Tầm soát và phát hiện sớm ung thư buồng trứng như thế nào?
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 2 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Hiện nay, chưa có phương pháp tầm soát thường quy nào chứng minh được hiệu quả rõ ràng cho tất cả phụ nữ không có triệu chứng và nguy cơ trung bình. Phát hiện sớm chủ yếu dựa vào nhận biết triệu chứng kéo dài, đánh giá nguy cơ cá nhân, khám phụ khoa và làm xét nghiệm phù hợp khi có chỉ định, thay vì tự xét nghiệm định kỳ một cách đại trà.
Vì sao ung thư buồng trứng khó phát hiện sớm?
Ung thư buồng trứng thường tiến triển âm thầm. Ở giai đoạn đầu, triệu chứng có thể nhẹ, không đặc hiệu hoặc dễ bị nhầm với bệnh tiêu hóa, rối loạn kinh nguyệt hay bệnh tiết niệu. Các biểu hiện có thể gặp gồm đầy bụng, chướng bụng, đau hoặc tức vùng chậu, nhanh no, khó tiêu, buồn nôn, thay đổi thói quen đi tiêu, đi tiểu nhiều hơn, mệt mỏi, sụt cân không chủ ý hoặc chảy máu âm đạo bất thường.
Điều đáng lưu ý là những triệu chứng này thường không chỉ do ung thư gây ra. Tuy nhiên, nếu chúng mới xuất hiện, lặp lại thường xuyên, kéo dài hoặc tăng dần, người bệnh nên đi khám thay vì tự theo dõi quá lâu. Phụ nữ đã mãn kinh có chảy máu âm đạo bất thường, đau vùng chậu kéo dài hoặc bụng to lên không rõ nguyên nhân càng cần được đánh giá sớm.
Các tổng quan gần đây nhận định ung thư buồng trứng vẫn là bệnh khó tầm soát vì chưa có chiến lược tầm soát hiệu quả ở quy mô dân số và chưa có dấu ấn sinh học nào vừa nhạy vừa đặc hiệu đủ tin cậy [1], [2]. “Độ nhạy” là khả năng phát hiện đúng người có bệnh, còn “độ đặc hiệu” là khả năng nhận diện đúng người không mắc bệnh. Một xét nghiệm có thể phát hiện được nhiều trường hợp nhưng vẫn gây nhiều kết quả dương tính giả, dẫn đến lo lắng và các thủ thuật không cần thiết.
Ai nên được đánh giá nguy cơ kỹ hơn?
Không phải mọi phụ nữ đều có nguy cơ giống nhau. Bác sĩ thường hỏi về tuổi, tiền sử bệnh, tiền sử gia đình và tiền sử sinh sản. Nguy cơ có thể cao hơn nếu trong gia đình có người mắc ung thư buồng trứng, ung thư vú, ung thư vòi trứng, ung thư phúc mạc nguyên phát, ung thư đại trực tràng hoặc ung thư nội mạc tử cung, đặc biệt khi bệnh xuất hiện ở tuổi tương đối trẻ hoặc có nhiều người thân cùng mắc.
Một số hội chứng di truyền, thường được biết đến qua các gen liên quan đến sửa chữa tổn thương DNA như BRCA1, BRCA2 hoặc hội chứng Lynch, có thể làm tăng nguy cơ. Tuy nhiên, chỉ dựa vào việc có người thân mắc ung thư chưa đủ để kết luận một người mang gen bệnh. Bác sĩ có thể giới thiệu tư vấn di truyền và xét nghiệm gen khi tiền sử gia đình phù hợp. Kết quả xét nghiệm cần được giải thích bởi nhân viên y tế vì không phải mọi biến thể gen đều có cùng ý nghĩa.
Ở người có nguy cơ di truyền cao, kế hoạch theo dõi thường được cá thể hóa. Bác sĩ có thể cân nhắc khám định kỳ, siêu âm qua đường âm đạo và xét nghiệm CA 125 trong một số tình huống, nhưng các phương pháp này vẫn không bảo đảm phát hiện được tất cả trường hợp ung thư sớm. Với một số người đã hoàn tất sinh con và có nguy cơ rất cao, bác sĩ có thể trao đổi về biện pháp giảm nguy cơ bằng phẫu thuật. Đây là quyết định quan trọng, cần cân nhắc tuổi, mong muốn sinh sản, bệnh đi kèm và kết quả tư vấn di truyền.
Những xét nghiệm nào được sử dụng khi nghi ngờ bệnh?
Siêu âm vùng chậu, đặc biệt siêu âm qua đường âm đạo, thường là bước đánh giá hình ảnh ban đầu khi có triệu chứng hoặc phát hiện bất thường ở buồng trứng. Siêu âm có thể cho thấy kích thước khối, đặc điểm nang hoặc phần đặc, vách ngăn, dịch ổ bụng và một số dấu hiệu gợi ý. Tuy vậy, nhiều khối lành tính cũng có hình ảnh phức tạp, nên siêu âm không thể tự mình xác định ung thư.
CA 125 là một chất có thể tăng trong máu ở một số người mắc ung thư buồng trứng. Xét nghiệm này có thể hỗ trợ đánh giá khi phối hợp với triệu chứng và hình ảnh học, nhưng không nên dùng đơn độc để kết luận. CA 125 cũng có thể tăng trong nhiều tình trạng không phải ung thư, chẳng hạn một số bệnh phụ khoa lành tính, viêm hoặc những thay đổi sinh lý. Ngược lại, một số người mắc ung thư buồng trứng vẫn có CA 125 không tăng, đặc biệt ở giai đoạn sớm hoặc một số thể bệnh nhất định.
Nếu kết quả khám hoặc siêu âm đáng ngờ, bác sĩ có thể chỉ định thêm chụp cắt lớp vi tính, cộng hưởng từ hoặc các xét nghiệm khác để đánh giá mức độ lan rộng. Chẩn đoán xác định thường cần lấy mô hoặc tế bào để bác sĩ giải phẫu bệnh kiểm tra. Vì vậy, xét nghiệm máu bất thường không đồng nghĩa chắc chắn là ung thư, và kết quả bình thường cũng không loại trừ hoàn toàn bệnh.
Một hướng nghiên cứu mới là DNA tự do lưu hành trong máu, còn gọi là cfDNA. Trong một nghiên cứu gồm 150 người, nồng độ cfDNA trung bình khác nhau giữa nhóm ung thư, nhóm có tổn thương buồng trứng lành tính và nhóm đối chứng [1]. Kết quả này cho thấy cfDNA có tiềm năng hỗ trợ phân biệt các trường hợp nghi ngờ và gợi ý giai đoạn bệnh. Tuy nhiên, đây chưa phải xét nghiệm tầm soát tiêu chuẩn cho cộng đồng. Các mô hình trí tuệ nhân tạo kết hợp dấu ấn máu, xét nghiệm thường quy, hình ảnh siêu âm và tín hiệu cfDNA cũng đang được nghiên cứu, nhưng việc kiểm chứng trên quần thể lớn và trong thực hành thực tế vẫn còn hạn chế [2].
Phụ nữ nên làm gì trong thực tế?
Nếu không có triệu chứng và không thuộc nhóm nguy cơ cao, hiện chưa có cơ sở để tự mua bộ xét nghiệm CA 125, siêu âm hoặc xét nghiệm cfDNA lặp lại định kỳ với mục đích tầm soát ung thư buồng trứng. Việc này có thể tạo kết quả bất thường khó giải thích, gây lo lắng hoặc dẫn đến can thiệp không cần thiết. Khám phụ khoa theo lịch phù hợp vẫn có ích để chăm sóc sức khỏe nói chung, nhưng khám phụ khoa thông thường không phải là xét nghiệm tầm soát chắc chắn ung thư buồng trứng.
Nếu có triệu chứng kéo dài hoặc tái diễn, người bệnh nên ghi lại thời điểm xuất hiện, mức độ, mối liên quan với chu kỳ kinh, cân nặng và các thay đổi về tiêu hóa, tiết niệu. Khi đi khám, hãy cung cấp đầy đủ tiền sử gia đình và danh sách thuốc đang dùng. Người đã mãn kinh, có tiền sử gia đình đáng chú ý hoặc từng được phát hiện khối ở buồng trứng nên chủ động hỏi bác sĩ về kế hoạch theo dõi riêng.
Không nên tự dùng thuốc, kể cả metformin hay thuốc chống ung thư, để phòng ngừa hoặc điều trị ung thư buồng trứng. Các nghiên cứu về thuốc và dấu ấn sinh học mới có thể rất hứa hẹn trong phòng thí nghiệm hoặc nhóm bệnh được chọn lọc, nhưng chưa đồng nghĩa với phương pháp tầm soát đã được chứng minh cho mọi người.
Mỗi trường hợp có nguy cơ và biểu hiện khác nhau. Khi có triệu chứng bất thường, kết quả xét nghiệm đáng lo ngại hoặc tiền sử gia đình phức tạp, bạn nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ phụ khoa hoặc bác sĩ ung bướu để được chọn xét nghiệm phù hợp, tránh cả chủ quan lẫn lo lắng quá mức.
