Tầm soát và phát hiện sớm ung thư dạ dày như thế nào?
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập
Tầm soát ung thư dạ dày thường dựa chủ yếu vào đánh giá nguy cơ, phát hiện và điều trị nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori, cùng với nội soi dạ dày ở những người có chỉ định. Người có triệu chứng kéo dài hoặc có yếu tố nguy cơ cao không nên chờ đến khi đau nhiều hay sụt cân mới đi khám, vì ung thư dạ dày giai đoạn sớm có thể ít biểu hiện rõ ràng.
Phân biệt tầm soát với phát hiện sớm khi có triệu chứng
Tầm soát là kiểm tra ở người chưa có triệu chứng rõ nhằm tìm nguy cơ hoặc tổn thương sớm. Mục tiêu không phải chỉ là phát hiện ung thư đã hình thành, mà còn tìm các tình trạng có thể dẫn đến ung thư, ví dụ viêm dạ dày mạn tính liên quan đến H pylori, teo niêm mạc dạ dày hoặc tổn thương tiền ung thư.
Phát hiện sớm khi có triệu chứng là đi khám kịp thời để xác định nguyên nhân. Nhiều triệu chứng dạ dày rất thường gặp và đa số không phải ung thư, như đầy bụng, ợ hơi, đau vùng thượng vị, khó tiêu hoặc buồn nôn. Tuy vậy, cần khám chuyên khoa tiêu hóa sớm nếu triệu chứng dai dẳng, tái diễn hoặc ngày càng nặng.
Những dấu hiệu cần được đánh giá sớm gồm:
• Nuốt nghẹn, nuốt đau hoặc cảm giác thức ăn mắc lại
• Đau vùng thượng vị kéo dài, đặc biệt khi không cải thiện theo thời gian
• Ăn nhanh no, chán ăn, buồn nôn hoặc nôn kéo dài
• Sụt cân không chủ ý, mệt nhiều, da xanh xao
• Nôn ra máu, đi ngoài phân đen hoặc xét nghiệm cho thấy thiếu máu
• Có người thân gần từng mắc ung thư dạ dày
Các dấu hiệu trên không tự khẳng định là ung thư. Tuy nhiên, chúng là lý do quan trọng để bác sĩ cân nhắc nội soi thay vì chỉ điều trị triệu chứng kéo dài.
Nội soi dạ dày là phương pháp quan trọng nhất để tìm tổn thương sớm
Nội soi dạ dày là phương pháp đưa một ống mềm có gắn camera qua đường miệng để quan sát thực quản, dạ dày và tá tràng. Đây là cách trực tiếp nhất để phát hiện viêm, loét, polyp, vùng niêm mạc bất thường và các tổn thương nghi ngờ ung thư.
Khi thấy vùng bất thường, bác sĩ có thể lấy một mẩu mô nhỏ để xét nghiệm giải phẫu bệnh. Xét nghiệm này giúp xác định có tế bào ung thư hay không. Vì vậy, nội soi kết hợp sinh thiết khi cần thiết có vai trò rất quan trọng, không thể được thay thế hoàn toàn bằng xét nghiệm máu hay siêu âm bụng.
Nội soi cũng có thể đánh giá các thay đổi mạn tính của niêm mạc dạ dày. Đây là thông tin giúp bác sĩ phân tầng nguy cơ, nghĩa là ước lượng người nào cần theo dõi sát hơn. Lịch nội soi không giống nhau cho tất cả mọi người. Quyết định phụ thuộc vào tuổi, triệu chứng, kết quả nội soi trước đó, tình trạng nhiễm H pylori, tiền sử gia đình và các bệnh kèm theo.
Với người không có triệu chứng, nội soi không nhất thiết phù hợp cho mọi trường hợp. Bác sĩ có thể ưu tiên nội soi khi người bệnh thuộc nhóm nguy cơ cao, chẳng hạn có tiền sử gia đình gần mắc ung thư dạ dày, từng có tổn thương tiền ung thư, hoặc có viêm dạ dày mạn tính cần đánh giá kỹ.
Vai trò của Helicobacter pylori trong phòng ngừa ung thư dạ dày
H pylori là vi khuẩn có thể sống trong lớp niêm mạc dạ dày và gây viêm kéo dài. Nhiễm khuẩn này là một nguyên nhân quan trọng liên quan đến ung thư dạ dày. Quá trình tổn thương thường diễn ra trong thời gian dài, từ viêm mạn tính đến những biến đổi nặng hơn của niêm mạc ở một số người.
Việc phát hiện và điều trị tiệt trừ H pylori được xem là một phần quan trọng của phòng ngừa ban đầu. Về mặt sinh học, điều trị sớm, trước khi niêm mạc có các biến đổi tiền ung thư tiến triển, có thể đem lại lợi ích phòng ngừa tốt hơn [2]. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng điều trị vi khuẩn sẽ xóa bỏ hoàn toàn nguy cơ ung thư, nhất là khi người bệnh đã có tổn thương niêm mạc đáng kể hoặc có nguy cơ gia đình cao.
Vi khuẩn này có thể được tìm bằng một số phương pháp như xét nghiệm hơi thở, xét nghiệm phân, xét nghiệm từ mẫu sinh thiết khi nội soi hoặc một số xét nghiệm khác theo chỉ định. Sau điều trị, cần kiểm tra lại việc tiệt trừ thành công theo hướng dẫn của bác sĩ. Đây là bước quan trọng vì việc uống thuốc đủ liệu trình không phải lúc nào cũng đồng nghĩa vi khuẩn đã hết.
Tại Nhật Bản, việc mở rộng bảo hiểm cho điều trị tiệt trừ H pylori ở người có viêm dạ dày mạn tính được chẩn đoán bằng nội soi là một thay đổi lớn trong chính sách y tế. Trong giai đoạn được phân tích, số tử vong do ung thư dạ dày hằng năm giảm từ 48.427 năm 2013 xuống 37.394 năm 2024 [1]. Dù vậy, nghiên cứu nhấn mạnh không thể kết luận sự thay đổi này hoàn toàn do chính sách điều trị H pylori, vì xu hướng ung thư còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác, gồm thay đổi dân số, nội soi tầm soát và khả năng tiếp cận điều trị [1].
Một số chương trình sàng lọc H pylori ở thanh thiếu niên đã được triển khai tại Nhật Bản. Tuy nhiên, hiện chưa có thử nghiệm chứng minh trực tiếp rằng sàng lọc ở tuổi này làm giảm tỷ lệ mắc hoặc tử vong do ung thư dạ dày trong tương lai [2]. Vì thế, việc xét nghiệm nên dựa trên đánh giá cá thể hóa, không nên tự mua thuốc kháng sinh điều trị khi chưa được xác nhận nhiễm khuẩn.
Xét nghiệm máu và các công nghệ mới có thay thế nội soi không?
Các chất chỉ điểm u trong máu như CEA, CA 19 9 hoặc CA 72 4 có thể được bác sĩ sử dụng trong một số tình huống theo dõi hoặc đánh giá bệnh. Nhưng chúng không phải xét nghiệm tầm soát ung thư dạ dày đáng tin cậy ở cộng đồng. Riêng CA 72 4 được xem là xét nghiệm hỗ trợ, không nên dùng đơn độc để chẩn đoán hoặc tầm soát đại trà [3].
Lý do là xét nghiệm máu có thể bình thường dù người bệnh đã có ung thư giai đoạn sớm, hoặc tăng vì những nguyên nhân không phải ung thư. Các dấu ấn huyết thanh truyền thống nhìn chung còn hạn chế về độ nhạy và độ đặc hiệu, tức có thể bỏ sót bệnh hoặc báo động giả [4]. Vì vậy, kết quả xét nghiệm máu không thể thay thế nội soi khi có triệu chứng đáng lo hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao.
Các kỹ thuật mới như xét nghiệm ADN khối u lưu hành trong máu (ctDNA) đang được nghiên cứu. Hiện bằng chứng mạnh hơn nằm ở việc phát hiện nguy cơ còn sót bệnh hoặc tái phát sau phẫu thuật, đôi khi trước khi hình ảnh học xác nhận được tổn thương [5]. Dù đầy hứa hẹn, phương pháp này vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu đối với việc đưa ra quyết định điều trị thường quy [5], và chưa phải công cụ tầm soát phổ biến cho người khỏe mạnh.
Bạn nên làm gì trong thực tế?
Nếu bạn có triệu chứng tiêu hóa kéo dài, tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày hoặc đã từng được thông báo có viêm dạ dày mạn tính, hãy đặt lịch khám tiêu hóa. Bác sĩ sẽ hỏi kỹ triệu chứng, thuốc đang dùng, tiền sử bệnh và cân nhắc xét nghiệm H pylori hay nội soi.
Không nên chỉ dựa vào thuốc giảm đau dạ dày, thuốc chống đầy hơi hoặc các gói xét nghiệm dấu ấn ung thư tự làm để yên tâm. Những biện pháp này có thể làm giảm cảm giác khó chịu tạm thời nhưng không xác định được nguyên nhân.
Về lối sống, đây là thông tin sức khỏe chung: nên tránh hút thuốc, hạn chế rượu bia, ăn đa dạng thực phẩm tươi, giảm thực phẩm quá mặn, hun khói hoặc chế biến sẵn, và duy trì cân nặng phù hợp. Các biện pháp này hỗ trợ sức khỏe nói chung nhưng không thay thế tầm soát hay khám bệnh khi có dấu hiệu cảnh báo.
Mỗi người có mức nguy cơ khác nhau. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để được tư vấn phương án xét nghiệm, nội soi và theo dõi phù hợp nhất với tình trạng của bạn.
Nguồn tham khảo
- Population‐Level Trends in Gastric Cancer Mortality and Incidence After Expansion of Japanese National Health Insurance Coverage for
- Adolescent Helicobacter pylori Screening for Gastric Cancer Prevention: Current Evidence and Future Perspectives. PMC
- Carbohydrate antigen 72-4 and tumor-associated glycoprotein 72 - tumor marker: Past, present and future. PMC
- From Tumor Biology to Clinical Perspectives: Novel Biomarkers and Therapeutic Insights in Gastric Cancer. PMC
- Liquid Biopsy for Molecular Residual Disease Detection and Postoperative Surveillance in Gastric Cancer: Current Evidence and Future Directions. PMC
