Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư vùng đầu cổ

Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học trong ung thư đầu cổ: điều người bệnh nên biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 8 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Khi bạn hoặc người thân được chẩn đoán ung thư vùng đầu cổ, có thể bạn sẽ nghe bác sĩ nhắc đến những cụm từ như xét nghiệm gen, dấu ấn sinh học hay giải trình tự. Những khái niệm này nghe khá lạ lẫm, nhưng thực chất chúng đang giúp việc điều trị ngày càng đi đúng hướng hơn cho từng người. Bài viết này sẽ giải thích một cách dễ hiểu để bạn cảm thấy vững tâm hơn khi trao đổi cùng bác sĩ.

Dấu ấn sinh học là gì và tại sao lại quan trọng

Dấu ấn sinh học (biomarker) là những dấu hiệu trong cơ thể, chẳng hạn như một loại gen, một loại protein hay một đặc điểm của khối u, giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về bệnh. Trong ung thư biểu mô tế bào vảy vùng đầu cổ, các nhà nghiên cứu đã tìm ra nhiều nhóm dấu ấn khác nhau, bao gồm dấu ấn liên quan đến gen, protein, các chất gây viêm (cytokine), môi trường quanh khối u, chuyển hóa và cả hệ vi sinh vật [6]. Những dấu ấn này có thể hỗ trợ ba việc: giúp chẩn đoán, dự đoán tiên lượng và tiên đoán khả năng đáp ứng với điều trị [6].

Điều đáng lưu ý là hiện mới chỉ có một số ít dấu ấn được đưa vào thực hành lâm sàng thường quy, phần còn lại vẫn đang trong quá trình nghiên cứu [6]. Vì vậy, không phải người bệnh nào cũng cần làm tất cả các xét nghiệm này, và bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên tình trạng cụ thể.

Vai trò của virus HPV

Virus u nhú ở người (HPV, human papillomavirus) là một yếu tố quan trọng gây ra một số loại ung thư đầu cổ [5]. HPV tạo ra hai loại protein gọi là E6 và E7, chúng làm rối loạn hai con đường bảo vệ tế bào là p53 và Rb (retinoblastoma), khiến tế bào tăng sinh mất kiểm soát và dẫn đến biến đổi ác tính [5].

Việc xác định tình trạng HPV có thể liên quan đến hiệu quả điều trị. Một số nghiên cứu cho thấy tình trạng HPV, cùng với mức độ biểu hiện PD-L1, thể tích khối u và vị trí khối u, có thể ảnh hưởng đến mức lợi ích khi dùng liệu pháp miễn dịch [3].

Xét nghiệm gen bằng giải trình tự thế hệ mới

Giải trình tự thế hệ mới (NGS, next generation sequencing) là kỹ thuật cho phép đọc nhiều gen cùng lúc để tìm những thay đổi bên trong khối u. Trong một nghiên cứu trên người bệnh ung thư biểu mô tế bào vảy khoang miệng, các nhà khoa học đã dùng giải trình tự gen thế hệ mới để phân tích cả DNA và RNA, qua đó tìm ra các biến đổi ở từng gen, thay đổi số lượng bản sao gen và hiện tượng dung hợp gen [8].

Kết quả cho thấy biến đổi ở gen TP53 và ở vùng khởi động TERT (TERT promoter) là những thay đổi thường gặp nhất, cùng xuất hiện trong khoảng 64,4% số trường hợp [8]. Điều thú vị là một bảng xét nghiệm gen gọn nhẹ vẫn có thể nắm bắt được nhiều thông tin quan trọng về tiên lượng, giúp việc xét nghiệm gen trở nên dễ tiếp cận và khả thi hơn cho nhiều người bệnh [8].

Các dấu ấn giúp lựa chọn và theo dõi điều trị

Với liệu pháp miễn dịch, việc chọn đúng người bệnh có thể hưởng lợi là rất quan trọng. Một số dấu ấn đang được nghiên cứu để hỗ trợ việc này, bao gồm PD-L1, DNA khối u lưu hành trong máu (circulating tumor DNA), phân tích chuyển hóa và radiomics (phân tích hình ảnh chuyên sâu bằng máy tính) [1]. Những công cụ này có thể giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp phù hợp hơn và theo dõi diễn tiến bệnh [1].

Ngoài các dấu ấn trong khối u, tình trạng cơ thể cũng có thể mang ý nghĩa tiên lượng. Thiểu cơ (sarcopenia), tức tình trạng mất khối lượng và chức năng cơ, được xem là một dấu ấn tiên lượng tiềm năng ở người bệnh dùng thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch, thường được đánh giá qua chỉ số cơ trên phim chụp cắt lớp vi tính [7].

Ở trẻ em: trường hợp riêng của sacôm cơ vân

Ở trẻ em, sacôm cơ vân vùng đầu cổ (rhabdomyosarcoma) là loại u mô mềm hay gặp nhất, với khoảng 30 đến 40% trường hợp xuất hiện ở vùng đầu cổ [2]. Những tiến bộ trong bệnh học phân tử đã cải thiện đáng kể việc phân nhóm nguy cơ, đặc biệt qua việc xác định tình trạng dung hợp gen FOXO1 như một dấu ấn tiên lượng quan trọng [2]. Các kỹ thuật hình ảnh như cộng hưởng từ (MRI) và chụp PET cũng giúp đánh giá chính xác hơn mức độ lan rộng của khối u [2].

Hệ vi sinh vật và những hướng nghiên cứu mới

Một lĩnh vực đang được quan tâm là vai trò của hệ vi sinh vật trong khoang miệng. Sự mất cân bằng của các vi khuẩn trong miệng (dysbiosis) có thể góp phần vào quá trình hình thành ung thư khoang miệng thông qua việc gây viêm mạn tính, điều hòa hệ miễn dịch và tạo ra các chất chuyển hóa có khả năng gây ung thư [4]. Nhờ các kỹ thuật giải trình tự hiện đại, các dấu ấn từ hệ vi sinh vật đang được nghiên cứu cho mục đích phát hiện sớm và tiên lượng [4]. Bên cạnh đó, một số nghiên cứu bước đầu cũng đang tìm hiểu vai trò của lợi khuẩn (probiotics) trong ung thư đầu cổ liên quan HPV [5].

Điều này có ý nghĩa gì với bạn

Xu hướng chung là tiến tới điều trị cá thể hóa, nghĩa là dựa trên đặc điểm riêng của khối u và cơ thể mỗi người để chọn hướng điều trị phù hợp hơn [1][6]. Xét nghiệm gen và dấu ấn sinh học là những công cụ hỗ trợ cho hướng đi này. Tuy vậy, phần lớn vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và chưa phải xét nghiệm nào cũng cần thiết cho mọi người bệnh [6].

Mỗi trường hợp bệnh là khác nhau, và việc quyết định xét nghiệm nào, ý nghĩa kết quả ra sao cũng như lựa chọn điều trị cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Bạn nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để hiểu rõ tình trạng của mình và cùng đưa ra quyết định phù hợp nhất. Đừng ngại đặt câu hỏi, bởi hiểu rõ về bệnh chính là một phần quan trọng trong hành trình điều trị của bạn.

Bối cảnh tại Việt Nam

Tại Việt Nam, GLOBOCAN 2024 ghi nhận 177.404 ca ung thư mới, 111.015 ca tử vong và 404.153 người sống trong vòng 5 năm sau chẩn đoán, tính trên tất cả các loại ung thư. Số liệu này không tách riêng ung thư đầu cổ. Trong nhóm bệnh này, ung thư khoang miệng có thể biểu hiện bằng tổn thương sùi, loét, dễ chảy máu, đau khi chạm vào hoặc hạch cổ. Người bệnh nên đi khám sớm khi có những dấu hiệu kéo dài hoặc bất thường ở miệng và vùng cổ.

Với ung thư khoang miệng, mô bệnh học là xét nghiệm bắt buộc để xác định chẩn đoán. Bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm chất chỉ điểm khối u như SCC, Cyfra 21 1, chất chỉ điểm khối u CEA và CA 19 9 để theo dõi đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát hoặc di căn xa. Hướng dẫn cũng nêu xét nghiệm giải trình tự nhiều gen và xét nghiệm miễn dịch tìm virus Epstein Barr trong quá trình đánh giá. Việc lựa chọn xét nghiệm cần dựa trên vị trí tổn thương, kết quả mô bệnh học, giai đoạn bệnh và tình trạng chung.

Người bệnh nên khám tại cơ sở chuyên khoa ung bướu để được đánh giá đầy đủ và giải thích ý nghĩa từng xét nghiệm, thay vì tự làm xét nghiệm riêng lẻ. Khi đăng ký khám hoặc điều trị, hãy hỏi cơ sở y tế về phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế đối với các xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và phương pháp điều trị được chỉ định.

Nguồn tham khảo

  1. Resistance Mechanisms in Immunotherapy-Radiotherapy/Chemotherapy Combinations in Locally Advanced Head & Neck Squamous Cell Carcinoma. PMC
  2. Head and Neck Rhabdomyosarcoma in Children: An Otolaryngological Perspective on Diagnostic and Therapeutic Approaches. PMC
  3. Sequencing immunotherapy in locally advanced head and neck squamous cell carcinoma: a narrative clinical-translational review. PMC
  4. The Oral Microbiome in Oral Cavity Cancer: Mechanisms of Carcinogenesis, Biomarkers, and Therapeutic Implications. PMC
  5. Assessment of gut microbiota dynamics and probiotic impact on HPV-associated head and neck cancer using 16S rRNA sequencing and cytokine profiling. PMC
  6. Tumor Biomarkers in Head and Neck Squamous Cell Carcinoma: From Etiology and Pathogenesis to Treatment Response—A Scoping Review. PMC
  7. Sarcopenia and Survival in Patients With Head and Neck Squamous Cell Carcinoma Receiving Immune Checkpoint Inhibitors: A Systematic Review and Meta‐Analysis of Prognostic Association. PMC
  8. An Accessible Approach to Molecular and Biomarker Testing for Risk Stratification in Oral Cavity Squamous Cell Carcinoma. PMC