Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư tuyến giáp

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư tuyến giáp

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư tuyến giáp thường không có một nguyên nhân duy nhất, rõ ràng cho từng người bệnh. Bệnh được cho là hình thành khi tế bào tuyến giáp tích lũy các thay đổi bất thường về gen, trong đó phơi nhiễm bức xạ, một số yếu tố di truyền và đặc điểm tuổi, giới có thể làm tăng nguy cơ ở một số người.

Ung thư tuyến giáp hình thành như thế nào?

Tuyến giáp là cơ quan nhỏ ở vùng trước cổ, có nhiệm vụ sản xuất hormone giúp điều hòa chuyển hóa, nhiệt độ cơ thể và nhiều hoạt động khác. Ung thư tuyến giáp xuất hiện khi một nhóm tế bào tại đây phát triển mất kiểm soát, tạo thành khối u ác tính.

Phần lớn ung thư tuyến giáp thuộc nhóm ung thư biệt hóa, chủ yếu là ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú và thể nang. Ở trẻ em trong một nghiên cứu đa trung tâm, thể nhú chiếm 94% số trường hợp ung thư tuyến giáp biệt hóa, còn thể nang chiếm 6% [3]. Điều này cho thấy các thể bệnh không giống nhau hoàn toàn về đặc điểm sinh học và cách tiến triển.

Những thay đổi gen trong tế bào ung thư có thể xảy ra ngẫu nhiên theo thời gian, do tác động từ môi trường, hoặc hiếm hơn là được di truyền trong gia đình. Cần phân biệt rằng thay đổi gen trong khối u không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc cha mẹ truyền bệnh cho con. Nhiều đột biến chỉ xuất hiện ở tế bào ung thư trong quá trình sống của một người.

Vì vậy, việc một người được chẩn đoán ung thư tuyến giáp không có nghĩa họ đã làm điều gì “sai”. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ không thể xác định chính xác nguyên nhân trực tiếp gây bệnh cho từng cá nhân.

Bức xạ ion hóa là yếu tố nguy cơ đã được ghi nhận

Phơi nhiễm bức xạ ion hóa, đặc biệt ở vùng đầu, cổ hoặc tuyến giáp, là một trong các yếu tố nguy cơ quan trọng nhất đã được biết đến. Bức xạ ion hóa có thể làm tổn thương vật liệu di truyền của tế bào, từ đó làm tăng khả năng xuất hiện các biến đổi dẫn đến ung thư.

Nguy cơ đáng chú ý hơn khi phơi nhiễm xảy ra từ nhỏ. Sau tai nạn Chernobyl, số ca ung thư tuyến giáp tăng ở trẻ em tại những vùng có phát tán iốt phóng xạ Iod 131, đặc biệt ở các bé gái [5]. Nghiên cứu trên động vật cũng cho thấy tuổi và giới tại thời điểm phơi nhiễm có thể ảnh hưởng đến sự phân bố Iod 131 và liều bức xạ mà tuyến giáp hấp thụ [5]. Tuy nhiên, kết quả trên động vật không thể dùng để dự đoán chính xác nguy cơ của từng người.

Các tình huống có thể liên quan đến bức xạ gồm điều trị xạ trị vùng đầu cổ khi còn nhỏ, phơi nhiễm do sự cố hạt nhân, hoặc một số nguồn bức xạ nghề nghiệp nếu không được bảo vệ phù hợp. Ngược lại, người bệnh không nên quá lo lắng hoặc tự từ chối các xét nghiệm cần thiết như chụp X quang hay chụp cắt lớp vi tính (CT) khi bác sĩ chỉ định. Trong thực hành y khoa, các kỹ thuật này được cân nhắc lợi ích và nguy cơ, đồng thời áp dụng nguyên tắc dùng liều bức xạ thấp nhất phù hợp.

Nếu từng xạ trị vùng đầu cổ, từng sống tại khu vực có sự cố phóng xạ, hoặc có phơi nhiễm nghề nghiệp, bạn nên thông báo cho bác sĩ. Điều này giúp bác sĩ đánh giá phù hợp khi có triệu chứng vùng cổ hoặc phát hiện nhân tuyến giáp.

Yếu tố di truyền, tiền sử gia đình và một số hội chứng hiếm

Đa số ung thư tuyến giáp không có tính di truyền rõ ràng. Dù vậy, nguy cơ có thể cao hơn nếu gia đình có nhiều người mắc ung thư tuyến giáp hoặc một số ung thư, bệnh nội tiết liên quan.

Một ví dụ quan trọng là ung thư tuyến giáp thể tủy, loại ung thư bắt nguồn từ các tế bào khác với ung thư thể nhú và thể nang. Một số trường hợp thể tủy liên quan đến biến đổi gen RET di truyền. Nghiên cứu tổng quan về hội chứng Cushing do ung thư tuyến giáp thể tủy cho thấy trong những ca có dữ liệu gen, nhiều trường hợp là tự phát, nhưng cũng ghi nhận các biến đổi RET ở khối u [4]. Đây là minh họa rằng yếu tố gen có vai trò trong một số thể bệnh, song không phải tất cả thay đổi RET đều được truyền trong gia đình.

Bác sĩ có thể đề nghị tư vấn di truyền hoặc xét nghiệm gen khi người bệnh mắc ung thư tuyến giáp thể tủy, có nhiều người thân mắc bệnh, mắc ung thư ở tuổi trẻ, hoặc có dấu hiệu gợi ý hội chứng di truyền. Nếu phát hiện đột biến di truyền, người thân ruột thịt có thể được tư vấn xét nghiệm và theo dõi phù hợp.

Việc có người thân mắc ung thư tuyến giáp không đồng nghĩa chắc chắn bạn sẽ mắc bệnh. Tuy nhiên, đây là thông tin quan trọng cần nói với bác sĩ, nhất là khi bạn có khối ở cổ, khàn tiếng kéo dài, nuốt vướng hoặc phát hiện bất thường ở tuyến giáp.

Tuổi, giới, nhân tuyến giáp và những điều cần hiểu đúng

Ung thư tuyến giáp có thể xảy ra ở nhiều độ tuổi, kể cả trẻ em, nhưng đặc điểm bệnh thay đổi theo tuổi. Trong nghiên cứu ở trẻ dưới 19 tuổi bị ung thư tuyến giáp biệt hóa, tuổi chẩn đoán trung vị là 15,2 và nữ chiếm 78,3% [3]. Dữ liệu tử vong tại Trung Quốc cũng ghi nhận xu hướng tử vong do ung thư tuyến giáp tăng rõ hơn ở nữ và khu vực thành thị trong giai đoạn được nghiên cứu [2]. Những số liệu này cho thấy giới và tuổi có liên quan về mặt dịch tễ học, nhưng không có nghĩa nữ giới hoặc người lớn tuổi chắc chắn sẽ mắc bệnh.

Nhân tuyến giáp rất thường gặp, nhất là khi siêu âm được thực hiện nhiều hơn. Điều quan trọng là đa số nhân tuyến giáp là lành tính. Một báo cáo chuyên môn cũng nhấn mạnh rằng phần lớn các nhân được phát hiện là lành tính, dù vẫn cần đánh giá nguy cơ kỹ lưỡng trước mổ [1]. Vì vậy, phát hiện nhân không đồng nghĩa với ung thư và không nên tự hoảng sợ.

Bác sĩ thường đánh giá nhân dựa vào khám lâm sàng, siêu âm và, khi cần, chọc hút tế bào bằng kim nhỏ. Phương pháp này giúp phân loại nguy cơ của nhân tuyến giáp. Một số kết quả tế bào học chưa xác định rõ là lành hay ác tính có thể cần theo dõi thêm, xét nghiệm chuyên sâu hoặc phẫu thuật tùy từng trường hợp [1].

Các bệnh tuyến giáp lành tính, thay đổi hormone tuyến giáp, chế độ ăn hay căng thẳng thường khiến nhiều người lo là nguyên nhân trực tiếp gây ung thư. Hiện không nên tự kết luận như vậy nếu chưa có đánh giá y khoa. Các nguồn nghiên cứu hiện có không đủ để khẳng định vai trò nhân quả của những yếu tố này. Thông tin chung là bạn nên duy trì dinh dưỡng đa dạng, không tự dùng liều cao các chế phẩm chứa iốt hoặc hormone tuyến giáp, và dùng thuốc theo đơn bác sĩ.

Làm gì để giảm lo lắng và phát hiện sớm?

Không có cách phòng ngừa tuyệt đối ung thư tuyến giáp. Tuy nhiên, hạn chế phơi nhiễm bức xạ không cần thiết, tuân thủ quy định an toàn bức xạ tại nơi làm việc và trao đổi với bác sĩ về tiền sử xạ trị hoặc tiền sử gia đình là những việc hữu ích.

Bạn nên đi khám nếu thấy một khối ở cổ lớn dần, hạch cổ kéo dài, khàn tiếng không rõ nguyên nhân, nuốt nghẹn, khó thở hoặc đau vùng cổ kéo dài. Nhiều trường hợp ung thư tuyến giáp có tiên lượng thuận lợi khi được phát hiện và điều trị đúng, nhưng mức độ nguy cơ khác nhau tùy loại ung thư, kích thước khối u, tình trạng hạch, di căn và đặc điểm gen của khối u.

Mỗi người có hoàn cảnh và nguy cơ riêng. Nếu bạn có nhân tuyến giáp, từng phơi nhiễm bức xạ hoặc có người thân mắc ung thư tuyến giáp, hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ nội tiết, ung bướu hoặc bác sĩ điều trị để được đánh giá và theo dõi phù hợp.

Nguồn tham khảo

  1. Complete pathologic necrosis of a thyroid neoplasm following pressure-enabled thyroid artery embolization. PMC
  2. Spatial-temporal epidemiological characteristics of thyroid cancer mortality in China cancer registration areas: analysis based on multiple models. PMC
  3. The landscape of pediatric differentiated thyroid carcinoma and predictors of invasive disease: a CATC study. PMC
  4. Management of ectopic Cushing syndrome in medullary thyroid carcinoma: from case reports to systematic literature review. PMC
  5. Sex and age at exposure influence 131 I biodistribution and dosimetry in Sprague–Dawley rats. PMC