Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư não

Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học trong ung thư não

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 9 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Nếu bạn hoặc người thân vừa nhận chẩn đoán u não, có thể bạn đang nghe nhiều thuật ngữ mới như "xét nghiệm gen", "đột biến" hay "dấu ấn sinh học". Những khái niệm này nghe khá phức tạp, nhưng thực chất chúng giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về khối u của riêng bạn, từ đó đưa ra hướng điều trị phù hợp hơn. Bài viết này giải thích một cách dễ hiểu dựa trên các nghiên cứu hiện có.

Vì sao u não cần được "đọc" ở mức phân tử

U não không phải là một nhóm bệnh giống hệt nhau. Các nghiên cứu mô tả u não là những khối u rất đa dạng (heterogeneous), nghĩa là hai người cùng mang một loại u vẫn có thể có đặc điểm sinh học khác nhau [1]. Ngay trong một khối u, các vùng khác nhau cũng có thể chứa những tế bào với trạng thái phân tử khác biệt, đặc biệt ở vùng rìa xâm lấn của u nguyên bào thần kinh đệm (glioblastoma) [9].

Chính vì sự đa dạng này, việc chỉ nhìn hình ảnh hay quan sát tế bào dưới kính hiển vi có thể chưa đủ. Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học được xem là cách bổ sung để hiểu khối u ở mức sâu hơn, giúp việc điều trị có thể được cá nhân hóa (personalized) hơn [3].

Dấu ấn sinh học là gì

Dấu ấn sinh học (biomarker) có thể hiểu là những "dấu vết" phân tử trong khối u, ví dụ như một đột biến gen hay sự hoạt động bất thường của một đường tín hiệu tế bào. Chúng giúp bác sĩ trả lời các câu hỏi như khối u thuộc loại nào, có thể diễn tiến ra sao, và liệu có thuốc nào nhắm trúng đích được không.

Trong u nguyên bào thần kinh đệm, các nghiên cứu ghi nhận một số đường tín hiệu thường hoạt động bất thường, chẳng hạn PI3K/AKT/mTOR, MAPK/ERK, JAK/STAT, Wnt/beta-catenin, NF-kB và Notch. Những đường tín hiệu này liên quan tới việc tế bào u tăng sinh nhanh, tạo mạch máu nuôi u, xâm lấn và né tránh hệ miễn dịch [6]. Hiểu được đường tín hiệu nào đang "bật" có thể mở ra hướng dùng thuốc phù hợp hơn.

Một số đột biến gen được quan tâm

Ở phân nhóm u nguyên bào thần kinh đệm dạng trung mô (mesenchymal glioblastoma), các nghiên cứu cho thấy tuy đột biến trực tiếp ở gen RAS hiếm gặp, nhưng những thay đổi ở các gen điều hòa phía trên như mất chức năng của NF1 hoặc đột biến tăng chức năng của EGFR lại khá phổ biến. Những thay đổi này có thể khiến đường tín hiệu ERK MAPK hoạt động quá mức và làm khối u khó điều trị hơn [8]. Đây là lý do các nhà nghiên cứu đang tìm những loại thuốc nhắm vào cơ chế này.

Với các khối u di căn lên não từ nơi khác trong cơ thể, xét nghiệm gen cũng có vai trò. Một báo cáo mô tả trường hợp bệnh nhân ung thư nội mạc tử cung di căn não, trong đó việc phân tích bộ gen (genomic profiling) phát hiện đột biến POLE và gánh nặng đột biến khối u cao (tumor mutational burden). Những đặc điểm này liên quan tới việc khối u đáp ứng với liệu pháp miễn dịch, và trên bệnh nhân này việc kết hợp nhiều phương pháp điều trị đã cho kết quả khả quan [7]. Điều này cho thấy đôi khi thông tin di truyền của khối u gốc có thể ảnh hưởng tới lựa chọn điều trị ngay cả khi u đã lan lên não.

Không chỉ là gen: vai trò của phân loại mô học và hình ảnh

Dấu ấn sinh học thường được kết hợp với các thông tin khác. Với u màng não (meningioma), tiêu chí phân độ của WHO có xét đến đặc điểm như xâm lấn não (brain invasion). Tuy nhiên một nghiên cứu ghi nhận rằng những u màng não độ 2 chỉ vì xâm lấn não đơn thuần có thể có tiên lượng khác với các u màng não không điển hình khác, và giá trị tiên lượng của dấu hiệu này vẫn còn đang được bàn luận [4]. Điều này nhắc chúng ta rằng việc diễn giải các dấu ấn cần đặt trong bối cảnh tổng thể.

Hình ảnh học cũng ngày càng gắn với thông tin phân tử. Các kỹ thuật như cộng hưởng từ đa thông số, hình ảnh tưới máu, kỹ thuật khuếch tán, phổ và hình ảnh phân tử (molecular imaging) hỗ trợ phát hiện, mô tả đặc điểm và lập kế hoạch điều trị khối u [1]. Ngoài ra, các nền tảng kết hợp dữ liệu cấu trúc, chức năng và phân tử, có sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo, đang được nghiên cứu để giúp lập kế hoạch phẫu thuật và theo dõi bệnh nhân chính xác hơn [3].

Những hướng nghiên cứu mới liên quan đến đặc điểm sinh học

Hiểu biết về sinh học khối u cũng đang mở ra các hướng điều trị mới. Ví dụ, môi trường thiếu oxy (hypoxia) bên trong u thần kinh đệm được xem là một mục tiêu tự nhiên cho các liệu pháp mới. Có hướng nghiên cứu dùng vi khuẩn ly giải khối u (oncolytic bacteria) đã được chỉnh sửa gen để nhắm vào vùng thiếu oxy sâu trong khối u, hiện vẫn đang ở giai đoạn tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng sớm [2].

Một hướng khác đến từ lĩnh vực khoa học thần kinh ung thư (cancer neuroscience), xem khối u đặc như một cấu trúc dựa vào mạng lưới thần kinh của cơ thể để tồn tại. Các nghiên cứu đang tìm hiểu cách tín hiệu thần kinh và các phân tử như CGRP hay Substance P có thể góp phần vào việc khối u né tránh miễn dịch và kháng điều trị [5]. Đây là những hiểu biết còn đang phát triển, nhưng cho thấy bức tranh sinh học của u não rộng hơn so với chỉ nhìn vào tế bào u đơn lẻ.

Điều này có ý nghĩa gì với bạn

Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học có thể giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về loại u, khả năng diễn tiến và các lựa chọn điều trị có thể phù hợp với trường hợp của bạn. Tuy nhiên, đây là lĩnh vực phức tạp và nhiều kết quả nghiên cứu vẫn đang được tiếp tục làm rõ, nên không phải mọi kết quả xét nghiệm đều dẫn tới một hướng điều trị rõ ràng ngay lập tức.

Nếu bạn có thắc mắc về việc mình có nên làm xét nghiệm gen hay không, các kết quả có ý nghĩa gì, và chúng ảnh hưởng thế nào tới kế hoạch điều trị, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa của bạn. Bác sĩ là người nắm rõ tình trạng cụ thể và có thể cùng bạn cân nhắc lựa chọn phù hợp nhất.

Bối cảnh tại Việt Nam

Theo GLOBOCAN 2024, ung thư não và hệ thần kinh trung ương tại Việt Nam ghi nhận 1.957 ca mắc mới, xếp thứ 20 và chiếm 1,1% tổng số ca ung thư. Có 1.725 ca tử vong, xếp thứ 13, đồng thời 6.523 người đang sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy người bệnh và gia đình cần được tiếp cận chẩn đoán, điều trị tại cơ sở có chuyên môn sâu về ung bướu và phẫu thuật thần kinh.

Hướng dẫn của Bộ Y tế về u não nguyên phát nêu rằng xét nghiệm phân tử có thể khảo sát các đột biến gen P53, IDH1, IDH2, ATRX, TERT, H3F3A, BRAF; phát hiện đồng mất đoạn 1p/19q; giải trình tự nhiều gen và đánh giá methyl hóa vùng khởi động gen MGMT. Các kết quả này giúp chẩn đoán mô học, tiên lượng và định hướng điều trị. Lựa chọn điều trị còn phụ thuộc loại mô bệnh học, vị trí, kích thước khối u, tuổi, khả năng phẫu thuật, xạ trị và hóa trị.

Nếu có đau đầu kéo dài tăng dần, nhất là về đêm hoặc gần sáng, kèm nôn, co giật hay yếu liệt, người bệnh nên đi khám sớm. Khi được chỉ định xét nghiệm gen hoặc dấu ấn sinh học, hãy hỏi bác sĩ xét nghiệm nhằm mục đích gì, kết quả có ảnh hưởng thế nào đến kế hoạch điều trị, và trao đổi với cơ sở khám chữa bệnh về quyền lợi BHYT trước khi thực hiện.

Nguồn tham khảo

  1. Diagnostic imaging and emerging image-guided neurointervention in brain tumors: a narrative review. PMC
  2. Oncolytic bacteria therapy for malignant glioma. PMC
  3. Multimodal imaging and AI in brain tumor surgery: current tools and emerging integration. PMC
  4. Meningiomas classified as grade 2 due to brain invasion alone have better progression-free survival than other atypical meningiomas. PMC
  5. Cancer Neuroscience: From Local Neuro–Immune Microenvironments to Systemic Brain–Body Circuitry. PMC
  6. Natural Compounds Targeting Oncogenic Signaling Networks in Glioblastoma: Molecular Mechanisms, Translational Advances, and Clinical Perspectives. PMC
  7. Durable disease control following multidisciplinary treatment including pembrolizumab in POLE -mutated dedifferentiated endometrial carcinoma with brain metastases. PMC
  8. The ERK MAPK pathway in mesenchymal glioblastoma: tumorigenesis, microenvironmental reprogramming, and the therapeutic promise of RAS(ON) multi-selective inhibition. PMC
  9. The Invasive Margin of Glioblastoma as a Molecular Ecosystem: Spatial Heterogeneity, Tumor–Host Interactions, and Therapeutic Opportunities. PMC