Điều trị nhắm trúng đích và miễn dịch cho ung thư đầu cổ
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị nhắm trúng đích và miễn dịch có thể mở rộng lựa chọn cho một số người mắc ung thư đầu cổ, đặc biệt khi bệnh tái phát, di căn hoặc khó phẫu thuật. Tuy nhiên, đây không phải là phương pháp phù hợp như nhau cho mọi người bệnh, vì hiệu quả còn phụ thuộc loại ung thư, vị trí khối u, giai đoạn bệnh, các dấu ấn sinh học và điều trị đã dùng trước đó.
Ung thư đầu cổ thường bao gồm ung thư khoang miệng, họng, thanh quản, mũi xoang và một số vùng lân cận. Phần lớn trường hợp thuộc nhóm ung thư biểu mô tế bào vảy đầu cổ. Điều trị thường cần phối hợp phẫu thuật, xạ trị và thuốc toàn thân. Trong bối cảnh này, thuốc nhắm trúng đích và thuốc miễn dịch giúp cá thể hóa điều trị hơn, nhưng vẫn cần được cân nhắc kỹ trong hội đồng đa chuyên khoa.
Điều trị nhắm trúng đích là gì?
Điều trị nhắm trúng đích là dùng thuốc tác động vào một phân tử, thụ thể hoặc đường truyền tín hiệu có vai trò trong sự phát triển của tế bào ung thư. Mục tiêu là làm chậm sự tăng sinh, giảm khả năng sống còn của tế bào u hoặc tăng hiệu quả của các phương pháp khác như xạ trị.
Trong ung thư biểu mô tế bào vảy đầu cổ, một hướng được quan tâm là các tín hiệu thuộc họ thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì, gồm EGFR và HER3. Khi các đường tín hiệu này hoạt động quá mức, tế bào ung thư có thể tiếp tục phát triển và tìm cách “đi đường vòng” để né tác dụng điều trị. Vì vậy, việc ức chế đồng thời EGFR, HER3 hoặc các tín hiệu phía sau chúng đang được nghiên cứu nhằm hạn chế hiện tượng kháng thuốc [2].
Điều quan trọng là thuốc nhắm trúng đích không đồng nghĩa với “chỉ tấn công tế bào ung thư”. Một số đích điều trị cũng hiện diện ở mô lành, nên người bệnh vẫn có thể gặp tác dụng không mong muốn. Tùy thuốc và phác đồ, bác sĩ có thể theo dõi tổn thương da, viêm niêm mạc miệng, tiêu hóa, dinh dưỡng, xét nghiệm máu và các vấn đề liên quan đến lành vết thương.
Một phương pháp tại chỗ đang được quan tâm là quang miễn dịch vùng đầu cổ. Phương pháp này được sử dụng cho một số khối u tiến triển tại chỗ không thể phẫu thuật hoặc bệnh tái phát, với mục tiêu kiểm soát u tại vùng điều trị [1]. Nghiên cứu tại một bệnh viện ở Tokyo ghi nhận đau cấp sau điều trị là vấn đề lâm sàng đáng chú ý, vì vậy kiểm soát đau chủ động là một phần rất quan trọng của quá trình chăm sóc [1]. Đây không phải lựa chọn phổ biến cho mọi người bệnh và khả năng tiếp cận phụ thuộc vào cơ sở điều trị.
Miễn dịch trị liệu hoạt động như thế nào?
Hệ miễn dịch vốn có khả năng nhận diện và loại bỏ tế bào bất thường. Tuy nhiên, tế bào ung thư có thể tạo ra các tín hiệu làm “phanh” hoạt động miễn dịch, khiến tế bào miễn dịch không tấn công u hiệu quả. Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch giúp gỡ bớt những tín hiệu phanh này, từ đó hỗ trợ hệ miễn dịch nhận diện ung thư tốt hơn.
PD-L1 là một dấu ấn thường được nhắc tới khi đánh giá khả năng đáp ứng với miễn dịch trị liệu trong ung thư đầu cổ. Tuy vậy, PD-L1 không phải yếu tố duy nhất quyết định hiệu quả. Các nghiên cứu tổng quan cho thấy nhiều dấu ấn khác cũng đang được khảo sát, như ADN khối u lưu hành trong máu, đặc điểm chuyển hóa của khối u, hình ảnh học định lượng và các thành phần của môi trường vi mô quanh u [2]. Môi trường vi mô khối u là vùng gồm tế bào miễn dịch, mạch máu, mô liên kết và các chất tín hiệu bao quanh tế bào ung thư.
Miễn dịch trị liệu có thể được dùng trong những tình huống khác nhau, chẳng hạn bệnh tái phát hoặc lan rộng. Vai trò của thuốc trong điều trị triệt căn cho bệnh tiến triển tại chỗ vẫn đang được làm rõ. Các thử nghiệm ngẫu nhiên cho kết quả không đồng nhất tùy thời điểm dùng thuốc, như trước mổ, sau mổ hay phối hợp cùng hóa xạ trị [3].
Người bệnh cần hiểu rằng miễn dịch trị liệu không phải hóa trị truyền thống. Tác dụng phụ có thể xuất hiện do hệ miễn dịch hoạt động quá mức và gây viêm ở cơ quan lành. Biểu hiện có thể liên quan da, ruột, phổi, tuyến nội tiết, gan hoặc các cơ quan khác. Đây là thông tin y khoa chung. Khi đang điều trị, nếu có khó thở, tiêu chảy kéo dài, sốt, mệt tăng nhanh, phát ban lan rộng hoặc triệu chứng mới bất thường, người bệnh cần báo ngay cho đội ngũ điều trị thay vì tự dùng thuốc.
Vì sao hiệu quả khác nhau giữa từng người?
Một khó khăn lớn của ung thư đầu cổ là khối u có thể kháng điều trị bằng nhiều cơ chế. Khối u có thể tạo môi trường ức chế miễn dịch, thích nghi với tình trạng thiếu oxy, thay đổi chuyển hóa, sửa chữa tổn thương ADN hoặc kích hoạt các đường tín hiệu thay thế [2]. Vì thế, dù thuốc ban đầu có hiệu quả, đáp ứng đôi khi không kéo dài.
Thời điểm dùng miễn dịch trị liệu có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả. Tổng quan về điều trị bệnh tiến triển tại chỗ cho thấy việc phối hợp miễn dịch trị liệu đồng thời với hóa xạ trị triệt căn nhiều lần chưa cải thiện rõ các mục tiêu chính hoặc kiểm soát bệnh tại vùng [3]. Một giả thuyết là các khối u lớn đang được chiếu xạ có thể thu hút nhiều tế bào miễn dịch có tính ức chế, làm giảm hiệu quả chống ung thư.
Ngược lại, điều trị quanh thời điểm phẫu thuật có những tín hiệu tích cực khác nhau tùy bối cảnh. Dùng thuốc trước hoặc quanh phẫu thuật có thể hỗ trợ “mồi” đáp ứng miễn dịch khi khối u và các hạch bạch huyết dẫn lưu còn hiện diện. Điều trị sau mổ có thể thuận lợi hơn khi phần u lớn đã được lấy bỏ, chỉ còn nguy cơ bệnh vi thể tại giường mổ [3]. Đây là những kết quả mang tính định hướng, không có nghĩa mọi người bệnh đều nên dùng thuốc theo cùng một trình tự.
Các yếu tố khác có thể tác động đến lợi ích gồm tình trạng HPV, mức biểu hiện PD-L1, thể tích khối u, vị trí nguyên phát và phạm vi xạ trị hạch cổ [3]. Do đó, bác sĩ không chỉ dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ để quyết định điều trị.
Người bệnh cần chuẩn bị gì khi trao đổi về điều trị?
Trước khi chọn thuốc nhắm trúng đích hoặc miễn dịch, hãy hỏi bác sĩ về mục tiêu điều trị. Mục tiêu có thể là chữa khỏi bệnh, giảm nguy cơ tái phát, kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng hoặc kéo dài thời gian bệnh ổn định. Cùng một loại thuốc có ý nghĩa rất khác nhau tùy mục tiêu này.
Người bệnh cũng nên hỏi liệu khối u đã được xét nghiệm các dấu ấn phù hợp hay chưa, chẳng hạn PD-L1 hoặc các xét nghiệm khác mà cơ sở điều trị có thể thực hiện. Các dấu ấn sinh học giúp lựa chọn điều trị chính xác hơn, nhưng hiện chưa có một dấu ấn duy nhất dự báo hoàn hảo đáp ứng ở tất cả trường hợp [5].
Chăm sóc miệng, răng và dinh dưỡng cần được chú trọng song song. Phẫu thuật, xạ trị, hóa trị và thuốc nhắm trúng đích đều có thể ảnh hưởng đến xương hàm, niêm mạc miệng, mô mềm, hệ vi sinh trong khoang miệng và quá trình lành thương [4]. Người bệnh nên báo cho bác sĩ ung bướu và nha sĩ về kế hoạch điều trị trước khi nhổ răng, làm răng giả hoặc cấy ghép răng.
Cuối cùng, điều trị ung thư đầu cổ cần được cá thể hóa và theo dõi sát. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị về chẩn đoán cụ thể, kết quả xét nghiệm, lợi ích kỳ vọng, nguy cơ tác dụng phụ và các lựa chọn phù hợp nhất với tình trạng của bạn.
Nguồn tham khảo
- Pain Associated With Head and Neck Cancer Photoimmunotherapy. PMC
- Resistance Mechanisms in Immunotherapy-Radiotherapy/Chemotherapy Combinations in Locally Advanced Head & Neck Squamous Cell Carcinoma. PMC
- Sequencing immunotherapy in locally advanced head and neck squamous cell carcinoma: a narrative clinical-translational review. PMC
- The Impact of Cancer Treatment On Oral Structures and the Facial Part of the Skull — Implications for Prosthetic Treatment and Oncological Risk. PMC
- Tumor Biomarkers in Head and Neck Squamous Cell Carcinoma: From Etiology and Pathogenesis to Treatment Response—A Scoping Review. PMC
