Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học trong ung thư tiền liệt tuyến: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nếu bạn hoặc người thân đang đối mặt với ung thư tuyến tiền liệt, hẳn bạn từng nghe bác sĩ nhắc tới "xét nghiệm gen" hay "dấu ấn sinh học" (biomarker). Những khái niệm này nghe có vẻ phức tạp, nhưng thực chất chúng giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về đặc điểm riêng của khối u ở từng người, từ đó chọn hướng theo dõi và điều trị phù hợp hơn. Bài viết này giải thích những ý chính một cách dễ hiểu, dựa trên các nghiên cứu gần đây.
Dấu ấn sinh học là gì và vì sao lại quan trọng
Dấu ấn sinh học là những chỉ dấu có thể đo được trong cơ thể, ví dụ trong máu, nước tiểu hoặc mô, phản ánh tình trạng của bệnh. Việc điều trị ung thư tuyến tiền liệt đang thay đổi nhanh, đặc biệt với sự xuất hiện của y học chính xác (precision medicine), tức cách tiếp cận điều trị dựa trên đặc điểm sinh học riêng của mỗi khối u [1]. Xu hướng chung là chọn phương pháp dựa trên dấu ấn sinh học thay vì áp dụng một công thức chung cho tất cả mọi người [6][8].
Để hỗ trợ hướng đi này, một số nghiên cứu quy mô lớn đang thu thập đồng thời dữ liệu lâm sàng, hình ảnh, phân tử và chất lượng sống của người bệnh theo thời gian, đồng thời lưu trữ mẫu máu để phân tích [1]. Điều này giúp các nhà khoa học phát hiện những dấu ấn hữu ích và xây dựng bằng chứng từ thực tế điều trị.
Xét nghiệm gen của khối u cho biết điều gì
Khi phân tích gen của khối u, bác sĩ có thể tìm thấy những thay đổi ở một số gen nhất định. Một báo cáo mô tả trường hợp người bệnh có các biến đổi như mất gen PTEN, đột biến gen TP53 và khuếch đại thụ thể androgen (androgen receptor amplification) [7]. Những thông tin này có thể giúp bác sĩ hiểu khối u đang hành xử ra sao và cân nhắc lựa chọn điều trị.
Ngoài ra, một số công cụ đánh giá nguy cơ dựa trên gen, chẳng hạn bộ phân loại Decipher, đang được nhắc tới như một phần của cách tiếp cận cá thể hóa, nhất là khi bệnh tái phát sau xạ trị và cần quyết định hướng xử trí tiếp theo [6].
Sinh thiết lỏng: lấy thông tin từ máu và nước tiểu
Không phải lúc nào cũng cần lấy mẫu mô trực tiếp. "Sinh thiết lỏng" (liquid biopsy) là cách phân tích các dấu vết của khối u trong dịch cơ thể.
Trong máu, người ta có thể tìm DNA khối u lưu hành (circulating tumour DNA, viết tắt ctDNA) cùng các chỉ dấu phân tử khác [1]. Các mẫu máu lấy nhiều lần theo thời gian giúp theo dõi diễn tiến bệnh [1]. Công nghệ nano cũng đang được nghiên cứu để bắt giữ tế bào khối u lưu hành, exosome và ADN khối u lưu hành trong máu với độ nhạy cao, hướng tới việc phân tích gen và theo dõi điều trị mà không cần thủ thuật xâm lấn [9].
Nước tiểu là một hướng khác đáng chú ý vì có thể lấy dễ dàng, không đau và lặp lại nhiều lần trong quá trình chẩn đoán, điều trị và theo dõi [2]. Các xét nghiệm nước tiểu có thể phân tích nhiều loại chỉ dấu như các đoạn axit nucleic từ khối u, thay đổi ngoại di truyền (epigenetic), protein, túi ngoại bào và chất chuyển hóa, hoặc kết hợp nhiều chỉ số trong một mô hình [2]. Tuy vậy, kết quả còn phụ thuộc vào cách lấy mẫu, thời điểm lấy và bối cảnh lâm sàng, nên cần được diễn giải cẩn thận [2].
Dấu ấn sinh học và các thể bệnh đặc biệt
Ung thư tuyến tiền liệt dạng thần kinh nội tiết (neuroendocrine prostate cancer, viết tắt NEPC) là một thể tiến triển và khó điều trị hơn [3]. Với thể này, liệu pháp nhắm đích DLL3 đã cho thấy dấu hiệu hoạt động bước đầu ở nhóm người bệnh được chọn theo dấu ấn sinh học [3]. Hướng nghiên cứu hiện nay nhấn mạnh việc thiết kế thử nghiệm dựa trên dấu ấn sinh học để hiểu rõ hơn bản chất của bệnh [3].
Riêng với liệu pháp miễn dịch, cụ thể là nhóm ức chế PD-1/PD-L1, vai trò trong ung thư tuyến tiền liệt vẫn còn chưa chắc chắn, và giới nghiên cứu đang quan tâm tới việc chọn người bệnh dựa trên dấu ấn sinh học để tăng khả năng đáp ứng [8].
Những hướng đang được nghiên cứu thêm
Một số yếu tố khác cũng đang được tìm hiểu như một bối cảnh sinh học của bệnh. Quá trình lão hóa làm thay đổi môi trường xung quanh khối u, tạo ra tình trạng viêm mạn tính gọi là inflammaging, và các nhà khoa học đang tìm những dấu ấn sinh học phản ánh tuổi sinh học để nghiên cứu thêm [4]. Ngoài ra, mối liên hệ giữa bệnh viêm ruột (inflammatory bowel disease) và ung thư tuyến tiền liệt vẫn còn nhiều điểm chưa rõ ràng, trong đó một phân tử tên PSMA (còn được biết đến với tên FOLH1 hay GCPII) được nêu như một điểm kết nối tiềm năng cần nghiên cứu tiếp [5]. Đây là những hướng còn đang khám phá, chưa phải là khuyến nghị áp dụng thường quy.
Điều quan trọng cần nhớ
Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học có thể mở ra thêm thông tin để cá thể hóa việc chăm sóc, nhưng nhiều công cụ vẫn đang trong quá trình nghiên cứu và chưa được dùng rộng rãi trong thực hành hằng ngày [2]. Việc xét nghiệm nào phù hợp còn tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của mỗi người.
Nếu bạn quan tâm tới xét nghiệm gen hoặc dấu ấn sinh học, hãy trao đổi với bác sĩ điều trị của mình. Bác sĩ có thể giải thích những xét nghiệm nào có thể phù hợp với hoàn cảnh của bạn, ý nghĩa của kết quả và cách chúng có thể ảnh hưởng tới quyết định điều trị. Đây là cuộc trò chuyện quan trọng để cùng nhau chọn hướng đi tốt nhất cho bạn.
Bối cảnh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư tuyến tiền liệt là một trong những ung thư thường gặp ở nam giới. Trong bảng xếp hạng ung thư nam giới năm 2024, bệnh không thuộc ba loại đứng đầu và số mắc riêng không được trình bày. Điều này không có nghĩa người bệnh có thể bỏ qua các dấu hiệu bất thường, nhất là khi tuổi cao hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh.
Theo hướng dẫn chuyên môn, chỉ số PSA toàn phần và thăm khám tuyến tiền liệt qua trực tràng là những bước quan trọng trong phát hiện và đánh giá nguy cơ. Chỉ số PSA tăng không đồng nghĩa chắc chắn với ung thư, và ngay cả chỉ số PSA dưới 4 ng/mL vẫn có thể gặp bệnh. Khi chỉ số PSA từ 4 đến 10 ng/mL, tỷ lệ chỉ số PSA tự do trên chỉ số PSA toàn phần có thể hỗ trợ phân biệt tăng sinh lành tính với ung thư. Các thông tin như vận tốc chỉ số PSA, tỷ trọng chỉ số PSA và chỉ số PSA theo tuổi cũng có thể được xem xét. Chẩn đoán xác định thường cần sinh thiết, còn điểm Gleason giúp đánh giá đặc điểm mô học, tiên lượng và định hướng điều trị.
Hướng dẫn hiện nay chưa xác định được gen có ý nghĩa sinh ung thư rõ ràng, dù yếu tố gia đình có thể đóng vai trò. Vì vậy, xét nghiệm gen hoặc dấu ấn sinh học không nên tự thực hiện và tự diễn giải. Người có triệu chứng rối loạn tiểu tiện, đau xương, chỉ số PSA bất thường hoặc tiền sử gia đình nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu, đồng thời hỏi cơ sở y tế về quyền lợi và phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế.
Nguồn tham khảo
- PROspective Prostate Cancer Infrastructure: study protocol for the ProPCI ‘trials within cohorts’ study. PMC
- Urinary Biomarkers in Urological Oncology: From Biological Origin to Clinical Decision-Making—A Narrative Review. PMC
- Advances in understanding the tumor microenvironment of neuroendocrine prostate cancer. PMC
- Potential Roles of Cellular Senescence and Inflammaging in Prostate Cancer: Aging Microenvironment, Immune Remodeling, and Therapeutic Implications. PMC
- Inflammatory bowel disease and prostate cancer: from epidemiological controversy to mechanistic hypotheses. PMC
- Salvage therapy for radiorecurrent prostate cancer: beyond equipoise – a call for biomarker-driven stratification. PMC
- Urethral Metastasis of Therapy‐Induced Neuroendocrine Prostate Cancer Successfully Managed With Chemoradiotherapy: A Case Report. PMC
- Current landscape and emerging trends of PD-1/PD-L1 research in prostate cancer: A data-driven atlas from multidatabase integration. PMC
- Nanotechnology in Prostate Cancer: PSMA-Targeted Nanoplatforms, TME-Responsive Therapy, Immunomodulation, and Clinical Translation Challenges. PMC
