Ung thư gan có mấy giai đoạn?
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 2 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư gan nguyên phát thường được mô tả theo 4 giai đoạn chính, từ giai đoạn I đến IV, dựa trên kích thước, số lượng khối u, tình trạng xâm lấn và khả năng lan sang cơ quan khác. Tuy nhiên, với ung thư biểu mô tế bào gan, bác sĩ còn có thể dùng hệ thống phân giai đoạn ung thư gan Barcelona (BCLC), gồm các mức rất sớm, sớm, trung gian, tiến triển và giai đoạn cuối, vì hệ thống này đồng thời đánh giá chức năng gan và thể trạng người bệnh.
Vì sao có nhiều cách phân chia giai đoạn?
“Giai đoạn ung thư” là cách mô tả mức độ lan rộng của bệnh. Thông tin này giúp bác sĩ ước lượng tiên lượng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Tuy nhiên, ung thư gan có điểm khác biệt quan trọng so với nhiều loại ung thư khác: người bệnh thường đồng thời có bệnh gan nền như viêm gan B, viêm gan C, xơ gan hoặc gan nhiễm mỡ. Vì vậy, chỉ nhìn vào kích thước khối u là chưa đủ.
Trong thực hành, bác sĩ có thể sử dụng hai cách đánh giá chính.
Thứ nhất là hệ thống TNM. Chữ T mô tả khối u nguyên phát, gồm kích thước, số lượng và mức độ xâm lấn vào mạch máu hoặc mô lân cận. Chữ N cho biết ung thư đã lan đến hạch bạch huyết hay chưa. Chữ M cho biết có di căn xa đến phổi, xương, não hoặc cơ quan khác hay không. Từ các yếu tố này, bệnh thường được xếp từ giai đoạn I đến IV. Cách phân chia cụ thể có thể thay đổi tùy phiên bản tiêu chuẩn và loại ung thư gan.
Thứ hai là hệ thống phân giai đoạn ung thư gan Barcelona (BCLC), thường được dùng cho ung thư biểu mô tế bào gan. Hệ thống này kết hợp ba nhóm thông tin: mức độ của khối u, chức năng gan và thể trạng của người bệnh. Một nghiên cứu về ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn trung gian đã sử dụng phân loại phân giai đoạn ung thư gan Barcelona và cho thấy số lượng khối u cùng điểm MELD, một chỉ số phản ánh mức độ suy giảm chức năng gan, có thể hỗ trợ lựa chọn giữa phẫu thuật cắt gan và nút mạch hóa chất [1].
Bốn giai đoạn theo cách hiểu thông thường
Giai đoạn I
Ở giai đoạn I, ung thư thường còn khu trú trong gan, chưa lan đến hạch hoặc cơ quan xa. Khối u có thể còn nhỏ và chưa xâm lấn đáng kể vào mạch máu. Một số người bệnh có thể được điều trị với mục tiêu triệt căn bằng phẫu thuật cắt gan, đốt u hoặc ghép gan, tùy vị trí khối u và chức năng phần gan còn lại.
Điều này không có nghĩa mọi trường hợp giai đoạn I đều giống nhau. Một khối u nằm gần mạch máu lớn hoặc xuất hiện trên nền xơ gan nặng có thể khó điều trị hơn khối u có kích thước tương tự nhưng nằm ở vị trí thuận lợi.
Giai đoạn II
Giai đoạn II vẫn thường còn giới hạn trong gan, nhưng khối u có thể lớn hơn, có nhiều ổ hơn hoặc đã có dấu hiệu xâm lấn mạch máu ở mức độ nhất định, tùy tiêu chuẩn phân loại được sử dụng. Một số người bệnh vẫn có thể được điều trị triệt căn. Những trường hợp không phù hợp với phẫu thuật có thể được cân nhắc các phương pháp tại chỗ hoặc qua đường mạch máu.
Giai đoạn III
Giai đoạn III thường biểu hiện bệnh tiến triển tại chỗ hoặc tiến triển trong gan. Khối u có thể xâm lấn mạch máu lớn, lan đến các cấu trúc lân cận hoặc có nhiều tổn thương khiến việc phẫu thuật triệt căn trở nên khó khăn. Điều trị có thể bao gồm can thiệp tại chỗ, thuốc điều trị toàn thân hoặc phối hợp nhiều phương pháp.
Trong phân loại phân giai đoạn ung thư gan Barcelona (BCLC), nhóm bệnh trung gian thường được xem xét riêng vì người bệnh có mức độ bệnh khác nhau. Nghiên cứu hiện có đã chia nhỏ nhóm phân giai đoạn ung thư gan Barcelona giai đoạn B dựa trên số lượng u và điểm MELD. Ở nhóm có không quá ba nốt u và điểm MELD không quá 9, thời gian sống còn toàn bộ sau 5 năm ở người được phẫu thuật là 60%, so với 37% ở người được điều trị nút mạch hóa chất trong quần thể nghiên cứu đó [1]. Đây là kết quả của một nghiên cứu cụ thể, không thể áp dụng trực tiếp cho mọi người bệnh.
Giai đoạn IV
Giai đoạn IV thường được hiểu là ung thư đã lan đến hạch xa hoặc di căn đến các cơ quan khác như phổi, xương hoặc não. Khi đó, điều trị thường tập trung vào kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống và giảm triệu chứng. Một số người bệnh có thể được điều trị bằng thuốc toàn thân, chẳng hạn liệu pháp miễn dịch hoặc thuốc nhắm trúng đích, nếu đáp ứng các điều kiện phù hợp.
Cần phân biệt ung thư gan nguyên phát với ung thư từ cơ quan khác di căn đến gan. Ví dụ, một nghiên cứu về ung thư trực tràng có nhiều di căn gan đã xếp bệnh là giai đoạn IV theo hệ thống TNM của Liên minh Kiểm soát Ung thư Quốc tế [2]. Trường hợp này không phải là ung thư gan nguyên phát, nên cách điều trị và tiên lượng sẽ dựa chủ yếu vào ung thư bắt đầu từ đại tràng hoặc trực tràng.
Hệ thống phân giai đoạn ung thư gan Barcelona (BCLC) có thể mô tả chi tiết hơn
Với ung thư biểu mô tế bào gan, phân giai đoạn ung thư gan Barcelona thường chia bệnh thành các nhóm sau:
-
Rất sớm, khi khối u còn rất nhỏ và chức năng gan, thể trạng còn tốt.
-
Sớm, khi bệnh còn khu trú và người bệnh có thể phù hợp với phẫu thuật, đốt u hoặc ghép gan.
-
Trung gian, khi bệnh còn chủ yếu ở trong gan nhưng có nhiều khối u hoặc chưa phù hợp với điều trị triệt căn. Nút mạch hóa chất là một trong những phương án có thể được cân nhắc ở một số trường hợp.
-
Tiến triển, khi có xâm lấn mạch máu, lan hạch hoặc di căn xa, trong khi thể trạng và chức năng gan vẫn cho phép điều trị toàn thân.
-
Giai đoạn cuối, khi người bệnh suy giảm thể trạng nhiều hoặc chức năng gan mất bù nặng. Khi đó, chăm sóc giảm nhẹ và kiểm soát triệu chứng thường được ưu tiên.
Tên gọi và tiêu chí giữa các hướng dẫn có thể không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, cùng một người bệnh có thể được ghi nhận là giai đoạn II hoặc III theo TNM, nhưng thuộc nhóm trung gian hoặc tiến triển theo phân giai đoạn ung thư gan Barcelona.
Người bệnh cần biết gì sau khi được chẩn đoán?
Kết quả giai đoạn thường được xác định từ nhiều thông tin: chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ, xét nghiệm chức năng gan, xét nghiệm virus viêm gan, đánh giá thể trạng, số lượng và vị trí khối u, tình trạng mạch máu, hạch và di căn. Chỉ số AFP có thể được sử dụng trong một số trường hợp, nhưng không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác mức độ bệnh.
Giai đoạn không phải là lời tiên lượng tuyệt đối. Hai người cùng một giai đoạn vẫn có thể có hướng điều trị khác nhau do khác nhau về tuổi, bệnh gan nền, chức năng gan, bệnh kèm theo, vị trí khối u và đáp ứng điều trị. Người bệnh nên hỏi bác sĩ ba vấn đề: bệnh thuộc hệ thống phân loại nào, chức năng gan hiện còn ở mức nào và mục tiêu điều trị là chữa khỏi, kiểm soát bệnh hay giảm triệu chứng. Trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa gan mật hoặc ung bướu sẽ giúp hiểu đúng giai đoạn và lựa chọn phương án phù hợp nhất với từng trường hợp.
