Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư tiền liệt tuyến

Tác dụng phụ khi điều trị ung thư tiền liệt tuyến và cách giảm nhẹ

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Tác dụng phụ của điều trị ung thư tiền liệt tuyến phụ thuộc vào phương pháp được chọn, giai đoạn bệnh, tuổi, bệnh nền và thể trạng từng người. Những vấn đề thường gặp có thể liên quan đến tiểu tiện, tình dục, đại tiện, nội tiết, sức khỏe xương và tâm lý, nhưng không phải người bệnh nào cũng gặp đầy đủ hoặc ở mức độ giống nhau.

Những tác dụng phụ thường gặp theo phương pháp điều trị

Phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt

Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến tiền liệt thường được cân nhắc ở người bệnh còn khả năng chịu đựng phẫu thuật và ung thư khu trú. Sau mổ, hai vấn đề được quan tâm nhiều nhất là són tiểu và rối loạn cương.

Són tiểu có thể xuất hiện khi ho, hắt hơi, vận động hoặc khi rất buồn tiểu. Tình trạng này thường rõ hơn trong giai đoạn sớm sau phẫu thuật và có thể cải thiện dần trong quá trình hồi phục. Một số người vẫn còn són tiểu kéo dài, nhất là khi đã lớn tuổi, có cơ sàn chậu yếu hoặc từng có vấn đề tiểu tiện trước đó.

Rối loạn cương xảy ra vì các dây thần kinh và mạch máu liên quan đến khả năng cương nằm gần tuyến tiền liệt. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào vị trí, độ lan rộng của khối u và khả năng bảo tồn thần kinh trong khi mổ. Khả năng cương có thể phục hồi từ từ, nhưng không nên kỳ vọng rằng mọi người bệnh đều trở lại như trước khi điều trị.

Ngoài ra, người bệnh có thể thấy tinh dịch không còn xuất hiện khi đạt cực khoái vì tuyến tiền liệt và túi tinh đã được cắt bỏ. Cảm giác cực khoái vẫn có thể còn, nhưng việc xuất tinh theo cách thông thường thường không còn. Khả năng sinh sản vì vậy bị ảnh hưởng đáng kể. Đau vùng mổ, mệt mỏi, táo bón hoặc nhiễm trùng là những nguy cơ sau một cuộc phẫu thuật nói chung.

Một nghiên cứu trên dữ liệu quốc gia Na Uy so sánh người được phẫu thuật ngay với người trì hoãn phẫu thuật sau thời gian theo dõi chủ động. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm mô bệnh học và điều trị sau mổ, không cung cấp đầy đủ số liệu về từng tác dụng phụ. Vì vậy, không nên dùng nghiên cứu đó để dự đoán chính xác nguy cơ són tiểu hoặc rối loạn cương cho từng người [1].

Xạ trị ngoài và xạ trị áp sát

Xạ trị ngoài có thể gây tiểu buốt, tiểu nhiều lần, tiểu gấp hoặc dòng tiểu yếu. Một số người có thể bị kích thích trực tràng, biểu hiện bằng đi ngoài nhiều lần, mót rặn, phân lỏng hoặc chảy máu trực tràng. Những triệu chứng này thường xuất hiện trong hoặc sau một thời gian điều trị và có thể giảm dần, nhưng đôi khi kéo dài.

Xạ trị cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng cương. Tác dụng này thường không nhất thiết xuất hiện ngay mà có thể tiến triển theo thời gian. Mức độ phụ thuộc vào tuổi, chức năng cương trước điều trị, bệnh mạch máu, tiểu đường, hút thuốc và việc có phối hợp điều trị nội tiết hay không.

Xạ trị áp sát, còn gọi là cấy nguồn phóng xạ vào tuyến tiền liệt, có thể làm tăng triệu chứng tiểu tiện trong giai đoạn đầu. Người đã có dòng tiểu yếu hoặc tuyến tiền liệt lớn có thể khó chịu nhiều hơn. Một nghiên cứu về xạ trị áp sát liều thấp đơn trị liệu ghi nhận tỷ lệ biến chứng liên quan điều trị ở mức thấp trong nhóm nghiên cứu, nhưng đây là kết quả của một trung tâm và không có nghĩa mọi người bệnh đều có nguy cơ giống nhau [6].

Nếu người bệnh có rò quanh hậu môn, việc lập kế hoạch xạ trị cần đặc biệt thận trọng vì lo ngại ảnh hưởng đến liền vết thương, nhiễm trùng hoặc làm rò tiến triển. Một báo cáo ca bệnh cho thấy xạ trị điều biến liều, kết hợp hướng dẫn hình ảnh hằng ngày và kiểm soát dẫn lưu bằng dây seton, có thể được thực hiện ở một số trường hợp được lựa chọn kỹ [2]. Đây là bằng chứng từ một ca bệnh, không phải khuyến cáo áp dụng cho tất cả mọi người.

Điều trị nội tiết và thuốc toàn thân

Điều trị nội tiết làm giảm tác động của testosterone lên tế bào ung thư. Tác dụng phụ có thể gồm bốc hỏa, đổ mồ hôi ban đêm, giảm ham muốn, rối loạn cương, mệt mỏi, thay đổi tâm trạng, tăng cân và giảm khối cơ. Điều trị kéo dài có thể làm giảm mật độ xương, tăng nguy cơ loãng xương, ảnh hưởng đường huyết, mỡ máu và sức khỏe tim mạch ở một số người.

Apalutamide là thuốc có thể được dùng phối hợp với điều trị giảm androgen trong ung thư tiền liệt tuyến nhạy cảm với nội tiết đã di căn. Một nghiên cứu thực tế tại một trung tâm đã theo dõi 167 người bệnh và đặt mục tiêu chính là đánh giá các biến cố bất lợi liên quan điều trị, nhưng phần tóm tắt hiện có không nêu chi tiết từng tỷ lệ tác dụng phụ [3]. Khi dùng thuốc này, người bệnh cần báo bác sĩ nếu có phát ban, mệt nhiều, chóng mặt, té ngã, thay đổi nhận thức, tiêu chảy hoặc bất kỳ triệu chứng mới nào.

Cách giảm nhẹ và chủ động phòng ngừa

Với són tiểu sau phẫu thuật, tập cơ sàn chậu có thể hữu ích. Người bệnh nên được hướng dẫn cách nhận biết đúng nhóm cơ cần tập, tránh gồng bụng hoặc nín thở. Có thể dùng miếng thấm tiểu trong thời gian đầu và lập kế hoạch đi vệ sinh trước khi ra ngoài. Hạn chế cà phê, trà đặc, rượu bia và các đồ uống làm tăng kích thích bàng quang có thể giúp một số người, nhưng không nên tự hạn chế nước quá mức vì dễ gây táo bón hoặc mất nước.

Nếu tiểu buốt, tiểu khó hoặc bí tiểu xuất hiện đột ngột, cần liên hệ cơ sở y tế. Không nên tự dùng thuốc làm giảm co bóp bàng quang hoặc thuốc thông tiểu khi chưa được đánh giá nguyên nhân.

Để hỗ trợ chức năng tình dục, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc hỗ trợ cương, thiết bị hút chân không, thuốc tiêm tại chỗ hoặc các lựa chọn khác. Những biện pháp này cần được chọn dựa trên bệnh tim mạch, thuốc đang dùng và khả năng hồi phục sau điều trị. Trao đổi sớm thường có lợi hơn việc chờ đợi quá lâu vì người bệnh có thể được tư vấn phục hồi chức năng tình dục phù hợp.

Khi điều trị nội tiết, nên duy trì vận động sức bền kết hợp tập cơ theo khả năng, ăn đủ đạm, kiểm soát cân nặng và không hút thuốc. Bác sĩ có thể kiểm tra mật độ xương, vitamin D, canxi, đường huyết và mỡ máu khi cần. Không tự mua thuốc bổ sung nội tiết hoặc sản phẩm thảo dược với mục đích “giải độc” hay chống ung thư. Một nghiên cứu về enhydrin mới chỉ thực hiện trên dòng tế bào ung thư và mô hình chuột, chưa đủ để khẳng định sản phẩm này an toàn hoặc có tác dụng điều trị cho người [5].

Khi nào cần báo bác sĩ ngay?

Người bệnh cần liên hệ bác sĩ khi sốt, rét run, đau tăng nhanh, tiểu ra nhiều máu, không tiểu được, chảy máu trực tràng kéo dài, tiêu chảy nặng, phát ban lan rộng, khó thở, đau ngực, lú lẫn hoặc yếu liệt mới xuất hiện. Đau xương kéo dài, sụt cân không chủ ý và mệt mỏi tăng dần cũng cần được đánh giá.

Không nên tự ngừng thuốc nội tiết hoặc thuốc điều trị ung thư chỉ vì xuất hiện tác dụng phụ. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều, đổi thuốc, điều trị triệu chứng hoặc phối hợp thêm chuyên khoa tiết niệu, ung bướu, phục hồi chức năng, dinh dưỡng và tâm lý. Các lựa chọn điều trị cứu vãn sau tái phát cũng có thể có kiểu biến chứng khác nhau, vì phẫu thuật, xạ trị lại và điều trị khu trú không mang cùng mức rủi ro [4].

Cuối cùng, mục tiêu không chỉ là kiểm soát ung thư mà còn duy trì chất lượng cuộc sống. Mỗi ca bệnh là khác nhau, vì vậy người bệnh nên ghi lại triệu chứng, thời điểm xuất hiện và thuốc đang sử dụng để trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị trước khi thay đổi bất kỳ phương pháp nào.

Nguồn tham khảo

  1. Does active surveillance prior to radical prostatectomy increase the risk of adverse pathological findings or postoperative prostate cancer treatment?. PMC
  2. Concurrent Management of Prostate Cancer and Perianal Fistula: A Case Report, Treatment Considerations, and Review of Literature. PMC
  3. IUC26661-86 Real-world outcomes in patients with Metastatic Hormone-Sensitive Prostate Cancer treated with androgen deprivation therapy and Apalutamide - A single centre study. PMC
  4. Salvage therapy for radiorecurrent prostate cancer: beyond equipoise – a call for biomarker-driven stratification. PMC
  5. Enhydrin Exhibits Antitumor Effects on Human Prostate Cancer Cells Associated with Reduced PI3K/AKT- and NF-κB-Related Gene and Protein Expression. PMC
  6. Defying the Unfavorable Risk: The Efficacy of LDR Brachytherapy Monotherapy in Gleason 7 Prostate Cancer: A 16-Year Single-Center Retrospective Study. PMC