Chẩn đoán và phát hiện ung thư gan
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư gan là một trong những nguyên nhân gây tử vong do ung thư hàng đầu trên thế giới [2][8]. Việc phát hiện sớm và chẩn đoán chính xác có thể tạo khác biệt lớn cho quá trình điều trị. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn các cách bác sĩ thường dùng để tìm và xác định bệnh, để bạn cảm thấy chủ động hơn khi trao đổi với nhân viên y tế.
Vì sao phát hiện sớm lại quan trọng
Nhiều trường hợp ung thư gan được tìm ra khi bệnh đã tiến triển, khiến việc điều trị khó khăn hơn. Một nghiên cứu tại Hoa Kỳ ghi nhận rằng có nhóm người bệnh thường đến khám khi bệnh đã ở giai đoạn muộn và ít có cơ hội được phẫu thuật, hóa trị hay xạ trị hơn [2]. Điều này cho thấy việc theo dõi và tầm soát đúng thời điểm có thể giúp phát hiện bệnh khi còn dễ can thiệp.
Vai trò của tầm soát và kiểm soát viêm gan siêu vi
Viêm gan siêu vi (viral hepatitis) là một trong những yếu tố liên quan đến ung thư gan. Kinh nghiệm tại Nhật Bản cho thấy khi triển khai tầm soát trên cộng đồng, bảo hiểm y tế toàn dân và mở rộng thuốc kháng virus, số ca ung thư gan giảm đáng kể theo thời gian [6]. Cùng lúc đó, các nguyên nhân không do virus, thường liên quan đến chuyển hóa và lối sống, lại đang có xu hướng tăng lên [6]. Vì vậy, nếu bạn có yếu tố nguy cơ, việc trao đổi với bác sĩ về lịch tầm soát phù hợp là điều đáng cân nhắc.
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò trung tâm trong việc phát hiện tổn thương ở gan. Các kỹ thuật thường được sử dụng gồm chụp cắt lớp vi tính (CT), cộng hưởng từ (MRI) và chụp PET/CT với FDG, thường kết hợp cùng nội soi và sinh thiết để có bức tranh đầy đủ hơn [4].
Một hướng nghiên cứu mới là cộng hưởng từ siêu phân cực (hyperpolarized MRI). Kỹ thuật này cho phép quan sát hoạt động chuyển hóa của mô mà không cần dùng tia xạ ion hóa, và được kết hợp với các quy trình chụp cộng hưởng từ tiêu chuẩn [1]. Khác với các phương pháp dùng chất phóng xạ như chụp PET hay SPECT, kỹ thuật này có thể phân biệt giữa chất được đưa vào và các sản phẩm chuyển hóa của nó, giúp thu được nhiều thông tin hình ảnh hơn [1]. Các nghiên cứu tiền lâm sàng đang đánh giá tiềm năng của kỹ thuật này trong việc phát hiện sớm và mô tả đặc điểm ung thư biểu mô tế bào gan (hepatocellular carcinoma) [1]. Đây vẫn là công nghệ đang trong giai đoạn nghiên cứu lâm sàng có giới hạn, nên có thể chưa phổ biến rộng rãi [1].
Xét nghiệm và dấu ấn sinh học
Các dấu ấn khối u (tumor markers) hiện dùng có giá trị còn hạn chế trong việc phát hiện sớm và theo dõi tái phát, nên các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm những chỉ dấu nhạy và đặc hiệu hơn [7]. Một hướng đang được quan tâm là nồng độ các nguyên tố vi lượng (trace elements) trong máu, có thể liên quan đến sự hình thành và tiến triển của một số loại ung thư đường tiêu hóa, và có thể hữu ích cho việc theo dõi trong quá trình điều trị [7]. Đây là hướng nghiên cứu triển vọng, chưa phải là xét nghiệm thường quy.
Sinh thiết và xét nghiệm mô bệnh học
Để xác định chắc chắn bản chất của tổn thương, bác sĩ thường cần lấy mẫu mô để làm xét nghiệm mô bệnh học (histopathology) và hóa mô miễn dịch (immunohistochemistry) [3][5]. Các xét nghiệm này giúp phân biệt ung thư gan nguyên phát với các trường hợp ung thư từ nơi khác di căn tới gan hoặc đường mật, vốn đôi khi có hình ảnh rất giống nhau [3]. Ví dụ, một tổn thương ở đường mật có thể trông giống ung thư đường mật nguyên phát, nhưng phân tích mô và các dấu ấn tế bào lại cho thấy đó là di căn từ nơi khác [3].
Khi hình ảnh và mô bệnh học không trùng khớp
Có những tình huống hình ảnh gợi ý còn khối u nhưng khi kiểm tra mô lại không tìm thấy tế bào ung thư còn sống, nhất là sau khi đã điều trị [9]. Điều này nhắc chúng ta rằng kết quả hình ảnh và kết quả mô bệnh học có thể bổ sung cho nhau, và việc đánh giá cần được thực hiện một cách toàn diện thay vì chỉ dựa vào một nguồn thông tin [9].
Lời kết
Chẩn đoán và phát hiện ung thư gan thường dựa trên sự kết hợp của nhiều phương pháp: tầm soát yếu tố nguy cơ, chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm máu và sinh thiết xác định [1][4][7][9]. Nhiều kỹ thuật mới vẫn đang được nghiên cứu và có thể chưa áp dụng rộng rãi. Mỗi người có tình trạng sức khỏe và yếu tố nguy cơ riêng, nên bạn hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ để được tư vấn về lịch tầm soát và các phương pháp phù hợp nhất với hoàn cảnh của mình.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư biểu mô tế bào gan là loại ung thư thường gặp nhất ở gan và thuộc nhóm ba ung thư phổ biến nhất. Đây cũng là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong liên quan đến ung thư. Số liệu GLOBOCAN 2024 xếp ung thư gan vào nhóm ba ung thư có số ca mắc mới cao nhất ở nam giới, đồng thời thuộc nhóm ba nguyên nhân tử vong do ung thư hàng đầu ở cả nam và nữ. Gánh nặng bệnh liên quan chặt chẽ đến viêm gan B, viêm gan C và xơ gan; ngoài ra, uống nhiều rượu bia, hút thuốc, béo phì, tiểu đường và bệnh gan nhiễm mỡ cũng có thể làm tăng nguy cơ.
Người nhiễm viêm gan B mạn, viêm gan C mạn hoặc bị xơ gan nên trao đổi với bác sĩ về kế hoạch tầm soát. Hướng dẫn của Bộ Y tế khuyến nghị tầm soát bằng siêu âm bụng kết hợp các chỉ dấu AFP, AFP-L3 và PIVKA II. Nhóm nguy cơ cao thường được tầm soát mỗi 6 tháng; người bị xơ gan liên quan đến viêm gan virus cần tầm soát mỗi 3 tháng. Khi có tổn thương nghi ngờ hoặc chỉ dấu sinh học tăng, bác sĩ có thể chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT) bụng có cản quang hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI).
Đau bụng mơ hồ, vàng da, bụng to hoặc phát hiện bất thường khi kiểm tra sức khỏe đều cần được đánh giá, dù nhiều trường hợp không có triệu chứng rõ ràng. Hãy khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu hoặc bệnh viện có chuyên khoa gan mật, mang theo các kết quả xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh trước đó. Người bệnh cũng nên hỏi cơ sở khám chữa bệnh về quyền lợi và phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế.
Nguồn tham khảo
- Hyperpolarized MRI in Oncology—A Review of Clinical Studies and Evaluation of Preclinical Liver Studies. PMC
- Racial and ethnic survival disparities in primary liver cancer in the United States: a National Cancer Database propensity score-matched study. PMC
- Multidisciplinary Management of Common Bile Duct Metastasis from Rectal Cancer: A Case Report of Long-Term Disease Control and Literature Review. PMC
- Synchronous Vaginal and Liver Metastases in Rectosigmoid Cancer: Case Report and Literature Review. PMC
- Immune Checkpoint Inhibitor Resistance in Rectal Adenocarcinoma Containing a Mismatch Repair Deficiency Component: A Case Report. PMC
- Liver cancer in Japan: epidemiological transition, viral hepatitis control, and emerging challenges. PMC
- Clinical impact of trace elements as potential biomarkers for diagnosis and prediction of response to systemic treatment in gastrointestinal cancers. PMC
- Reprogramming M2 macrophages via TLR7/8 agonist-loaded hollow MnO 2 nanovehicles to suppress the progression of liver cancer. PMC
- Striking Discordance Between Morphological Residual Disease and Histological Pathological Complete Response: A Case Report of Pembrolizumab Treatment in Mismatch Repair-Deficient Colorectal Cancer With Liver Metastases. PMC
