Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư não

Các phương pháp điều trị ung thư não hiện nay

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Điều trị ung thư não hiện nay thường kết hợp nhiều phương pháp, chủ yếu gồm phẫu thuật, xạ trị, điều trị bằng thuốc và chăm sóc hỗ trợ. Lựa chọn cụ thể phụ thuộc rất nhiều vào loại u, vị trí, kích thước, mức độ lan rộng, đặc điểm sinh học của khối u và thể trạng của từng người bệnh.

Cần phân biệt u não nguyên phát và ung thư di căn não

“Ung thư não” là cách gọi chung, nhưng trên thực tế có hai nhóm tình huống khá khác nhau. U não nguyên phát là khối u bắt đầu từ các tế bào trong não hoặc hệ thần kinh trung ương, chẳng hạn u thần kinh đệm ác tính, trong đó glioblastoma là dạng thường gặp ở người lớn và có diễn tiến khó kiểm soát [1]. Ngược lại, di căn não là tình trạng ung thư xuất phát từ cơ quan khác, như phổi, vú, thận, da hoặc tinh hoàn, rồi lan đến não.

Việc phân biệt này rất quan trọng vì mục tiêu điều trị có thể khác nhau. Với một số u não nguyên phát, bác sĩ hướng đến kiểm soát u tại chỗ lâu dài nhất có thể, bảo tồn chức năng thần kinh và giảm nguy cơ tái phát. Với di căn não, điều trị không chỉ nhắm vào tổn thương trong não mà còn cần kiểm soát ung thư ở toàn cơ thể.

Trước khi quyết định, người bệnh thường cần chụp cộng hưởng từ não, đôi khi có các kỹ thuật hình ảnh chuyên sâu hơn, cùng với xét nghiệm mô bệnh học sau sinh thiết hoặc phẫu thuật. Hình ảnh hiện đại giúp bác sĩ đánh giá vị trí u, sự liên quan với vùng vận động, ngôn ngữ, thị giác và các cấu trúc quan trọng khác. Các kỹ thuật cộng hưởng từ đánh giá tưới máu, khuếch tán, chuyển hóa hoặc tính thấm mạch máu đang ngày càng hỗ trợ lập kế hoạch và theo dõi điều trị [3], [4].

Phẫu thuật: lấy u, xác định chẩn đoán và giảm chèn ép

Phẫu thuật là một trụ cột trong điều trị nhiều loại u não. Mục tiêu có thể là lấy được phần u nhiều nhất một cách an toàn, lấy mẫu mô để xác định chính xác loại u, hoặc giải quyết tình trạng cấp cứu như tăng áp lực trong sọ, chảy máu hay não bị chèn ép.

Không phải cứ lấy “càng nhiều càng tốt” là phù hợp trong mọi trường hợp. Khối u có thể nằm sát hoặc xâm lấn vùng kiểm soát vận động, ngôn ngữ, cảm giác, thị lực hay trí nhớ. Do đó, bác sĩ phẫu thuật thần kinh cần cân bằng giữa việc giảm lượng u và nguy cơ để lại di chứng. Trong một số trường hợp, chỉ sinh thiết là lựa chọn hợp lý nếu mổ lấy u có nguy cơ quá cao.

Ở một số u có ranh giới rõ, phẫu thuật lấy toàn bộ tổn thương có thể mang lại kết quả thuận lợi. Ví dụ, với u thần kinh trung ương, phẫu thuật lấy toàn bộ u thường liên quan tiên lượng tốt hơn, dù việc có cần xạ trị bổ trợ sau mổ hay không vẫn cần cân nhắc theo từng ca [5]. Với glioma ác tính, tế bào u có thể lan vi thể ra ngoài phần nhìn thấy trên phim chụp. Đây là một lý do khiến bệnh vẫn có nguy cơ tái phát ngay cả sau khi đã lấy được phần u nhìn thấy [1].

Một số kỹ thuật ít xâm lấn đang được phát triển hoặc áp dụng ở người bệnh chọn lọc. Đốt u bằng laser qua định vị hình ảnh là một ví dụ, có thể phù hợp với một số tổn thương nằm sâu hoặc khó tiếp cận bằng mổ mở [4]. Tuy nhiên, chỉ định phụ thuộc chặt chẽ vào vị trí, kích thước u và kinh nghiệm của cơ sở điều trị.

Xạ trị và điều trị bằng thuốc

Xạ trị dùng bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt hoặc làm tổn thương DNA của tế bào ung thư, từ đó kìm hãm sự phát triển của chúng. Xạ trị có thể được dùng sau phẫu thuật để xử lý các tế bào u còn sót, dùng khi không thể mổ, hoặc dùng để kiểm soát u tái phát và di căn não.

Có nhiều cách xạ trị. Xạ trị ngoài chiếu vào vùng u và mô nguy cơ xung quanh thường được sử dụng cho u não nguyên phát. Xạ phẫu định vị là hình thức đưa liều xạ tập trung cao vào tổn thương nhỏ, với độ chính xác cao, thường được cân nhắc trong một số trường hợp di căn não hoặc u khu trú. Xạ trị toàn não đôi khi được chỉ định khi có nhiều ổ di căn não, nhưng bác sĩ cần cân nhắc lợi ích kiểm soát bệnh với nguy cơ ảnh hưởng trí nhớ và chức năng nhận thức.

Một thách thức của xạ trị glioma là phần tế bào u lan rộng vi thể có thể không hiện rõ trên hình ảnh thông thường. Nghiên cứu mô phỏng cho thấy việc lập kế hoạch điều trị có tính đến sự phân bố tế bào u ngoài vùng nhìn thấy có thể giúp định hướng tối ưu hóa vùng chiếu xạ trong tương lai [1]. Đây là hướng nghiên cứu quan trọng, nhưng không có nghĩa mọi người bệnh đều sẽ nhận cùng một kế hoạch xạ trị.

Điều trị bằng thuốc có thể bao gồm hóa trị, thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch trị liệu hoặc các thuốc toàn thân khác, tùy bệnh lý. Hóa trị là thuốc tác động lên tế bào ung thư, nhưng hiệu quả trong u não có thể bị hạn chế bởi hàng rào máu não. Đây là hàng rào sinh học bảo vệ não khỏi nhiều chất trong máu, đồng thời làm một số thuốc khó đi vào mô u với nồng độ đủ hiệu quả [2], [6].

Với di căn não, thuốc điều trị thường được lựa chọn dựa trên loại ung thư gốc và các dấu ấn sinh học. Chẳng hạn, di căn não từ ung thư vú có thụ thể HER2 dương tính có thể gặp tình trạng kháng với trastuzumab trong não, một phần do cơ chế kháng thuốc tại khối u và tính thấm không đồng đều của hàng rào máu não [2]. Vì vậy, bác sĩ ung bướu sẽ đánh giá toàn bộ bệnh cảnh, gồm tình trạng tổn thương ngoài não, các thuốc đã dùng trước đó và xét nghiệm đặc điểm phân tử của ung thư.

Các phương pháp mới và vai trò theo dõi sau điều trị

Nhiều hướng điều trị mới đang được nghiên cứu với mục tiêu đưa thuốc đến u tốt hơn và vượt qua tình trạng kháng trị. Một số kỹ thuật can thiệp dưới hướng dẫn hình ảnh gồm đưa hóa chất vào động mạch, truyền thuốc trực tiếp vào mô u bằng áp lực, điều chỉnh tạm thời hàng rào máu não và đốt nhiệt bằng laser [4]. Các phương pháp này chỉ phù hợp với một số người bệnh tại những trung tâm có chuyên môn phù hợp.

Liệu pháp hạt nhân nhắm trúng đích là một hướng khác. Nghiên cứu tiền lâm sàng về trastuzumab gắn lutetium 177 cho thấy phương pháp này có thể gây tổn thương DNA tế bào di căn não HER2 dương tính, kể cả khi tế bào giảm đáp ứng với trastuzumab thông thường [2]. Tuy nhiên, kết quả từ mô hình nghiên cứu chưa đồng nghĩa đây đã là điều trị chuẩn cho mọi người bệnh.

Liệu pháp vi khuẩn tiêu u cũng đang được quan tâm trong glioma ác tính. Ý tưởng là sử dụng các vi khuẩn có khả năng tập trung ở vùng thiếu oxy sâu trong khối u, từ đó tiêu diệt tế bào u và thay đổi môi trường miễn dịch quanh u [6]. Dù có tiềm năng, đây vẫn là lĩnh vực đang phát triển và cần được đánh giá cẩn thận về hiệu quả, độ an toàn trước khi áp dụng rộng rãi.

Theo dõi sau điều trị có ý nghĩa rất lớn. Trên cộng hưởng từ thông thường, thay đổi do xạ trị đôi khi trông giống u tiến triển. Hiện tượng “tiến triển giả” là hình ảnh có vẻ xấu đi nhưng thực chất liên quan phản ứng điều trị, không nhất thiết là ung thư phát triển. Ngược lại, hoại tử do tia cũng có thể gây triệu chứng và biến đổi hình ảnh. DCE MRI, tức cộng hưởng từ động có tiêm thuốc đối quang, có thể hỗ trợ phân biệt những tình huống này nhờ đánh giá tính thấm mạch máu và hàng rào máu não [3].

Chăm sóc toàn diện và những điều người bệnh nên trao đổi

Điều trị u não không chỉ là loại bỏ khối u. Kiểm soát co giật, đau đầu, buồn nôn, phù não, yếu liệt, rối loạn lời nói, thay đổi trí nhớ hoặc cảm xúc đều rất quan trọng. Người bệnh có thể cần thuốc chống co giật, thuốc giảm phù não, phục hồi chức năng vận động, hoạt động trị liệu, ngôn ngữ trị liệu và hỗ trợ tâm lý. Đây là thông tin chăm sóc chung; kế hoạch thuốc cụ thể cần do bác sĩ điều trị chỉ định vì một số thuốc có thể tương tác với điều trị ung thư.

Người bệnh và gia đình nên hỏi bác sĩ về chẩn đoán mô bệnh học chính xác, mục tiêu của từng phương pháp, lợi ích dự kiến, nguy cơ ảnh hưởng thần kinh, phương án khi u tái phát và nhu cầu phục hồi chức năng. Mỗi ca u não là khác nhau, nên điều trị tốt nhất thường được quyết định bởi nhóm đa chuyên khoa gồm bác sĩ ngoại thần kinh, ung bướu nội khoa, xạ trị ung bướu, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và phục hồi chức năng. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để có kế hoạch phù hợp nhất với tình trạng của bạn.

Nguồn tham khảo

  1. Treating the invisible target: treatment planning targeting the microscopic tumor spread in gliomas. PMC
  2. 177 Lu-trastuzumab radionuclide therapy: a promising strategy for trastuzumab-resistant brain metastases in HER2+ breast cancer. PMC
  3. Dynamic Contrast-Enhanced MRI in Neuro-Oncology: A Narrative and Translational Review. PMC
  4. Diagnostic imaging and emerging image-guided neurointervention in brain tumors: a narrative review. PMC
  5. Central neurocytomas: Decision-making process of postoperative treatment. Lesson learned. PMC
  6. Oncolytic bacteria therapy for malignant glioma. PMC