Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học trong ung thư thực quản
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nếu bạn hoặc người thân đang đối mặt với ung thư thực quản, bạn có thể đã nghe bác sĩ nhắc tới các xét nghiệm gen hoặc dấu ấn sinh học (biomarker). Đây là những công cụ giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm của khối u, từ đó hỗ trợ chẩn đoán, tiên lượng và lựa chọn hướng điều trị phù hợp. Bài viết này giúp bạn hình dung các xét nghiệm đó là gì và vì sao chúng có thể quan trọng với bạn.
Dấu ấn sinh học là gì và vì sao lại cần
Dấu ấn sinh học là những dấu hiệu đo lường được trong cơ thể, ví dụ trong máu, mô khối u hoặc gen, giúp bác sĩ hiểu bệnh đang diễn tiến ra sao và có thể đáp ứng với điều trị như thế nào. Trong ung thư thực quản, việc chẩn đoán đôi khi gặp khó khăn vì mẫu sinh thiết có giới hạn, và một số dạng hiếm có thể bị phân loại nhầm [2]. Các dấu ấn sinh học và xét nghiệm gen được kỳ vọng bổ sung thêm thông tin để chẩn đoán chính xác hơn và cá thể hóa điều trị.
Xét nghiệm gen trong khối u
Nhiều nghiên cứu ghi nhận một số thay đổi gen thường gặp trong ung thư thực quản. Đột biến gen TP53 xuất hiện khá phổ biến, cùng với các thay đổi ở nhóm thụ thể tyrosine kinase (receptor tyrosine kinase) và đột biến trên con đường tín hiệu PI3K [2]. Riêng đột biến TP53 được cho là không chỉ làm mất chức năng bảo vệ của gen này mà còn có thể tạo ra các đặc tính thúc đẩy khối u, bao gồm khả năng làm suy giảm phản ứng miễn dịch chống ung thư và góp phần vào tình trạng kháng liệu pháp miễn dịch [6]. Hiểu được các đột biến này có thể mở ra hướng can thiệp và điều trị mới, dù nhiều phát hiện vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu.
Ngoài ra, ở một dạng ung thư thực quản hiếm gặp (spindle cell squamous cell carcinoma), người ta còn quan sát thấy sự biểu hiện cao của PD-L1 ở vùng xâm lấn của khối u, cùng các dấu ấn liên quan đến chuyển dạng biểu mô trung mô (EMT) như ZEB1 và TWIST, có thể liên quan đến sự tiến triển của bệnh [2].
Thay đổi ngoài gen (epigenetics)
Bên cạnh đột biến gen, các nhà nghiên cứu còn quan tâm đến những thay đổi ngoài trình tự gen, gọi là biến đổi ngoài di truyền (epigenetics). Đáng chú ý nhất là hiện tượng methyl hóa DNA bất thường (DNA methylation) [4]. Những thay đổi này đang được tìm hiểu như những dấu ấn sinh học tiềm năng để phát hiện sớm, tiên lượng và phân tầng nguy cơ, đặc biệt ở những người có tình trạng Barrett thực quản (Barrett's Esophagus), vốn là yếu tố nguy cơ của ung thư biểu mô tuyến thực quản [4]. Cơ chế phân tử nền tảng của các thay đổi này vẫn chưa được hiểu đầy đủ, nên đây tiếp tục là hướng nghiên cứu quan trọng.
Xét nghiệm máu và sinh thiết lỏng
Một hướng đang được quan tâm là sinh thiết lỏng (liquid biopsy), tức tìm dấu vết của ung thư qua mẫu máu thay vì phải lấy mô trực tiếp. Một số hướng đang được nghiên cứu gồm:
- Tế bào ung thư lưu hành (circulating tumor cells, CTCs): việc phát hiện các tế bào này trong máu có thể phản ánh sự lan tràn của khối u, và đang được tìm hiểu về vai trò trong chẩn đoán, theo dõi và tiên lượng. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện tại vẫn còn hạn chế và cần thêm nghiên cứu [5].
- lncRNA AK058003 trong tiểu cầu và huyết tương: một nghiên cứu ghi nhận chỉ số này tăng ở người bệnh ung thư thực quản, với khả năng chẩn đoán bước đầu khả quan (AUC 0,83 với mẫu huyết tương) [8]. Đây là nghiên cứu trên số lượng người tham gia còn giới hạn nên cần được kiểm chứng thêm.
Bên cạnh đó, các chỉ số máu thường quy cũng đang được khai thác. Một nghiên cứu xây dựng mô hình dự đoán tiên lượng cho người bệnh phẫu thuật ung thư thực quản đã ghi nhận giới tính và nồng độ magie trong máu nằm trong nhóm yếu tố ảnh hưởng đến tỉ lệ sống sau 1 năm và 5 năm [3]. Đây là mô hình mang tính thăm dò, chưa thay thế cho đánh giá lâm sàng của bác sĩ.
Dấu ấn sinh học và điều trị miễn dịch
Liệu pháp miễn dịch (immunotherapy) đã thay đổi cách điều trị nhiều loại ung thư đường tiêu hóa, trong đó có ung thư thực quản, nhưng hiệu quả phụ thuộc nhiều vào từng bối cảnh cụ thể [9]. Với ung thư thực quản giai đoạn tiến xa, các thử nghiệm đã ghi nhận vai trò của phác đồ hóa trị kết hợp miễn dịch hoặc chiến lược ức chế điểm kiểm soát kép [9]. Việc lựa chọn liệu pháp thường liên quan đến các dấu ấn sinh học như PD-L1 [9].
Để dự đoán ai có thể đáp ứng tốt với hóa trị kết hợp miễn dịch trước phẫu thuật, một nghiên cứu trên người bệnh ung thư biểu mô vảy thực quản đã tìm hiểu các chỉ số máu ngoại vi. Kết quả cho thấy số lượng tế bào lympho sau chu kỳ điều trị đầu tiên có liên quan đến khả năng đáp ứng hoàn toàn về mặt mô học, trong khi chỉ số D-dimer trước mổ lại là yếu tố nguy cơ [7]. Những chỉ số này có thể hỗ trợ bác sĩ theo dõi hiệu quả điều trị.
Dấu ấn sinh học liên quan đến xạ trị
Xạ trị (radiotherapy) là một trụ cột trong điều trị ung thư thực quản, nhưng tình trạng kháng xạ có thể làm giảm hiệu quả [1]. Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu những cơ chế đứng sau tình trạng này, bao gồm khả năng sửa chữa DNA và độ nhạy xạ nội tại của tế bào, đồng thời tìm kiếm các dấu ấn sinh học mới có thể giúp tăng độ nhạy với xạ trị [1]. Các bằng chứng liên quan đến ung thư biểu mô tuyến còn hạn chế và nhiều kết quả vẫn chưa được kiểm chứng đầy đủ trên lâm sàng [1].
Điều cần ghi nhớ
Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học đang mở ra nhiều hướng hứa hẹn để chẩn đoán sớm, tiên lượng và cá thể hóa điều trị ung thư thực quản. Tuy nhiên, phần lớn vẫn đang trong quá trình nghiên cứu, với những giới hạn về cỡ mẫu và mức độ kiểm chứng lâm sàng, nên chưa thể xem là chắc chắn tuyệt đối [1][3][5][8]. Điều này có thể khiến bạn cảm thấy nhiều thông tin cần tiếp nhận cùng lúc, và đó là điều hoàn toàn dễ hiểu.
Nếu bạn quan tâm đến việc liệu xét nghiệm gen hoặc dấu ấn sinh học nào phù hợp với trường hợp của mình, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị. Bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên loại bệnh, giai đoạn và tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn để đưa ra hướng phù hợp nhất.
Bối cảnh tại Việt Nam
Theo GLOBOCAN 2024, ung thư thực quản là gánh nặng đáng lưu ý tại Việt Nam, với 6.792 ca mắc mới, xếp thứ 8 trong các loại ung thư và chiếm 3,8% tổng số ca ung thư. Bệnh gây 6.467 ca tử vong, xếp thứ 6, đồng thời có 9.796 người sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy nhu cầu phát hiện, chẩn đoán giai đoạn và điều trị kịp thời rất quan trọng.
Hướng dẫn Bộ Y tế nêu nội soi thực quản kèm sinh thiết là phương pháp có giá trị để xác định mô bệnh học, thường gặp ung thư biểu mô vảy hoặc biểu mô tuyến. Siêu âm nội soi, chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI) và chụp PET/CT có thể hỗ trợ đánh giá mức độ xâm lấn, hạch và di căn. Với xét nghiệm dấu ấn sinh học, HER2 dương tính bằng hóa mô miễn dịch mức +++ hoặc xét nghiệm lai tại chỗ huỳnh quang (FISH), CISH có thể giúp người bệnh được cân nhắc điều trị đích bằng trastuzumab. Các dấu ấn SCC, Cyfra 21-1, chất chỉ điểm khối u CEA và CA 19-9 được dùng để theo dõi đáp ứng, tái phát hoặc di căn; giải trình tự nhiều gen cũng có thể được thực hiện.
Nếu có nuốt vướng, nuốt nghẹn tăng dần, đau khi nuốt, sụt cân hoặc nôn ra máu, hãy đi khám sớm tại cơ sở chuyên khoa ung bướu. Người bệnh nên hỏi bác sĩ xét nghiệm nào thực sự phù hợp với loại mô bệnh học và giai đoạn bệnh, đồng thời trao đổi với bệnh viện về quyền lợi, thủ tục và mức chi trả BHYT trước điều trị.
Nguồn tham khảo
- Mechanisms for Enhancing Radiosensitivity in Esophageal Cancer. PMC
- Spindle cell (sarcomatoid) squamous cell carcinoma of the esophagus: A case report and a review of the literature. PMC
- Building an interpretable machine learning prognosis prediction model-based on baseline examinations of patients with esophageal cancer undergoing surgery. PMC
- Understanding the Epigenetic Landscape of Barrett's Esophagus and Esophageal Cancer: A Review of Current Findings, Caveats and Future Directions. PMC
- Applications of circulating tumor cells in esophageal cancer detection and treatment. PMC
- Mutant TP53 hijacks RNA-splicing factor RBM28 to suppress double-stranded RNA triggered antitumor immunity. PMC
- Peripheral Blood Biomarkers for Predicting the Efficacy of Neoadjuvant Immunochemotherapy in Locally Advanced Esophageal Squamous Cell Carcinoma. PMC
- Upregulated lncRNA AK058003 in Tumor-Educated Platelets and Plasma as Liquid Biopsy Biomarkers for Esophageal Cancer. PMC
- Immunotherapy for Digestive System Cancers: Progress, Challenges, and Future Directions. PMC
