Ung Thư Info
Bài viết chuyên sâuU lympho (ung thư hạch)

Người bệnh u lympho nên ăn gì và kiêng gì?

Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 1 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập

Người bệnh ung thư u lympho thường nên ăn đủ năng lượng, ưu tiên thực phẩm giàu đạm, đa dạng rau quả đã chế biến an toàn và uống đủ nước theo khả năng. Không có một chế độ ăn hay thực phẩm nào được chứng minh chữa khỏi u lympho, nhưng dinh dưỡng phù hợp có thể giúp duy trì sức cơ, giảm nguy cơ suy dinh dưỡng và hỗ trợ người bệnh chịu đựng điều trị tốt hơn.

Việc nên ăn hay cần tránh còn phụ thuộc thể u lympho, phác đồ hóa trị, xạ trị hoặc ghép tế bào gốc, tình trạng bạch cầu, vị trí tổn thương và các triệu chứng như buồn nôn, tiêu chảy, đau miệng. Vì vậy, lời khuyên dưới đây là định hướng chung, cần điều chỉnh theo bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng đang theo dõi trực tiếp.

Vì sao dinh dưỡng đặc biệt quan trọng ở người bệnh u lympho?

U lympho là ung thư của hệ bạch huyết, có thể là u lympho Hodgkin hoặc không Hodgkin và gồm nhiều thể bệnh khác nhau. Bản thân bệnh, tình trạng viêm, sốt, đau, chán ăn và tác dụng phụ điều trị đều có thể khiến người bệnh sụt cân, giảm khối cơ và mệt mỏi.

Một nghiên cứu trên 136 người bệnh u lympho đang nằm viện ghi nhận giảm cơ, được xác định bằng hình ảnh cắt lớp vi tính kết hợp đo sức bóp tay, ở 24,26% người bệnh. Nhóm giảm cơ thường ăn ít hơn gần đây, ăn thiếu đạm hơn, có nguy cơ suy dinh dưỡng và tình trạng dinh dưỡng kém hơn [1]. Giảm cơ không chỉ là “gầy đi”, mà là mất mô cơ giúp vận động, hô hấp, phục hồi sau bệnh và duy trì khả năng sinh hoạt.

Vì vậy, mục tiêu ăn uống không đơn thuần là kiêng khem. Điều quan trọng là giữ cân nặng và sức cơ ở mức phù hợp, hạn chế thiếu hụt dinh dưỡng, đồng thời giảm nguy cơ nhiễm khuẩn từ thực phẩm khi miễn dịch suy yếu. Nếu người bệnh sụt cân không chủ ý, ăn kém kéo dài, yếu rõ hoặc khó tự chăm sóc, nên báo sớm cho đội ngũ điều trị.

Nên ăn gì để duy trì thể trạng và sức cơ?

Ăn đủ đạm trong mỗi bữa

Đạm hay protein là thành phần cần thiết để duy trì cơ bắp, phục hồi mô tổn thương và hỗ trợ cơ thể sau điều trị. Do nghiên cứu cho thấy người bệnh giảm cơ thường có lượng đạm ăn vào thấp hơn [1], người bệnh nên cố gắng có một nguồn đạm trong từng bữa chính và bữa phụ nếu ăn được.

Nguồn đạm có thể gồm thịt nạc, cá, trứng nấu chín kỹ, sữa và chế phẩm sữa đã tiệt trùng, đậu phụ, các loại đậu nấu chín. Nếu người bệnh khó ăn nhiều một lần, có thể chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày, chẳng hạn cháo thịt bằm, súp gà, trứng hấp, sữa chua tiệt trùng hoặc đậu phụ sốt mềm.

Người có bệnh thận, bệnh gan nặng, đái tháo đường hoặc đang có chế độ ăn riêng cần hỏi bác sĩ trước khi tăng đạm, vì nhu cầu sẽ khác nhau giữa từng người.

Bổ sung năng lượng từ thực phẩm dễ ăn

Khi chán ăn, người bệnh dễ ăn rất ít dù vẫn cần năng lượng. Có thể chọn các món mềm, thơm, ít mùi mạnh như cháo, cơm mềm, mì, khoai, bánh mì, súp, nui hoặc bún. Thêm dầu thực vật, phô mai, sữa tiệt trùng, bơ hạt nếu nuốt được và không có chống chỉ định có thể giúp tăng năng lượng mà không phải ăn lượng quá lớn.

Nếu buồn nôn, nên ăn từng ít một, tránh để bụng quá đói, chọn đồ nguội hoặc ấm nhẹ vì thường ít mùi hơn thức ăn nóng. Hạn chế các món nhiều dầu mỡ, quá cay hoặc có mùi nồng nếu chúng làm buồn nôn tăng lên.

Ăn rau quả đa dạng nhưng bảo đảm vệ sinh

Rau và quả cung cấp vitamin, khoáng chất, chất xơ và giúp bữa ăn đa dạng hơn. Ưu tiên rau nấu chín, canh rau, rau củ hầm, trái cây đã rửa sạch, gọt vỏ khi phù hợp. Nếu táo bón do thuốc, ít vận động hoặc ăn ít, tăng dần rau quả mềm, uống nước theo hướng dẫn và vận động nhẹ nếu sức khỏe cho phép có thể hữu ích.

Tuy nhiên, nếu đang tiêu chảy, đau bụng nhiều, viêm ruột hoặc có tổn thương đường tiêu hóa, lượng chất xơ và loại rau quả cần được điều chỉnh. Khi đó, thức ăn mềm, chín kỹ và ít kích thích thường dễ dung nạp hơn. Không nên cố ăn nhiều rau sống chỉ vì cho rằng chúng “tốt cho ung thư”.

Uống nước phù hợp

Nước giúp hạn chế mất nước khi sốt, nôn, tiêu chảy hoặc khô miệng. Người bệnh có thể uống nước đun sôi để nguội, canh, súp, sữa tiệt trùng hoặc dung dịch bù nước khi có chỉ định. Nếu có suy tim, suy thận, phù nhiều hoặc bác sĩ yêu cầu hạn chế dịch, cần tuân thủ lượng nước được cá thể hóa thay vì cố uống thật nhiều.

Nên kiêng gì và cần đặc biệt thận trọng với thực phẩm nào?

Người bệnh không nhất thiết phải kiêng hoàn toàn thịt, trứng, sữa, đường hay tất cả thực phẩm “nóng, lạnh” theo quan niệm truyền miệng. Kiêng quá mức có thể làm bữa ăn nghèo năng lượng và đạm, từ đó tăng nguy cơ suy dinh dưỡng, nhất là khi đang ăn uống khó khăn.

Điều cần ưu tiên là tránh thực phẩm có nguy cơ nhiễm khuẩn, đặc biệt trong giai đoạn hóa trị làm giảm bạch cầu hoặc khi bác sĩ thông báo miễn dịch suy yếu. Thông tin an toàn thực phẩm sau đây là hướng dẫn chung:

  • Tránh thịt, cá, trứng, hải sản sống hoặc tái, ví dụ tiết canh, gỏi sống, sushi, trứng lòng đào.
  • Tránh sữa chưa tiệt trùng, phô mai làm từ sữa chưa tiệt trùng và nước ép không bảo đảm vệ sinh.
  • Hạn chế rau sống, giá sống hoặc trái cây cắt sẵn nếu không biết rõ khâu rửa và bảo quản.
  • Không dùng thức ăn ôi thiu, để ở nhiệt độ phòng lâu, thực phẩm mốc, đồ hộp phồng hoặc quá hạn sử dụng.
  • Rửa tay trước khi ăn và chế biến; tách riêng thực phẩm sống với thức ăn chín; nấu chín kỹ và ăn ngay sau khi nấu.

Rượu bia nên tránh hoặc hạn chế nghiêm ngặt, vì có thể làm kích ứng niêm mạc, gây mất nước, ảnh hưởng gan và tương tác với một số thuốc. Hút thuốc lá cũng không có lợi cho hồi phục và sức khỏe toàn thân.

Không nên tự dùng thuốc nam, thuốc bắc, thực phẩm chức năng, nước lá hoặc sản phẩm được quảng cáo “thải độc, tăng miễn dịch, diệt tế bào ung thư” khi chưa hỏi bác sĩ. Một số sản phẩm có thể không rõ thành phần, gây độc gan thận, tăng nguy cơ chảy máu hoặc làm thay đổi tác dụng của thuốc điều trị.

Điều chỉnh theo triệu chứng trong quá trình điều trị

Nếu đau miệng, loét miệng hoặc khó nuốt, nên chọn thức ăn mềm, mịn, nguội hoặc ấm nhẹ như cháo, súp, sữa, trứng hấp. Tránh đồ chua, cay, mặn, giòn cứng và quá nóng vì có thể làm niêm mạc đau hơn.

Nếu thay đổi vị giác, chẳng hạn cảm giác đắng miệng hoặc có vị kim loại, có thể thử món nguội, thay đổi cách chế biến, dùng dụng cụ ăn không phải kim loại hoặc chọn nguồn đạm khác dễ chịu hơn. Nếu tiêu chảy, cần bù dịch theo hướng dẫn, ăn chín mềm và tránh món nhiều dầu mỡ. Nếu táo bón, nên trao đổi với bác sĩ về thuốc đang dùng, nước uống, vận động và lựa chọn thực phẩm phù hợp.

Mỗi người bệnh u lympho có thể gặp vấn đề dinh dưỡng khác nhau. Nếu ăn kém, sụt cân, yếu cơ, nôn nhiều, tiêu chảy kéo dài, sốt hoặc không thể uống đủ nước, hãy liên hệ sớm với bác sĩ điều trị hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được xây dựng thực đơn phù hợp và an toàn.

Nguồn tham khảo

  1. Computed tomography-defined sarcopenia is associated with nutritional vulnerability and short-term clinical burden in hospitalized patients with lymphoma. PMC