Các xét nghiệm chẩn đoán ung thư cổ tử cung
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 6 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Ung thư cổ tử cung không thể được khẳng định chỉ bằng một xét nghiệm sàng lọc như Pap test hoặc xét nghiệm HPV. Các xét nghiệm này giúp phát hiện nguy cơ hoặc bất thường ở cổ tử cung, còn chẩn đoán xác định thường cần soi cổ tử cung và lấy mô sinh thiết để xét nghiệm giải phẫu bệnh.
Việc phát hiện sớm rất quan trọng vì ung thư cổ tử cung thường có thể phòng ngừa hoặc nhận diện ở giai đoạn tiền ung thư qua sàng lọc định kỳ [1]. Tuy nhiên, mỗi người có độ tuổi, tiền sử xét nghiệm, triệu chứng và yếu tố nguy cơ khác nhau, nên lộ trình kiểm tra cần được bác sĩ cá thể hóa.
Phân biệt sàng lọc, chẩn đoán và đánh giá giai đoạn
Nhiều người nghe nói đến “xét nghiệm ung thư cổ tử cung” nhưng trên thực tế có ba mục đích khác nhau.
Sàng lọc là kiểm tra ở người chưa có dấu hiệu nghi ngờ rõ ràng, nhằm tìm nhiễm HPV nguy cơ cao hoặc những thay đổi bất thường của tế bào cổ tử cung trước khi ung thư xuất hiện. Sàng lọc không đồng nghĩa với đã mắc ung thư. Kết quả bất thường chỉ cho biết cần kiểm tra thêm.
Chẩn đoán xác định là bước thực hiện khi kết quả sàng lọc bất thường, khi bác sĩ quan sát thấy tổn thương, hoặc khi người bệnh có triệu chứng như ra huyết âm đạo bất thường, ra huyết sau quan hệ, khí hư kéo dài có mùi, đau khi quan hệ hay đau vùng chậu. Bước quan trọng nhất là lấy một mảnh mô ở vùng nghi ngờ để xét nghiệm giải phẫu bệnh. Đây là việc xem mô dưới kính hiển vi để xác định có tổn thương tiền ung thư hay ung thư xâm lấn hay không.
Đánh giá giai đoạn được làm sau khi đã xác định hoặc rất nghi ngờ ung thư. Mục tiêu là biết khối u lớn đến đâu, có lan sang mô xung quanh hoặc hạch bạch huyết hay chưa. Thông tin này quyết định hướng điều trị, chẳng hạn phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, hoặc phối hợp các phương pháp.
Một nghiên cứu tại Mali chỉ đưa vào phân tích những phụ nữ có ung thư cổ tử cung xâm lấn đã được xác nhận bằng mô bệnh học [3]. Điều này phản ánh nguyên tắc quan trọng trong thực hành: xét nghiệm mô là nền tảng để kết luận chẩn đoán ung thư.
Các xét nghiệm sàng lọc thường gặp
Xét nghiệm HPV nguy cơ cao
HPV, tức virus u nhú ở người, là nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung. Xét nghiệm HPV tìm vật liệu di truyền của những nhóm HPV có nguy cơ gây ung thư cao trong mẫu tế bào lấy từ cổ tử cung hoặc âm đạo, tùy phương pháp cơ sở y tế sử dụng.
Nếu kết quả HPV âm tính, nguy cơ có tổn thương cổ tử cung nghiêm trọng tại thời điểm đó thường thấp hơn. Nếu HPV dương tính, điều này không có nghĩa chắc chắn là ung thư. Nhiễm HPV khá thường gặp và nhiều trường hợp có thể tự hết. Tuy vậy, một số loại HPV tồn tại dai dẳng có thể dẫn đến biến đổi tế bào, rồi phát triển thành tiền ung thư hoặc ung thư nếu không được theo dõi và xử trí phù hợp.
Chương trình sàng lọc có tổ chức, chẩn đoán kịp thời và tiêm chủng HPV được xem là những yếu tố then chốt để giảm gánh nặng ung thư cổ tử cung [1]. Vắc xin HPV giúp phòng ngừa nhiễm một số chủng HPV nguy cơ cao, nhưng người đã tiêm vẫn cần tuân thủ sàng lọc theo tư vấn của bác sĩ.
Pap test hoặc xét nghiệm tế bào học cổ tử cung
Pap test, còn gọi là phết tế bào cổ tử cung, tìm những tế bào có hình dạng bất thường. Bác sĩ hoặc nhân viên y tế lấy tế bào từ cổ tử cung bằng dụng cụ chuyên dụng, sau đó gửi đến phòng xét nghiệm.
Kết quả có thể cho thấy tế bào bình thường, thay đổi nhẹ, tổn thương biểu mô mức độ thấp hoặc mức độ cao, hay nghi ngờ ung thư. “Tổn thương biểu mô” là thay đổi ở lớp tế bào phủ bề mặt cổ tử cung, chưa nhất thiết là ung thư xâm lấn.
Một nghiên cứu ở Cape Town theo dõi những phụ nữ có tế bào học bất thường mức độ cao hoặc gợi ý ung thư cổ tử cung. Nghiên cứu dùng việc có ghi nhận lấy mẫu mô học trong vòng 24 tháng để đánh giá việc đến khám soi cổ tử cung sau chuyển tuyến [5]. Điều này cho thấy Pap test bất thường cần được theo dõi đến bước chẩn đoán, thay vì chỉ nhận kết quả rồi không tái khám.
Phối hợp HPV và tế bào học
Ở một số bối cảnh, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm HPV, Pap test, hoặc làm cả hai. Việc chọn phương án phụ thuộc vào tuổi, tiền sử sàng lọc, kết quả trước đó, tình trạng miễn dịch và quy trình tại cơ sở y tế.
Người sống với HIV cần đặc biệt chú trọng tái khám đúng hẹn, vì hiệu quả phòng ngừa ung thư cổ tử cung phụ thuộc nhiều vào việc theo dõi sàng lọc đều đặn và kịp thời [6]. Nếu đang sống với HIV hoặc dùng thuốc ảnh hưởng miễn dịch, bạn nên hỏi bác sĩ về lịch sàng lọc phù hợp riêng cho mình.
Khi nào cần soi cổ tử cung và sinh thiết?
Soi cổ tử cung là thủ thuật bác sĩ dùng máy có độ phóng đại để quan sát kỹ cổ tử cung, âm đạo và đôi khi vùng âm hộ. Máy soi không đưa vào sâu trong cơ thể. Bác sĩ thường bôi dung dịch chuyên dụng lên cổ tử cung để vùng tế bào bất thường hiện rõ hơn.
Soi cổ tử cung thường được chỉ định khi xét nghiệm HPV hoặc Pap test có bất thường đáng lưu ý, khi bất thường kéo dài qua nhiều lần theo dõi, hoặc khi có triệu chứng hay hình ảnh cổ tử cung nghi ngờ. Trong lúc soi, bác sĩ có thể lấy một hoặc vài mảnh mô nhỏ, gọi là sinh thiết.
Sinh thiết cổ tử cung là xét nghiệm quyết định để xác nhận chẩn đoán. Mẫu mô được bác sĩ giải phẫu bệnh đánh giá để phân biệt viêm lành tính, tổn thương tiền ung thư, ung thư tại chỗ, hay ung thư xâm lấn. Thủ thuật có thể gây khó chịu, cảm giác châm chích hoặc ra ít máu sau đó. Bạn nên báo trước nếu đang mang thai, dùng thuốc chống đông, có rối loạn đông máu hoặc có tiền sử phản ứng bất thường với thủ thuật.
Trong một số trường hợp, nếu mẫu sinh thiết nhỏ chưa đủ để kết luận hoặc tổn thương nằm sâu trong ống cổ tử cung, bác sĩ có thể cần lấy mẫu ống cổ tử cung hoặc thực hiện thủ thuật cắt chóp cổ tử cung. Đây vừa có thể giúp chẩn đoán, vừa có thể điều trị một số tổn thương tiền ung thư.
Chẩn đoán hình ảnh có vai trò gì?
Siêu âm, chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ và chụp PET/CT không thay thế sinh thiết để khẳng định ung thư. Vai trò chính của các phương tiện này là đánh giá mức độ lan rộng sau khi đã có chẩn đoán mô bệnh học hoặc khi bác sĩ cần làm rõ nghi ngờ.
Cộng hưởng từ thường hữu ích để xem khối u tại vùng chậu, liên quan với tử cung, âm đạo, bàng quang hoặc trực tràng. Chụp PET/CT và cắt lớp vi tính có thể hỗ trợ đánh giá hạch bạch huyết và tổn thương ở vị trí khác. Khảo sát thực hành tại Pháp và Morocco cho thấy việc sử dụng cộng hưởng từ trước xạ trị áp sát, cũng như chụp PET/CT để đánh giá hạch vùng cạnh động mạch chủ, khác nhau đáng kể giữa các nơi [4]. Vì vậy, không phải ai cũng cần mọi loại chụp hình ảnh. Bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên kết quả sinh thiết, giai đoạn nghi ngờ và khả năng tiếp cận dịch vụ.
Điều cần làm khi có kết quả bất thường
Không nên tự kết luận rằng mình bị ung thư khi nhận kết quả HPV dương tính hoặc Pap test bất thường. Điều quan trọng là mang toàn bộ kết quả đến khám đúng hẹn, hỏi rõ mức độ bất thường, bước tiếp theo là gì và thời điểm cần tái khám.
Nếu có các triệu chứng đáng lo, bạn không nên chờ đến đợt sàng lọc định kỳ mới đi khám. Đồng thời, kết quả sàng lọc bình thường không nên khiến bạn bỏ qua triệu chứng kéo dài hoặc ngày càng nặng. Đau nhiều vùng chậu, ra huyết nhiều, chóng mặt, mệt lả hoặc ngất cần được đánh giá y tế sớm.
Khả năng tiếp cận xét nghiệm và việc hoàn tất các bước sau sàng lọc có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả phòng bệnh. Nghiên cứu cho thấy những rào cản về hệ thống, giao tiếp và hỗ trợ từ nhân viên y tế, gia đình có thể ảnh hưởng đến việc tuân thủ chăm sóc ung thư [2]. Nếu lo lắng về chi phí, đường đi, thời gian hoặc sợ thủ thuật, hãy nói thẳng với cơ sở y tế để được hướng dẫn lựa chọn phù hợp. Mỗi trường hợp là khác nhau, vì vậy bạn nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ sản phụ khoa hoặc bác sĩ điều trị để có kế hoạch xét nghiệm và theo dõi phù hợp nhất.
Nguồn tham khảo
- Evolving Clinicopathological Characteristics of Women with Locally Advanced Cervical Cancer Treated with Definitive Chemoradiation Before and After Implementation of Organized Cervical Cancer Screening in Serbia. PMC
- Factors, including patient education, that impact cancer treatment adherence in low- and middle-income African countries: a scoping review. PMC
- Cervical Cancer Survival in Mali: A 21‐Year Retrospective Cohort Study of Trends, Determinants, and Outcomes at Gabriel Touré Teaching Hospital (2003–2024). PMC
- International Western Radiation Therapy Guidelines Applicability in Low- and Middle-Income Countries for Cervical Cancer Management: A Comparative Survey Example from South and North Border of the Mediterranean Area Countries. PMC
- From Pap Test to Treatment: Assessing Facility Level Gaps in Cervical Cancer Care in Cape Town. PMC
- Adherence to follow-up cervical cancer screening and its predictors among women living with HIV in Moshi municipality, Tanzania: a hospital-based retrospective cohort study (2019–2024). PMC
