Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư gan

Tầm soát và phát hiện sớm ung thư gan như thế nào?

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Tầm soát ung thư gan là theo dõi định kỳ ở người có nguy cơ cao để phát hiện khối u khi chưa gây triệu chứng, từ đó tăng cơ hội điều trị triệt để. Cách thường dùng nhất là siêu âm gan định kỳ, có thể kết hợp xét nghiệm alpha fetoprotein (AFP) theo chỉ định của bác sĩ.

Ai nên được tầm soát ung thư gan?

Ung thư biểu mô tế bào gan là dạng ung thư gan nguyên phát thường gặp nhất. Bệnh thường phát triển trên nền gan đã tổn thương kéo dài, đặc biệt là xơ gan hoặc viêm gan virus mạn tính. Vì vậy, tầm soát không nhất thiết áp dụng giống nhau cho mọi người khỏe mạnh, mà chủ yếu tập trung vào nhóm có nguy cơ cao.

Những người nên trao đổi với bác sĩ về kế hoạch theo dõi ung thư gan gồm:

  • Người bị xơ gan, bất kể nguyên nhân là viêm gan B, viêm gan C, rượu, gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa hay nguyên nhân khác.
  • Người đang mắc viêm gan B mạn tính, kể cả khi chưa được chẩn đoán xơ gan. Mức độ nguy cơ phụ thuộc vào tuổi, giới, tải lượng virus, tiền sử gia đình có ung thư gan và mức độ tổn thương gan.
  • Người từng bị viêm gan C mạn tính, nhất là nếu đã có xơ hóa gan nặng hoặc xơ gan. Điều trị khỏi virus giúp giảm nguy cơ nhưng không luôn loại bỏ hoàn toàn nguy cơ ở người đã tổn thương gan nhiều.
  • Người có tiền sử gia đình ung thư gan, đặc biệt khi bản thân có viêm gan B hay bệnh gan mạn.
  • Người có bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa, đái tháo đường, thừa cân hoặc béo phì, nếu đã tiến triển đến xơ hóa nặng hay xơ gan.

Kinh nghiệm từ Nhật Bản cho thấy khi kiểm soát viêm gan virus bằng sàng lọc cộng đồng, tiếp cận điều trị và theo dõi lâu dài, gánh nặng ung thư gan có thể giảm đáng kể [2]. Tuy nhiên, nguyên nhân không do virus đang tăng lên. Trong báo cáo này, tỷ lệ nguyên nhân không do virus trong các trường hợp ung thư biểu mô tế bào gan tăng từ 6,8% năm 1991 lên 41,1% năm 2015 [2]. Điều đó có nghĩa là người bệnh không nên chỉ chú ý đến viêm gan B và C, mà cần quản lý cả cân nặng, đường huyết, mỡ máu, rượu bia và bệnh gan nhiễm mỡ.

Tầm soát định kỳ gồm những gì?

Thông tin dưới đây là hướng dẫn chung thường được áp dụng trong thực hành. Lịch tầm soát cụ thể cần do bác sĩ gan mật hoặc ung bướu quyết định theo nguy cơ riêng của từng người.

Siêu âm bụng, tập trung đánh giá gan, là phương pháp nền tảng vì không dùng tia xạ, không xâm lấn, dễ thực hiện và có thể lặp lại. Bác sĩ sẽ tìm các nốt bất thường trong gan, đánh giá cấu trúc gan, dấu hiệu xơ gan, dịch ổ bụng và đôi khi xem thêm lách, đường mật.

Nhiều người nguy cơ cao được hẹn siêu âm mỗi 6 tháng. Khoảng thời gian này nhằm tăng khả năng nhận ra tổn thương khi còn nhỏ, trước khi khối u phát triển lớn hoặc lan rộng. Nếu siêu âm phát hiện nốt nhỏ chưa rõ bản chất, bác sĩ có thể hẹn kiểm tra lại sớm hơn thay vì vội kết luận là ung thư.

Xét nghiệm AFP trong máu có thể được thực hiện cùng siêu âm. Chỉ số AFP (alpha fetoprotein) là một chất có thể tăng ở một số người ung thư gan, nhưng cũng có thể tăng do viêm gan hoạt động, tổn thương gan hoặc những nguyên nhân khác. Ngược lại, không ít người ung thư gan giai đoạn sớm vẫn có chỉ số AFP (alpha fetoprotein) bình thường. Vì thế, chỉ số AFP (alpha fetoprotein) không thể tự mình xác định hoặc loại trừ ung thư gan. Giá trị của xét nghiệm nằm ở việc kết hợp với hình ảnh siêu âm và theo dõi xu hướng thay đổi theo thời gian.

Không nên dựa vào các xét nghiệm “dấu ấn ung thư” trôi nổi để tự tầm soát. Một số chỉ dấu sinh học đang được nghiên cứu, gồm thay đổi các nguyên tố vi lượng trong máu, nhưng bằng chứng hiện nay mới cho thấy tiềm năng trong chẩn đoán, tiên lượng và theo dõi điều trị; chưa đủ để thay thế các phương pháp tầm soát chuẩn [3].

Khi nào cần chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI)?

Chụp cắt lớp vi tính và chụp cộng hưởng từ không thường được dùng đại trà để tầm soát ban đầu cho tất cả người nguy cơ cao. Các phương pháp này thường được chỉ định khi siêu âm thấy nốt nghi ngờ, chỉ số AFP (alpha fetoprotein) tăng bất thường, hoặc chất lượng siêu âm bị hạn chế, chẳng hạn ở người có gan quá xơ, bụng dày hay nhiều hơi trong ruột.

Chụp cắt lớp vi tính gan có thuốc cản quang hoặc chụp cộng hưởng từ gan có thuốc đối quang từ giúp bác sĩ quan sát đặc điểm cấp máu của khối u qua nhiều thì chụp. Ung thư biểu mô tế bào gan thường có kiểu bắt thuốc đặc trưng, nhờ đó bác sĩ có thể chẩn đoán trong nhiều trường hợp mà chưa cần sinh thiết. Sinh thiết gan chỉ được cân nhắc khi hình ảnh chưa đủ điển hình hoặc cần phân biệt với bệnh lý khác.

Điều quan trọng là không phải mọi nốt ở gan đều là ung thư gan. Một tổn thương có thể là nang gan, u máu, nốt tái tạo ở gan xơ, tổn thương viêm hoặc di căn từ ung thư nơi khác. Báo cáo một trường hợp người bệnh có viêm gan B mạn và ung thư trực tràng cho thấy tổn thương gan ban đầu có thể gây khó khăn trong phân biệt giữa ung thư gan nguyên phát, di căn và cả nốt lành tính [4]. Vì vậy, người bệnh không nên quá hoảng sợ khi nghe “có nốt ở gan”, nhưng cũng không nên bỏ qua lịch kiểm tra tiếp theo.

Chụp cộng hưởng từ tăng phân cực là kỹ thuật hình ảnh mới đang được nghiên cứu. Kỹ thuật này có thể đánh giá chuyển hóa trong tổn thương gan mà không dùng bức xạ ion hóa, và có tiềm năng hỗ trợ phát hiện sớm, phân loại nốt gan [1]. Tuy nhiên, đây hiện chưa phải xét nghiệm tầm soát thường quy, chủ yếu được khảo sát trong các nghiên cứu chuyên sâu.

Dấu hiệu cảnh báo và việc nên làm trong thực tế

Ung thư gan giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ. Đây là lý do người có nguy cơ cao vẫn cần đi tầm soát đúng hẹn dù cảm thấy khỏe. Khi bệnh tiến triển, một số người có thể mệt nhiều, chán ăn, sụt cân không rõ lý do, đau tức vùng bụng trên bên phải, bụng to nhanh, phù chân, vàng da, vàng mắt hoặc ngứa. Các triệu chứng này không đặc hiệu cho ung thư gan, nhưng cần được khám sớm, nhất là ở người đã có bệnh gan.

Để chủ động bảo vệ gan, bạn nên xét nghiệm viêm gan B và C nếu chưa từng biết tình trạng của mình; tiêm vaccine viêm gan B nếu chưa có miễn dịch và phù hợp; dùng thuốc kháng virus đúng hướng dẫn nếu bác sĩ chỉ định; hạn chế hoặc tránh rượu bia; không tự dùng thuốc nam, thực phẩm chức năng hay thuốc giảm đau kéo dài khi chưa hỏi ý kiến chuyên môn. Người có đái tháo đường, béo phì hoặc gan nhiễm mỡ cần kiểm soát bệnh nền vì các yếu tố chuyển hóa ngày càng quan trọng trong nguy cơ ung thư gan [2].

Nếu đã từng điều trị ung thư gan bằng phẫu thuật, đốt u hoặc phương pháp khác, việc tái khám hình ảnh định kỳ đặc biệt quan trọng. Ung thư có thể tái phát do còn tế bào bệnh vi thể hoặc do hình thành khối u mới trên nền gan bệnh; vì vậy theo dõi chủ động vẫn là tiêu chuẩn sau điều trị triệt để [5].

Mỗi trường hợp có mức nguy cơ và kế hoạch theo dõi khác nhau. Bạn nên mang theo kết quả xét nghiệm viêm gan, siêu âm, chỉ số AFP (alpha fetoprotein) và hồ sơ điều trị cũ để trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị, từ đó xây dựng lịch tầm soát phù hợp nhất.

Nguồn tham khảo

  1. Hyperpolarized MRI in Oncology—A Review of Clinical Studies and Evaluation of Preclinical Liver Studies. PMC
  2. Liver cancer in Japan: epidemiological transition, viral hepatitis control, and emerging challenges. PMC
  3. Clinical impact of trace elements as potential biomarkers for diagnosis and prediction of response to systemic treatment in gastrointestinal cancers. PMC
  4. Case Report: A hepatic lesion is not always metastasis: synchronous rectal adenocarcinoma and primary hepatocellular carcinoma followed by a benign necrotic liver nodule. PMC
  5. Current Perspectives on the Use of Adjuvant Pembrolizumab for Hepatocellular Carcinoma. PMC