Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuUng thư dạ dày

Ung thư dạ dày thường di căn tới đâu?

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 5 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 30/9/2026. Quy trình biên tập

Ung thư dạ dày có thể lan đến các hạch bạch huyết gần dạ dày, phúc mạc trong ổ bụng, gan và một số cơ quan khác. Vị trí di căn ở mỗi người không hoàn toàn giống nhau, phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, đặc điểm sinh học của khối u và đáp ứng với điều trị.

Di căn nghĩa là gì và ung thư dạ dày lan đi bằng đường nào?

Di căn là tình trạng tế bào ung thư tách khỏi khối u ban đầu ở dạ dày, di chuyển đến vị trí khác trong cơ thể rồi tiếp tục phát triển thành tổn thương mới. Đây không phải là “ung thư mới” ở cơ quan đó. Ví dụ, khi ung thư dạ dày lan tới gan, tổn thương ở gan vẫn là tế bào ung thư dạ dày, không phải ung thư gan nguyên phát.

Tế bào ung thư dạ dày có thể lan theo vài con đường chính:

  1. Qua hệ bạch huyết, tức hệ thống dẫn lưu dịch và tế bào miễn dịch trong cơ thể. Con đường này thường làm xuất hiện hạch bạch huyết có tế bào ung thư.

  2. Qua đường máu. Tế bào ung thư đi vào mạch máu và có thể đến gan, phổi, xương, não hoặc những cơ quan xa hơn.

  3. Lan trực tiếp hoặc gieo rắc trong ổ bụng. Khối u có thể xuyên qua thành dạ dày, tiếp xúc với lớp màng lót ổ bụng gọi là phúc mạc, sau đó tế bào ung thư rơi rải rác và bám vào các bề mặt trong ổ bụng.

Quá trình di căn không chỉ đơn giản là tế bào ung thư đi từ nơi này đến nơi khác. Khối u có thể thay đổi cách tương tác với mô xung quanh, hệ miễn dịch và môi trường vi thể của cơ quan đích. Nghiên cứu hiện nay nhấn mạnh tính không đồng nhất của di căn ung thư dạ dày, nghĩa là các vùng khác nhau trong cùng một khối u hoặc các ổ di căn khác nhau có thể có đặc điểm sinh học và độ nhạy điều trị khác nhau [1]. Sự thay đổi của các chất nhầy bảo vệ niêm mạc, gọi là mucin, cũng được cho là có liên quan đến quá trình ung thư tiến triển và di căn [2].

Những vị trí ung thư dạ dày thường lan tới

Hạch bạch huyết

Hạch bạch huyết vùng quanh dạ dày là vị trí tế bào ung thư thường lan tới sớm. Hạch có thể nằm dọc các mạch máu nuôi dạ dày, gần tụy, gần gan hoặc sâu hơn trong ổ bụng. Vì vậy, khi phẫu thuật điều trị ung thư dạ dày, bác sĩ thường không chỉ cắt phần dạ dày có u mà còn lấy các nhóm hạch vùng để xét nghiệm và giảm nguy cơ còn sót bệnh. Phẫu thuật kèm nạo hạch D2, tức lấy hạch theo hai tầng mạch máu cấp máu cho dạ dày, vẫn là một phần quan trọng trong điều trị có mục tiêu chữa khỏi ở bệnh phù hợp [4].

Cần lưu ý, hạch to trên hình ảnh không đồng nghĩa chắc chắn đã có ung thư. Hạch có thể to do viêm. Ngược lại, một số hạch không lớn vẫn có thể chứa tế bào ung thư. Vì thế, bác sĩ sẽ đánh giá bằng tổng hợp nội soi, chụp cắt lớp, kết quả phẫu thuật và giải phẫu bệnh.

Phúc mạc và các cơ quan trong ổ bụng

Phúc mạc là lớp màng mỏng bao phủ mặt trong thành bụng và bề mặt nhiều cơ quan trong ổ bụng. Đây là một vị trí di căn quan trọng của ung thư dạ dày, đặc biệt khi khối u đã ăn sâu qua thành dạ dày.

Di căn phúc mạc có thể biểu hiện bằng các nốt nhỏ trên màng bụng, bề mặt ruột, mạc nối hoặc vùng chậu. Một số người có thể xuất hiện cổ trướng, tức dịch tích tụ trong ổ bụng, gây bụng to dần, căng tức, nhanh no, khó thở hoặc mệt nhiều. Tuy nhiên, các triệu chứng này không đặc hiệu, nên cần được bác sĩ thăm khám và làm xét nghiệm để xác định nguyên nhân.

Ở phụ nữ, ung thư dạ dày có thể lan đến buồng trứng. Một báo cáo về điều trị ung thư đã đề cập trường hợp bệnh nhân có di căn buồng trứng từ ung thư dạ dày [5]. Khi buồng trứng to lên, người bệnh có thể cảm thấy nặng bụng dưới, đầy bụng, đau vùng chậu hoặc được phát hiện tình cờ khi siêu âm. Dù vậy, khối u buồng trứng không phải lúc nào cũng bắt nguồn từ dạ dày, nên xét nghiệm mô bệnh học rất quan trọng để xác định đúng nguồn gốc.

Gan, phổi và các cơ quan xa

Gan là một vị trí thường gặp khi ung thư dạ dày lan theo đường máu. Tổn thương gan đôi khi không gây triệu chứng ở giai đoạn đầu và chỉ được phát hiện khi chụp cắt lớp hoặc cộng hưởng từ trong quá trình đánh giá giai đoạn bệnh. Khi bệnh ảnh hưởng nhiều đến gan, người bệnh có thể mệt, chán ăn, đau tức vùng bụng trên bên phải, vàng da hoặc ngứa. Những biểu hiện này cũng có thể do nhiều nguyên nhân khác, không nên tự kết luận là di căn.

Phổi cũng có thể là nơi ung thư dạ dày lan đến. Người bệnh có thể ho kéo dài, hụt hơi, đau ngực hoặc không có triệu chứng. Nếu có ho ra máu, khó thở tăng nhanh, đau ngực mới xuất hiện hoặc sốt kéo dài, cần liên hệ cơ sở y tế sớm.

Các vị trí xa khác như xương, tuyến thượng thận, da hoặc não ít gặp hơn nhưng vẫn có thể xảy ra. Di căn não từ ung thư dạ dày được mô tả là tình trạng có tiên lượng khó khăn; một báo cáo nêu thời gian sống thêm trung vị chỉ khoảng 3 đến 6 tháng trong bối cảnh này [3]. Tuy nhiên, đây là số liệu từ phần tổng quan của một báo cáo bệnh án, không thể dùng để dự đoán chính xác cho từng cá nhân. Một số trường hợp có thể đáp ứng tốt hơn khi được điều trị phù hợp với đặc điểm khối u và vị trí tổn thương [3].

Dấu hiệu nào cần lưu ý và bác sĩ kiểm tra ra sao?

Không có một triệu chứng đơn lẻ nào khẳng định ung thư đã di căn. Người bệnh nên báo với bác sĩ nếu có đau bụng tăng dần, bụng chướng, sụt cân, ăn nhanh no, nôn kéo dài, mệt nhiều, vàng da, đau xương khu trú, ho hoặc khó thở mới xuất hiện, đau đầu dai dẳng, yếu tay chân hay thay đổi thăng bằng.

Để đánh giá di căn, bác sĩ thường dựa vào khám lâm sàng kết hợp các phương tiện như chụp cắt lớp, cộng hưởng từ, siêu âm, nội soi, xét nghiệm máu và đôi khi lấy mẫu mô. Trong một số trường hợp, nội soi ổ bụng có thể giúp quan sát trực tiếp phúc mạc và lấy dịch ổ bụng hoặc sinh thiết tổn thương nghi ngờ.

Kết quả chẩn đoán không chỉ nhằm trả lời “có di căn hay không”, mà còn giúp xác định vị trí, mức độ lan rộng và đặc điểm phân tử của khối u. Các yếu tố như HER2, PD-L1, tình trạng vi vệ tinh và những dấu ấn khác có thể ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị toàn thân. Điều trị hiện nay có thể bao gồm hóa trị, thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch trị liệu, xạ trị hoặc can thiệp tại chỗ trong những tình huống phù hợp [4].

Người bệnh nên làm gì?

Nếu được thông báo có di căn, cảm giác lo sợ, buồn bã hoặc hoang mang là hoàn toàn dễ hiểu. Nhưng di căn không có nghĩa là không còn hướng điều trị. Mục tiêu điều trị có thể là kiểm soát bệnh lâu hơn, giảm triệu chứng, duy trì ăn uống và chất lượng sống, hoặc điều trị tích cực ở một số tình huống chọn lọc.

Người bệnh nên giữ đầy đủ hồ sơ nội soi, kết quả giải phẫu bệnh, phim chụp và danh sách thuốc đã dùng. Hãy hỏi bác sĩ về vị trí di căn cụ thể, mục tiêu điều trị, các xét nghiệm cần làm thêm, lợi ích dự kiến và tác dụng không mong muốn có thể gặp. Mỗi ca ung thư dạ dày là khác nhau, vì vậy bạn cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc nhóm ung bướu để có kế hoạch phù hợp nhất với tình trạng của mình.

Nguồn tham khảo

  1. Candidate Spatial Niches Associated with Gastric Cancer Metastasis and Treatment Resistance: Functional Classification, Evidence Boundaries, and a Translational Framework. PMC
  2. Stage-Specific Mucin Reprogramming Across the Gastric Cancer Cascade: Unveiling Molecular Mechanisms and Novel Therapeutic Vulnerabilities. PMC
  3. Complete and durable remission in a patient with brain metastasis from gastric cancer treated with SRS followed by RC48 plus camrelizumab after progression on chemo-immunotherapy: a case report and literature review. PMC
  4. Advances in therapeutic approaches to gastric cancer. PMC
  5. Combination Treatment of Docetaxel Liposomes and Sonodynamic Therapy With Verteporfin Liposomes in Patients With Cancer: A Report of Three Cases. PMC