Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư máu (bạch cầu)

Ung thư máu (bạch cầu) giai đoạn cuối: điều cần biết

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 3 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

“Ung thư máu giai đoạn cuối” thường là cách gọi đời thường, không phải lúc nào cũng là một chẩn đoán chính thức áp dụng giống nhau cho mọi loại bệnh bạch cầu. Thuật ngữ này có thể ám chỉ bệnh đã tái phát, không đáp ứng điều trị, tiến triển nhanh, chuyển sang pha nặng, hoặc người bệnh đang rất suy kiệt vì biến chứng. Dù vậy, mỗi trường hợp khác nhau đáng kể; mục tiêu điều trị vẫn có thể là kiểm soát bệnh, kéo dài thời gian sống, giảm khó chịu và bảo vệ chất lượng sống.

Hiểu đúng về “giai đoạn cuối” trong bệnh bạch cầu

Bệnh bạch cầu là ung thư của tế bào tạo máu, chủ yếu xuất phát từ tủy xương, nơi cơ thể sản xuất hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Khi tế bào bạch cầu bất thường tăng sinh, chúng có thể lấn át các tế bào máu lành. Hậu quả là thiếu máu, dễ nhiễm trùng và dễ chảy máu.

Không giống nhiều ung thư tạo khối u đặc như ung thư phổi hay ung thư vú, bệnh bạch cầu không luôn được gọi theo “giai đoạn I đến IV”. Bác sĩ thường đánh giá mức độ bệnh dựa vào loại bệnh, diễn tiến nhanh hay chậm, số lượng tế bào bất thường, đặc điểm di truyền của tế bào ung thư, mức độ đáp ứng với điều trị và thể trạng chung.

Ví dụ, bệnh bạch cầu dòng tủy cấp, còn gọi là AML, thường tiến triển nhanh và cần điều trị khẩn trương. Bệnh bạch cầu dòng tủy mạn, còn gọi là CML, có thể tồn tại qua các giai đoạn mạn tính, tăng tốc và pha chuyển cấp. Pha chuyển cấp là khi bệnh trở nên hung hãn hơn, với nhiều tế bào non bất thường trong máu hoặc tủy xương. Một báo cáo về CML ở pha chuyển cấp cho thấy bệnh có thể mang các đột biến phức tạp, khiến lựa chọn thuốc trở nên hạn chế và khả năng tái phát nhanh hơn [3].

Một số bệnh bạch cầu mạn như CLL có thể diễn biến rất khác nhau giữa các người bệnh. Có người chỉ cần theo dõi trong thời gian dài, trong khi người khác có biểu hiện tiến triển sớm. Vì vậy, không nên tự kết luận “giai đoạn cuối” chỉ dựa vào một kết quả xét nghiệm hoặc một triệu chứng đơn lẻ.

Những dấu hiệu và biến chứng cần đặc biệt lưu ý

Ở giai đoạn bệnh nặng hoặc khi tủy xương hoạt động kém, người bệnh có thể mệt nhiều, xanh xao, hụt hơi, choáng váng do thiếu máu. Nhiễm trùng cũng là vấn đề nghiêm trọng vì số lượng hoặc chức năng bạch cầu lành có thể suy giảm. Sốt, rét run, ho tăng, khó thở, đau khi đi tiểu, tiêu chảy kéo dài, lơ mơ hoặc mệt xấu đi nhanh đều cần được báo ngay cho cơ sở điều trị.

Chảy máu là một biến chứng khác cần chú ý, đặc biệt khi tiểu cầu giảm. Các biểu hiện có thể gồm chấm xuất huyết dưới da, bầm tím không rõ nguyên nhân, chảy máu mũi hoặc lợi, tiểu máu, phân đen, nôn ra máu, đau đầu dữ dội hay nhìn mờ. Những dấu hiệu này cần được đánh giá cấp cứu, nhất là nếu chảy máu không cầm hoặc người bệnh thay đổi ý thức.

Trong nghiên cứu theo dõi người trưởng thành mới được chẩn đoán AML tại nhiều trung tâm, những nguyên nhân tử vong chính được nêu gồm bệnh không đáp ứng hoặc tái phát, chảy máu gây tử vong và nhiễm trùng nặng [1]. Điều này cho thấy việc kiểm soát biến chứng quan trọng không kém việc điều trị trực tiếp tế bào ung thư.

Người bệnh và gia đình nên có sẵn kế hoạch liên lạc khi khẩn cấp: số điện thoại khoa điều trị, danh sách thuốc đang dùng, thông tin về nhóm máu nếu có, cùng các chỉ dẫn của bác sĩ về thời điểm cần đến bệnh viện. Không nên tự dùng thuốc hạ sốt, thuốc giảm đau, thuốc nam hoặc thực phẩm chức năng khi chưa hỏi bác sĩ, vì một số sản phẩm có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, tương tác thuốc hoặc che lấp dấu hiệu nhiễm trùng.

Bác sĩ đánh giá tiên lượng và lựa chọn điều trị như thế nào?

Tiên lượng là ước tính về diễn biến bệnh trong tương lai, không phải lời khẳng định chắc chắn cho một cá nhân. Bác sĩ thường kết hợp nhiều yếu tố: loại bạch cầu, tuổi, sức khỏe tim phổi thận gan, mức độ suy tủy, nhiễm trùng hiện có, kết quả xét nghiệm tủy xương, các thay đổi gen và việc bệnh đã đáp ứng với những điều trị trước đây ra sao.

Ở CLL, nghiên cứu trên người bệnh chưa từng điều trị ghi nhận một số chỉ dấu viêm, chuyển hóa và dinh dưỡng trong máu như ferritin, beta 2 microglobulin, lactate dehydrogenase, protein phản ứng C và tỷ lệ protein phản ứng C trên albumin có liên quan với các giai đoạn Rai tiến triển hơn [2]. Các xét nghiệm này có thể hỗ trợ bác sĩ đánh giá toàn cảnh bệnh, nhưng không tự chúng quyết định điều trị hay dự đoán chính xác kết quả của từng người.

Khi bệnh tái phát hoặc kháng thuốc, bác sĩ có thể cân nhắc hóa trị, thuốc nhắm trúng đích, thuốc miễn dịch, truyền các chế phẩm máu, điều trị nhiễm trùng hoặc ghép tế bào gốc tạo máu nếu phù hợp. Tuy nhiên, khả năng dùng các phương án này phụ thuộc nhiều vào loại bệnh và sức chịu đựng của người bệnh.

Các phương án mới đôi khi chỉ mới có dữ liệu hạn chế. Chẳng hạn, một báo cáo ca bệnh về CML pha chuyển cấp dùng phối hợp ponatinib và asciminib cho thấy lượng tế bào blast trong tủy giảm tạm thời, nhưng điều trị bị gián đoạn vì viêm tụy, không ghi nhận đáp ứng phân tử và bệnh tái phát nhanh [3]. Một ca bệnh đơn lẻ không đủ để kết luận một phác đồ hiệu quả cho mọi người. Gia đình nên hỏi rõ mục tiêu, lợi ích có thể có, độc tính, khả năng nhập viện và các phương án thay thế trước khi quyết định.

Chăm sóc giảm nhẹ không có nghĩa là bỏ điều trị

Chăm sóc giảm nhẹ là chăm sóc nhằm giảm đau, khó thở, buồn nôn, mệt mỏi, lo âu, mất ngủ và các triệu chứng gây khổ sở khác. Dịch vụ này có thể được phối hợp song song với điều trị chống ung thư, không chỉ dành cho những ngày cuối đời.

Ở giai đoạn bệnh khó kiểm soát, bác sĩ và gia đình nên trao đổi trung thực về mục tiêu ưu tiên của người bệnh. Có người mong muốn tiếp tục điều trị tích cực khi còn cơ hội. Có người ưu tiên ở gần gia đình, hạn chế can thiệp gây mệt mỏi hoặc giảm số lần nằm viện. Không có một lựa chọn đúng cho tất cả mọi người, miễn là quyết định dựa trên thông tin đầy đủ và phù hợp với giá trị sống của người bệnh.

Các biện pháp hỗ trợ có thể gồm truyền hồng cầu khi thiếu máu có triệu chứng, truyền tiểu cầu theo chỉ định, dùng kháng sinh khi nghi ngờ hoặc xác định nhiễm trùng, kiểm soát đau và hỗ trợ dinh dưỡng. Về ăn uống, đây là thông tin chung: người bệnh nên ăn những thực phẩm mềm, dễ nuốt, đủ năng lượng và đạm nếu dung nạp được; uống nước theo hướng dẫn riêng nếu có bệnh tim hoặc thận. Cần chú trọng vệ sinh thực phẩm, ăn chín uống sôi và tránh thực phẩm sống hoặc không rõ nguồn gốc khi bạch cầu thấp.

Điều quan trọng là người bệnh không phải đối mặt một mình. Gia đình có thể hỗ trợ bằng cách ghi lại triệu chứng, thuốc đã dùng, nhiệt độ cơ thể, các lần chảy máu hoặc thay đổi tinh thần để báo bác sĩ. Hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ huyết học điều trị về tình trạng cụ thể, tiên lượng, mục tiêu chăm sóc và kế hoạch xử trí khẩn cấp phù hợp nhất cho người bệnh.

Nguồn tham khảo

  1. Prediction model for survival outcome in patients with acute myeloid leukemia: a multicenter prospective cohort study from Thai Acute Leukemia Working Group. PMC
  2. Association between serum biomarkers and clinical stage in treatment-naïve chronic lymphocytic leukemia. PMC
  3. Ponatinib plus asciminib in myeloid blast-phase CML harboring a phased BCR :: ABL1 Y253H/T315I compound mutation: a case report. PMC