Thuốc nhắm trúng đích
Romidepsin (Istodax)
- Nhóm:
- Thuốc nhắm trúng đích
- Đích tác động:
- HDAC
- Đường dùng:
- truyền tĩnh mạch
- Dùng cho:
- U lympho (ung thư hạch)
Bài viết tổng hợp từ thông tin thuốc của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ, nhãn thuốc được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt và các thử nghiệm lâm sàng. Không nêu liều dùng: liều và cách dùng phải theo chỉ định của bác sĩ điều trị. Cập nhật ngày 1/10/2026. Quy trình biên tập
Thuốc này là gì và hoạt động thế nào
Romidepsin là thuốc điều trị ung thư dùng đường truyền tĩnh mạch, biệt dược gốc là Istodax (nhãn thuốc tại Hoa Kỳ đứng tên Celgene, thuộc tập đoàn Bristol Myers Squibb). Thuốc thuộc nhóm thuốc ức chế histone deacetylase (HDAC). [1] [2] [3]
Histone deacetylase là một nhóm enzym trong tế bào. Bằng cách ức chế các enzym này, romidepsin giúp làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư. [2] [3]
Dùng cho ai
Theo Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCI) và nhãn thuốc được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt, romidepsin được dùng cho người lớn bị u lympho tế bào T ở da (CTCL) đã được điều trị bằng ít nhất một liệu pháp toàn thân trước đó. [1] [3]
U lympho tế bào T ở da là một nhóm ung thư của hệ miễn dịch, thường xuất hiện đầu tiên dưới dạng các mảng phát ban trên da; bệnh có thể lan tới hạch bạch huyết, máu và các cơ quan khác. [2] [3] Trong các nghiên cứu then chốt, người bệnh đã được điều trị trước bằng các liệu pháp tác động tại da hoặc thuốc toàn thân. [3]
Nhãn thuốc hiện hành tại Hoa Kỳ chỉ ghi chỉ định cho u lympho tế bào T ở da. [1] [3]
Hiệu quả theo nghiên cứu
Hiệu quả của romidepsin được đánh giá trong hai nghiên cứu một nhóm, đa trung tâm, với tổng cộng 167 người bệnh u lympho tế bào T ở da tại Hoa Kỳ, châu Âu và Úc. Người tham gia đã dùng trung vị hai liệu pháp toàn thân trước đó, và nhiều người ở giai đoạn bệnh tiến triển. [3] Đáp ứng được đánh giá tổng hợp trên da, hạch, nội tạng và tế bào ác tính trong máu. Kết quả: [3]
- Khoảng 34 đến 35% người bệnh có đáp ứng (bệnh cải thiện từ một nửa trở lên hoặc hết dấu hiệu bệnh); khoảng 6% đạt đáp ứng hoàn toàn.
- Thời gian trung vị đến khi có đáp ứng đầu tiên khoảng 2 tháng; đáp ứng hoàn toàn thường đến sau 4 đến 6 tháng.
- Thời gian đáp ứng trung vị khoảng 11 đến 15 tháng.
Mức lợi ích ở từng người khác nhau; bác sĩ sẽ đánh giá bằng khám da, chụp chiếu và xét nghiệm máu.
Tác dụng phụ thường gặp và cần báo bác sĩ ngay
Các tác dụng phụ thường gặp nhất gồm buồn nôn, mệt mỏi, nhiễm trùng, nôn, chán ăn, thay đổi trên điện tâm đồ (biến đổi sóng ST và T), thay đổi vị giác, táo bón và ngứa. Bất thường xét nghiệm nặng hay gặp là giảm tế bào lympho, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu và giảm tiểu cầu. [3] Người bệnh cũng có thể bị tiêu chảy, đau bụng, loét miệng, đau đầu. [2]
Nhãn thuốc cảnh báo các nguy cơ quan trọng: [3]
- Ức chế tuỷ xương: giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, thiếu máu.
- Nhiễm trùng nặng, có thể gây tử vong, kể cả tái hoạt động vi rút Epstein Barr và viêm gan B.
- Thay đổi điện tâm đồ, cần lưu ý ở người có hội chứng QT dài bẩm sinh, bệnh tim mạch đáng kể hoặc đang dùng thuốc làm kéo dài khoảng QT.
- Hội chứng ly giải khối u ở người có bệnh giai đoạn muộn hoặc khối bệnh lớn.
Hãy báo bác sĩ ngay nếu có: [2]
- Mệt mỏi, yếu, da xanh xao, khó thở.
- Đau ngực, tim đập không đều, chóng mặt hoặc muốn ngất.
- Dễ bầm tím hoặc chảy máu.
- Sốt, ho, triệu chứng giống cúm, đau cơ, tiểu buốt, tổn thương da nặng hơn hoặc dấu hiệu nhiễm trùng khác (có thể xuất hiện tới 30 ngày sau điều trị).
- Phát ban, phồng rộp hoặc bong da; phù tay chân.
Theo dõi trong quá trình dùng thuốc
Thuốc được truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế theo chu kỳ, tiếp tục khi người bệnh còn có lợi và dung nạp được. [3] Bác sĩ thường cho xét nghiệm công thức máu đều đặn và có thể điều chỉnh liều. Trước mỗi lần truyền, kali và magie máu cần ở mức bình thường. [3] Người có bằng chứng từng nhiễm viêm gan B có thể được theo dõi và dùng thuốc dự phòng. [3] Người có bệnh tim có thể được theo dõi tim mạch, bao gồm điện tâm đồ. [3]
Hãy báo bác sĩ nếu đang buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc nhiễm trùng trước khi bắt đầu đợt điều trị. [2]
Tương tác và lưu ý khi dùng
- Warfarin hoặc thuốc chống đông nhóm coumarin: romidepsin có thể làm tăng chỉ số đông máu; cần xét nghiệm đông máu thường xuyên hơn. [3]
- Thuốc ức chế mạnh men gan CYP3A4 làm tăng nồng độ romidepsin, cần theo dõi tác dụng phụ; tránh dùng chung với rifampicin và các thuốc gây cảm ứng mạnh CYP3A4. [3]
- Thảo dược cỏ ban (St. John's wort) có thể tương tác với thuốc. [2]
- Báo bác sĩ nếu bạn từng có khoảng QT kéo dài, nhịp tim nhanh hoặc không đều, rối loạn kali hoặc magie, viêm gan B, nhiễm vi rút Epstein Barr, động kinh, bệnh gan, thận hoặc tim. [2]
- Mang thai và sinh sản: thuốc có thể gây hại cho thai nhi; cả nam và nữ cần tránh thai hiệu quả. Thuốc có thể ảnh hưởng khả năng sinh sản, hãy trao đổi với bác sĩ nếu có kế hoạch sinh con. [2] [3]
Câu hỏi nên hỏi bác sĩ
- Bệnh u lympho tế bào T ở da của tôi đang ở giai đoạn nào, và đã lan tới máu hay hạch chưa?
- Vì sao bác sĩ chọn romidepsin thay vì các thuốc toàn thân khác?
- Tôi sẽ được truyền bao nhiêu chu kỳ, và khi nào đánh giá đáp ứng?
- Tôi có cần xét nghiệm viêm gan B hoặc dùng thuốc dự phòng không?
- Tôi đang dùng warfarin hoặc thuốc tim mạch, có cần điều chỉnh gì không?
- Tôi nên chăm sóc da thế nào trong thời gian điều trị?
- Chi phí điều trị là bao nhiêu và thuốc có sẵn tại Việt Nam không?
Nguồn tham khảo
Thuốc chính hãng và thuốc generic
Biệt dược gốc (chính hãng): Istodax (Bristol Myers Squibb).
Chưa có thông tin thuốc generic đã được kiểm chứng cho hoạt chất này.
Nếu chi phí thuốc chính hãng là rào cản
Nhiều người bệnh đã tiếp cận được phác đồ phù hợp nhờ thuốc generic cùng hoạt chất với chi phí thấp hơn nhiều. Đừng vì chi phí mà bỏ lỡ một hướng điều trị tốt: hãy tìm hiểu kỹ và trao đổi thẳng thắn với bác sĩ điều trị về khả năng chi trả, bác sĩ có thể tư vấn lựa chọn phù hợp và theo dõi hiệu quả cho bạn.
Nếu cân nhắc thuốc generic, hãy chọn nơi mua uy tín, có hoá đơn, nguồn gốc và hạn dùng rõ ràng; kiểm tra tên hoạt chất, hàm lượng, nhà sản xuất trên bao bì; không mua thuốc trôi nổi hoặc giá rẻ bất thường. Báo bác sĩ khi đổi sang thuốc khác để được theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ.
Lưu ý: Ung Thư Info không bán thuốc, không giới thiệu nơi mua và không nhận lợi ích từ bất kỳ nhà sản xuất nào. Chất lượng và hiệu quả của từng thuốc generic chưa được kiểm chứng tại Việt Nam, nhiều thuốc chưa được cấp phép lưu hành trong nước. Thuốc giả rất phổ biến ở nhóm thuốc ung thư đắt tiền và bao bì có thể bị làm giả rất giống thật, vì vậy việc chọn nơi mua uy tín và theo dõi cùng bác sĩ là rất quan trọng.
Xem hướng dẫn cho: U lympho (ung thư hạch)
