Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư thận

Tác dụng phụ khi điều trị ung thư thận và cách giảm nhẹ

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Điều trị ung thư thận có thể gây tác dụng phụ do phẫu thuật, thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch trị liệu, thuốc giảm đau và các can thiệp hỗ trợ khác. Tuy vậy, không phải ai cũng gặp các vấn đề giống nhau; mức độ khó chịu phụ thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, chức năng thận còn lại, bệnh nền và phác đồ điều trị.

Điều quan trọng là báo sớm các triệu chứng mới cho bác sĩ điều trị. Nhiều tác dụng phụ có thể được giảm nhẹ bằng điều chỉnh thuốc, thay đổi liều, theo dõi xét nghiệm sát hơn và chăm sóc hỗ trợ phù hợp, thay vì cố chịu đựng hoặc tự ý ngừng thuốc.

Sau phẫu thuật cắt một phần hoặc toàn bộ thận

Phẫu thuật là phương pháp quan trọng trong ung thư thận còn khu trú. Sau mổ, người bệnh có thể đau vùng vết mổ, mệt, chán ăn tạm thời, táo bón do thuốc giảm đau, khó ngủ hoặc lo lắng. Nếu mổ nội soi, đau thường tập trung ở các vết rạch nhỏ và vùng bụng có thể căng do hơi dùng trong lúc mổ. Nếu mổ mở, thời gian hồi phục có thể dài hơn.

Cách giảm nhẹ thường gồm dùng thuốc giảm đau đúng đơn, vận động nhẹ nhàng theo hướng dẫn, tập thở sâu và đi lại sớm khi bác sĩ cho phép để hạn chế biến chứng hô hấp, táo bón và huyết khối. Khi dùng thuốc giảm đau opioid, như morphin hoặc các thuốc cùng nhóm, người bệnh có thể buồn ngủ, buồn nôn và táo bón. Uống đủ nước nếu bác sĩ cho phép, ăn thực phẩm mềm giàu chất xơ và dùng thuốc nhuận tràng theo đơn có thể hữu ích.

Đau dữ dội không nên bị xem là điều phải chịu đựng. Trong một nghiên cứu ở người bệnh ung thư được chăm sóc giảm nhẹ, điều chỉnh nhanh liều opioid đường tĩnh mạch giúp mức đau trung vị giảm từ 8 xuống 2 điểm theo thang điểm đau, và đa số người bệnh đáp ứng với can thiệp này [3]. Đây không phải là cách tự xử trí tại nhà, nhưng cho thấy bác sĩ có thể có lựa chọn kiểm soát đau hiệu quả khi đau bùng phát.

Sau khi cắt một thận hoặc cắt một phần thận, chức năng lọc của thận cần được theo dõi lâu dài bằng xét nghiệm máu, nước tiểu và kiểm soát huyết áp. Người bệnh nên hỏi bác sĩ trước khi dùng thuốc giảm đau kháng viêm không steroid, thuốc nam, thực phẩm chức năng hoặc thuốc không kê đơn, vì một số sản phẩm có thể làm tăng gánh nặng cho thận.

Cần liên hệ ngay cơ sở y tế nếu sốt, vết mổ đỏ nóng hoặc chảy dịch, đau tăng nhanh, tiểu rất ít, khó thở, sưng một bên chân, nôn liên tục hoặc có máu trong nước tiểu.

Tác dụng phụ của thuốc nhắm trúng đích

Thuốc nhắm trúng đích, đặc biệt nhóm ức chế tạo mạch máu nuôi u, vẫn được sử dụng ở nhiều người bệnh ung thư thận tiến xa. Những thuốc này có thể giúp kiểm soát bệnh nhưng cũng có thể gây mệt mỏi, tiêu chảy, buồn nôn, chán ăn, thay đổi vị giác, viêm loét miệng, tăng huyết áp, thay đổi màu da tóc, tổn thương da bàn tay bàn chân và bất thường xét nghiệm gan.

Một số người bị đỏ da, đau rát, tê, bong tróc hoặc nứt da lòng bàn tay và lòng bàn chân. Để giảm khó chịu, nên dùng kem dưỡng ẩm không mùi đều đặn, tránh nước quá nóng, không đi chân trần, chọn giày dép mềm rộng và hạn chế hoạt động gây ma sát kéo dài. Nếu xuất hiện phồng rộp, đau nhiều hoặc khó đi lại, cần báo bác sĩ sớm vì có thể phải dùng thuốc bôi, điều chỉnh liều hoặc tạm ngưng thuốc theo chỉ định.

Tiêu chảy cần được theo dõi kỹ vì có thể gây mất nước và làm chức năng thận xấu đi. Người bệnh có thể ăn thành nhiều bữa nhỏ, ưu tiên thức ăn mềm, dễ tiêu, tránh rượu, món quá cay, nhiều dầu mỡ hoặc thực phẩm làm triệu chứng nặng hơn. Tuy nhiên, không nên tự dùng thuốc cầm tiêu chảy kéo dài nếu chưa trao đổi với nhân viên y tế, nhất là khi có sốt, đau bụng quặn, phân có máu hoặc tiêu chảy nhiều lần.

Tăng huyết áp đôi khi không gây triệu chứng rõ. Vì vậy, đo huyết áp tại nhà nếu bác sĩ khuyên, ghi lại kết quả và dùng thuốc huyết áp đều đặn là rất quan trọng. Đau đầu dữ dội, nhìn mờ, đau ngực, yếu liệt, khó thở hoặc huyết áp tăng cao cần được đánh giá khẩn.

Giảm liều thuốc nhắm trúng đích là một cách thường được áp dụng trong thực hành để cải thiện khả năng dung nạp và giúp người bệnh duy trì điều trị [2]. Tuy nhiên, chỉ bác sĩ ung thư mới nên quyết định giảm, tăng hoặc ngưng liều. Tự ý bỏ thuốc có thể làm ảnh hưởng hiệu quả kiểm soát ung thư.

Miễn dịch trị liệu và các dấu hiệu viêm do miễn dịch

Miễn dịch trị liệu giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Khi hệ miễn dịch hoạt động quá mức, nó cũng có thể gây viêm ở các cơ quan lành. Tác dụng phụ có thể gồm phát ban, ngứa, mệt, sốt nhẹ, rối loạn tuyến giáp, viêm ruột gây tiêu chảy, viêm gan, viêm phổi, viêm tuyến nội tiết hoặc viêm thận.

Triệu chứng có thể nhẹ lúc đầu nhưng đôi khi tiến triển nhanh. Người bệnh nên báo bác sĩ khi bị tiêu chảy kéo dài, đau bụng, ho mới xuất hiện, khó thở, vàng da, nước tiểu sẫm, mệt kiệt sức, chóng mặt, đau đầu kéo dài, khát nhiều bất thường hoặc thay đổi lượng nước tiểu. Bác sĩ có thể cần làm xét nghiệm máu, nước tiểu, chụp chiếu hoặc dùng thuốc chống viêm như corticosteroid trong một số trường hợp.

Không nên tự mua corticosteroid hoặc tự ngừng miễn dịch trị liệu. Việc xử trí cần cân bằng giữa kiểm soát viêm và duy trì hiệu quả điều trị ung thư. Mỗi trường hợp có mức độ nguy cơ khác nhau, đặc biệt ở người chỉ còn một thận, đã có bệnh thận mạn, tăng huyết áp hoặc đái tháo đường.

Bảo vệ chức năng thận trong suốt điều trị

Tổn thương thận cấp là biến chứng khá thường gặp ở người bệnh ung thư và có thể làm gián đoạn điều trị, ảnh hưởng chức năng thận lâu dài [1]. Nguy cơ có thể tăng khi người bệnh mất nước do nôn hoặc tiêu chảy, bị nhiễm trùng, tắc nghẽn đường tiểu, dùng nhiều thuốc có ảnh hưởng đến thận, hoặc phải chụp có thuốc cản quang.

Vì vậy, cần xét nghiệm chức năng thận đúng lịch. Bác sĩ thường theo dõi creatinin máu, mức lọc cầu thận và xét nghiệm nước tiểu để phát hiện sớm thay đổi. Với một số thuốc có nguy cơ độc tính trên thận, liều dùng cần được điều chỉnh theo mức lọc cầu thận. Chẳng hạn, độc tính thận của carboplatin liên quan chặt với chức năng lọc thận và mức thuốc cơ thể tiếp xúc, nên hiệu chỉnh liều theo mức lọc cầu thận là biện pháp quan trọng [4]. Thuốc này không phải lựa chọn điển hình cho mọi ung thư thận, nhưng nguyên tắc đánh giá chức năng thận trước khi dùng thuốc chống ung thư có ý nghĩa rộng rãi.

Uống nước đủ theo chỉ dẫn có thể giúp hạn chế mất nước, nhưng người có suy tim, phù, suy thận nặng hoặc đang được hạn chế dịch cần hỏi bác sĩ về lượng nước phù hợp. Cũng nên tránh tự dùng thuốc nam không rõ thành phần, thuốc giảm đau không kê đơn kéo dài và các sản phẩm quảng cáo “bổ thận”, vì chúng có thể tương tác với điều trị hoặc gây hại cho thận.

Chăm sóc tinh thần, dinh dưỡng và khi nào cần gọi bác sĩ

Mệt mỏi là tác dụng phụ rất phổ biến, có thể đến từ ung thư, thiếu máu, đau, mất ngủ, lo âu hoặc thuốc điều trị. Người bệnh không cần ép bản thân phải hoạt động như trước. Chia nhỏ công việc, xen kẽ nghỉ ngơi, vận động nhẹ phù hợp sức khỏe và nhờ người thân hỗ trợ thường giúp dễ chịu hơn. Nếu mệt đột ngột tăng, tim đập nhanh, chóng mặt, khó thở hoặc ngất, cần được khám sớm.

Thông tin chung về dinh dưỡng là nên ăn đa dạng, chia nhỏ bữa khi chán ăn, ưu tiên thực phẩm giàu năng lượng và đạm phù hợp với chức năng thận. Tuy nhiên, chế độ ăn cần cá thể hóa, nhất là khi có suy thận, tăng kali máu hoặc sụt cân. Bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng có thể hướng dẫn cụ thể hơn.

Hãy đi khám hoặc gọi cấp cứu khi có khó thở, đau ngực, lú lẫn, sốt cao, nôn không cầm, tiêu chảy nặng, tiểu ít rõ rệt, phù tăng nhanh, đau dữ dội hoặc phản ứng dị ứng như sưng môi lưỡi. Trao đổi trực tiếp và thường xuyên với bác sĩ điều trị là cách an toàn nhất để nhận biết sớm tác dụng phụ và chọn biện pháp giảm nhẹ phù hợp với chính bạn.

Nguồn tham khảo

  1. Prediction of Acute Kidney Injury in Oncology: From Clinical Risk Scores to AI-Enabled Precision Onco-Nephrology. PMC
  2. Reduced-Dose Pazopanib as First-Line Therapy in Metastatic Renal Cell Carcinoma: Real-World Outcomes and Subsequent Treatment Patterns from a Resource-Constrained Setting in South India. PMC
  3. Rapid intravenous opioid titration for acute symptom crises in palliative care: a real-world retrospective study. PMC
  4. Prevention and Management of Carboplatin Nephrotoxicity. PMC