Ung Thư Info
Thông tin các loại thuốc

Thuốc nội tiết

Elacestrant (Orserdu)

Nhóm:
Thuốc nội tiết
Đích tác động:
thụ thể estrogen (ESR1)
Đường dùng:
uống
Dùng cho:
Ung thư vú

Bài viết tổng hợp từ thông tin thuốc của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và các thử nghiệm lâm sàng. Không nêu liều dùng: liều và cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập

Thuốc này là gì và hoạt động thế nào

Elacestrant là thuốc nội tiết dạng viên uống điều trị ung thư vú. Biệt dược gốc của thuốc là Orserdu. [1] [2]

Phần lớn ung thư vú có thụ thể estrogen dương tính (ER+): tế bào ung thư dùng hormone estrogen như "nhiên liệu" để phát triển, thông qua thụ thể estrogen. Các liệu pháp nội tiết trước đây hoặc làm giảm lượng estrogen (thuốc ức chế aromatase như letrozole, anastrozole, exemestane), hoặc chặn thụ thể (tamoxifen, fulvestrant).

Elacestrant thuộc nhóm thuốc đối kháng và phân huỷ thụ thể estrogen (SERD), là thuốc đầu tiên của nhóm này ở dạng uống. Thuốc gắn vào thụ thể estrogen, chặn hoạt động và khiến thụ thể bị phân huỷ. [2] Điểm quan trọng: sau một thời gian dùng thuốc ức chế aromatase, tế bào ung thư có thể xuất hiện đột biến gen ESR1, làm thụ thể estrogen tự "bật" mà không cần estrogen. Khi đó, giảm estrogen không còn hiệu quả, nhưng elacestrant vẫn có thể chặn được thụ thể đột biến.

Dùng cho ai

Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) và nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt, elacestrant được dùng cho phụ nữ sau mãn kinh hoặc nam giới trưởng thành mắc ung thư vú tiến triển hoặc di căn có đủ các điều kiện: [1] [2]

• Thụ thể estrogen dương tính và HER2 âm tính.

• Có đột biến gen ESR1, được phát hiện bằng xét nghiệm đã được phê duyệt.

• Bệnh đã tiến triển sau ít nhất một dòng liệu pháp nội tiết.

Đột biến ESR1 thường được tìm bằng xét nghiệm máu phát hiện ADN khối u lưu hành (sinh thiết lỏng). Vì đột biến này thường xuất hiện trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể đề nghị xét nghiệm lại khi bệnh tiến triển, dù kết quả trước đó âm tính.

Hiệu quả theo nghiên cứu

Elacestrant được phê duyệt dựa trên thử nghiệm EMERALD, gồm 478 người bệnh ung thư vú tiến triển hoặc di căn thụ thể estrogen dương tính, HER2 âm tính, đã tiến triển sau một hoặc hai dòng liệu pháp nội tiết, trong đó bắt buộc đã dùng một thuốc ức chế CDK4/6. Người bệnh được chia ngẫu nhiên dùng elacestrant hoặc liệu pháp nội tiết do bác sĩ chọn (fulvestrant hoặc một thuốc ức chế aromatase). [2]

Elacestrant kéo dài thời gian bệnh không tiến triển có ý nghĩa thống kê. Tuy nhiên, theo nhãn thuốc, phân tích ở nhóm không có đột biến ESR1 cho thấy lợi ích chủ yếu đến từ người bệnh có đột biến ESR1. [2] Đây là lý do thuốc chỉ được chỉ định khi có đột biến này.

Tác dụng phụ thường gặp và khi nào cần báo bác sĩ ngay

Tác dụng phụ thường gặp của elacestrant gồm đau cơ xương khớp, buồn nôn, mệt mỏi, nôn, giảm cảm giác thèm ăn, tiêu chảy, táo bón, đau đầu, đau bụng, khó tiêu và bốc hoả. Xét nghiệm có thể thấy tăng cholesterol, tăng triglyceride, tăng men gan và giảm huyết sắc tố.

Buồn nôn khá thường gặp; uống thuốc cùng bữa ăn theo hướng dẫn và dùng thuốc chống nôn khi cần có thể giúp giảm triệu chứng.

Nhãn thuốc cảnh báo: [2]

• Rối loạn mỡ máu: tăng cholesterol và triglyceride máu.

• Có thể gây hại cho thai nhi.

Hãy báo bác sĩ nếu có: buồn nôn, nôn kéo dài khiến không ăn uống được; đau bụng nhiều; vàng da, nước tiểu sẫm màu; đau xương mới hoặc tăng dần (có thể là dấu hiệu bệnh tiến triển).

Theo dõi trong quá trình dùng thuốc

Nhãn thuốc khuyến cáo xét nghiệm mỡ máu trước khi bắt đầu và định kỳ trong quá trình điều trị. [2] Bác sĩ thường kiểm tra thêm chức năng gan, công thức máu và đánh giá đáp ứng bằng chẩn đoán hình ảnh, chất chỉ điểm khối u theo lịch.

Tương tác và lưu ý khi dùng

• Tránh dùng cùng các thuốc ức chế mạnh hoặc trung bình men CYP3A4 (một số thuốc kháng nấm, kháng sinh macrolid, thuốc kháng virus) vì làm tăng nồng độ elacestrant. [2]

• Tránh dùng cùng các thuốc cảm ứng mạnh hoặc trung bình men CYP3A4 (rifampicin, một số thuốc chống động kinh, cây ban Âu St. John's wort) vì làm giảm tác dụng của thuốc. [2]

• Tránh bưởi và nước ép bưởi.

• Người có khả năng mang thai (ví dụ nam giới có bạn đời) cần tránh thai hiệu quả trong và sau điều trị theo hướng dẫn.

• Hãy mang danh sách thuốc đang dùng, kể cả thuốc mỡ máu, thuốc nam và thực phẩm chức năng, khi đi khám.

Câu hỏi nên hỏi bác sĩ

  1. Tôi đã được xét nghiệm đột biến ESR1 chưa, bằng mẫu máu hay mẫu mô?

  2. Nếu tôi không có đột biến ESR1, lựa chọn nội tiết hoặc nhắm trúng đích khác là gì?

  3. Elacestrant so với fulvestrant hoặc các phối hợp khác có ưu, nhược điểm gì trong trường hợp của tôi?

  4. Tôi nên xử trí buồn nôn thế nào?

  5. Tôi cần kiểm tra mỡ máu và các xét nghiệm khác bao lâu một lần?

  6. Khi nào đánh giá lại đáp ứng, và nếu bệnh tiến triển thì bước tiếp theo là gì?

  7. Chi phí thuốc hằng tháng, bảo hiểm y tế và chương trình hỗ trợ như thế nào?

Nguồn tham khảo

  1. Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI): Elacestrant Dihydrochloride
  2. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt (DailyMed): Orserdu (Elacestrant)

Thuốc chính hãng và thuốc generic

Biệt dược gốc (chính hãng): Orserdu (Menarini/Stemline).

Một số thuốc generic cùng hoạt chất đang được sản xuất ở nước ngoài. Danh sách chỉ để bạn biết tên, mỗi mục có đường dẫn tới nguồn thông tin của nhà sản xuất hoặc cơ quan đăng ký:

Tên thuốcNhà sản xuấtNướcDạngNguồn
LuciElaceLucius Pharmaceuticals (Lao) Co., Ltd.Làoviên nén bao phim 86 mgXem

Nếu chi phí thuốc chính hãng là rào cản

Nhiều người bệnh đã tiếp cận được phác đồ phù hợp nhờ thuốc generic cùng hoạt chất với chi phí thấp hơn nhiều. Đừng vì chi phí mà bỏ lỡ một hướng điều trị tốt: hãy tìm hiểu kỹ và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị về khả năng chi trả, bác sĩ có thể tư vấn lựa chọn phù hợp và theo dõi hiệu quả cho bạn.

Nếu cân nhắc thuốc generic, hãy chọn nơi mua uy tín, có hoá đơn, nguồn gốc và hạn dùng rõ ràng; kiểm tra tên hoạt chất, hàm lượng, nhà sản xuất trên bao bì; không mua thuốc trôi nổi hoặc giá rẻ bất thường. Báo bác sĩ khi đổi sang thuốc khác để được theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ.

Lưu ý: Ung Thư Info không bán thuốc, không giới thiệu nơi mua và không nhận lợi ích từ bất kỳ nhà sản xuất nào. Chất lượng và hiệu quả của từng thuốc generic chưa được kiểm chứng tại Việt Nam, nhiều thuốc chưa được cấp phép lưu hành trong nước. Thuốc giả rất phổ biến ở nhóm thuốc ung thư đắt tiền và bao bì có thể bị làm giả rất giống thật, vì vậy việc chọn nơi mua uy tín và theo dõi cùng bác sĩ là rất quan trọng.

Thuốc cùng nhóm

Liệu pháp nội tiết trong ung thư vú: từ tamoxifen đến thuốc thế hệ mới

Xem hướng dẫn cho: Ung thư vú