Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư gan

Các xét nghiệm chẩn đoán ung thư gan

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 2 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Chẩn đoán ung thư gan không dựa vào một xét nghiệm duy nhất mà thường cần kết hợp đánh giá nguy cơ, xét nghiệm máu và chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI). Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cần sinh thiết để lấy mô gan xét nghiệm, nhất là khi hình ảnh chưa cho kết luận đủ rõ hoặc cần phân biệt với bệnh lý khác.

Mỗi người có nền bệnh gan, biểu hiện trên hình ảnh và khả năng chịu đựng thủ thuật khác nhau. Vì vậy, kế hoạch kiểm tra nên được cá thể hóa bởi bác sĩ chuyên khoa gan mật hoặc ung bướu.

Khi nào cần nghĩ đến việc tầm soát hoặc kiểm tra ung thư gan?

Ung thư biểu mô tế bào gan, thường gọi là ung thư gan nguyên phát, có thể phát triển âm thầm trong giai đoạn đầu. Nhiều người chưa có đau bụng, vàng da hay sụt cân rõ rệt khi khối u còn nhỏ. Vì vậy, xét nghiệm thường bắt đầu sớm hơn ở người có nguy cơ cao, thay vì chờ có triệu chứng.

Các yếu tố nguy cơ quan trọng gồm nhiễm virus viêm gan B, viêm gan C, viêm gan D, uống rượu và bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa. Một phân tích tổng hợp rất lớn, gồm 126 nghiên cứu với hơn 86 triệu người tham gia, cho thấy viêm gan B, viêm gan C và viêm gan D liên quan mạnh với nguy cơ ung thư gan; bệnh gan nhiễm mỡ do rối loạn chuyển hóa và sử dụng rượu cũng làm tăng nguy cơ [2]. Điều này không có nghĩa mọi người mắc các bệnh trên đều sẽ bị ung thư gan, nhưng cho thấy việc theo dõi gan định kỳ là đặc biệt quan trọng.

Người bệnh nên đi khám sớm nếu có các dấu hiệu như đau hoặc căng tức vùng bụng phải, bụng to nhanh, vàng mắt vàng da, ngứa, ăn kém, sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt nhiều, phù chân hoặc nôn ra máu. Tuy nhiên, những triệu chứng này không đặc hiệu cho ung thư gan. Chúng cũng có thể xảy ra trong viêm gan, xơ gan, sỏi mật hoặc nhiều bệnh khác. Khám và xét nghiệm giúp tìm nguyên nhân đúng thay vì tự kết luận.

Xét nghiệm máu và đánh giá chức năng gan

Xét nghiệm máu là bước thường gặp, nhưng chủ yếu có vai trò đánh giá tình trạng gan, mức độ nguy cơ và hỗ trợ chẩn đoán. Xét nghiệm không thể tự mình khẳng định có ung thư gan hay không.

Bác sĩ có thể chỉ định nhóm xét nghiệm chức năng gan, bao gồm các chỉ số phản ánh tổn thương tế bào gan, khả năng tạo protein, bài tiết mật và đông máu. Đây là thông tin quan trọng vì ung thư gan thường xuất hiện trên nền viêm gan mạn hoặc xơ gan. Kết quả cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn xét nghiệm tiếp theo, khả năng dùng thuốc cản quang và hướng điều trị nếu phát hiện khối u.

Một số chất chỉ điểm khối u trong máu, thường được người bệnh biết đến nhất là chỉ số AFP (alpha fetoprotein), có thể được sử dụng để hỗ trợ theo dõi. Chỉ số AFP (alpha fetoprotein) tăng có thể gợi ý ung thư biểu mô tế bào gan trong bối cảnh phù hợp, nhưng chỉ số AFP (alpha fetoprotein) cũng có thể tăng trong viêm gan hoạt động, xơ gan hoặc một số tình trạng khác. Ngược lại, có người bị ung thư gan nhưng chỉ số AFP (alpha fetoprotein) không tăng rõ. Do đó, kết quả chỉ số AFP (alpha fetoprotein) bình thường không loại trừ hoàn toàn bệnh, còn chỉ số AFP (alpha fetoprotein) tăng cũng không đủ để chẩn đoán khi chưa đối chiếu hình ảnh gan.

Nếu chưa biết tình trạng viêm gan virus, bác sĩ có thể xét nghiệm tìm viêm gan B, viêm gan C hoặc đánh giá mức độ hoạt động của bệnh. Đây là thông tin quan trọng vì việc điều trị và kiểm soát viêm gan có thể giúp bảo vệ phần gan còn lại, đồng thời định hướng kế hoạch theo dõi lâu dài.

Siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT) và chụp cộng hưởng từ (MRI): các xét nghiệm hình ảnh chủ lực

Siêu âm bụng thường là xét nghiệm hình ảnh đầu tiên vì không dùng tia xạ, thực hiện tương đối thuận tiện và có thể quan sát gan, đường mật, túi mật, lách cũng như dịch trong ổ bụng. Siêu âm có thể phát hiện một nốt hoặc khối bất thường trong gan, đánh giá dấu hiệu xơ gan và gợi ý tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Tuy vậy, chất lượng siêu âm có thể bị ảnh hưởng bởi thể trạng, hơi trong ruột, vị trí tổn thương và kinh nghiệm thực hiện.

Khi siêu âm phát hiện tổn thương nghi ngờ, hoặc người bệnh thuộc nhóm nguy cơ cao, bác sĩ thường cân nhắc chụp cắt lớp vi tính có thuốc cản quang hoặc chụp cộng hưởng từ gan có thuốc tương phản. Hai phương pháp này cho hình ảnh chi tiết hơn về kích thước, số lượng, vị trí khối u, mạch máu nuôi u và sự liên quan với mạch máu lớn hay đường mật.

Điểm quan trọng khi đọc chụp cắt lớp vi tính hoặc chụp cộng hưởng từ là cách tổn thương “bắt thuốc” ở các thời điểm khác nhau sau tiêm thuốc cản quang. Ung thư biểu mô tế bào gan thường có kiểu hình ảnh mạch máu đặc trưng. Khi hình ảnh rất điển hình ở người có nguy cơ cao, bác sĩ có thể có đủ cơ sở để chẩn đoán mà không cần sinh thiết trong một số tình huống. Ngược lại, nếu hình ảnh không điển hình, khối u quá nhỏ, hoặc có khả năng là u lành hay ung thư di căn từ cơ quan khác, cần làm thêm xét nghiệm.

Chụp cộng hưởng từ còn có thế mạnh trong việc khảo sát đặc tính mô của tổn thương gan. Một kỹ thuật mới là chụp cộng hưởng từ tăng phân cực, nhằm quan sát chuyển hóa của tế bào mà không dùng bức xạ ion hóa. Tổng quan nghiên cứu cho thấy kỹ thuật này có tiềm năng hỗ trợ phát hiện sớm và phân loại các nốt ở gan, nhưng hiện mới chủ yếu được nghiên cứu trong các chương trình lâm sàng chuyên biệt và nghiên cứu tiền lâm sàng [1]. Vì vậy, người bệnh không nên lo lắng nếu cơ sở điều trị chưa áp dụng kỹ thuật này trong thực hành thường quy.

Sinh thiết, đánh giá giai đoạn và chuẩn bị điều trị

Sinh thiết gan là thủ thuật dùng kim lấy một mẩu mô nhỏ từ khối tổn thương để bác sĩ giải phẫu bệnh soi dưới kính hiển vi. Đây là cách giúp xác định bản chất tế bào, phân biệt ung thư gan nguyên phát với ung thư di căn đến gan, hoặc nhận diện một số dạng u hiếm. Sinh thiết thường được cân nhắc khi kết quả hình ảnh và xét nghiệm máu chưa đủ rõ.

Tuy nhiên, không phải ai cũng cần sinh thiết. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích chẩn đoán với các nguy cơ như đau, chảy máu, nhiễm trùng và tình trạng đông máu của người bệnh. Người có xơ gan nặng, tiểu cầu thấp hoặc có dịch ổ bụng có thể cần đánh giá kỹ hơn trước khi làm thủ thuật. Việc không chỉ định sinh thiết không có nghĩa bác sĩ bỏ sót chẩn đoán, mà đôi khi hình ảnh đã cung cấp thông tin đủ thuyết phục.

Sau khi xác định hoặc nghi ngờ mạnh ung thư gan, bước tiếp theo là đánh giá giai đoạn. Bác sĩ cần biết khối u có bao nhiêu ổ, kích thước ra sao, có xâm lấn mạch máu hay lan sang cơ quan khác không, đồng thời đánh giá phần gan lành còn hoạt động tốt đến đâu. Có thể cần chụp thêm ngực hoặc các vùng khác tùy từng trường hợp. Việc đánh giá cả khối u lẫn “sức khỏe nền” của gan rất quan trọng, bởi lựa chọn điều trị không chỉ dựa vào kích thước u.

Trong thời gian chờ làm xét nghiệm, người bệnh không nên tự dùng thuốc nam, thực phẩm chức năng hoặc thuốc giảm đau không rõ thành phần vì một số sản phẩm có thể gây tổn thương gan. Hãy mang theo kết quả xét nghiệm cũ, phim chụp và danh sách thuốc đang dùng khi đi khám. Trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị sẽ giúp bạn hiểu xét nghiệm nào thực sự cần thiết và lựa chọn hướng kiểm tra phù hợp nhất với tình trạng của mình.

Nguồn tham khảo

  1. Hyperpolarized MRI in Oncology—A Review of Clinical Studies and Evaluation of Preclinical Liver Studies. PMC
  2. Risk of Liver Cancer From Major Causes Compared to Smoking and Lung Cancer: A Systematic Review and Meta‐Analysis. PMC