Chẩn đoán và phát hiện ung thư não: những điều người bệnh nên biết
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 7 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Nhận tin về một khối u trong não có thể khiến bạn lo lắng và có nhiều câu hỏi. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách bác sĩ tìm và xác định u não, để bạn cảm thấy tự tin hơn khi trao đổi cùng đội ngũ điều trị.
Vì sao phát hiện sớm lại quan trọng
U não có thể biểu hiện bằng nhiều triệu chứng khác nhau, tùy vào loại u, vị trí và giai đoạn [4]. Một số triệu chứng thường gặp là đau đầu và rối loạn thị giác, chẳng hạn nhìn mờ hoặc mất một phần thị trường [5]. Trong một số trường hợp, khiếm khuyết thị trường lại là dấu hiệu đầu tiên khiến người bệnh đi khám, và khi đó u não cần được cân nhắc trong quá trình chẩn đoán phân biệt [4]. Việc phát hiện sớm có thể góp phần cải thiện kết quả điều trị [4], vì vậy nếu bạn gặp những triệu chứng kéo dài hoặc bất thường, việc đi khám sớm là điều đáng làm.
Chẩn đoán hình ảnh: công cụ trung tâm
Chẩn đoán hình ảnh giữ vai trò trung tâm trong việc phát hiện, mô tả đặc điểm, lập kế hoạch điều trị và theo dõi u não [3]. Các bác sĩ thường sử dụng nhiều kỹ thuật kết hợp, trong đó có:
- Cộng hưởng từ đa thông số (multiparametric MRI), giúp nhìn cấu trúc khối u chi tiết [3].
- Hình ảnh tưới máu (perfusion imaging) và các kỹ thuật khuếch tán (diffusion), giúp đánh giá đặc điểm mạch máu và mô [3].
- Cộng hưởng phổ (spectroscopy) và hình ảnh phân tử (molecular imaging), cung cấp thêm thông tin sinh học về khối u [3].
Những kỹ thuật này được áp dụng cho nhiều loại u não khác nhau, bao gồm u nguyên bào thần kinh đệm (glioblastoma), u thần kinh đệm độ thấp (low-grade glioma), u di căn, u lympho hệ thần kinh trung ương và u màng não (meningioma) [3].
Phân biệt tổn thương thật với thay đổi sau điều trị
Một thử thách quen thuộc là sau khi điều trị, hình ảnh cộng hưởng từ thông thường đôi khi khó phân biệt giữa u tiến triển thật sự với những thay đổi do chính quá trình điều trị gây ra, chẳng hạn hiện tượng giả tiến triển (pseudoprogression) hay hoại tử do xạ trị (radiation necrosis) [2]. Đây là những tình huống có thể trông rất giống nhau trên hình ảnh [2].
Kỹ thuật cộng hưởng từ tương phản động (DCE-MRI) đang nổi lên như một công cụ hữu ích trong lĩnh vực này. Nó cho phép đánh giá định lượng tính thấm của mạch máu và sự toàn vẹn của hàng rào máu não, vốn là những đặc điểm quan trọng liên quan đến tiến triển của u và tổn thương mô do điều trị [2]. DCE-MRI có thể hỗ trợ phân biệt các thay đổi liên quan đến điều trị với u tiến triển thật, chủ yếu ở u thần kinh đệm và cả u di căn hay u lympho hệ thần kinh trung ương [2]. Tuy vậy, việc áp dụng rộng rãi vẫn còn hạn chế do chưa có sự thống nhất về cách thu nhận và phân tích hình ảnh giữa các nơi [2].
Vai trò của trí tuệ nhân tạo và hình ảnh đa phương thức
Các nền tảng hình ảnh đa phương thức, kết hợp dữ liệu cấu trúc, chức năng và phân tử, đang từng bước thay đổi cách tiếp cận u não bằng việc cải thiện lập kế hoạch phẫu thuật, hướng dẫn trong lúc mổ và theo dõi người bệnh [7]. Trí tuệ nhân tạo (AI), cùng với radiomics và mô hình dược động học tự động, đang được nghiên cứu để hỗ trợ phân tích hình ảnh [2][7]. Những công cụ này có thể góp phần hướng tới chăm sóc cá thể hóa hơn cho từng người bệnh [7].
Những kỹ thuật mới trong lúc phẫu thuật
Bên cạnh chẩn đoán hình ảnh trước mổ, một số phương pháp giúp nhìn rõ khối u ngay trong lúc phẫu thuật cũng đang được phát triển. Một hướng nghiên cứu ở giai đoạn tiền lâm sàng là dùng ánh sáng laser để chẩn đoán quang động (photodynamic diagnosis) [6]. Sau khi người bệnh được dùng chất 5-aminolevulinic acid (5-ALA), ánh sáng bước sóng phù hợp có thể làm khối u phát huỳnh quang, giúp bác sĩ nhìn rõ ranh giới u [6]. Cần lưu ý rằng đây là kết quả từ nghiên cứu trên mô hình thí nghiệm, chưa phải là điều trị thường quy [6].
Một khó khăn khác được các nhà nghiên cứu ghi nhận là u thần kinh đệm thường lan rộng dưới dạng những tế bào rải rác mà các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện nay khó nhìn thấy được [1]. Điều này giúp giải thích vì sao u đôi khi tái phát, và vì sao các nhóm nghiên cứu đang tìm cách tính đến phần khối u khó thấy này khi lập kế hoạch điều trị [1].
Lời nhắn gửi
Chẩn đoán u não là một quá trình phối hợp nhiều chuyên khoa và nhiều kỹ thuật, từ đánh giá triệu chứng đến các phương pháp chẩn đoán hình ảnh ngày càng tinh vi [3][7]. Mỗi trường hợp mỗi khác, và các con số hay kết quả trong nghiên cứu không phải lúc nào cũng phản ánh đúng tình huống của riêng bạn. Nếu bạn đang lo lắng về triệu chứng hoặc muốn hiểu rõ hơn về kết quả chẩn đoán của mình, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ hoặc đội ngũ điều trị. Họ là người có thể giải thích tường tận và cùng bạn chọn hướng đi phù hợp nhất.
Bối cảnh tại Việt Nam
Theo GLOBOCAN 2024, Việt Nam ghi nhận 1.957 ca u não và hệ thần kinh trung ương mắc mới, chiếm 1,1% tổng số ca ung thư và xếp thứ 20. Trong cùng năm, bệnh gây 1.725 ca tử vong, xếp thứ 13 trong các loại ung thư; 6.523 người đang sống trong 5 năm sau chẩn đoán. Những con số này cho thấy nhu cầu phát hiện và điều trị kịp thời là rất quan trọng.
U não nguyên phát có thể biểu hiện âm thầm trong nhiều tháng hoặc nhiều năm, nhưng cũng có thể xuất hiện đột ngột. Đau đầu kéo dài, tăng dần, thường nặng hơn về đêm hoặc gần sáng, kèm buồn nôn, nôn, co giật, yếu liệt, rối loạn nói, nhìn hoặc ý thức là các dấu hiệu cần được khám sớm. Chẩn đoán thường kết hợp triệu chứng lâm sàng với chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não; chụp cộng hưởng từ có khả năng phát hiện u cao hơn chụp cắt lớp vi tính. Xét nghiệm mô bệnh học và một số xét nghiệm phân tử có thể giúp xác định đặc điểm u, tiên lượng và định hướng điều trị.
Người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu hoặc ngoại thần kinh có khả năng chẩn đoán, phẫu thuật, xạ trị và điều trị toàn diện. Phương án điều trị có thể gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị hoặc xạ phẫu, tùy loại u, vị trí, mức độ ác tính và thể trạng. Khi đi khám, hãy chủ động hỏi về quyền lợi BHYT, giấy chuyển tuyến và các chi phí dự kiến để chuẩn bị tốt hơn.
Nguồn tham khảo
- Treating the invisible target: treatment planning targeting the microscopic tumor spread in gliomas. PMC
- Dynamic Contrast-Enhanced MRI in Neuro-Oncology: A Narrative and Translational Review. PMC
- Diagnostic imaging and emerging image-guided neurointervention in brain tumors: a narrative review. PMC
- Altitudinal Visual Field Defect as the Presenting Sign of a Brain Tumor: A Case Report. PMC
- Central neurocytomas: Decision-making process of postoperative treatment. Lesson learned. PMC
- A dual-wavelength blue laser platform for integrated diagnosis and therapy in glioblastoma: preclinical evidence. PMC
- Multimodal imaging and AI in brain tumor surgery: current tools and emerging integration. PMC
