Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học trong ung thư gan
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Khi nghe bác sĩ nhắc đến xét nghiệm gen hay dấu ấn sinh học, nhiều người bệnh cảm thấy khá bỡ ngỡ. Đây là những công cụ giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về khối u, theo dõi diễn tiến bệnh và đôi khi lựa chọn hướng điều trị phù hợp hơn. Bài viết này tổng hợp một số hiểu biết từ các nghiên cứu gần đây, để bạn dễ hình dung hơn về vai trò của chúng.
Dấu ấn sinh học là gì và vì sao lại quan trọng
Dấu ấn sinh học (biomarker) là những chỉ số có thể đo được trong cơ thể, chẳng hạn trong máu hoặc trong mô, phản ánh tình trạng bệnh. Với ung thư đường tiêu hóa nói chung, các dấu ấn khối u hiện dùng còn hạn chế trong việc phát hiện sớm hay phát hiện tái phát, nên giới nghiên cứu đang tìm kiếm những chỉ số nhạy và đặc hiệu hơn [2]. Mục tiêu là có thêm công cụ hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh.
MicroRNA-122, một dấu ấn đặc trưng của gan
Một trong những phân tử được quan tâm là microRNA-122 (miR-122), loại microRNA chiếm phần lớn trong tế bào gan và tham gia điều hòa chuyển hóa mỡ, viêm, xơ hóa cũng như quá trình hình thành ung thư gan [6]. Điểm đáng chú ý là cách miR-122 thay đổi tùy giai đoạn bệnh: mức trong mô gan có xu hướng giảm khi bệnh tiến triển, trong khi mức lưu hành trong máu lại tăng lên khi tế bào gan bị tổn thương [6]. Điều này cho thấy khi đọc kết quả, việc lấy mẫu từ đâu (máu hay mô) và ở giai đoạn nào của bệnh đều có thể ảnh hưởng đến cách hiểu con số [6].
Nguyên tố vi lượng và các chỉ số chức năng gan
Ngoài các phân tử di truyền, nồng độ nguyên tố vi lượng trong máu cũng đang được nghiên cứu như một dấu ấn tiềm năng. Sự mất cân bằng nguyên tố vi lượng có liên quan đến quá trình sinh ung thư ở nhiều loại ung thư, và việc đo nồng độ này một cách định kỳ trong quá trình điều trị và theo dõi có thể là một hướng hỗ trợ đánh giá hiệu quả điều trị cũng như tiên lượng [2].
Bên cạnh đó, các chỉ số quen thuộc như men gan ALT, AST và bilirubin phản ánh tình trạng tổn thương gan. Trong một nghiên cứu trên chuột, hóa chất điều trị có thể làm tăng các chỉ số này, cho thấy chúng cũng là những dấu hiệu hữu ích để theo dõi ảnh hưởng lên gan [8].
Xét nghiệm gen giúp định hướng điều trị
Ở một số bệnh ung thư đã di căn gan, việc tìm hiểu các biến đổi gen có thể mở ra lựa chọn điều trị nhắm trúng đích. Chẳng hạn, khuếch đại gen MET là một thay đổi phân tử hiếm gặp nhưng có thể can thiệp được. Một báo cáo ca bệnh mô tả bệnh nhân ung thư đại tràng di căn gan có khuếch đại MET, và khi phối hợp thêm thuốc ức chế MET vào phác đồ, khối u có đáp ứng đáng kể [3]. Tuy vậy, đây chỉ là một ca bệnh riêng lẻ, chưa thể khẳng định vai trò độc lập của thuốc và cần được kiểm chứng thêm bằng các nghiên cứu tiền cứu [3].
Tương tự, tình trạng gen RAS và BRAF cũng có ý nghĩa. Trong nghiên cứu trên bệnh nhân ung thư đại tràng di căn gan với gen RAS bình thường (wild-type), các liệu pháp sinh học được lựa chọn dựa trên đặc điểm phân tử, và đột biến BRAF được ghi nhận là yếu tố liên quan đến tiên lượng kém hơn [9]. Điều này minh họa cách kết quả xét nghiệm gen có thể góp phần vào quyết định điều trị.
Những đích phân tử đang được nghiên cứu trong ung thư gan
Ở ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), các phân tích sinh học đã chỉ ra nhiều gen liên quan đến sự phát triển của bệnh, chẳng hạn ESR1, CYP3A4, CDK4, aurora kinase A và cyclin E1 [4]. Ngoài ra, protein GPX4 cũng được quan tâm vì liên quan đến ferroptosis, một dạng chết tế bào phụ thuộc sắt; nghiên cứu trên tế bào và mô hình động vật cho thấy khi GPX4 giảm, tế bào ung thư gan dễ bị tiêu diệt hơn [5]. Đây là những phát hiện ở giai đoạn nghiên cứu, giúp hiểu thêm về cơ chế bệnh và mở đường cho các hướng điều trị mới trong tương lai.
Các công nghệ phân tích mới
Nhiều kỹ thuật hiện đại đang được ứng dụng để phân tích ung thư gan chi tiết hơn. Kỹ thuật phiên mã không gian (spatial transcriptomics) cho phép quan sát thành phần tế bào và sự thay đổi biểu hiện gen ngay trong vi môi trường khối u di căn gan [1]. Bên cạnh đó, giải trình tự DNA tự do trong huyết tương là hướng công nghệ đang được dùng trong một số bối cảnh y khoa khác, cho thấy tiềm năng của việc phân tích vật liệu di truyền lưu hành trong máu [7]. Những công cụ này chủ yếu phục vụ nghiên cứu, và việc áp dụng cho từng người bệnh cần được cân nhắc kỹ.
Điều bạn nên ghi nhớ
Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học là những công cụ đang phát triển, có thể hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi và định hướng điều trị ung thư gan. Nhiều kết quả trong các nghiên cứu trên đây vẫn ở giai đoạn thăm dò hoặc dựa trên số lượng ca hạn chế, nên không nên xem chúng là kết luận chắc chắn cho mọi trường hợp. Cách đọc và ý nghĩa của từng chỉ số còn phụ thuộc vào loại mẫu, giai đoạn bệnh và tình trạng riêng của mỗi người [6].
Nếu bạn quan tâm đến việc làm xét nghiệm gen hay các dấu ấn sinh học, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị. Bác sĩ sẽ giúp bạn hiểu xét nghiệm nào phù hợp với hoàn cảnh của mình, kết quả có ý nghĩa gì và nên làm gì tiếp theo.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư biểu mô tế bào gan là loại ung thư thường gặp nhất ở gan, thuộc nhóm ba ung thư phổ biến nhất ở nam giới và nằm trong nhóm ba nguyên nhân tử vong do ung thư hàng đầu ở cả hai giới. Gánh nặng bệnh có liên quan chặt chẽ đến viêm gan B, viêm gan C và xơ gan. Người nhiễm viêm gan B hoặc viêm gan C mạn, đặc biệt khi đã xơ gan, cần được theo dõi chủ động ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.
Theo hướng dẫn Bộ Y tế, tầm soát ung thư biểu mô tế bào gan gồm siêu âm bụng kết hợp các dấu ấn sinh học chỉ số AFP (alpha fetoprotein), chỉ số AFP (alpha fetoprotein) L3 và PIVKA II. Nhóm nguy cơ cao thường được tầm soát mỗi 6 tháng, còn người bị xơ gan do viêm gan virus cần tầm soát mỗi 3 tháng. Nếu phát hiện tổn thương nghi ngờ hoặc dấu ấn sinh học tăng, bác sĩ có thể chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT) bụng có cản quang hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) bụng có tương phản từ. Các xét nghiệm này cần được bác sĩ giải thích trong tổng thể bệnh cảnh, không nên tự kết luận chỉ dựa vào một chỉ số.
Khi có viêm gan mạn, xơ gan, kết quả dấu ấn sinh học bất thường hoặc triệu chứng như đau bụng, vàng da, bụng to, hãy đến cơ sở chuyên khoa ung bướu hoặc bệnh viện có chuyên khoa gan mật để được đánh giá. Người bệnh cũng nên hỏi cơ sở khám chữa bệnh về quyền lợi bảo hiểm y tế và các khoản được chi trả trước khi thực hiện xét nghiệm, chụp chiếu.
Nguồn tham khảo
- Spatial transcriptomics reveals atorvastatin modulates the tumor microenvironment to suppress breast cancer liver metastatic outgrowth. PMC
- Clinical impact of trace elements as potential biomarkers for diagnosis and prediction of response to systemic treatment in gastrointestinal cancers. PMC
- Case Report: Remarkable response to savolitinib plus chemotherapy and bevacizumab in second-line treatment of MET amplified colon cancer with liver metastasis. PMC
- Exploring the treatment of liver cancer with Gehua Hugan Gao based on bioinformatics, network pharmacology, and molecular docking. PMC
- Sanguinarine chloride inducing ferroptosis and downregulating GPX4 expression in liver cancer: An integrated in silico , in vitro and in vivo study. PMC
- MicroRNA-122 as a regulator and biomarker of liver disease. PMC
- Plasma Microbial Cell-Free DNA Sequencing for the Diagnosis of Chronic Disseminated Candidiasis in Patients with Hematologic Malignancies. PMC
- Protective Effects of Luteolin Against Cisplatin‐Induced Hepatic and Renal Toxicity: Biochemical and Cellular Evidence. PMC
- Differential Tumor Response and Conversion Outcomes Associated with First-Line Biologic Strategies in Liver-Limited RAS Wild-Type Metastatic Colorectal Cancer. PMC
