. Đây là cách mô tả ba đặc điểm chính của khối u:
T là kích thước khối u và mức độ u phát triển ra các cấu trúc ngay cạnh tuyến giáp. Ví dụ, bác sĩ xem u còn nằm trong tuyến giáp hay đã xâm lấn cơ vùng cổ, khí quản, thực quản hoặc các mạch máu lớn.
N là tình trạng hạch bạch huyết vùng cổ. Hạch là một phần của hệ miễn dịch. Tế bào ung thư tuyến giáp, đặc biệt là thể nhú, có thể lan đến các hạch ở trung tâm cổ hoặc bên cổ.
M là di căn xa, nghĩa là ung thư đã lan tới cơ quan ở xa vị trí ban đầu. Phổi và xương là những vị trí có thể gặp. Di căn não có thể xảy ra nhưng không thường gặp; một số ung thư tuyến giáp có biến đổi gen BRAF V600E cũng có khả năng di căn não, dù các bằng chứng trực tiếp về nhóm này còn hạn chế [1].
Để xác định hệ thống phân giai đoạn TNM, bác sĩ kết hợp khám lâm sàng, siêu âm vùng cổ, xét nghiệm, chọc hút tế bào bằng kim nhỏ khi cần, kết quả phẫu thuật và giải phẫu bệnh. Một số trường hợp cần thêm chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ, xạ hình hoặc các thăm dò khác.
Việc chẩn đoán chính xác rất quan trọng vì đôi khi tổn thương chứa mô tuyến giáp trong hạch chưa chắc đã là hạch di căn. Phân biệt đúng tình trạng này giúp tránh xếp giai đoạn cao hơn thực tế và tránh điều trị quá mức [2].
Ung thư tuyến giáp thể nhú và thể nang có mấy giai đoạn?
Ung thư tuyến giáp thể nhú và thể nang được gọi chung là ung thư tuyến giáp biệt hóa. Đây là nhóm mà tuổi chẩn đoán ảnh hưởng rõ đến cách xếp giai đoạn.
Với người bệnh dưới 55 tuổi, hệ thống giai đoạn thường đơn giản hơn:
Giai đoạn I là khi chưa có di căn xa, tức M0. Khối u có thể có kích thước khác nhau và có thể có hạch cổ, nhưng nếu chưa lan đến cơ quan xa thì thường vẫn thuộc giai đoạn I.
Giai đoạn II là khi có di căn xa, tức M1.
Dữ liệu ở trẻ em cũng minh họa cách phân loại này. Trong một nghiên cứu đa trung tâm trên 715 trẻ mắc ung thư tuyến giáp biệt hóa, phần lớn là ung thư thể nhú. Trong số trẻ mắc thể nhú, 83,5% ở giai đoạn I không có di căn xa, còn 16,5% ở giai đoạn II có di căn xa [3]. Điều này không có nghĩa mọi trẻ ở cùng giai đoạn sẽ điều trị giống nhau, bởi mức độ xâm lấn tại cổ, hạch và đặc điểm mô bệnh học vẫn rất quan trọng.
Với người bệnh từ 55 tuổi trở lên, ung thư tuyến giáp biệt hóa thường được chia thành các giai đoạn I, II, III và IV. Giai đoạn IV còn có thể được chia nhỏ thành IVA và IVB. Nhìn chung:
Giai đoạn I thường là khối u nhỏ hơn, chưa lan xa và không có đặc điểm xâm lấn nặng.
Giai đoạn II có thể bao gồm u lớn hơn, có hạch vùng cổ hoặc xâm lấn ở mức độ nhất định, nhưng chưa có di căn xa.
Giai đoạn III và IVA thường liên quan đến u xâm lấn nhiều hơn vào các mô lân cận ở cổ.
Giai đoạn IVB thường là khi có di căn xa.
Cách diễn đạt “giai đoạn cao” có thể làm người bệnh lo lắng. Tuy nhiên, ung thư tuyến giáp biệt hóa thường có diễn tiến chậm hơn nhiều ung thư khác. Bác sĩ sẽ không chỉ dựa vào con số giai đoạn mà còn đánh giá khả năng phẫu thuật, mức độ hấp thu iod phóng xạ, kết quả mô bệnh học và theo dõi lâu dài.
Các thể ung thư khác có cách xếp giai đoạn khác
Không phải mọi ung thư tuyến giáp đều áp dụng cách chia giai đoạn như thể nhú và thể nang. Vì vậy, khi được nói “ung thư tuyến giáp giai đoạn mấy”, người bệnh nên hỏi lại rõ mình thuộc thể bệnh nào.
Ung thư tuyến giáp thể tủy có hệ thống xếp giai đoạn riêng, thường được mô tả từ giai đoạn I đến IV. Giai đoạn IV được chia thành các mức nhỏ hơn tùy theo u đã xâm lấn sâu tại vùng cổ, lan đến hạch nào hoặc đã có di căn xa hay chưa. Thể tủy có đặc điểm sinh học và xét nghiệm theo dõi khác với thể nhú, thể nang. Vì thế, vai trò của iod phóng xạ cũng không giống nhau.
Ung thư tuyến giáp không biệt hóa là thể hiếm nhưng diễn tiến nhanh hơn. Khi được chẩn đoán, bệnh thường được xếp trong nhóm giai đoạn IV, với các mức IVA, IVB hoặc IVC tùy mức độ lan tràn. Điều trị thường cần phối hợp nhiều chuyên khoa như phẫu thuật, xạ trị, điều trị toàn thân và chăm sóc triệu chứng. Một số trường hợp có thể được xét nghiệm gen khối u để cân nhắc thuốc nhắm trúng đích. Nghiên cứu cho thấy ức chế con đường BRAF và MEK đã có vai trò lâm sàng ở ung thư tuyến giáp không biệt hóa có đột biến BRAF V600E [1].
Ngoài ra, còn có những u tuyến giáp hiếm gặp hơn. Các thể này cần được bác sĩ giải phẫu bệnh và bác sĩ ung bướu đánh giá riêng, không nên tự áp dụng bảng giai đoạn của thể nhú cho mọi trường hợp.
Giai đoạn không hoàn toàn giống nguy cơ tái phát
Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn. Giai đoạn ung thư chủ yếu cho biết mức độ lan tràn và hỗ trợ ước lượng tiên lượng sống còn. Trong khi đó, nguy cơ tái phát cho biết khả năng bệnh quay lại hoặc còn tồn dư sau điều trị.
Một người có thể ở giai đoạn I nhưng vẫn có yếu tố làm nguy cơ tái phát cao hơn, chẳng hạn có nhiều hạch di căn, u xâm lấn ra ngoài tuyến giáp, mô bệnh học có đặc điểm không thuận lợi hoặc còn mô ung thư sau mổ. Ngược lại, một số người có hạch cổ nhưng vẫn điều trị và kiểm soát bệnh tốt trong thời gian dài.
Vì vậy, sau phẫu thuật, bác sĩ thường đánh giá thêm kết quả giải phẫu bệnh, mức thyroglobulin đối với ung thư thể nhú hoặc thể nang, calcitonin đối với thể tủy, hình ảnh siêu âm cổ và đáp ứng với điều trị. Những thông tin này giúp quyết định có cần iod phóng xạ, thuốc nội tiết ức chế TSH, xạ trị hoặc điều trị toàn thân hay không.
Người bệnh nên hiểu và trao đổi gì với bác sĩ?
Nếu vừa nhận kết quả chẩn đoán, bạn có thể hỏi bác sĩ các câu ngắn gọn như: “Tôi mắc thể ung thư nào?”, “Giai đoạn TNM của tôi là gì?”, “Đã có hạch hay di căn xa chưa?”, “Nguy cơ tái phát của tôi thuộc nhóm nào?” và “Mục tiêu điều trị hiện tại là gì?”.
Thông tin chung này giúp bạn hiểu khái niệm giai đoạn, nhưng không thay thế kết luận từ hồ sơ bệnh án. Mỗi ca bệnh khác nhau về tuổi, thể ung thư, kích thước u, hạch, di căn, khả năng phẫu thuật và đặc điểm xét nghiệm. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ nội tiết, bác sĩ phẫu thuật hoặc bác sĩ ung bướu điều trị để được giải thích chính xác giai đoạn và kế hoạch phù hợp với bạn.
Nguồn tham khảo
- Programmed cell death evasion in BRAF V600E-driven primary CNS tumors and thyroid cancer brain metastases. PMC
- Diagnostic Challenge of Contralateral Intranodal Thyroid Inclusions in a Patient With Synchronous Oropharyngeal and Papillary Thyroid Carcinoma: A Case Report. PMC
- The landscape of pediatric differentiated thyroid carcinoma and predictors of invasive disease: a CATC study. PMC
