Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư gan

Tác dụng phụ khi điều trị ung thư gan và cách giảm nhẹ

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Điều trị ung thư gan có thể gây tác dụng phụ, nhưng mức độ rất khác nhau tùy loại ung thư, chức năng gan còn lại, phương pháp điều trị và thể trạng từng người. Nhiều triệu chứng có thể được kiểm soát tốt nếu người bệnh báo sớm cho bác sĩ, không tự ý ngừng thuốc hoặc dùng thêm thuốc, thực phẩm bổ sung.

Vì sao điều trị ung thư gan dễ gây nhiều tác dụng phụ?

Ung thư biểu mô tế bào gan là dạng ung thư gan nguyên phát thường gặp. Khó khăn quan trọng khi điều trị là nhiều người bệnh đã có bệnh gan nền như viêm gan mạn hoặc xơ gan, nên “dự trữ gan”, tức khả năng phần gan lành còn lại tiếp tục hoạt động, có thể đã giảm. Bản thân ung thư, chức năng gan suy giảm và điều trị cùng lúc đều có thể làm người bệnh mệt hơn, ăn kém, vàng da hoặc thay đổi các chỉ số xét nghiệm gan [5].

Các phương pháp điều trị có thể gồm phẫu thuật cắt u, ghép gan, đốt u tại chỗ, nút mạch điều trị u, xạ trị, thuốc điều trị toàn thân như thuốc nhắm trúng đích, hóa trị hoặc thuốc miễn dịch. Mỗi phương pháp có nhóm tác dụng phụ riêng. Điều trị phối hợp đôi khi tăng hiệu quả kiểm soát u, nhưng cũng có thể làm nguy cơ độc tính cao hơn. Vì vậy, bác sĩ luôn cân nhắc giữa lợi ích điều trị, mức độ lan rộng của bệnh và chức năng gan của mỗi người.

Một số nghiên cứu đang phát triển thuốc hướng đích đến mô gan hoặc thuốc chỉ được hoạt hóa mạnh hơn trong môi trường khối u, với mục tiêu hạn chế tổn thương mô lành. Tuy nhiên, độc tính điều trị, tình trạng kháng thuốc, đặc tính không đồng nhất của khối u và suy giảm dự trữ gan vẫn là các trở ngại lớn [5].

Các tác dụng phụ thường gặp theo phương pháp điều trị

Sau phẫu thuật hoặc thủ thuật tại gan, người bệnh có thể đau vùng bụng, mệt, buồn nôn, chán ăn, sốt nhẹ hoặc thay đổi men gan. Các thủ thuật đốt u và nút mạch cũng có thể gây đau, sốt, buồn nôn, mệt trong thời gian ngắn do phản ứng của cơ thể với vùng u bị phá hủy. Tuy nhiên, sốt cao kéo dài, đau tăng mạnh, rét run, bụng chướng nhiều hoặc vàng da đậm hơn cần được đánh giá sớm vì có thể liên quan đến nhiễm trùng, chảy máu, tắc mật hay suy chức năng gan.

Với xạ trị, tác dụng phụ có thể gồm mệt, buồn nôn, giảm cảm giác thèm ăn, kích ứng da vùng chiếu xạ. Nếu vùng gan lành nhận liều bức xạ đáng kể, chức năng gan có thể bị ảnh hưởng. Người bệnh cần tái khám và xét nghiệm đúng lịch để bác sĩ theo dõi men gan, bilirubin và các chỉ số khác.

Thuốc điều trị toàn thân có thể gây mệt mỏi, tiêu chảy, buồn nôn, loét miệng, chán ăn, giảm tế bào máu, tăng huyết áp, tổn thương da tay chân hoặc rối loạn chức năng tuyến giáp, tùy thuốc. Một số thuốc có thể ảnh hưởng gan và thận. Nghiên cứu về cisplatin, một thuốc hóa trị, cho thấy độc tính trên gan và thận là vấn đề có thể giới hạn liều dùng trong thực hành [6]. Dù cisplatin không phải thuốc áp dụng cho mọi trường hợp ung thư gan, thông tin này cho thấy lý do bác sĩ thường cần xét nghiệm máu định kỳ trong quá trình điều trị thuốc.

Trong một nghiên cứu nhỏ về fostrox phối hợp lenvatinib ở người bệnh ung thư biểu mô tế bào gan tiến triển, toàn bộ người tham gia đều có biến cố bất lợi; 81% có biến cố từ mức độ nặng trở lên. Nghiên cứu này chỉ gồm 21 người và là nghiên cứu giai đoạn sớm, nên không thể coi đây là tỷ lệ chung cho mọi phác đồ hay mọi người bệnh ung thư gan [4]. Tuy vậy, nó nhấn mạnh rằng điều trị toàn thân cần được theo dõi sát và có thể phải điều chỉnh liều, tạm ngưng hoặc đổi thuốc khi độc tính đáng kể.

Tác dụng phụ của thuốc miễn dịch: cần nhận biết sớm

Thuốc miễn dịch, đặc biệt thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư tốt hơn. Tuy nhiên, hệ miễn dịch đôi khi cũng tấn công các cơ quan lành. Đây là tác dụng phụ liên quan miễn dịch, có thể ảnh hưởng da, ruột, gan, phổi, tuyến giáp, tuyến yên, tuyến thượng thận, tim và các cơ quan khác.

Các biểu hiện cần lưu ý gồm phát ban lan rộng, ngứa nhiều, tiêu chảy kéo dài, đau bụng, ho mới xuất hiện, khó thở, đau ngực, hồi hộp, mệt lả khác thường, đau đầu dai dẳng, chóng mặt, tụt huyết áp, thay đổi thị lực hoặc lú lẫn. Với người bệnh ung thư gan, viêm gan do miễn dịch đặc biệt quan trọng vì có thể biểu hiện bằng tăng men gan, vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau tức hạ sườn phải hoặc đôi khi chưa có triệu chứng rõ mà chỉ phát hiện qua xét nghiệm.

Một báo cáo ca bệnh ghi nhận người bệnh dùng thuốc miễn dịch có thể gặp rối loạn nhịp tim và suy tim, hoặc suy tuyến yên, suy tuyến thượng thận và độc tính da ở mức độ nặng. Các trường hợp này được điều trị bằng corticosteroid, đôi khi cần thêm thuốc ức chế miễn dịch, và phải ngừng các thuốc chống ung thư [3]. Đây không phải là tác dụng phụ thường gặp ở tất cả mọi người, nhưng cho thấy không nên chủ quan với triệu chứng mới xuất hiện khi đang điều trị miễn dịch.

Trong thử nghiệm phối hợp đốt lạnh với sintilimab cho người có u hắc tố di căn gan, 14 trong 16 người tham gia có biến cố liên quan điều trị từ mức độ nặng trở lên; tăng men gan là biến cố thường gặp nhất [2]. Kết quả này thuộc một nhóm bệnh khác với ung thư gan nguyên phát và số người tham gia ít, nhưng vẫn nhắc rằng khi có can thiệp trực tiếp vào gan kết hợp thuốc miễn dịch, xét nghiệm chức năng gan có vai trò đặc biệt quan trọng.

Cách giảm nhẹ và theo dõi an toàn tại nhà

Nguyên tắc quan trọng nhất là báo cho đội ngũ điều trị sớm. Đừng chờ đến lần hẹn tiếp theo nếu triệu chứng khiến bạn không ăn uống được, không ngủ được hoặc ngày càng nặng. Bác sĩ có thể kê thuốc chống buồn nôn, giảm đau, thuốc bảo vệ dạ dày, thuốc kiểm soát tiêu chảy, truyền dịch, bổ sung dinh dưỡng hoặc điều chỉnh phác đồ khi cần.

Với mệt mỏi, nên chia hoạt động thành việc nhỏ, xen kẽ nghỉ ngơi và giữ vận động nhẹ nhàng trong khả năng. Người bệnh không cần cố gắng làm việc quá sức, nhưng nằm yên hoàn toàn kéo dài cũng có thể làm yếu cơ và mệt hơn. Hãy nhờ người thân hỗ trợ việc nặng, ưu tiên giấc ngủ và báo bác sĩ nếu mệt kèm khó thở, đau ngực, sốt, chóng mặt nhiều hoặc lú lẫn.

Với buồn nôn, chán ăn, nên ăn lượng ít nhưng nhiều bữa, chọn thức ăn mềm, dễ tiêu, đủ năng lượng và đạm theo tư vấn dinh dưỡng. Uống nước từng ngụm nhỏ nếu buồn nôn. Khi tiêu chảy, cần chú ý bù dịch; không tự dùng thuốc cầm tiêu chảy nếu có sốt, đau bụng nhiều, phân máu hoặc đang dùng thuốc miễn dịch mà chưa trao đổi với bác sĩ.

Đây là thông tin chăm sóc chung: tránh rượu bia, không hút thuốc, không tự dùng thuốc nam, thuốc bắc, trà thảo dược cô đặc hoặc thực phẩm bổ sung với mục đích “giải độc gan”. Một số sản phẩm có thể gây tổn thương gan, tương tác với thuốc điều trị hoặc làm sai lệch đánh giá của bác sĩ. Các dữ liệu từ nghiên cứu trên động vật về chất chống oxy hóa hay chiết xuất thực vật không đủ để khẳng định chúng an toàn và hiệu quả cho người bệnh ung thư gan [1], [6].

Cần đi cấp cứu hoặc liên hệ ngay cơ sở điều trị khi có sốt, khó thở, đau ngực, ngất, nôn liên tục, tiêu chảy nhiều, chảy máu bất thường, đau bụng tăng nhanh, vàng da tăng, nước tiểu sẫm rõ, lơ mơ hoặc không thể ăn uống. Mỗi người bệnh có nguy cơ và khả năng dung nạp điều trị khác nhau, vì vậy hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị về mọi triệu chứng và tất cả thuốc, thực phẩm bổ sung bạn đang sử dụng.

Nguồn tham khảo

  1. Epigallocatechin-3-Gallate, the green tea polyphenol suppresses expression of CD31 and VEGFR2 and enhances the chemotherapeutic potential of irinotecan in AOM/DSS model of colorectal cancer in mice. PMC
  2. Efficacy and Safety of Co‐Ablation Combined With Aintilimab for Metastatic Melanoma to the Liver (CryoCheck‐001): A Phase II Trial. PMC
  3. Severe Immune-Related Adverse Events Associated with Durable Antitumor Responses Following Immune Checkpoint Inhibitor Therapy: Two Case Reports. PMC
  4. A Phase Ib/IIa Study of Fostrox in Combination with Lenvatinib as Second-line Therapy in Patients with Advanced Hepatocellular Carcinoma. PMC
  5. The Evolving Landscape of Hepatocellular Carcinoma Therapy: From Conventional Modalities to TME-Responsive Prodrug Design Strategies. PMC
  6. Protective Effects of Luteolin Against Cisplatin‐Induced Hepatic and Renal Toxicity: Biochemical and Cellular Evidence. PMC