Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư gan

Cách phòng ngừa ung thư gan

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Có thể giảm nguy cơ ung thư gan bằng cách phòng viêm gan siêu vi B, phát hiện và điều trị viêm gan C, hạn chế rượu bia, kiểm soát cân nặng và các bệnh chuyển hóa. Người đã mắc viêm gan mạn, xơ gan hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao cần được bác sĩ theo dõi định kỳ, vì phòng ngừa không chỉ là tránh bệnh mà còn là phát hiện sớm tổn thương nguy hiểm.

Vì sao cần phòng ngừa ung thư gan?

Ung thư gan nguyên phát, thường gặp nhất là ung thư biểu mô tế bào gan, có thể hình thành sau nhiều năm gan bị viêm và tổn thương. Những nguyên nhân quan trọng gồm viêm gan siêu vi B, viêm gan siêu vi C, viêm gan D, bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa và sử dụng rượu bia [1].

Một phân tích tổng hợp gồm 126 nghiên cứu với hơn 86 triệu người tham gia cho thấy viêm gan B, viêm gan C và viêm gan D đều liên quan rõ rệt với nguy cơ ung thư gan. Trong nghiên cứu này, mức liên quan với ung thư gan của viêm gan B, C và D lần lượt được báo cáo là OR 15,2, 12,8 và 23,5. Bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa và sử dụng rượu cũng làm tăng nguy cơ, dù mức liên quan thấp hơn trong phân tích đó, lần lượt là OR 2,6 và 2,4 [1].

Điều này không có nghĩa mọi người mắc viêm gan hoặc gan nhiễm mỡ đều sẽ bị ung thư gan. Nguy cơ thực tế còn phụ thuộc vào thời gian mắc bệnh, mức độ xơ hóa, tuổi, giới, tiền sử gia đình, hút thuốc, rượu bia và các bệnh đi kèm. Tuy nhiên, kiểm soát các yếu tố có thể thay đổi là cách phòng bệnh thiết thực nhất.

Phòng viêm gan B và kiểm soát viêm gan C

Tiêm vắc xin viêm gan B là một biện pháp phòng ung thư gan quan trọng. Vắc xin giúp giảm nguy cơ nhiễm virus viêm gan B, từ đó giảm nguy cơ viêm gan mạn, xơ gan và ung thư gan. Các tổng quan về ung thư liên quan đến nhiễm trùng cũng ghi nhận ung thư liên quan đến viêm gan B có thể phòng ngừa đáng kể bằng tiêm chủng, dù độ bao phủ vắc xin vẫn chưa đồng đều giữa các khu vực [5].

Trẻ sơ sinh cần được tiêm vắc xin viêm gan B theo lịch của chương trình tiêm chủng. Người lớn chưa từng tiêm hoặc chưa rõ tình trạng miễn dịch nên hỏi cơ sở y tế về xét nghiệm và lịch tiêm phù hợp. Người có mẹ nhiễm viêm gan B, sống cùng người nhiễm bệnh, làm việc trong môi trường có nguy cơ tiếp xúc với máu hoặc có nhiều bạn tình nên đặc biệt chú ý xét nghiệm.

Viêm gan B có thể không gây triệu chứng trong thời gian dài. Vì vậy, không nên chờ đến khi vàng da, mệt nhiều hoặc đau vùng gan mới đi kiểm tra. Xét nghiệm máu có thể giúp xác định một người đang nhiễm virus, từng nhiễm, đã có miễn dịch hay cần tiêm vắc xin. Nếu đã nhiễm viêm gan B, người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá định kỳ. Một số trường hợp cần thuốc kháng virus để giảm hoạt động của virus và hạn chế tổn thương gan.

Hiện chưa có vắc xin phòng viêm gan C, nhưng viêm gan C có thể được điều trị bằng thuốc kháng virus. Một tổng quan về kinh nghiệm kiểm soát ung thư gan tại Nhật Bản cho thấy việc sàng lọc, mở rộng tiếp cận điều trị kháng virus và chăm sóc y tế toàn diện góp phần làm giảm gánh nặng bệnh gan [2]. Vì vậy, người từng truyền máu trước đây, từng dùng chung kim tiêm, có thủ thuật xâm lấn không bảo đảm vô khuẩn hoặc thuộc nhóm nguy cơ nên trao đổi với bác sĩ về xét nghiệm viêm gan C.

Không dùng chung kim tiêm, dao cạo, bàn chải đánh răng hoặc dụng cụ có thể dính máu. Khi xăm, xỏ khuyên, làm đẹp hoặc thực hiện thủ thuật y tế, cần chọn cơ sở sử dụng dụng cụ vô khuẩn.

Hạn chế rượu bia và kiểm soát gan nhiễm mỡ

Rượu có thể gây gan nhiễm mỡ, viêm gan do rượu, xơ gan và làm tăng nguy cơ ung thư gan. Cách an toàn nhất cho người đã mắc bệnh gan là tránh rượu bia. Người chưa mắc bệnh gan cũng nên uống càng ít càng tốt, không uống dồn nhiều trong một lần và không xem rượu thuốc hay rượu ngâm là lựa chọn an toàn.

Gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa thường đi cùng thừa cân, béo phì, tăng đường huyết, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và ít vận động. Một tổng quan gần đây nhấn mạnh bệnh gan nhiễm mỡ là biểu hiện của một hội chứng chuyển hóa và viêm toàn thân, không chỉ là vấn đề riêng của gan [4]. Khi tình trạng viêm và xơ hóa tiến triển, nguy cơ bệnh gan nặng và ung thư gan có thể tăng.

Hướng dẫn chung là duy trì cân nặng phù hợp, vận động đều đặn, giảm đồ uống có đường, hạn chế thực phẩm siêu chế biến, ăn đa dạng rau, đậu, cá và các nguồn đạm lành mạnh. Người đang thừa cân không nên tự áp dụng chế độ nhịn ăn quá mức hoặc dùng thuốc, thực phẩm bổ sung không rõ thành phần để “giải độc gan”. Giảm cân nên thực hiện từ từ và được tư vấn nếu người bệnh có tiểu đường, bệnh tim, xơ gan hoặc đang dùng thuốc.

Cần kiểm soát tốt đường huyết, huyết áp và mỡ máu. Người có gan nhiễm mỡ nên hỏi bác sĩ về xét nghiệm men gan, siêu âm hoặc các đánh giá xơ hóa khi cần. Không phải ai có gan nhiễm mỡ cũng tiến triển thành ung thư, nhưng việc phát hiện sớm xơ hóa giúp xác định mức độ theo dõi phù hợp.

Theo dõi người có nguy cơ cao và hiểu đúng về xét nghiệm

Phòng ngừa thứ phát là theo dõi để phát hiện ung thư gan ở giai đoạn sớm, đặc biệt ở người xơ gan hoặc viêm gan mạn. Lịch siêu âm gan và xét nghiệm máu nếu có chỉ định cần do bác sĩ quyết định dựa trên nguyên nhân bệnh, mức độ xơ hóa và tình trạng sức khỏe. Người bệnh không nên tự kéo dài khoảng cách kiểm tra hoặc bỏ theo dõi chỉ vì đang cảm thấy khỏe.

Xét nghiệm dấu ấn u, chẳng hạn một số chất được đo trong máu, không thể tự mình khẳng định có hay không có ung thư. Tổng quan về dấu ấn ung thư cảnh báo rằng kết quả bất thường không phải lúc nào cũng đặc hiệu cho ung thư, còn kết quả bình thường cũng không loại trừ hoàn toàn bệnh [3]. Bác sĩ cần kết hợp triệu chứng, bệnh sử, xét nghiệm, siêu âm và đôi khi các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác.

Một số dấu hiệu như vàng da, bụng to nhanh, sụt cân không chủ ý, đau hoặc nặng vùng hạ sườn phải, nôn ói kéo dài hay mệt nhiều cần được khám sớm. Những biểu hiện này có thể do nhiều bệnh khác nhau, vì vậy không nên tự kết luận là ung thư gan nhưng cũng không nên bỏ qua.

Việc nên làm từ hôm nay

Bạn có thể bắt đầu bằng cách kiểm tra tình trạng tiêm chủng và xét nghiệm viêm gan B, C nếu chưa từng làm. Nếu đã biết mình mắc viêm gan, hãy khám chuyên khoa để đánh giá mức độ tổn thương gan và tuân thủ điều trị. Đồng thời, tránh hoặc hạn chế tối đa rượu bia, không hút thuốc, duy trì vận động và kiểm soát các bệnh chuyển hóa.

Mỗi người có nguy cơ khác nhau. Người có viêm gan B, viêm gan C, viêm gan D, xơ gan, tiền sử gia đình mắc ung thư gan hoặc nhiều yếu tố chuyển hóa cần kế hoạch theo dõi riêng. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để được tư vấn xét nghiệm, tiêm chủng, điều trị và lịch kiểm tra phù hợp với tình trạng của bạn.

Nguồn tham khảo

  1. Risk of Liver Cancer From Major Causes Compared to Smoking and Lung Cancer: A Systematic Review and Meta‐Analysis. PMC
  2. Liver cancer in Japan: epidemiological transition, viral hepatitis control, and emerging challenges. PMC
  3. The specificity trap in routine tumor biomarker interpretation: Advancing the 3PM-based clinical decision framework to benefits of patients. PMC
  4. The MASLD–Cardio-Oncology Triangle: Dietary Patterns, Metabolic Remodelling and Implications for Cancer Therapy Tolerance. PMC
  5. Infection-driven cancers in Asia: implications from epidemiological transitions. PMC