Tầm soát và phát hiện sớm ung thư não như thế nào?
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 3 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Hiện chưa có xét nghiệm tầm soát ung thư não đại trà áp dụng cho tất cả người khỏe mạnh. Phát hiện sớm chủ yếu dựa vào việc nhận biết triệu chứng thần kinh bất thường, khám chuyên khoa kịp thời và chụp hình ảnh não, đặc biệt là cộng hưởng từ (MRI), khi bác sĩ thấy cần thiết.
Hiểu đúng về tầm soát ung thư não
“Ung thư não” thường được người dân dùng để chỉ các khối u trong não. Tuy nhiên, khối u có thể là u nguyên phát, tức bắt đầu từ tế bào của não hay hệ thần kinh trung ương, hoặc là u di căn từ ung thư ở cơ quan khác đến não. Mỗi loại có tốc độ phát triển, vị trí và biểu hiện khác nhau. Có khối u lành tính về mặt mô học nhưng vẫn có thể gây nguy hiểm nếu chèn ép các vùng não quan trọng.
Tầm soát là tìm bệnh khi người bệnh chưa có triệu chứng. Với ung thư não, việc chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) não định kỳ cho mọi người khỏe mạnh hiện không phải là thực hành thông thường. Lý do là bệnh tương đối không đồng nhất, biểu hiện rất đa dạng, và hình ảnh phát hiện bất thường chưa chắc đã là ung thư. Một số tổn thương có thể là nang, dị dạng mạch máu, viêm, sẹo cũ hoặc thay đổi không nguy hiểm. Chụp không đúng chỉ định cũng có thể dẫn đến lo lắng, xét nghiệm thêm và can thiệp không cần thiết.
Thông tin chung an toàn là: người có triệu chứng gợi ý tổn thương thần kinh, người từng mắc ung thư có nguy cơ di căn não, hoặc người có bệnh lý di truyền và tiền sử gia đình đặc biệt nên trao đổi với bác sĩ về kế hoạch theo dõi phù hợp. Quyết định có cần chụp não hay không cần dựa trên triệu chứng, khám lâm sàng và nguy cơ riêng của từng người.
Những dấu hiệu cần đi khám sớm
Triệu chứng của u não phụ thuộc nhiều vào vị trí, kích thước, tốc độ phát triển và mức độ tăng áp lực trong sọ. Vì vậy, không có một dấu hiệu đơn lẻ nào có thể tự khẳng định là ung thư não. Điều quan trọng là nhận ra triệu chứng mới xuất hiện, kéo dài, tăng dần hoặc khác thường so với trước đây.
Đau đầu là lý do khiến nhiều người lo lắng nhất. Đa số đau đầu không do u não. Tuy nhiên, nên khám sớm nếu đau đầu thay đổi kiểu rõ rệt, ngày càng nặng, kéo dài, đi kèm nôn ói, nhìn mờ, yếu liệt, co giật, lú lẫn hoặc thay đổi hành vi. Đau đầu xuất hiện mới ở người có tiền sử ung thư cũng cần được đánh giá cẩn thận.
Co giật lần đầu ở người chưa từng có tiền sử động kinh là dấu hiệu cần khám thần kinh sớm. Cơn có thể biểu hiện bằng co giật toàn thân, nhưng cũng có thể kín đáo hơn như nhìn đờ, mất ý thức thoáng qua, giật một bên tay chân, cảm giác lạ thoáng qua, ngửi thấy mùi không có thật hoặc không nhớ việc vừa xảy ra.
Các dấu hiệu thần kinh khu trú cũng rất đáng chú ý, chẳng hạn yếu hoặc tê một bên cơ thể, méo miệng, nói khó, khó hiểu lời nói, vụng về tăng dần, mất thăng bằng, chóng mặt kèm dấu hiệu thần kinh, thay đổi tính cách, giảm trí nhớ hay khó tập trung. Rối loạn thị lực cũng có thể là biểu hiện ban đầu. Báo cáo bệnh án cho thấy một khối u não có thể gây khiếm khuyết thị trường, tức mất một phần vùng nhìn, và đôi khi dễ bị nhầm với bệnh lý thần kinh thị giác khác [2].
Cần đi cấp cứu nếu có co giật kéo dài hoặc tái diễn liên tiếp, yếu liệt hay nói khó xuất hiện đột ngột, đau đầu dữ dội kèm nôn nhiều, giảm ý thức, lú lẫn rõ hoặc mất thị lực cấp. Những biểu hiện này có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có đột quỵ, xuất huyết não hay nhiễm trùng, đều cần xử trí nhanh.
Chụp cộng hưởng từ (MRI), chụp cắt lớp vi tính (CT) và các bước chẩn đoán
Khi nghi ngờ u não, bác sĩ thường bắt đầu bằng khai thác triệu chứng, tiền sử bệnh, thuốc đang dùng và khám thần kinh. Khám có thể đánh giá sức cơ, cảm giác, phản xạ, thăng bằng, phối hợp vận động, ngôn ngữ, trí nhớ và thị lực. Nếu có rối loạn nhìn, người bệnh có thể cần khám mắt và đo thị trường.
Chụp cộng hưởng từ não là công cụ rất quan trọng để phát hiện và mô tả khối u. Chụp cộng hưởng từ tạo hình ảnh chi tiết của não, giúp bác sĩ xem vị trí tổn thương, mức độ chèn ép mô xung quanh, phù não, xuất huyết và những đặc điểm gợi ý loại u. Các kỹ thuật chụp cộng hưởng từ nâng cao như chụp cộng hưởng từ đa tham số, khuếch tán, tưới máu và cộng hưởng từ phổ có thể cung cấp thêm thông tin về cấu trúc, chuyển hóa và hoạt động của tổn thương [1].
Chụp cắt lớp vi tính não thường nhanh hơn, có thể hữu ích trong tình huống cấp cứu, nhất là khi cần đánh giá xuất huyết, chấn thương hoặc tăng áp lực nội sọ. Tuy nhiên, chụp cộng hưởng từ thường cho đánh giá chi tiết hơn đối với nhiều tổn thương trong não. Trong một số trường hợp, bác sĩ chỉ định thuốc cản quang để quan sát rõ đặc điểm bắt thuốc của tổn thương. Việc dùng thuốc cản quang sẽ được cân nhắc theo chức năng thận, tiền sử dị ứng và bối cảnh lâm sàng.
Hình ảnh học rất quan trọng nhưng không luôn đủ để xác định chính xác bản chất khối u. Nếu an toàn và cần thiết cho điều trị, bác sĩ có thể đề nghị sinh thiết hoặc phẫu thuật lấy u. Mẫu mô được xét nghiệm dưới kính hiển vi và có thể được phân tích thêm về đặc điểm phân tử. Đây là bước giúp phân biệt các loại u và lập kế hoạch điều trị cá thể hóa.
Theo dõi ở người đã điều trị ung thư hoặc có u não
Người từng mắc ung thư ở cơ quan khác cần chú ý triệu chứng thần kinh mới, vì một số ung thư có thể di căn đến não. Không nên tự chờ đến khi triệu chứng nặng mới đi khám. Bác sĩ ung bướu sẽ cân nhắc chụp não khi có dấu hiệu nghi ngờ hoặc theo kế hoạch theo dõi riêng của từng loại ung thư.
Với người đã phẫu thuật, xạ trị hoặc điều trị u não, chụp cộng hưởng từ (MRI) định kỳ giữ vai trò theo dõi đáp ứng và phát hiện thay đổi sau điều trị. Việc đọc chụp cộng hưởng từ sau mổ có thể phức tạp vì vùng phẫu thuật, viêm, sẹo, hoại tử do xạ trị và u tái phát đôi khi có hình ảnh tương tự nhau. Một số kỹ thuật phân tích sự thanh thải thuốc cản quang trên chụp cộng hưởng từ được nghiên cứu nhằm bổ sung thông tin cho quyết định lâm sàng ở người đã mổ u di căn não [3]. Dù vậy, các kỹ thuật này cần được diễn giải bởi nhóm chuyên môn gồm bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật thần kinh, ung bướu và xạ trị.
Người bệnh không nên tự kết luận từ bản đọc chụp cộng hưởng từ hoặc so sánh hình ảnh giữa các lần chụp mà chưa hỏi bác sĩ. Một thay đổi nhỏ trên phim có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy loại u, phương pháp điều trị trước đó và diễn tiến triệu chứng.
Lời khuyên thực tế để phát hiện kịp thời
Hãy ghi lại thời điểm xuất hiện triệu chứng, mức độ nặng lên, yếu tố làm tăng giảm và các thuốc đang dùng. Nếu có cơn co giật hoặc thay đổi ý thức, người thân nên ghi nhận diễn biến, thời gian cơn kéo dài và chụp video nếu điều đó an toàn. Thông tin này có thể hỗ trợ bác sĩ định hướng chẩn đoán.
Không nên tự mua thuốc chống co giật, corticoid hoặc các sản phẩm được quảng cáo là chữa u não. Corticoid có thể giúp giảm phù não trong một số tình huống, nhưng cũng có tác dụng phụ và có thể ảnh hưởng đến quá trình đánh giá bệnh nếu dùng không đúng chỉ định.
Duy trì giấc ngủ, dinh dưỡng đầy đủ, tránh rượu bia quá mức và tuân thủ điều trị các bệnh nền là những biện pháp chăm sóc sức khỏe chung. Các biện pháp này không thay thế chẩn đoán hay điều trị chuyên khoa. Mỗi trường hợp nghi ngờ u não đều khác nhau, vì vậy khi có triệu chứng đáng lo hoặc kết quả chụp bất thường, bạn nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ thần kinh, ung bướu hoặc phẫu thuật thần kinh để được đánh giá phù hợp.
Nguồn tham khảo
- Diagnostic imaging and emerging image-guided neurointervention in brain tumors: a narrative review. PMC
- Altitudinal Visual Field Defect as the Presenting Sign of a Brain Tumor: A Case Report. PMC
- Contrast clearance analysis in post-operative brain metastases resection cavities: case series and literature review. PMC
