Các xét nghiệm chẩn đoán ung thư đầu cổ
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 2 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Các xét nghiệm chẩn đoán ung thư đầu cổ thường gồm khám chuyên khoa tai mũi họng hoặc răng hàm mặt, nội soi, chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết. Sinh thiết, tức lấy một phần mô nghi ngờ để xét nghiệm dưới kính hiển vi, thường là bước quyết định để xác định có ung thư hay không và thuộc loại ung thư nào.
“Ung thư đầu cổ” là tên gọi chung cho các ung thư có thể xuất phát từ khoang miệng, họng, thanh quản, mũi xoang, tuyến nước bọt và một số vùng khác. Mỗi vị trí có biểu hiện và cách kiểm tra khác nhau, vì vậy không phải người bệnh nào cũng cần làm toàn bộ xét nghiệm. Việc chẩn đoán sớm đôi khi gặp trở ngại vì triệu chứng ban đầu có thể bị nhầm với bệnh lành tính, người bệnh khó tiếp cận bác sĩ chuyên khoa, hoặc thông tin ban đầu chưa đầy đủ [1].
Khi nào cần đi khám và bác sĩ sẽ hỏi gì?
Người bệnh nên khám sớm nếu có một hay nhiều dấu hiệu kéo dài hoặc tăng dần, chẳng hạn như loét miệng không lành, khàn tiếng dai dẳng, đau họng kéo dài, nuốt đau hoặc nuốt vướng, khối ở cổ, nghẹt mũi một bên, chảy máu mũi tái diễn, đau tai không rõ nguyên nhân, đau hoặc tê vùng mặt, răng lung lay bất thường, sụt cân hay mệt nhiều.
Các dấu hiệu trên không đồng nghĩa chắc chắn là ung thư. Nhiễm trùng, viêm, trào ngược, bệnh răng miệng và nhiều nguyên nhân khác cũng có thể gây triệu chứng tương tự. Tuy nhiên, việc chờ triệu chứng tự hết quá lâu có thể làm chậm chẩn đoán. Trong nghiên cứu về trải nghiệm của người bệnh ung thư đầu cổ tiến triển tại chỗ, nhiều người cho biết đã trải qua sự chậm trễ do triệu chứng bị diễn giải chưa đúng hoặc khó gặp được chuyên gia phù hợp [1].
Khi khám, bác sĩ thường hỏi kỹ về thời điểm khởi phát, diễn biến triệu chứng, tiền sử hút thuốc, uống rượu, tình trạng răng miệng, bệnh lý trước đây và thuốc đang dùng. Với một số ung thư vùng họng, bác sĩ cũng có thể hỏi về tiền sử nhiễm vi rút HPV, vì đây là yếu tố liên quan ở một nhóm người bệnh.
Khám thực thể bao gồm quan sát môi, miệng, lưỡi, lợi, amidan và họng; sờ vùng cổ để tìm hạch; kiểm tra mũi, tai, da vùng đầu mặt cổ; đánh giá giọng nói, khả năng há miệng, nuốt và cử động lưỡi. Khám lâm sàng giúp định hướng, nhưng thường chưa đủ để kết luận chẩn đoán.
Nội soi giúp quan sát vùng sâu của mũi họng và thanh quản
Nội soi là xét nghiệm rất quan trọng khi nghi ngờ tổn thương ở mũi, xoang, họng, hạ họng hoặc thanh quản. Bác sĩ dùng một ống mềm, nhỏ, có camera và nguồn sáng để quan sát những vùng không thể nhìn rõ bằng mắt thường.
Nội soi mũi họng có thể giúp phát hiện khối u, vết loét, vùng niêm mạc bất thường, chảy máu hoặc tình trạng hẹp đường thở. Nội soi thanh quản đặc biệt hữu ích ở người khàn tiếng, khó thở, đau họng hoặc nuốt vướng. Trong nhiều trường hợp, thủ thuật được thực hiện tại phòng khám với thuốc tê tại chỗ.
Nếu thấy tổn thương nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định nội soi kỹ hơn dưới gây mê để quan sát đầy đủ và lấy mẫu mô. Điều này đặc biệt cần thiết khi vị trí tổn thương khó tiếp cận, người bệnh có phản xạ nôn mạnh, hoặc cần lấy nhiều mẫu để tránh bỏ sót vùng bệnh.
Một số trường hợp có khối hạch ở cổ nhưng chưa thấy u nguyên phát, nghĩa là chưa xác định được nơi ung thư bắt đầu. Khi đó, nội soi vùng mũi họng, miệng họng, hạ họng và thanh quản có thể hỗ trợ tìm vị trí xuất phát của bệnh.
Chẩn đoán hình ảnh cho biết khối u nằm ở đâu và đã lan tới đâu
Các phương tiện hình ảnh không thay thế sinh thiết, nhưng giúp bác sĩ đánh giá kích thước khối u, mức độ xâm lấn mô xung quanh, hạch cổ và khả năng lan tới các cơ quan khác. Xét nghiệm được chọn tùy vị trí nghi ngờ, triệu chứng, kết quả khám và tình trạng sức khỏe của từng người.
Siêu âm vùng cổ thường được dùng để đánh giá hạch cổ, tuyến giáp, tuyến nước bọt hoặc khối mềm dưới da. Siêu âm không dùng tia xạ và có thể hướng dẫn bác sĩ chọc hút tế bào từ hạch hoặc khối bất thường.
Chụp cắt lớp vi tính (CT) giúp đánh giá rõ cấu trúc xương, xoang, đường thở, hạch cổ và mức độ xâm lấn của khối u. Chụp cắt lớp vi tính có tiêm thuốc cản quang thường cho hình ảnh mạch máu và mô mềm rõ hơn. Người bệnh cần báo bác sĩ nếu từng dị ứng thuốc cản quang, có bệnh thận, đang mang thai hoặc có các vấn đề sức khỏe đáng lưu ý khác.
Chụp cộng hưởng từ (MRI) thường hữu ích khi cần nhìn kỹ mô mềm như lưỡi, họng, tuyến nước bọt, nền sọ, dây thần kinh và vùng quanh não. Chụp cộng hưởng từ không sử dụng tia X, nhưng thời gian chụp có thể lâu hơn và người bệnh cần nằm yên trong không gian máy chụp. Cần thông báo nếu có thiết bị cấy ghép trong cơ thể hoặc lo lắng nhiều về không gian kín.
Chụp PET/CT có thể được chỉ định trong một số tình huống, nhất là khi cần đánh giá bệnh lan rộng, tìm vị trí u nguyên phát chưa rõ, hoặc kiểm tra đáp ứng sau điều trị. Chụp PET/CT cho thấy những vùng có hoạt động chuyển hóa tăng, nhưng viêm nhiễm cũng có thể tạo hình ảnh bất thường. Vì vậy, kết quả luôn cần được đối chiếu với khám, nội soi, chụp cắt lớp vi tính hoặc chụp cộng hưởng từ và kết quả mô bệnh học.
Sinh thiết và xét nghiệm mô bệnh học là bước xác định
Sinh thiết là lấy tế bào hoặc mô từ vùng nghi ngờ để bác sĩ giải phẫu bệnh kiểm tra dưới kính hiển vi. Đây là xét nghiệm then chốt vì hình ảnh trên chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI) hay chụp PET/CT có thể gợi ý ung thư nhưng thường không xác định chắc bản chất tế bào.
Tùy vị trí, bác sĩ có thể thực hiện:
- Sinh thiết trực tiếp từ vết loét hoặc khối trong miệng, mũi, họng hay thanh quản.
- Chọc hút kim nhỏ từ hạch cổ hoặc khối tuyến nước bọt. Bác sĩ dùng kim nhỏ lấy tế bào, thường có thể làm dưới hướng dẫn siêu âm.
- Sinh thiết lõi kim, lấy một mảnh mô lớn hơn khi cần thêm thông tin về cấu trúc mô.
- Sinh thiết qua nội soi dưới gây mê nếu tổn thương ở vị trí sâu hoặc cần lấy mẫu chính xác hơn.
Kết quả mô bệnh học cho biết có tế bào ác tính hay không, loại ung thư và một số đặc điểm sinh học của khối u. Với ung thư biểu mô tế bào vảy vùng miệng họng, bác sĩ có thể làm thêm xét nghiệm dấu ấn liên quan HPV, như p16, khi phù hợp. Những thông tin này có thể hỗ trợ dự đoán diễn tiến bệnh và lập kế hoạch điều trị.
Đôi khi lần sinh thiết đầu chưa cho kết quả rõ ràng vì mẫu quá nhỏ, lấy chưa đúng vùng hoặc tổn thương có nhiều phần khác nhau. Khi đó, bác sĩ có thể đề nghị sinh thiết lại. Điều này không nhất thiết có nghĩa bệnh nặng hơn, mà nhằm bảo đảm chẩn đoán chính xác trước khi điều trị.
Đánh giá giai đoạn bệnh và chuẩn bị điều trị
Sau khi xác định ung thư, bác sĩ sẽ kết hợp kết quả khám, nội soi, hình ảnh và mô bệnh học để đánh giá giai đoạn. Giai đoạn mô tả vị trí khối u, mức độ lan tại chỗ, tình trạng hạch cổ và có hay không di căn xa. Thông tin này giúp lựa chọn phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, điều trị miễn dịch hoặc phối hợp nhiều phương pháp.
Trước điều trị, người bệnh có thể cần xét nghiệm máu để đánh giá sức khỏe tổng quát, chức năng thận, gan và khả năng chịu đựng điều trị. Khám răng miệng cũng rất quan trọng, đặc biệt nếu dự kiến xạ trị vùng đầu cổ. Điều trị ung thư đầu cổ có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến miệng, răng, dinh dưỡng, giao tiếp và chất lượng cuộc sống [2]. Vì vậy, kiểm tra và xử trí các vấn đề răng miệng từ sớm có thể giúp giảm bớt một số nguy cơ về sau.
Trong thời gian chờ kết quả, cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc quá tải thông tin là điều dễ hiểu; những trải nghiệm này cũng được người bệnh và người chăm sóc ghi nhận trong giai đoạn chẩn đoán [1]. Hãy mang theo người thân khi đi khám nếu có thể, ghi lại câu hỏi, xin bản sao kết quả và hỏi bác sĩ về mục đích của từng xét nghiệm. Mỗi trường hợp là khác nhau, vì vậy bạn nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị để hiểu rõ xét nghiệm nào cần thiết và ý nghĩa kết quả của mình.
