Tác dụng phụ khi điều trị ung thư cổ tử cung và cách giảm nhẹ
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Điều trị ung thư cổ tử cung có thể gây tác dụng phụ, nhưng mức độ rất khác nhau giữa từng người, tùy giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị, sức khỏe nền và liều điều trị. Nhiều triệu chứng có thể được phòng ngừa, phát hiện sớm hoặc giảm nhẹ đáng kể nếu người bệnh trao đổi kịp thời với bác sĩ điều trị.
Những tác dụng phụ thường gặp theo từng phương pháp điều trị
Phẫu thuật thường được dùng trong một số trường hợp ung thư giai đoạn sớm. Sau mổ, người bệnh có thể đau vùng bụng dưới hoặc vùng chậu, mệt, buồn nôn, táo bón, tiểu khó hoặc khó chịu quanh vết mổ. Một số người có thể bị phù chân nếu cần lấy hạch vùng chậu, do dịch bạch huyết lưu thông kém. Phẫu thuật rộng hơn cũng có thể ảnh hưởng chức năng bàng quang, ruột hoặc đời sống tình dục.
Xạ trị vùng chậu, bao gồm xạ trị ngoài và xạ trị áp sát, có thể gây mệt mỏi, kích ứng da vùng chiếu tia, tiểu rát, tiểu nhiều lần, tiêu chảy, đau quặn bụng, đầy hơi hoặc buồn nôn. Các triệu chứng đường ruột do tia xạ thường được gọi là viêm ruột cấp do xạ trị. Trong một nghiên cứu trên 92 người bệnh ung thư cổ tử cung đã hoàn tất xạ trị, 67 người xuất hiện viêm ruột cấp từ mức độ nhẹ trở lên trong thời gian điều trị [4]. Đây là biến chứng thường gặp và có thể làm người bệnh ăn uống kém, sụt sức, đôi khi phải điều chỉnh kế hoạch điều trị.
Về lâu dài, tia xạ có thể làm âm đạo khô, hẹp hoặc kém đàn hồi. Điều này có thể gây đau khi quan hệ tình dục hoặc khó khăn khi khám phụ khoa. Một số người có thể gặp thay đổi lâu dài ở ruột và bàng quang, như tiêu chảy dai dẳng, đi ngoài gấp, tiểu gấp, tiểu ra máu hoặc đi ngoài ra máu. Những biểu hiện này không phải ai cũng gặp, song cần được đánh giá nếu kéo dài hoặc ngày càng nặng.
Hóa trị, thường được phối hợp cùng xạ trị hoặc dùng khi bệnh tái phát, di căn, có thể gây buồn nôn, nôn, chán ăn, mệt, rụng tóc tùy thuốc, tê bì tay chân, loét miệng và thay đổi các chỉ số máu. Khi bạch cầu giảm, cơ thể dễ nhiễm trùng hơn. Khi tiểu cầu giảm, người bệnh dễ bầm tím hoặc chảy máu. Khi hồng cầu giảm, người bệnh có thể mệt nhiều, chóng mặt, hồi hộp hoặc khó thở khi gắng sức.
Một số người bệnh được chỉ định liệu pháp miễn dịch. Điều trị này kích hoạt hệ miễn dịch nhận diện tế bào ung thư, nhưng đôi khi hệ miễn dịch cũng gây viêm ở cơ quan lành. Tác dụng phụ có thể gồm phát ban, ngứa, tiêu chảy, viêm ruột, viêm gan, viêm phổi, rối loạn tuyến giáp hoặc rối loạn nội tiết. Lợi ích và nguy cơ của miễn dịch trị liệu cần được cân nhắc dựa trên đặc điểm sinh học của khối u, các dấu ấn như PD-L1 trong một số tình huống, tiền sử điều trị và độc tính có thể xảy ra [3].
Vì sao dinh dưỡng, sức khỏe ruột và âm đạo lại quan trọng?
Trong quá trình hóa xạ trị, người bệnh dễ ăn kém do buồn nôn, thay đổi vị giác, đau bụng hoặc tiêu chảy. Điều này có thể dẫn đến thiếu năng lượng, thiếu đạm, giảm khối cơ và làm khả năng hồi phục kém hơn. Nghiên cứu về viêm ruột cấp do xạ trị cho thấy một chỉ số kết hợp cholesterol, albumin và số lượng lympho bào trước xạ trị có liên quan đến nguy cơ biến chứng ruột cấp [4]. Albumin và lympho bào phần nào phản ánh tình trạng dinh dưỡng và miễn dịch. Điều này không có nghĩa một xét nghiệm đơn lẻ quyết định chắc chắn ai sẽ bị tác dụng phụ, nhưng nhấn mạnh vai trò của việc đánh giá dinh dưỡng sớm.
Hệ vi sinh vật đường ruột và âm đạo là tập hợp các vi sinh vật sống tự nhiên trong cơ thể. Các nghiên cứu tổng quan cho thấy mất cân bằng hệ vi sinh có liên quan với viêm mạn tính, đáp ứng điều trị kém hơn và độc tính điều trị cao hơn ở ung thư cổ tử cung tiến triển tại chỗ [1]. Ngược lại, một hệ vi sinh có lợi có thể hỗ trợ miễn dịch và giảm phần nào độc tính [1].
Tuy nhiên, bằng chứng về cách can thiệp hệ vi sinh vẫn đang được phát triển. Men vi sinh có tiềm năng nhưng không phải sản phẩm nào cũng phù hợp, đặc biệt ở người bạch cầu thấp, đang nhiễm trùng, có bệnh ruột hoặc đang dùng nhiều thuốc. Vì vậy, không nên tự ý dùng men vi sinh, thuốc nam, thực phẩm chức năng hay thụt rửa âm đạo với mục đích “tăng miễn dịch” mà chưa hỏi bác sĩ.
Cách giảm nhẹ triệu chứng trong quá trình điều trị
Với buồn nôn, hãy dùng thuốc chống nôn đúng đơn bác sĩ, ăn thành nhiều bữa nhỏ, chọn thức ăn mềm, ít mùi và uống từng ngụm nước nếu khó uống nhiều. Không nên cố nhịn ăn vì dễ làm mệt hơn. Nếu nôn liên tục, không giữ được nước hoặc thuốc, cần liên hệ cơ sở điều trị sớm.
Khi tiêu chảy, ưu tiên bù nước và điện giải theo hướng dẫn, ăn thực phẩm dễ tiêu, hạn chế món nhiều dầu mỡ, cay, rượu bia và các món khiến đầy bụng. Bác sĩ có thể kê thuốc cầm tiêu chảy sau khi loại trừ nhiễm trùng hoặc nguyên nhân cần xử trí khác. Không tự dùng thuốc cầm tiêu chảy nếu phân có máu, sốt hoặc đau bụng dữ dội.
Để giảm kích ứng bàng quang, nên uống đủ nước nếu bác sĩ không yêu cầu hạn chế dịch, tránh cà phê, rượu và đồ uống quá chua nếu chúng làm tiểu buốt hơn. Khi da vùng xạ trị đỏ hoặc rát, cần rửa nhẹ bằng nước ấm, lau khô bằng cách thấm nhẹ, mặc quần áo rộng và chỉ dùng kem bôi khi được đội ngũ xạ trị hướng dẫn. Không chườm nóng, chườm lạnh mạnh hoặc bôi các sản phẩm không rõ thành phần lên vùng đang xạ trị.
Mệt mỏi thường không hết ngay cả khi đã ngủ đủ. Nghỉ xen kẽ hoạt động, vận động nhẹ phù hợp như đi bộ chậm, duy trì giờ ngủ đều và nhờ người thân hỗ trợ việc nặng có thể hữu ích. Nếu mệt tăng nhanh, kèm khó thở, đau ngực, chóng mặt hoặc tim đập nhanh, cần báo bác sĩ vì có thể liên quan thiếu máu, nhiễm trùng hay nguyên nhân khác.
Sức khỏe tình dục, khả năng sinh sản và các dấu hiệu cần cấp cứu
Điều trị vùng chậu có thể ảnh hưởng hình ảnh cơ thể, ham muốn, cảm giác khi quan hệ và khả năng sinh sản. Khô âm đạo có thể được hỗ trợ bằng chất dưỡng ẩm hoặc chất bôi trơn phù hợp. Sau xạ trị, bác sĩ có thể hướng dẫn dùng dụng cụ nong âm đạo hoặc quan hệ tình dục đều đặn khi an toàn để giảm nguy cơ hẹp âm đạo. Người bệnh không nên tự thực hiện khi còn chảy máu, đau nhiều, có nhiễm trùng hoặc chưa được bác sĩ cho phép.
Nếu còn mong muốn sinh con, nên trao đổi về bảo tồn khả năng sinh sản trước điều trị. Khả năng thực hiện phụ thuộc giai đoạn bệnh và phác đồ, nên mỗi trường hợp sẽ khác nhau.
Cần đi khám ngay hoặc liên hệ khẩn với nơi điều trị khi sốt, rét run, khó thở, đau ngực, chảy máu nhiều, nôn hoặc tiêu chảy không kiểm soát, đau bụng dữ dội, lú lẫn, đau đầu mới xuất hiện kèm nhìn đôi, yếu tay chân hay co giật. Một báo cáo ca bệnh lưu ý rằng triệu chứng thần kinh mới như đau đầu cấp và song thị ở người bệnh ung thư cổ tử cung cần được đánh giá sớm, dù biến chứng di căn màng não là hiếm [2].
Hãy ghi lại triệu chứng, thời điểm xuất hiện, mức độ, lượng thức ăn nước uống và các thuốc đã dùng để trao đổi trong mỗi lần tái khám. Điều trị ung thư không chỉ nhằm kiểm soát khối u mà còn cần bảo vệ chất lượng sống. Người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ ung bướu, bác sĩ xạ trị và điều dưỡng điều trị để có kế hoạch giảm nhẹ tác dụng phụ phù hợp nhất với mình.
Nguồn tham khảo
- Microbiome-host interactions in locally advanced cervical cancer: the impact on chemoradiotherapy treatment outcomes and toxicity. PMC
- Intrathecal Chemotherapy Through Ommaya Reservoir in Leptomeningeal Metastasis From Cervical Cancer: A Rare Case Report and Literature Review. PMC
- Immunotherapy in Gynecologic Cancers: Current Evidence, Biomarker-Driven Practice, and Future Directions. PMC
- Pre-radiotherapy modified prognostic nutritional index predicts acute radiation enteritis in patients with cervical cancer undergoing radiotherapy: A retrospective study. PMC
