Tầm soát và phát hiện sớm ung thư cổ tử cung như thế nào?
Bài viết được biên soạn và tổng hợp từ 4 nghiên cứu y khoa (xem mục Nguồn tham khảo cuối bài), với mong muốn đồng hành cùng bạn hiểu rõ hơn về bệnh. Đây là thông tin tham khảo; mỗi người bệnh là một trường hợp riêng, nên các quyết định về chẩn đoán và điều trị vẫn cần được bác sĩ của bạn tư vấn trực tiếp. Cập nhật ngày 29/9/2026. Quy trình biên tập
Tầm soát ung thư cổ tử cung là việc kiểm tra cổ tử cung khi chưa có triệu chứng, nhằm tìm nhiễm HPV nguy cơ cao hoặc các tổn thương tiền ung thư trước khi chúng tiến triển thành ung thư. Cách hiệu quả nhất là khám sàng lọc định kỳ theo hướng dẫn của cơ sở y tế, nhận kết quả đầy đủ và đi khám tiếp đúng hẹn nếu xét nghiệm bất thường.
Ung thư cổ tử cung phần lớn liên quan đến virus HPV, tức virus gây u nhú ở người [4]. Nhiễm HPV rất thường gặp và đa số không đồng nghĩa với ung thư, nhưng một số chủng HPV nguy cơ cao có thể gây biến đổi tế bào cổ tử cung theo thời gian. Vì vậy, phát hiện sớm không chỉ là tìm ung thư đã hình thành, mà quan trọng hơn là phát hiện và xử trí tổn thương tiền ung thư.
Tầm soát khác gì với khám khi có triệu chứng?
Tầm soát dành cho người cảm thấy khỏe, không ra huyết âm đạo bất thường, không đau vùng chậu kéo dài và không có dấu hiệu nghi ngờ khác. Mục tiêu là tìm thay đổi tế bào hoặc HPV trước khi bệnh gây triệu chứng. Đây là lý do tầm soát có thể giúp phòng ngừa ung thư cổ tử cung, thay vì chỉ phát hiện bệnh ở giai đoạn đã tiến triển.
Ngược lại, nếu có ra huyết sau quan hệ tình dục, ra huyết giữa kỳ kinh hoặc sau mãn kinh, khí hư bất thường kéo dài, đau khi quan hệ, đau vùng hạ vị hay sụt cân không rõ nguyên nhân, bạn nên đi khám phụ khoa sớm. Những biểu hiện này không khẳng định là ung thư, vì có thể do nhiều nguyên nhân lành tính khác, nhưng không nên chờ đến lịch tầm soát định kỳ mới kiểm tra.
Nghiên cứu tại Serbia cho thấy dù đã có chương trình tầm soát có tổ chức, ung thư cổ tử cung giai đoạn tiến triển tại chỗ vẫn tạo gánh nặng đáng kể cho các trung tâm ung bướu. Nhóm người bệnh ở giai đoạn sau còn ghi nhận nhiều trường hợp có hạch và được xếp giai đoạn IIIC hơn, một phần có thể liên quan đến cải thiện kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và thay đổi cách phân giai đoạn [1]. Điều này nhấn mạnh rằng tầm soát cần đi kèm việc tiếp cận khám bệnh kịp thời, không bỏ qua dấu hiệu bất thường.
Các phương pháp tầm soát thường dùng
Có ba nhóm phương pháp chính. Cơ sở y tế sẽ chọn xét nghiệm phù hợp theo tuổi, tiền sử tầm soát, tình trạng miễn dịch, khả năng xét nghiệm tại địa phương và hướng dẫn chuyên môn đang áp dụng.
Xét nghiệm HPV nguy cơ cao. Mẫu tế bào được lấy ở cổ tử cung để tìm vật liệu di truyền của các chủng HPV có nguy cơ gây ung thư. Đây là xét nghiệm tìm nguyên nhân nguy cơ, không phải xét nghiệm xác định đã mắc ung thư. Nếu kết quả âm tính, nguy cơ có tổn thương cổ tử cung nghiêm trọng tại thời điểm đó thường thấp. Nếu dương tính, bạn không nên quá hoảng sợ vì rất nhiều trường hợp chưa có tổn thương nguy hiểm. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm tế bào cổ tử cung, soi cổ tử cung hoặc hẹn kiểm tra lại tùy loại HPV và kết quả đi kèm.
Xét nghiệm tế bào cổ tử cung, thường được gọi là Pap test. Nhân viên y tế lấy tế bào ở bề mặt cổ tử cung, sau đó quan sát dưới kính hiển vi để tìm bất thường. Kết quả có thể cho thấy tế bào bình thường, thay đổi nhẹ liên quan HPV, tổn thương mức độ cao hoặc dấu hiệu nghi ngờ ung thư. Pap test không thay thế hoàn toàn xét nghiệm HPV, bởi hai xét nghiệm trả lời các câu hỏi khác nhau. Một xét nghiệm tìm virus nguy cơ, xét nghiệm kia xem tế bào đã thay đổi hay chưa.
Đồng xét nghiệm HPV và tế bào học. Một số nơi thực hiện đồng thời cả hai xét nghiệm. Cách này có thể cung cấp thông tin đầy đủ hơn trong một lần lấy mẫu, nhưng chỉ định cụ thể phụ thuộc chương trình sàng lọc và tư vấn bác sĩ.
Ngoài ra, ở những nơi nguồn lực hạn chế, nhân viên y tế có thể áp dụng phương pháp quan sát cổ tử cung sau khi bôi dung dịch phù hợp. Đây cũng là một phương án sàng lọc trong một số bối cảnh, nhưng người bệnh nên thực hiện tại cơ sở có quy trình bảo đảm chất lượng và có đường chuyển tuyến rõ ràng khi kết quả bất thường.
Khi lấy mẫu, bạn thường nằm trên bàn khám phụ khoa và bác sĩ hoặc điều dưỡng dùng dụng cụ mở nhẹ âm đạo để quan sát cổ tử cung. Thao tác có thể gây khó chịu hoặc căng tức thoáng qua, nhưng thường diễn ra nhanh. Nếu bạn đang mang thai, có kinh nguyệt nhiều, từng phẫu thuật cổ tử cung, sống chung với HIV hoặc đang điều trị làm suy giảm miễn dịch, hãy báo trước để được chọn phương án phù hợp.
Khi nào cần đi tầm soát và ai cần chú ý hơn?
Lịch tầm soát không giống nhau cho mọi người. Bạn nên hỏi cơ sở y tế về khuyến cáo hiện hành tại Việt Nam, thay vì tự áp dụng lịch từ mạng xã hội hoặc từ quốc gia khác. Tuổi bắt đầu, khoảng cách giữa các lần xét nghiệm và thời điểm có thể ngừng tầm soát phụ thuộc loại xét nghiệm đã làm, kết quả trước đó, nguy cơ cá nhân và việc bạn còn cổ tử cung hay không.
Những người cần được tư vấn lịch theo dõi riêng gồm người từng có tổn thương tiền ung thư cổ tử cung, từng điều trị ung thư cổ tử cung, có kết quả HPV hoặc Pap test bất thường, sống chung với HIV, dùng thuốc ức chế miễn dịch lâu dài, hoặc có bệnh lý làm suy giảm miễn dịch. Với nhóm sống chung với HIV, hiệu quả phòng ngừa phụ thuộc đáng kể vào việc tái khám sàng lọc đúng thời điểm và đều đặn [3]. Do đó, không nên chỉ làm một xét nghiệm rồi cho rằng đã an toàn lâu dài.
Đã tiêm vaccine HPV vẫn nên tầm soát. Vaccine giúp phòng ngừa nhiễm một số chủng HPV quan trọng, nhưng không thay thế việc kiểm tra cổ tử cung định kỳ. Trong định hướng loại trừ ung thư cổ tử cung, Tổ chức Y tế Thế giới đặt mục tiêu bao gồm tỷ lệ tiêm HPV, tỷ lệ sàng lọc và tỷ lệ điều trị tổn thương cổ tử cung đạt mức cao [2]. Điều này cho thấy phòng bệnh hiệu quả cần kết hợp tiêm chủng, tầm soát và điều trị, thay vì chỉ dựa vào một biện pháp.
Nếu kết quả bất thường, cần làm gì?
Kết quả bất thường không tự động có nghĩa là ung thư. Nó có thể phản ánh nhiễm HPV thoáng qua, tế bào biến đổi nhẹ, tổn thương tiền ung thư cần theo dõi hoặc tổn thương cần điều trị. Bước tiếp theo có thể là làm lại xét nghiệm sau một khoảng thời gian, xét nghiệm HPV, soi cổ tử cung hoặc sinh thiết.
Soi cổ tử cung là thủ thuật dùng thiết bị phóng đại để quan sát kỹ bề mặt cổ tử cung. Nếu thấy vùng nghi ngờ, bác sĩ có thể lấy một mảnh mô nhỏ để xét nghiệm giải phẫu bệnh. Sinh thiết mới là phương pháp giúp xác định bản chất tổn thương khi cần thiết. Đừng cố tự diễn giải các thuật ngữ trong phiếu kết quả, vì mức độ nguy cơ phụ thuộc sự kết hợp giữa loại xét nghiệm, tiền sử trước đây và khám lâm sàng.
Điều rất quan trọng là không bỏ hẹn. Nghiên cứu ở Cape Town tập trung vào người có tế bào học bất thường mức độ cao hoặc nghi ngờ ung thư đã cho thấy việc đến phòng soi cổ tử cung sau chuyển tuyến là một mắt xích thiết yếu của chăm sóc [2]. Một xét nghiệm sàng lọc chỉ thực sự có ích khi kết quả bất thường được xác nhận, theo dõi và điều trị đúng lúc.
Lời khuyên thực tế để tầm soát hiệu quả
Bạn có thể chủ động hỏi bác sĩ hoặc cơ sở phụ sản về loại xét nghiệm phù hợp với mình, lịch hẹn tiếp theo và cách nhận kết quả. Nên lưu lại ảnh chụp hoặc bản giấy các kết quả HPV, Pap test, soi cổ tử cung và sinh thiết để bác sĩ đánh giá diễn biến theo thời gian.
Trước ngày lấy mẫu, hãy báo cho nhân viên y tế nếu đang có kinh nhiều, đang dùng thuốc đặt âm đạo, đang điều trị viêm nhiễm hoặc có khả năng mang thai. Cơ sở lấy mẫu sẽ hướng dẫn có cần đổi lịch hay chuẩn bị gì thêm không. Đây là thông tin chung; hướng dẫn cụ thể có thể khác giữa các nơi.
Quan hệ tình dục an toàn hơn, không hút thuốc, tiêm vaccine HPV khi phù hợp và tái khám đúng hẹn đều có thể góp phần giảm nguy cơ. Tuy nhiên, không có biện pháp đơn lẻ nào bảo đảm loại bỏ hoàn toàn nguy cơ. Mỗi người có tiền sử sức khỏe và nhu cầu theo dõi khác nhau, vì vậy hãy trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị hoặc bác sĩ phụ khoa để chọn kế hoạch tầm soát phù hợp nhất.
Nguồn tham khảo
- Evolving Clinicopathological Characteristics of Women with Locally Advanced Cervical Cancer Treated with Definitive Chemoradiation Before and After Implementation of Organized Cervical Cancer Screening in Serbia. PMC
- From Pap Test to Treatment: Assessing Facility Level Gaps in Cervical Cancer Care in Cape Town. PMC
- Adherence to follow-up cervical cancer screening and its predictors among women living with HIV in Moshi municipality, Tanzania: a hospital-based retrospective cohort study (2019–2024). PMC
- Serum, cell-free, HPV-human DNA junction detection and HPV typing for predicting and monitoring cervical cancer recurrence. PMC
