Thuốc nhắm trúng đích
Ensartinib (Ensacove)
- Nhóm:
- Thuốc nhắm trúng đích
- Đích tác động:
- ALK
- Thế hệ:
- thế hệ 2
- Đường dùng:
- uống
- Dùng cho:
- Ung thư phổi
Bài viết tổng hợp từ thông tin thuốc của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và các thử nghiệm lâm sàng. Không nêu liều dùng: liều và cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập
Thuốc này là gì và hoạt động thế nào
Ensartinib (dạng muối ensartinib hydrochloride) là thuốc nhắm trúng đích dạng viên nang uống, biệt dược gốc là Ensacove. Thuốc thuộc nhóm thuốc ức chế kinase, cụ thể là thuốc ức chế ALK thế hệ 2. [1][2]
ALK là một gen có thể bị "đứt gãy và ghép nối" bất thường với gen khác (gọi là tái sắp xếp gen ALK). Khi đó, tế bào tạo ra một protein ALK lai hoạt động liên tục, phát tín hiệu thúc đẩy tế bào ung thư sinh sôi. Ensartinib chặn hoạt động của protein này, giúp làm chậm sự nhân lên của tế bào ung thư. [3][2]
So với thuốc ức chế ALK thế hệ 1 là crizotinib, các thuốc thế hệ 2 thường ức chế ALK mạnh hơn và đi vào não tốt hơn. Đây là điểm quan trọng vì ung thư phổi có tái sắp xếp gen ALK hay di căn não.
Dùng cho ai
Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) và nhãn thuốc, ensartinib được phê duyệt cho người lớn mắc ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) dương tính với ALK, tiến triển tại chỗ hoặc đã di căn, chưa từng dùng thuốc ức chế ALK nào trước đó. [1][2]
Tình trạng ALK dương tính được xác định bằng xét nghiệm trên mô u, có thể bằng hóa mô miễn dịch (IHC), lai tại chỗ huỳnh quang (FISH), phản ứng chuỗi polymerase (PCR) hoặc giải trình tự gen thế hệ mới (NGS). [2] Ung thư phổi ALK dương tính thường gặp hơn ở người trẻ và người không hút thuốc, nhưng có thể gặp ở bất kỳ ai; vì vậy xét nghiệm gen nên được làm cho người bệnh ung thư biểu mô tuyến của phổi giai đoạn tiến xa.
Ở bước đầu, bác sĩ có nhiều lựa chọn thuốc ức chế ALK, như alectinib, brigatinib, lorlatinib và ensartinib. Việc chọn thuốc phụ thuộc vào di căn não, tác dụng phụ, bệnh kèm theo, khả năng tiếp cận và chi phí. Thuốc cũng đang được nghiên cứu ở các loại ung thư khác. [1]
Hiệu quả theo nghiên cứu
Hiệu quả của ensartinib được đánh giá trong thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm eXALT3, so sánh trực tiếp ensartinib với crizotinib trên 290 người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ ALK dương tính chưa dùng thuốc ức chế ALK. [2] Hơn một nửa người tham gia là người châu Á, tuổi trung vị 54, và khoảng 36% đã có di căn hệ thần kinh trung ương lúc bắt đầu nghiên cứu. [2]
Kết quả theo đánh giá của hội đồng độc lập: [2]
- Thời gian sống không bệnh tiến triển trung vị: 25,8 tháng với ensartinib so với 12,7 tháng với crizotinib; khác biệt có ý nghĩa thống kê.
- Tỷ lệ đáp ứng khách quan: 74% so với 67%; tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn 12% so với 5%. Nghiên cứu cũng theo dõi đáp ứng ở não và thời gian đến khi bệnh tiến triển ở não. [2] Mức lợi ích cụ thể ở từng người khác nhau; hãy hỏi bác sĩ về các số liệu phù hợp với tình trạng của bạn.
Tác dụng phụ thường gặp và khi nào cần báo bác sĩ ngay
Tác dụng phụ thường gặp nhất là phát ban, đau cơ xương, táo bón, ngứa, ho, buồn nôn, phù, nôn, mệt mỏi và sốt. [2] Phát ban là lý do hay gặp nhất khiến phải tạm ngừng hoặc giảm liều thuốc. [2]
Các cảnh báo quan trọng trên nhãn thuốc: [2]
- Bệnh phổi kẽ hoặc viêm phổi do thuốc: gặp ở khoảng 5% người bệnh, đôi khi nặng.
- Tổn thương gan.
- Phản ứng da.
- Nhịp tim chậm.
- Tăng đường huyết.
- Rối loạn thị giác.
- Tăng men cơ CPK (có thể gây đau, yếu cơ).
- Tăng axit uric máu (có thể gây cơn gút).
- Thành phần phẩm màu tartrazine trong viên nang có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm.
- Có thể gây hại cho thai nhi.
Hãy gọi bác sĩ ngay hoặc đi cấp cứu nếu có: khó thở, đau ngực, ho, sốt; mệt lả, chán ăn, buồn nôn, nôn, đau bụng trên bên phải, nước tiểu sẫm màu; phát ban, ngứa, sưng da; tim đập chậm hoặc không đều, chóng mặt, ngất; đói, khát, tiểu nhiều, lú lẫn; đau, yếu cơ không rõ nguyên nhân; khớp sưng nóng đỏ đau, nhất là ngón chân cái, đau hông lưng, nước tiểu hồng hoặc nâu; thay đổi thị lực, mất thị lực, nhìn đôi, nhìn mờ, sợ ánh sáng, thấy chớp sáng hoặc đốm đen mới xuất hiện. [3]
Theo dõi trong quá trình dùng thuốc
Theo nhãn thuốc, bác sĩ thường theo dõi định kỳ: [2]
- Chức năng gan.
- Nhịp tim.
- Đường huyết.
- Men cơ CPK.
- Axit uric máu.
- Triệu chứng hô hấp và thị giác.
Người có khả năng mang thai cần thử thai trước khi điều trị. [3] Tùy mức độ tác dụng phụ, bác sĩ có thể tạm ngừng, giảm liều hoặc ngừng hẳn thuốc. [3][2]
Cách dùng: uống vào khoảng cùng thời điểm mỗi ngày, lúc no hoặc lúc đói; nuốt nguyên viên nang, không nhai, nghiền, mở hay hòa tan. Nếu nôn sau khi uống, không uống bù. [3] Chụp chiếu định kỳ, bao gồm chụp não khi cần, giúp đánh giá đáp ứng.
Tương tác và lưu ý khi dùng
- Thuốc ảnh hưởng men gan CYP3A và chất vận chuyển P-gp: tránh dùng cùng thuốc ức chế hoặc kích thích mạnh hay vừa CYP3A, và thuốc ức chế P-gp. [2] Luôn hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu, ngừng hay đổi bất kỳ thuốc nào. [3]
- Bưởi: hỏi bác sĩ về việc ăn bưởi chùm hoặc uống nước bưởi chùm. [3]
- Dị ứng: báo bác sĩ nếu từng dị ứng với phẩm màu vàng tartrazine hoặc aspirin. [3]
- Tiền sử bệnh: báo bác sĩ nếu có đái tháo đường, rối loạn dung nạp đường, bệnh phổi, nhịp tim chậm, bệnh mắt, bệnh gan. [3]
- Lái xe: thuốc có thể gây rối loạn thị giác, chóng mặt, mệt mỏi; không lái xe hay vận hành máy cho đến khi biết thuốc ảnh hưởng đến mình thế nào. [3]
- Ánh nắng: tránh phơi nắng lâu, mặc quần áo che chắn, đeo kính râm, dùng kem chống nắng có chỉ số chống nắng cao. [3]
- Mang thai và cho con bú: người bệnh và bạn đời có khả năng mang thai cần tránh thai trong khi điều trị và 1 tuần sau liều cuối; không cho con bú trong thời gian này. [3]
Câu hỏi nên hỏi bác sĩ
- Kết quả ALK dương tính của tôi được xác định bằng xét nghiệm nào?
- Vì sao bác sĩ chọn ensartinib thay vì alectinib, brigatinib hoặc lorlatinib?
- Tôi có di căn não không, và ensartinib có tác dụng với di căn não thế nào?
- Tôi cần xét nghiệm gan, đường huyết, axit uric và kiểm tra nhịp tim theo lịch nào?
- Nếu bệnh tiến triển, tôi có cần sinh thiết lại để tìm đột biến kháng thuốc không, và thuốc tiếp theo là gì?
- Thuốc này có sẵn tại Việt Nam không, bảo hiểm y tế có chi trả không?
Nguồn tham khảo
Thuốc chính hãng và thuốc generic
Biệt dược gốc (chính hãng): Ensacove (Xcovery/Betta).
Chưa có thông tin thuốc generic đã được kiểm chứng cho hoạt chất này.
Nếu chi phí thuốc chính hãng là rào cản
Nhiều người bệnh đã tiếp cận được phác đồ phù hợp nhờ thuốc generic cùng hoạt chất với chi phí thấp hơn nhiều. Đừng vì chi phí mà bỏ lỡ một hướng điều trị tốt: hãy tìm hiểu kỹ và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị về khả năng chi trả, bác sĩ có thể tư vấn lựa chọn phù hợp và theo dõi hiệu quả cho bạn.
Nếu cân nhắc thuốc generic, hãy chọn nơi mua uy tín, có hoá đơn, nguồn gốc và hạn dùng rõ ràng; kiểm tra tên hoạt chất, hàm lượng, nhà sản xuất trên bao bì; không mua thuốc trôi nổi hoặc giá rẻ bất thường. Báo bác sĩ khi đổi sang thuốc khác để được theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ.
Lưu ý: Ung Thư Info không bán thuốc, không giới thiệu nơi mua và không nhận lợi ích từ bất kỳ nhà sản xuất nào. Chất lượng và hiệu quả của từng thuốc generic chưa được kiểm chứng tại Việt Nam, nhiều thuốc chưa được cấp phép lưu hành trong nước. Thuốc giả rất phổ biến ở nhóm thuốc ung thư đắt tiền và bao bì có thể bị làm giả rất giống thật, vì vậy việc chọn nơi mua uy tín và theo dõi cùng bác sĩ là rất quan trọng.
Thuốc cùng nhóm
Thuốc ức chế ALK: từ crizotinib đến lorlatinibXem hướng dẫn cho: Ung thư phổi
