Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư dạ dày

Cách phòng ngừa ung thư dạ dày

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Có thể giảm nguy cơ ung thư dạ dày bằng cách phát hiện và điều trị nhiễm Helicobacter pylori, theo dõi các tổn thương tiền ung thư, đồng thời duy trì lối sống lành mạnh. Tuy nhiên, không có biện pháp nào bảo vệ tuyệt đối; hiệu quả phòng ngừa phụ thuộc vào tuổi, tiền sử gia đình, tình trạng niêm mạc dạ dày và nguy cơ riêng của từng người.

1. Phát hiện và điều trị vi khuẩn H. pylori

Helicobacter pylori, thường gọi là vi khuẩn H. pylori, là một trong những nguyên nhân quan trọng liên quan đến ung thư dạ dày. Vi khuẩn này có thể gây viêm dạ dày kéo dài, loét dạ dày và làm niêm mạc dạ dày thay đổi theo thời gian. Những biến đổi tiến triển như teo niêm mạc, chuyển sản ruột và loạn sản có thể làm nguy cơ ung thư tăng lên.

Điều trị tiệt trừ H. pylori đã được chứng minh có thể làm giảm nguy cơ ung thư dạ dày. Tuy vậy, lợi ích thường rõ ràng hơn khi nhiễm khuẩn được phát hiện và điều trị trước khi niêm mạc dạ dày xuất hiện những biến đổi tiền ung thư tiến triển [4]. Vì vậy, không nên chỉ điều trị khi có đau dạ dày. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá để lựa chọn phương pháp xét nghiệm phù hợp, chẳng hạn xét nghiệm hơi thở, xét nghiệm phân, xét nghiệm máu trong một số trường hợp hoặc sinh thiết khi nội soi.

Nếu được kê thuốc, người bệnh nên dùng đủ phác đồ và đúng thời gian. Việc tự mua kháng sinh, dùng không đủ liều hoặc ngừng thuốc ngay khi thấy đỡ có thể làm giảm hiệu quả điều trị và góp phần tạo ra tình trạng kháng thuốc. Sau điều trị, thường cần kiểm tra lại để xác nhận vi khuẩn đã được loại bỏ. Việc kiểm tra thời điểm nào và bằng phương pháp nào cần theo hướng dẫn của bác sĩ, vì một số thuốc dạ dày có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.

Các chương trình xét nghiệm H. pylori ở tuổi thiếu niên đang được nghiên cứu tại một số quốc gia. Về mặt sinh học, điều trị sớm có cơ sở hợp lý vì có thể ngăn tổn thương niêm mạc tích lũy. Tuy nhiên, hiện chưa có thử nghiệm chứng minh rằng riêng việc sàng lọc H. pylori ở tuổi thiếu niên làm giảm ung thư dạ dày hoặc tử vong trong tương lai [2]. Do đó, việc xét nghiệm đại trà cho mọi người cần căn cứ vào hướng dẫn y tế, mức độ nguy cơ và khả năng theo dõi điều trị tại từng nơi.

2. Theo dõi người có tổn thương tiền ung thư

Một số người có nguy cơ cao hơn vì bị viêm dạ dày teo mạn tính, chuyển sản ruột, loạn sản, polyp dạ dày hoặc có tiền sử gia đình mắc ung thư dạ dày. Viêm dạ dày teo mạn tính là tình trạng các tuyến bình thường của niêm mạc dạ dày bị suy giảm theo thời gian. Tình trạng này có thể liên quan đến H. pylori hoặc bệnh tự miễn.

Ở nhóm này, phòng ngừa không chỉ là điều trị H. pylori mà còn cần kế hoạch theo dõi lâu dài. Tổng hợp bằng chứng về viêm dạ dày teo mạn tính nhấn mạnh nhiều nội dung, gồm sự cần thiết của tái khám, quản lý H. pylori, giáo dục sức khỏe, đánh giá mức độ tổn thương và giám sát bằng nội soi [5]. Khoảng cách giữa các lần nội soi không giống nhau ở mọi người. Bác sĩ sẽ cân nhắc mức độ teo hoặc chuyển sản, kết quả sinh thiết, tiền sử gia đình, tuổi, vùng địa lý và các yếu tố nguy cơ khác.

Điều quan trọng là người bệnh không nên bỏ qua lịch hẹn chỉ vì đang không có triệu chứng. Ung thư dạ dày giai đoạn sớm đôi khi gây rất ít biểu hiện. Ngược lại, đau bụng hoặc đầy bụng cũng có thể do nhiều bệnh lành tính, vì vậy không thể dựa vào triệu chứng để tự xác định nguy cơ.

Nếu có các dấu hiệu như sụt cân không chủ ý, nôn kéo dài, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, thiếu máu, nuốt nghẹn, đau tăng dần hoặc nhanh no khi ăn, người bệnh nên đi khám sớm. Đây không phải là bằng chứng chắc chắn của ung thư, nhưng cần được đánh giá thích hợp.

3. Ăn uống và lối sống có lợi cho dạ dày

Các hướng dẫn lối sống dưới đây là thông tin chung, không thay thế kế hoạch cá nhân do bác sĩ đưa ra. Một chế độ ăn đa dạng, ưu tiên rau, quả, đậu, ngũ cốc nguyên hạt và nguồn đạm phù hợp có thể hỗ trợ sức khỏe tổng thể. Nên hạn chế các thực phẩm quá mặn, thực phẩm hun khói, ướp muối hoặc bảo quản lâu, đặc biệt khi chúng xuất hiện thường xuyên trong bữa ăn.

Không hút thuốc là một bước quan trọng. Người đang hút thuốc nên tìm chương trình hỗ trợ cai thuốc thay vì chỉ cố gắng chịu đựng một mình. Rượu bia cũng nên được hạn chế, nhất là ở người có viêm dạ dày, loét dạ dày, bệnh gan hoặc đang dùng thuốc. Duy trì cân nặng phù hợp, vận động đều đặn, ngủ đủ và tránh tự dùng thuốc giảm đau chống viêm kéo dài cũng giúp giảm các vấn đề tiêu hóa và hỗ trợ sức khỏe chung.

Không nên quá tin vào quảng cáo cho rằng một loại trà, thuốc thảo dược hoặc thực phẩm bổ sung có thể ngăn ung thư dạ dày. Các nghiên cứu về thuốc y học cổ truyền cho thấy một số hướng tiếp cận có tiềm năng trong hỗ trợ điều trị và phục hồi, nhưng bằng chứng còn không đồng nhất và vẫn có những thách thức khi chuyển kết quả nghiên cứu thành thực hành lâm sàng [1]. Một số thảo dược có thể tương tác với thuốc, ảnh hưởng gan thận hoặc làm thay đổi hiệu quả điều trị. Vì vậy, hãy thông báo cho bác sĩ tất cả sản phẩm đang sử dụng.

4. Hiểu đúng về hệ vi sinh và các xét nghiệm mới

Hệ vi sinh đường tiêu hóa, tức tập hợp các vi khuẩn và vi sinh vật sống trong ống tiêu hóa, có liên quan đến viêm và sự phát triển của nhiều loại ung thư. Thành phần hệ vi sinh thay đổi theo tuổi, chế độ ăn, lối sống, thuốc đang dùng, di truyền và môi trường [6]. Tuy nhiên, hiện chưa có cơ sở để dùng một xét nghiệm hệ vi sinh thương mại thường quy nhằm khẳng định một người sẽ mắc hoặc không mắc ung thư dạ dày.

Một số nghiên cứu cũng đang quan tâm đến vi khuẩn Streptococcus anginosus, loại vi khuẩn có thể hiện diện như vi sinh vật cư trú nhưng trong một số hoàn cảnh có liên quan đến viêm dạ dày và ung thư dạ dày [3]. Đây là lĩnh vực đang phát triển, chưa phải căn cứ để người khỏe mạnh tự xét nghiệm hoặc tự dùng kháng sinh phòng bệnh. Cách phòng ngừa có bằng chứng thực tế hơn hiện nay vẫn là đánh giá nguy cơ, phát hiện và điều trị H. pylori khi phù hợp, theo dõi tổn thương tiền ung thư và duy trì lối sống lành mạnh.

Nếu đã được chẩn đoán viêm dạ dày teo, chuyển sản ruột, loạn sản hoặc có người thân mắc ung thư dạ dày, bạn nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ tiêu hóa về xét nghiệm H. pylori, nhu cầu nội soi và lịch theo dõi. Mỗi trường hợp khác nhau, nên quyết định phòng ngừa cần dựa trên bệnh sử, kết quả xét nghiệm và đánh giá cá nhân thay vì áp dụng một lịch kiểm tra giống nhau cho tất cả mọi người.

Nguồn tham khảo

  1. Traditional Chinese Medicine in Gastric Cancer: A Narrative Review of Mechanisms, Clinical Evidence, Technical Advances, and Translational Challenges. PMC
  2. Adolescent Helicobacter pylori Screening for Gastric Cancer Prevention: Current Evidence and Future Perspectives. PMC
  3. From commensal to pathogen: recent advances in the pathogenicity and clinical implications of Streptococcus anginosus. PMC
  4. From screening to surveillance: integrated prevention of Helicobacter pylori –associated gastric cancer in the Asia-Pacific region. PMC
  5. Follow-Up Management in Patients with Chronic Atrophic Gastritis: An Evidence-Based Summary. PMC
  6. Gastrointestinal Microbiome Dysbiosis in Cancer Development: Mechanisms and Biomarker Potential. PMC